Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M10x40 Thép 10.9 Nhuộm Đen: Giải pháp liên kết cường độ cao cho các kết cấu máy nặng
Mục Lục Bài Viết
- 1. Giới thiệu tổng quát về Vít Lục Giác Chìm Col M10x40 Thép Đen 10.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của linh kiện M10x40
- 3. Đặc điểm cấu tạo Vít đầu bằng DIN 7991 size M10 dài 40mm
- 4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là sự lựa chọn tối ưu cho size vít M10 thân dài?
- 5. Đánh giá tính thẩm mỹ và khả năng phân tán lực của mối ghép đầu col
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu bằng thép đen phổ biến
- 7. Thế mạnh nổi bật và hạn chế của dòng vít thép hợp kim M10x40
- 8. Ứng dụng thực tế: M10x40 – Chuyên gia trong xây dựng máy và kết cấu thép chịu tải
- 9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M10
- 10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng mặt vít M10
- 11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 đạt tiêu chuẩn công nghiệp
- 12. Thông tin báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M10x40 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Giải đáp các thắc mắc kỹ thuật (FAQ) về sản phẩm M10x40
- 14. Dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Kiểm soát momen siết cho vít thân dài kích thước lớn
1. Giới thiệu tổng quát về Vít Lục Giác Chìm Col M10x40 Thép Đen 10.9
Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M10x40 là dòng linh kiện kẹp chặt sở hữu kích thước lớn và chiều dài vượt trội, được thiết kế chuyên biệt để thực hiện các mối nối xuyên thấu phôi dày. Với cấu trúc đầu côn (đầu bằng), linh kiện này cho phép mũ vít nằm lọt hoàn toàn vào bề mặt chi tiết sau khi siết chặt. Đây là giải pháp kỹ thuật ưu việt cho các hệ thống máy móc hạng nặng, nơi sự tinh gọn và khả năng chịu tải trọng kéo là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính an toàn vận hành.
Được sản xuất từ thép hợp kim chịu ứng suất lớn theo tiêu chuẩn quốc tế DIN 7991, vít M10x40 cấp bền 10.9 có khả năng chịu lực cắt và kéo cực cao, vượt xa các dòng vít inox hay thép thường. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các ngành chế tạo máy công cụ, lắp ráp khung gầm vận tải và các cơ cấu khuôn mẫu chịu lực ép lớn.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của linh kiện M10x40
Mecsu Pro cung cấp thông số kỹ thuật chuẩn hóa cho mã sản phẩm B03M1001040TE10, giúp kỹ sư thiết kế chính xác lỗ doa và tính toán lực kẹp:
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0059683 |
| MPN | B03M1001040TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 40 mm (Tính cả phần mũ vít) |
| Đường kính mũ (dk) | 20.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 5.5 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 6.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Countersunk) |
| Chất liệu cấu tạo | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Cấu trúc ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Vít đầu bằng DIN 7991 size M10 dài 40mm
Mẫu vít M10x40 thép đen sở hữu kết cấu cơ khí vững chãi, được tối ưu hóa cho các liên kết chịu ứng suất kéo lớn ở chiều sâu phôi lớn:
- Phần Mũ Vít Đầu Col (20mm): Đầu vít hình nón ngược với góc vát 90 độ chuẩn xác. Mặt phẳng đỉnh vít tích hợp ổ lục giác chìm 6.0mm được dập sâu, cho phép truyền momen siết cực mạnh từ dụng cụ chuyên dụng mà không lo trượt hay biến dạng lỗ khóa.
- Thân Vít Ren Suốt 40mm: Toàn bộ chiều dài thân 40mm được gia công ren suốt. Đặc tính này mang lại khả năng bám chắc tuyệt đối khi vít đi xuyên qua các phôi dày hoặc liên kết nhiều lớp vật liệu thép chồng lên nhau, giúp duy trì lực nén ổn định dọc theo trục vít.
4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là sự lựa chọn tối ưu cho size vít M10 thân dài?
Đối với kích thước M10 có chiều dài lên tới 40mm, ứng suất tích tụ trên thân vít khi máy vận hành là rất đáng kể. Vật liệu thép 10.9 mang lại các ưu thế sống còn:
- Khả năng chịu kéo vượt bậc: Với giới hạn bền tối thiểu 1000 MPa, vít M10 thép đen 10.9 bền bỉ hơn nhiều so với thép thường, ngăn chặn hiệu quả tình trạng giãn thân hoặc đứt gãy vít dưới áp lực rung chấn mạnh.
- Độ bền ổ lục giác: Độ cứng bề mặt cao giúp lỗ chìm 6.0mm không bị tuôn cạnh hay “toét đầu” khi tháo lắp bảo trì thường xuyên bằng máy siết lực công nghiệp.
- Giá trị kinh tế cho dự án: Với đơn giá chỉ 1,946 đ/cái cho một sản phẩm cường độ cao, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm được chi phí thay thế định kỳ và giảm thiểu rủi ro hỏng hóc mối ghép.
5. Đánh giá tính thẩm mỹ và khả năng phân tán lực của mối ghép đầu col
Vít M10x40 thép đen nhuộm nhiệt là sự giao thoa hoàn hảo giữa sức mạnh cơ khí và diện mạo chuyên nghiệp:
Lớp mạ oxit đen không chỉ giúp chống phản xạ ánh sáng mà còn giữ cho bề mặt vít có độ nhẵn nhất định. Mối liên kết đầu bằng DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc phân tán lực đều giữa mặt côn của vít và phôi vật liệu. Điều này cực kỳ quan trọng trong các thiết bị cơ khí chính xác, giúp ngăn ngừa tình trạng tập trung ứng suất gây nứt phôi tại vị trí bắt vít và đảm bảo độ ổn định cho liên kết theo thời gian.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu bằng thép đen phổ biến
Tùy thuộc vào yêu cầu về lực kẹp và môi trường, bạn có thể lựa chọn các chủng loại sau:
- Thép Đen 10.9 (Mã 0059683): Là dòng cứng nhất, chuyên dùng cho lắp ráp máy nặng trong nhà hoặc môi trường có bôi trơn dầu mỡ.
- Thép Mạ Kẽm: Có lớp bảo vệ chống oxy hóa nhẹ cho môi trường ẩm thông thường, nhưng cấp bền thường chỉ đạt 8.8.
- Inox 304/316: Kháng ăn mòn tuyệt đối trong môi trường hóa chất, tuy nhiên độ bền kéo thấp hơn so với dòng thép hợp kim 10.9.
7. Thế mạnh nổi bật và hạn chế của dòng vít thép hợp kim M10x40
Ưu điểm nổi bật:
- Lực giữ cực lớn: Thích hợp cho các mối ghép chi tiết máy trọng tải cao.
- Bề mặt phẳng an toàn: Loại bỏ hoàn toàn các phần mũ lồi gây vướng víu, tăng tính an toàn cho công nhân vận hành máy.
- Sai số kích thước ren cực thấp: Đảm bảo lắp ráp mượt mà và đồng bộ trên mọi thiết bị chuẩn DIN.
- Chịu momen xoắn cao: Không lo gãy cổ vít khi thực hiện siết kẹp cường độ mạnh.
Hạn chế cần lưu ý:
- Nhạy cảm với môi trường ẩm: Cần lưu trữ và sử dụng trong môi trường khô hoặc bôi mỡ bảo quản để tránh rỉ sét bề mặt.
- Gia công doa lỗ đòi hỏi kỹ thuật: Cần doa lỗ côn chính xác góc 90 độ để vít đạt độ phẳng mịn tối ưu.
8. Ứng dụng thực tế: M10x40 – Chuyên gia trong xây dựng máy và kết cấu thép chịu tải
Vít lục giác chìm đầu bằng M10x40 là linh kiện then chốt trong nhiều cấu trúc cơ khí nặng:
- Chế tạo khung vỏ máy công cụ: Lắp ráp các tấm ốp thép dày vào thân máy phay, máy tiện hoặc máy ép thủy lực yêu cầu mặt phẳng trơn nhẵn.
- Ngành khuôn mẫu cỡ lớn: Cố định các tấm đế khuôn hoặc chi tiết bát gắn trong khuôn ép nhựa và khuôn đập có trọng lượng lớn.
- Kết cấu thép lắp ghép: Sử dụng trong các khớp nối thanh giằng, bản mã của hệ khung kho bãi thông minh yêu cầu vít xuyên thấu và thẩm mỹ cao.
- Thiết bị nâng hạ và vận tải: Dùng để cố định các bộ phận phụ trợ trên khung xe tải hoặc bát gắn gác chân chịu tải lớn.
9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M10
Sự khác biệt về kiểu đầu ảnh hưởng trực tiếp đến không gian và cách thức siết chặt liên kết:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Hình dáng sau khi siết | Nằm chìm bằng phẳng hoàn toàn với phôi | Nhô hoàn toàn mũ vít lên bề mặt vật liệu |
| Cảm quan thiết kế | Gọn gàng, tinh tế, hiện đại | Mạnh mẽ, phong cách kỹ thuật cơ bắp |
| Dụng cụ siết mở | Lục giác 6.0 mm | Lục giác 8.0 mm (Chịu lực khỏe hơn) |
| Ưu tiên sử dụng | Các vị trí mặt trượt, khe hẹp vướng víu | Các vị trí cần lực kẹp nén nón cực lớn |
Kết luận: Nếu thiết kế cơ khí của bạn yêu cầu sự phẳng mịn tuyệt đối để không cản trở hành trình trượt, DIN 7991 M10x40 là lựa chọn duy nhất.
10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng mặt vít M10
Để đạt hiệu quả lắp đặt thẩm mỹ và bền bỉ cho vít M10x40 thép đen:
- Bước 1: Khoan lỗ chờ: Sử dụng mũi khoan 8.5mm để tạo lỗ chuẩn bị cho việc taro ren M10 trên phôi kim loại.
- Bước 2: Doa miệng lỗ (Countersink): Sử dụng mũi doa côn góc 90 độ chuyên dụng. Đường kính miệng lỗ sau khi doa phải đạt xấp xỉ 20.0mm để mũ vít nằm chìm khít.
- Bước 3: Vệ sinh phôi: Thổi sạch bụi bẩn và mạt sắt trong lỗ ren dài để tránh vít bị kẹt ren khi vặn ở độ sâu 40mm.
- Bước 4: Siết lắp: Dùng chìa khóa lục giác 6.0mm chất lượng cao, siết đều tay kết hợp một chút mỡ bảo quản để bảo vệ lớp oxit đen.
11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 đạt tiêu chuẩn công nghiệp
Nhận diện sản phẩm vít M10x40 thép đen đạt chuẩn tại hệ thống Mecsu:
- Độ hoàn thiện bề mặt: Lớp oxit nhuộm đen mờ đồng nhất, ren vít sắc bén, không có hiện tượng mẻ cạnh ren hay vảy thép bong tróc.
- Ký hiệu cấp bền: Trên đỉnh mũ vít size M10 thường được dập chìm con số 10.9 rõ ràng và sắc nét giúp người dùng dễ dàng nhận biết.
- Độ cứng vật lý: Khi siết mạnh bằng dụng cụ chuẩn 6.0mm, lỗ chìm không bị biến dạng và ren vít không bị giãn quá mức.
12. Thông tin báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M10x40 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 1,946 đ / Cái
Mecsu Pro cung cấp chính sách giá sỉ ưu đãi cho các xưởng gia công cơ khí nặng và nhà máy chế tạo khuôn mẫu khi mua số lượng lớn theo bao hoặc hộp.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Sẵn kho số lượng lớn: Đầy đủ các chiều dài cho size M10 từ ngắn đến cực dài (M10x20 đến M10x100).
- Chứng từ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ cho các dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng vật tư khắt khe nhất.
- Giao hàng siêu tốc: Đảm bảo tiến độ sản xuất không bị gián đoạn cho doanh nghiệp trên toàn quốc.
MUA THÊM CÁC DÒNG LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU COL TẠI MECSU
13. Giải đáp các thắc mắc kỹ thuật (FAQ) về sản phẩm M10x40
13.1. Vít M10x40 dài 40mm có dễ bị cong khi siết lực mạnh không?
Nhờ vật liệu thép hợp kim 10.9 được tôi nhiệt luyện, vít có độ cứng và giới hạn đàn hồi rất cao. Tuy nhiên, khi lắp vít thân dài, bạn cần đảm bảo lỗ taro ren phải thẳng hàng tuyệt đối để tránh vít bị cưỡng lực gây cong vênh.
13.2. Vít này có dùng được trong môi trường ngoài trời không?
Thép đen 10.9 không có tính năng chống rỉ sét tự nhiên. Nếu lắp ngoài trời, bạn nên phủ thêm một lớp sơn màu hoặc dùng mỡ bảo quản đặc chủng để bảo vệ bề mặt, nếu không vít sẽ bị rỉ sau thời gian ngắn tiếp xúc ẩm.
13.3. Dùng chìa khóa lục giác size bao nhiêu cho vít M10 đầu bằng này?
Vít M10 đầu col yêu cầu sử dụng chìa khóa lục giác hoặc đầu bit lục giác kích thước 6.0 mm để thực hiện thao tác siết mở an toàn nhất.
13.4. Bước ren 1.5mm có vặn vừa các loại tán M10 thông dụng không?
Đúng, bước ren 1.5mm là bước ren thô tiêu chuẩn hệ mét cho size M10. Vít này tương thích hoàn toàn với tất cả các loại tán (đai ốc) M10 phổ biến hiện nay trên thị trường Việt Nam.
14. Dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn về momen siết chuẩn cho vít M10x40? Cần bản vẽ 2D/3D của linh kiện cho dự án thiết kế máy? Kết nối ngay với phòng kỹ thuật của chúng tôi:
Trụ sở chính: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Kiểm soát momen siết cho vít thân dài kích thước lớn
a. Sử dụng dụng cụ đo lực chuyên dụng
Với vít size lớn M10 cấp bền 10.9, lực siết yêu cầu là rất lớn để đạt độ căng ren cần thiết. Tuy nhiên, việc siết quá tay bằng dụng cụ không kiểm soát có thể gây hiện tượng mỏi kim loại ở phần cổ vít. Hãy sử dụng tua vít lực hoặc súng siết lực có điều chỉnh momen.
b. Bảo quản bề mặt thép đen đúng cách
“Vít nhuộm đen 10.9 có sức mạnh vượt trội nhưng nhạy cảm với độ ẩm không khí. Một mẹo nhỏ cho quý khách là hãy bôi một lớp mỡ chịu nhiệt nhẹ vào phần ren vít trước khi lắp vào phôi. Việc này vừa giúp bôi trơn khi siết, vừa ngăn chặn oxy tiếp xúc trực tiếp, giữ cho liên kết bền vững và dễ dàng tháo dỡ sau nhiều năm vận hành.”
— Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ kỹ thuật Mecsu Pro.
(Khám phá thêm hàng ngàn giải pháp vật tư kỹ thuật chất lượng tại Mecsu.vn)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.