Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M16x50 Thép 10.9 Nhuộm Đen: Giải pháp kẹp chặt xuyên thấu cho các hệ thống bệ máy siêu trọng
Mục Lục Bài Viết
- 1. Giới thiệu tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Col M16x50 Thép Đen 10.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của linh kiện M16x50
- 3. Phân tích đặc điểm kết cấu Vít đầu bằng DIN 7991 size M16 dài 50mm
- 4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là tiêu chuẩn bắt buộc cho dòng vít M16 thân dài?
- 5. Đánh giá tính ổn định và thẩm mỹ công nghiệp của mối ghép phẳng mặt
- 6. Phân biệt các dòng lục giác chìm đầu col thép đen phổ biến
- 7. Những thế mạnh nổi bật và hạn chế của vít thép nhuộm đen M16x50
- 8. Ứng dụng thực tế: M16x50 – Linh kiện chủ chốt trong xây dựng thép và cơ khí nặng
- 9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M16
- 10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ tiêu chuẩn để lắp phẳng mặt vít M16
- 11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 đạt tiêu chuẩn công nghiệp
- 12. Thông tin báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M16x50 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Giải đáp các thắc mắc kỹ thuật (FAQ) về sản phẩm M16x50
- 14. Dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu từ đội ngũ chuyên gia Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về kiểm soát momen siết cho các liên kết size lớn
1. Giới thiệu tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Col M16x50 Thép Đen 10.9
Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M16x50 là linh kiện kẹp chặt thuộc phân khúc hạng nặng, được thiết kế để xử lý các liên kết có độ xuyên thấu phôi lớn (50mm) đi kèm yêu cầu cường độ chịu lực kéo cực cao. Nhờ thiết kế mũ hình nón đặc trưng, sản phẩm này cho phép phần mũ vít rộng 30mm nằm lọt hoàn toàn vào bên trong chi tiết sau khi siết chặt. Đây là giải pháp kỹ thuật tối ưu cho các hệ thống máy móc quy mô lớn, nơi sự tinh gọn bề mặt và khả năng chịu tải trọng kéo là những yếu tố tiên quyết để đảm bảo tính an toàn vận hành bền bỉ.
Được sản xuất từ thép hợp kim chịu ứng suất lớn theo hệ tiêu chuẩn DIN 7991 quốc tế, vít M16x50 cấp bền 10.9 sở hữu khả năng chống biến dạng và đứt gãy vượt trội dưới áp lực làm việc khắc nghiệt. Sản phẩm đóng vai trò linh kiện then chốt trong các ngành chế tạo máy dập thủy lực, kết cấu bản mã thép và các cơ cấu khuôn mẫu chịu lực nén ép siêu trọng.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của linh kiện M16x50
Mecsu Pro cung cấp dữ liệu thông số chuẩn xác cho mã sản phẩm B03M1601050TE10, hỗ trợ kỹ sư thiết kế chính xác lỗ lắp đặt và tính toán lực kẹp nén:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060111 |
| MPN | B03M1601050TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M16 |
| Bước ren (P) | 2.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 50 mm (Tính cả phần mũ vít) |
| Đường kính mũ (dk) | 30.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 7.5 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 10.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Countersunk) |
| Chất liệu cấu tạo | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Cấu trúc ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Phân tích đặc điểm kết cấu Vít đầu bằng DIN 7991 size M16 dài 50mm
Sản phẩm M16x50 thép đen mang thiết kế cơ khí vững chãi, được tối ưu cho các liên kết chịu ứng suất kéo lớn ở chiều sâu phôi dày:
- Phần Mũ Vít Đầu Col (Rộng 30mm): Đầu vít hình nón ngược với mặt phẳng đỉnh vít cực rộng giúp phân bổ lực kẹp trên diện tích lớn. Ổ lục giác chìm 10.0mm được gia công sâu và chính xác tuyệt đối, hỗ trợ truyền momen siết cực đại từ máy chuyên dụng mà không gây trượt hay biến dạng đầu khóa trong quá trình thi công.
- Thân Vít Ren Suốt 50mm: Toàn bộ chiều dài thân 50mm (tính cả mũ) được gia công ren suốt hoàn toàn. Đặc tính này mang lại khả năng bám chắc tuyệt đối khi vít đi xuyên qua các phôi kim loại dày hoặc liên kết nhiều lớp vật liệu thép chồng lên nhau, giúp duy trì lực nén ổn định dọc theo toàn bộ trục vít.
4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là tiêu chuẩn bắt buộc cho dòng vít M16 thân dài?
Đối với các loại vít có kích thước lớn như M16 và chiều dài lên tới 50mm, ứng suất tích tụ trên thân vít khi máy vận hành tải trọng lớn là vô cùng khổng lồ. Việc lựa chọn thép cấp bền 10.9 mang lại sự an tâm tuyệt đối:
- Khả năng chịu ứng suất cực hạn: Với giới hạn bền lên tới 1000 MPa, vít thép 10.9 cứng cáp hơn hẳn so với thép thông thường, ngăn chặn hiệu quả tình trạng giãn ren hoặc đứt gãy thân vít dưới áp lực rung chấn động mạnh.
- Bảo vệ ổ khóa lục giác lớn: Độ cứng bề mặt cao giúp lỗ chìm 10.0mm không bị tuôn cạnh sau nhiều lần tháo lắp, đảm bảo tuổi thọ linh kiện trong các hệ thống máy móc cần bảo trì, bảo dưỡng định kỳ.
- Giá trị kinh tế cho công trình: Với đơn giá 5,965 đ/cái, sản phẩm mang lại hiệu quả bảo vệ liên kết vững chắc lâu dài, giảm thiểu tối đa rủi ro hư hỏng cơ cấu và chi phí dừng máy cho doanh nghiệp.
5. Đánh giá tính ổn định và thẩm mỹ công nghiệp của mối ghép đầu bằng
Vít M16x50 thép đen nhuộm nhiệt là sự giao thoa hoàn hảo giữa sức mạnh cơ khí và diện mạo hiện đại:
Lớp mạ oxit đen đặc trưng không chỉ giúp giảm phản xạ ánh sáng mà còn mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ cho thiết bị công nghiệp. Mối liên kết đầu côn DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc phân tán lực đều giữa mặt nón của vít và lỗ doa vật liệu. Điều này đặc biệt quan trọng khi lắp ráp các cấu kiện kim loại nặng chịu rung động tần số cao, giúp ngăn ngừa tình trạng tập trung ứng suất gây nứt phôi tại vị trí bắt vít và đảm bảo độ ổn định vững bền cho liên kết.
6. Phân biệt các dòng lục giác chìm đầu bằng thép đen phổ biến
Tùy thuộc vào yêu cầu về lực kẹp và môi trường làm việc đặc thù, quý khách có thể chọn lựa các chủng loại:
- Thép Đen Cấp Bền 10.9 (Mã 0060111): Cứng nhất, chịu lực kéo tốt nhất, ưu tiên cho máy móc hạng nặng trong nhà hoặc môi trường có dầu mỡ bảo trì.
- Thép Mạ Kẽm: Có lớp bảo vệ chống oxy hóa nhẹ, phù hợp cho môi trường ẩm thông thường nhưng độ cứng thường chỉ đạt cấp 8.8.
- Inox 304/316: Kháng ăn mòn tuyệt vời trong môi trường hóa chất, tuy nhiên độ bền kéo không thể sánh bằng dòng thép hợp kim cường độ cao 10.9.
7. Những thế mạnh nổi bật và hạn chế của vít thép nhuộm đen M16x50
Ưu thế vượt trội:
- Khả năng xuyên thấu lớn: Chiều dài 50mm lý tưởng để liên kết các chi tiết phôi dày hoặc ghép nhiều lớp vật liệu chịu lực.
- Mặt phẳng an toàn tuyệt đối: Thiết kế đầu chìm giúp bề mặt máy nhẵn nhụi, loại bỏ hoàn toàn các phần nhô gây vướng víu cho người vận hành.
- Lực kẹp và giữ cực lớn: Thích hợp cho các mối ghép chi tiết máy, bệ máy có trọng tải động rất cao.
- Độ chính xác chuẩn DIN: Đảm bảo ren lắp ráp mượt mà, sai số kích thước cực thấp trên mỗi sản phẩm.
Hạn chế cần lưu ý:
- Dễ bị rỉ sét khi ẩm: Do không có lớp mạ kẽm bảo vệ, yêu cầu sử dụng trong môi trường khô ráo hoặc phải bôi mỡ bảo quản thường xuyên.
- Gia công doa lỗ đòi hỏi kỹ thuật cao: Bắt buộc thợ phải thực hiện bước doa lỗ côn góc 90 độ chính xác bằng thiết bị chuyên dụng để đầu vít 30mm chìm đẹp mắt.
8. Ứng dụng thực tế: M16x50 – Linh kiện chủ chốt trong xây dựng thép và cơ khí nặng
Nhờ kích thước ren lớn M16 và chiều dài 50mm vượt trội, sản phẩm là linh kiện không thể thiếu trong:
- Chế tạo bệ máy ép thủy lực: Cố định các khung sườn, tấm tỳ lực xuyên qua lớp phôi thép dày yêu cầu mặt phẳng liên kết sạch.
- Kết cấu dầm thép công nghiệp: Dùng trong các khớp nối thanh giằng, bản mã của hệ khung kho bãi chịu tải trọng lớn yêu cầu thẩm mỹ bề mặt phẳng nhẵn.
- Lắp đặt trụ tuabin và máy phát: Sử dụng để giữ chặt các chân đế thiết bị trạm biến áp hoặc khung đỡ máy công suất cao xuyên thấu qua các tấm đệm dày.
- Máy móc xây dựng cầu đường: Lắp ráp các chi tiết gầm máy, bát gắn phụ kiện trên xe cẩu, xe tải nặng nơi yêu cầu lực kẹp cực mạnh và độ sâu ren lớn.
9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M16
Sự khác biệt về kiểu mũ vít ảnh hưởng trực tiếp đến không gian và cách thức chịu lực của mối nối:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Trạng thái mũ sau siết | Nằm chìm bằng phẳng mặt vật liệu | Nhô hoàn toàn mũ vít lên bề mặt |
| Tính thẩm mỹ | Rất cao, bề mặt tinh tế, gọn gàng | Mạnh mẽ, phong cách cơ khí truyền thống |
| Dụng cụ siết mở | Lục giác 10.0 mm | Lục giác 14.0 mm (Khỏe hơn một chút) |
| Ưu tiên lắp đặt | Vị trí mặt trượt, nơi cần phẳng mặt | Vị trí cần lực kẹp nén cực lớn từ mũ |
Lời khuyên: Hãy chọn DIN 7991 M16x50 khi thiết kế của bạn không cho phép bất kỳ vật cản nào lồi lên gây cản trở hành trình cơ khí.
10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ tiêu chuẩn để lắp phẳng mặt vít M16
Để đạt hiệu quả lắp đặt thẩm mỹ và bền bỉ nhất cho vít M16x50 thép đen:
- Bước 1: Khoan lỗ chờ mồi: Sử dụng mũi khoan 14.0mm để tạo lỗ chuẩn bị cho việc taro ren M16 trên phôi kim loại nặng.
- Bước 2: Doa miệng lỗ côn (Countersink): Sử dụng mũi doa côn 90 độ chuyên nghiệp. Đường kính miệng lỗ sau khi doa phải đạt tối thiểu 30.0mm để mũ vít nằm lọt hoàn toàn bên trong.
- Bước 3: Vệ sinh ren lỗ: Thổi sạch bụi bẩn và mạt sắt trong lỗ ren dài để đảm bảo vít 50mm đi vào trơn tru, không bị kẹt hay cháy ren.
- Bước 4: Siết lắp vít: Dùng chìa khóa lục giác 10.0mm chất lượng cao, siết đều tay kết hợp một chút mỡ bảo quản để tăng độ bền lâu dài cho ren.
11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 đạt tiêu chuẩn công nghiệp
Nhận diện sản phẩm vít M16x50 thép đen 10.9 đạt chuẩn tại hệ thống Mecsu Pro:
- Lớp vỏ nhuộm oxit bề mặt: Màu đen mờ nhuốm dầu đều, mặt vít nhẵn mịn, không có hiện tượng bong tróc vảy thép hay vết rỉ vàng sớm trên ren.
- Ký hiệu cấp bền dập chìm: Trên đỉnh mũ vít size M16 luôn được dập chìm con số 10.9 rõ ràng giúp người dùng kiểm soát chất lượng chính xác.
- Độ cứng cơ học: Khi siết mạnh bằng dụng cụ chuẩn 10.0mm, lỗ lục giác chìm không bị biến dạng và thân vít không bị giãn nứt.
12. Thông tin báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M16x50 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tham khảo: 5,965 đ / Cái
Mecsu Pro cung cấp chính sách giá sỉ ưu đãi cho các xưởng gia công cơ khí trọng tải nặng và các nhà thầu kết cấu thép khi đặt mua số lượng lớn theo bao hoặc hộp.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro là đơn vị cung ứng?
- Sẵn kho số lượng lớn: Đầy đủ các chiều dài cho size M16 từ 30mm đến 100mm luôn sẵn sàng cho dự án.
- Chứng từ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ cho các khách hàng yêu cầu kiểm soát chất lượng vật tư khắt khe.
- Giao hàng thần tốc: Đảm bảo chuỗi cung ứng linh kiện không bị gián đoạn cho các khu công nghiệp toàn quốc.
XEM THÊM CÁC DÒNG LỤC GIÁC ĐẦU COL THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp các thắc mắc kỹ thuật (FAQ) về sản phẩm M16x50
13.1. Có thể dùng súng siết lực tác động mạnh cho vít M16x50 này không?
Có thể, nhưng bạn cần sử dụng đầu bit lục giác 10.0mm loại chuyên dụng cho máy xung kích và điều chỉnh momen lực đúng mức quy định cho cấp bền 10.9 để tránh làm hỏng cấu trúc ren của vít hoặc phôi.
13.2. Vít dài 50mm cho size M16 là tính phần ren hay tổng chiều dài vít?
Theo tiêu chuẩn vít đầu côn (DIN 7991), chiều dài 50mm được tính là tổng chiều dài bao gồm cả phần mũ vít. Quý khách cần đặc biệt lưu ý điểm này để tính toán độ sâu lỗ khoan mù chuẩn xác trên các tấm bản mã dày.
13.3. Vít thép 10.9 này có thể tái sử dụng nhiều lần không?
Đối với các liên kết chịu tải trọng động cực lớn hoặc yêu cầu an toàn cao, các chuyên gia khuyến cáo không nên tái sử dụng vít thép 10.9 quá nhiều lần vì thép có thể đã bị hiện tượng “mỏi” tiềm ẩn sau khi siết momen cực đại.
13.4. Bước ren 2.0mm có vặn vừa các loại đai ốc (tán) M16 phổ biến không?
Đúng, 2.0mm là bước ren thô tiêu chuẩn hệ mét cho size ren M16. Sản phẩm này hoàn toàn tương thích với tất cả các loại tán M16 hệ mét phổ biến hiện nay trên thị trường Việt Nam.
14. Dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn về momen siết chuẩn cho vít M16 thân lớn? Cần bản vẽ kỹ thuật CAD của linh kiện cho thiết kế bệ máy? Kết nối ngay với phòng kỹ thuật của chúng tôi:
Văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Đường dây nóng hỗ trợ: 1800 8137
Hộp thư điện tử: [email protected]
Tra cứu trực tuyến tại: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về momen siết cho các liên kết size lớn
a. Kiểm soát ứng suất tích tụ trên vít thân dài
Khi sử dụng vít dài 50mm vào các phôi kim loại nặng, ứng suất xoắn tích tụ dọc thân vít là rất lớn. Hãy siết từ từ để cảm nhận độ căng của ren, tránh tình trạng siết quá nhanh gây hiện tượng cháy ren hoặc giãn vít đột ngột. Hãy luôn dùng cờ lê lực để đạt kết quả tốt nhất.
b. Bảo quản bề mặt thép đen định kỳ
“Vít thép nhuộm đen 10.9 có sức mạnh vượt trội về chịu tải nhưng nhạy cảm với rỉ sét do độ ẩm không khí. Một mẹo nhỏ cho quý thợ là hãy bôi một lớp mỡ chịu nhiệt nhẹ vào phần ren và mặt côn của vít trước khi lắp. Việc này sẽ giữ cho mối liên kết luôn ở trạng thái tốt nhất và giúp quá trình tháo dỡ bảo trì sau nhiều năm vận hành trở nên dễ dàng.”
— Kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ kỹ thuật Mecsu Pro.
(Khám phá thêm hàng ngàn giải pháp vật tư kỹ thuật tại Mecsu.vn)















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.