Mô tả sản phẩm
Thông tin CHUYÊN SÂU về Lục Giác Chìm Col Inox 304 DIN7991 M2.5×5
Mục Lục
- 1. Lục Giác Chìm Col Inox 304 DIN7991 M2.5×5 Là Gì?
- 2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Chuẩn DIN 7991)
- 3. Cấu Tạo Chi Tiết Vít Col M2.5×5
- 4. Phân Tích Chuyên Sâu: Inox 304 và Ứng Dụng Đầu Bằng
- 5. Ưu và Nhược Điểm của Sản Phẩm
- 6. Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Nghiệp & Điện Tử
- 7. Hướng Dẫn Lắp Đặt Đúng Kỹ Thuật (Khoan mòi)
- 8. So Sánh Inox 304 với Inox 201 và Thép Đen
- 9. Cách Nhận Biết Inox 304 Chuẩn – Lời Khuyên Từ Mecsu
- 10. Giá Bán & Gợi Ý Mua Hàng Tại TP.HCM
- 11. FAQ về Lục Giác Chìm M2.5×5
- 12. Liên Hệ và Hỗ Trợ Kỹ Thuật
- 13. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế
1. Lục Giác Chìm Col Inox 304 DIN7991 M2.5×5 Là Gì?
Lục giác chìm col (hay còn gọi là vít đầu bằng, bu lông lục giác chìm đầu côn) Inox 304 DIN7991 M2.5×5 là loại linh kiện liên kết siêu nhỏ, được chế tạo từ thép không gỉ SUS 304.
Ký hiệu “M2.5×5” chỉ ra rằng đường kính ren là 2.5mm và chiều dài tổng thể là 5mm. Đặc biệt, tiêu chuẩn DIN 7991 quy định đây là loại vít có đầu hình nón cụt (côn), được thiết kế để chìm hoàn toàn vào bề mặt vật liệu sau khi lắp đặt, tạo nên bề mặt phẳng, thẩm mỹ và không gây cản trở các chi tiết chuyển động khác.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Chuẩn DIN 7991)
Để đảm bảo độ chính xác trong thiết kế và lắp ráp, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn của Lục giác chìm Col M2.5×5 Inox 304:
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lục Giác Chìm Col (Đầu Bằng) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 (Đức) / ISO 10642 |
| Vật liệu | Inox 304 (SUS 304) |
| Kích thước ren (d) | M2.5 (2.5mm) |
| Chiều dài (L) | 5 mm (Tính cả phần đầu) |
| Đường kính đầu (dk) | Max 5.0 mm |
| Chiều cao đầu (k) | Khoảng 1.5 mm |
| Giác khóa (s) | 1.5 mm (Dùng lục giác 1.5) |
| Bước ren (P) | 0.45 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Cấp bền | A2-70 |
| Loại ren | Thô |
3. Cấu Tạo Chi Tiết Vít Col M2.5×5
Sản phẩm có cấu tạo gồm 3 phần chính, được gia công tinh xảo:
- Phần đầu (Head): Hình nón cụt với góc vát 90 độ. Mặt trên phẳng, chứa lỗ lục giác chìm sâu để tra chìa vặn. Thiết kế này giúp vít nằm phẳng hoặc thấp hơn bề mặt vật liệu.
- Phần thân (Body): Hình trụ tròn, được tiện ren hệ mét (Metric) suốt chiều dài. Với kích thước M2.5×5, phần thân ren rất ngắn, đòi hỏi độ chính xác cao.
- Lỗ lục giác (Socket): Kích thước 1.5mm, yêu cầu sử dụng cờ lê lục giác (hoặc đầu bit) size 1.5mm để siết mở.
4. Phân Tích Chuyên Sâu: Inox 304 và Ứng Dụng Đầu Bằng
Tại sao lại chọn Lục giác chìm Col Inox 304 cho các chi tiết máy nhỏ?
Vật liệu Inox 304 (Stainless Steel A2):
- Chống ăn mòn tuyệt vời: Inox 304 chứa 18% Crom và 8% Niken, giúp chống lại sự oxy hóa trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ hoặc ngoài trời.
- Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, không rỉ sét, rất phù hợp cho các thiết bị điện tử cao cấp, flycam, hoặc mô hình cần độ tinh tế.
- Lưu ý về từ tính: Inox 304 nguyên bản không nhiễm từ, nhưng sau quá trình gia công nguội (dập đầu, cán ren) để tạo thành vít M2.5, nó có thể nhiễm từ nhẹ. Đây là hiện tượng vật lý bình thường, không ảnh hưởng đến khả năng chống rỉ.
Thiết kế đầu bằng (Countersunk):
- Cho phép tạo ra bề mặt phẳng hoàn toàn.
- Tăng diện tích tiếp xúc giữa đầu vít và bề mặt lỗ khoan mòi, giúp định tâm chi tiết tốt hơn so với vít đầu dù hoặc đầu trụ.
5. Ưu và Nhược Điểm của Sản Phẩm
Hiểu rõ ưu nhược điểm giúp kỹ sư lựa chọn đúng loại vít cho thiết kế:
Ưu điểm:
- Thẩm mỹ cao: Lắp xong bề mặt phẳng lì, đẹp mắt.
- Bền bỉ: Chống rỉ sét tốt hơn hẳn thép đen hoặc Inox 201.
- An toàn: Không có phần nhô lên gây vướng víu hoặc nguy hiểm cho người sử dụng (đặc biệt trong các thiết bị cầm tay).
- Chính xác: Chuẩn DIN 7991 đảm bảo kích thước đồng nhất.
Nhược điểm:
- Yêu cầu gia công lỗ: Bắt buộc phải khoan loe (doa miệng lỗ – countersink) một góc 90 độ trên vật liệu trước khi lắp.
- Khả năng chịu lực: Do thiết kế đầu côn, khả năng chịu lực siết của vít đầu bằng thường thấp hơn vít đầu trụ (DIN 912) cùng kích thước. Dễ bị toét lỗ lục giác nếu dùng lực quá mạnh với size nhỏ M2.5.
6. Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Nghiệp & Điện Tử
Với kích thước nhỏ gọn M2.5×5, sản phẩm này cực kỳ phổ biến tại TP. Hồ Chí Minh trong các lĩnh vực:
- Thiết bị điện tử: Lắp ráp laptop, điện thoại, ổ cứng, bàn phím cơ custom.
- Mô hình RC (Radio Control): Flycam, xe đua điều khiển từ xa, máy bay mô hình (nơi cần giảm trọng lượng và cản gió).
- Kính mắt và đồng hồ: Các khớp nối cần độ thẩm mỹ.
- Cơ khí chính xác: Đồ gá (Jig), khuôn mẫu nhỏ.
7. Hướng Dẫn Lắp Đặt Đúng Kỹ Thuật (Khoan mồi)
Việc lắp đặt lục giác chìm col đòi hỏi quy trình chuẩn để đảm bảo vít nằm phẳng mặt:
- Khoan lỗ mồi: Sử dụng mũi khoan 2.0mm hoặc 2.1mm để tạo lỗ cho taro (hoặc khoan lỗ thông 2.6mm – 3.0mm nếu bắt xuyên qua).
- Doa miệng lỗ (Countersinking): Sử dụng mũi doa (countersink bit) 90 độ. Doa sâu xuống sao cho đường kính miệng lỗ đạt khoảng 5.0mm – 5.2mm.
- Lắp đặt: Dùng lục giác 1.5mm siết nhẹ nhàng.
- Lưu ý quan trọng từ Mecsu: Với size M2.5 rất nhỏ, lực siết chỉ cần vừa đủ (khoảng 0.4 – 0.6 Nm). Siết quá mạnh sẽ làm trờn giác hoặc gãy cổ vít.
8. So Sánh Inox 304 với Inox 201 và Thép Đen
Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn phân biệt giá trị của dòng Inox 304:
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 201 | Thép Đen (Cấp bền 10.9) |
|---|---|---|---|
| Khả năng chống rỉ | Rất tốt (Dùng ngoài trời/ẩm ướt) | Trung bình (Dùng trong nhà) | Kém (Dễ rỉ nếu không mạ) |
| Độ cứng/Chịu lực | Khá (Dẻo dai) | Cứng hơn 304 | Rất cao (Chịu tải trọng lớn) |
| Giá thành | Cao | Thấp | Trung bình |
| Tính thẩm mỹ | Sáng mờ, sang trọng | Sáng bóng | Màu đen dầu |
9. Cách Nhận Biết Inox 304 Chuẩn – Lời Khuyên Từ Mecsu
Trên thị trường có nhiều loại vít Inox 201 được bán với giá của 304. Để tránh mua nhầm, Mecsu hướng dẫn bạn:
a. Kiểm tra bằng nam châm
Inox 304 sau khi gia công vít M2.5 VẪN CÓ THỂ HÍT NAM CHÂM NHẸ. Do đó, nam châm không phải là phương pháp chính xác tuyệt đối 100% để loại trừ, nhưng nếu nam châm hít rất mạnh (như sắt), đó chắc chắn là hàng giả hoặc thép thường.
b. Kiểm tra bằng dung dịch thử
Sử dụng thuốc thử Inox chuyên dụng (axit):
- Inox 304: Không đổi màu hoặc chuyển màu xám nhẹ.
- Inox 201: Chuyển sang màu đỏ gạch sau vài giây.
10. Giá Bán & Gợi Ý Mua Hàng Tại TP.HCM
a. Giá tham khảo tại Mecsu
Vít Lục Giác Chìm Col Inox 304 M2.5×5 thường được bán theo túi (10 con, 50 con, 100 con). Giá trung bình dao động khoảng 500đ – 1.000đ / con tùy số lượng.
b. Tại sao nên mua tại Mecsu?
- Đúng chuẩn DIN 7991: Kích thước chính xác tuyệt đối, không lo mua về lắp không vừa lỗ.
- Chuẩn Inox 304: Cam kết vật liệu thật, bao test axit.
- Kho hàng sẵn có tại TP.HCM: Đáp ứng nhanh cho các đơn vị sản xuất, R&D cần mẫu gấp.
XEM GIÁ VÀ MUA NGAY TẠI MECSU
11. FAQ về Lục Giác Chìm M2.5×5
a. Chiều dài 5mm là tính cả đầu hay chỉ tính thân ren?
Đối với vít đầu bằng (Flat head) như DIN 7991, chiều dài được tính TỪ ĐỈNH ĐẦU ĐẾN CUỐI CHÂN REN (tức là tính toàn bộ con vít). Vậy M2.5×5 có tổng chiều dài là 5mm. Đây là điểm khác biệt lớn so với các loại vít khác.
b. Tôi dùng vít này cho môi trường biển được không?
Inox 304 chịu được môi trường ẩm tốt, nhưng nếu tiếp xúc trực tiếp và liên tục với nước biển mặn, bạn nên cân nhắc nâng cấp lên Inox 316 để đảm bảo độ bền tối đa.
c. Tôi lỡ làm toét đầu lục giác, làm sao tháo ra?
Do kích thước lục giác 1.5mm rất nhỏ, nếu bị toét, bạn có thể dùng dũa nhỏ khía rãnh để dùng tua vít dẹt, hoặc dùng bộ nhổ vít gãy siêu nhỏ (Screw Extractor) để lấy ra.
12. Liên Hệ và Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Nếu bạn cần bản vẽ 3D (CAD/STEP) của Lục giác chìm M2.5×5 để thiết kế, hoặc cần tư vấn chọn size vít cho dự án, hãy liên hệ Mecsu:


Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Đường dây nóng: 1800 8137
Email: [email protected]
Trang web: mecsu.vn
Khám phá thêm các sản phẩm Lục giác chìm chính hãng khác!
13. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế
Lưu ý khi thiết kế lỗ chờ (Counterbore vs Countersink)
Rất nhiều kỹ sư mới nhầm lẫn giữa hai khái niệm này. Đối với vít DIN 7991 (như bài viết này), bạn phải dùng phương pháp Countersink (vát mép V). Nếu bạn dùng phương pháp Counterbore (khoan lỗ trụ bậc), đầu vít sẽ không tiếp xúc tốt và không đảm bảo lực siết.
“Chi tiết nhỏ tạo nên sự hoàn hảo. Việc sử dụng đúng loại vít Inox 304 cho các sản phẩm điện tử không chỉ tăng độ bền mà còn nâng tầm giá trị thẩm mỹ cho sản phẩm của bạn.”
— “Kỹ sư Mecsu”
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.