Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M3x30 Thép 12.9: Giải pháp bền bỉ cho linh kiện cơ khí nhỏ
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M3x30 Thép Đen 12.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M3 dài 30mm
- 4. Tại sao M3x30 cần đạt chuẩn cấp bền 12.9?
- 5. Đánh giá độ bền và lực xiết an toàn của vít M3x30
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm M3 trên thị trường
- 7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M3x30
- 8. Ứng dụng thực tế: M3x30 – Trợ thủ đắc lực trong lắp ráp điện tử và robot
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M3
- 10. Hướng dẫn lắp đặt vít M3x30 chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra chất lượng ốc thép đen 12.9
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M3x30 & Nơi mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M3x30
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng vít ren lửng cho chi tiết nhỏ
1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M3x30 Thép Đen 12.9
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M3x30 là dòng vít siêu cứng dành cho các mối nối cơ khí nhỏ gọn đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Với đường kính thân chỉ 3mm nhưng chiều dài đạt mức 30mm, sản phẩm này cung cấp khả năng liên kết xuyên suốt các cụm chi tiết máy phức tạp hoặc cố định các bảng mạch vào khung giá đỡ một cách chắc chắn.
Được chế tác từ hợp kim thép carbon chất lượng cao và trải qua công đoạn nhiệt luyện tăng cường, vít đạt cấp bền 12.9 cực kỳ ấn tượng. Bề mặt sản phẩm được xử lý nhuộm đen chuyên dụng, giúp tăng cường thẩm mỹ và tạo lớp màng bảo vệ ngăn ngừa oxi hóa trong điều kiện làm việc tiêu chuẩn của nhà máy.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết cho mã sản phẩm B02M0301030PF10 đang được phân phối chính hãng bởi Mecsu Pro:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0043513 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B02M0301030PF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M3 |
| Bước ren (P) | 0.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 30 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 5.5 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 3 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 2.5 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 |
| Hoàn thiện | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Kiểu thân | Ren Lửng (Partial Thread – 18mm) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M3 dài 30mm
Sản phẩm M3x30 ren lửng mang thiết kế tối ưu cho các khớp nối bản lề hoặc vị trí cần độ định tâm cao:
- Phần Mũ Vít: Thiết kế hình trụ gọn gàng với đường kính 5.5mm. Lỗ lục giác chìm 2.5mm được dập chuẩn xác, đảm bảo đầu khóa ôm sát, giúp kỹ thuật viên dễ dàng thao tác trong không gian hẹp mà không lo bị tuôn đầu vít.
- Phần Thân Vít: Đây là dòng Ren Lửng (Partial Thread) với chiều dài ren hữu dụng là 18mm, phần còn lại là thân trơn. Cấu tạo này rất quan trọng khi lắp qua nhiều lớp vật liệu, giúp phần thân trơn chịu lực cắt tốt hơn và định vị chính xác vị trí của các chi tiết.

4. Tại sao M3x30 cần đạt chuẩn cấp bền 12.9?
Trong các thiết bị chính xác, kích thước M3 rất nhỏ nên rất dễ bị đứt gãy nếu chịu lực quá tải. Cấp bền 12.9 mang lại những ưu thế vượt trội:
- Khả năng chịu kéo cực lớn: Với giới hạn bền kéo lên tới 1200 N/mm2, vít M3x30 có thể duy trì sự liên kết ổn định ngay cả khi máy móc vận hành ở tốc độ cao hoặc chịu rung động liên tục.
- Hạn chế biến dạng: Thép cường độ cao giúp ren vít không bị biến dạng khi thực hiện các mối ghép yêu cầu lực siết chặt, bảo vệ tuổi thọ cho cả vít và lỗ ren trong thiết bị.
5. Đánh giá độ bền và lực xiết an toàn của vít M3x30
Vít M3 Thép 12.9 tuy nhỏ nhưng sở hữu sức mạnh đáng nể:
Khi sử dụng khóa lục giác 2.5mm, lực siết khuyến nghị cho dòng M3 cấp bền 12.9 thường dao động từ 1.9 Nm đến 2.3 Nm. Việc tuân thủ lực siết này giúp đảm bảo mối ghép không bị lỏng lẻo do rung động, đồng thời tránh tình trạng đứt cổ vít do siết quá tay.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm M3 trên thị trường
Tùy vào môi trường sử dụng, người dùng có thể lựa chọn các phiên bản M3 khác nhau:
- Thép đen 12.9 (Mã 0043513): Ưu tiên cho các kết cấu chịu lực tải trọng cao, yêu cầu độ cứng vượt trội. Giá thành cực tốt chỉ khoảng 378 đ/cái.
- Inox 304: Phù hợp cho các thiết bị y tế, thực phẩm hoặc môi trường ngoài trời nhờ khả năng chống gỉ sét tuyệt vời, tuy nhiên độ cứng sẽ thấp hơn thép 12.9.
- Thép mạ kẽm (8.8): Dòng phổ thông dùng cho các liên kết dân dụng đơn giản, khả năng chịu lực ở mức trung bình.
7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M3x30
Ưu điểm:
- Thiết kế ren lửng thông minh: Giúp cố định các chi tiết chuyển động tốt hơn so với ren suốt, giảm thiểu ma sát không cần thiết ở phần thân trơn.
- Độ bền mỏi cao: Chịu được các chu kỳ tải trọng lặp đi lặp lại trong thời gian dài.
- Kích thước chính xác: Đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành cơ khí chính xác.
- Giá thành tối ưu: Tiết kiệm chi phí đáng kể cho các dự án sản xuất hàng loạt.
Hạn chế:
- Nhạy cảm với độ ẩm: Lớp nhuộm đen chỉ bảo vệ ở mức cơ bản, cần bảo quản trong môi trường khô ráo hoặc có lớp dầu nhẹ.
8. Ứng dụng thực tế: M3x30 – Trợ thủ đắc lực trong lắp ráp điện tử và robot
Vít M3x30 ren lửng là linh kiện không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao:
- Thiết bị Flycam và Drone: Dùng để liên kết các cánh tay đòn với khung chính, nơi cần sự nhẹ nhàng nhưng phải cực kỳ chắc chắn dưới áp lực của động cơ.
- Lắp ráp Robot và mô hình: Phần thân trơn của vít đóng vai trò như một trục xoay tạm thời cho các khớp nối nhựa hoặc kim loại mỏng.
- Sản xuất linh kiện điện tử: Cố định các cụm tản nhiệt, vỏ hộp điều khiển hoặc các thiết bị đo đạc phòng thí nghiệm.
- Ngành in 3D: Sử dụng phổ biến trong việc lắp ráp các bộ phận chuyển động của máy in 3D như đầu đùn, trục chuyển hướng.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M3
Mỗi loại đầu vít mang lại hiệu quả khác nhau cho thiết kế:
| Tiêu chí | Đầu Trụ M3 (DIN 912) | Đầu Dù M3 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Dụng cụ siết | Lục giác 2.5mm (Sâu, chắc) | Lục giác 2.0mm (Dễ trượt hơn) |
| Chiều cao mũ | 3.0mm (Nhô cao, chịu lực tốt) | 1.65mm (Mỏng, thẩm mỹ cao) |
| Lực siết tối đa | Tốt hơn, ít biến dạng lỗ | Thấp hơn, dễ hỏng đầu |
| Ứng dụng chính | Kết cấu chịu lực bên trong | Bề mặt vỏ bên ngoài |
Kết luận: DIN 912 vẫn là tiêu chuẩn vàng cho các kỹ sư khi ưu tiên tính an toàn và khả năng truyền lực siết mạnh mẽ trên các bulong kích thước nhỏ như M3.
10. Hướng dẫn lắp đặt vít M3x30 chuẩn kỹ thuật
Để đạt được hiệu quả liên kết tốt nhất cho kích thước M3:
- Mũi khoan mồi: Sử dụng mũi khoan chính xác 2.5mm để tạo lỗ trước khi taro ren M3 bước 0.5.
- Vệ sinh lỗ ren: Do vít nhỏ và dài, chỉ cần một mảnh vụn nhỏ cũng có thể làm kẹt ren. Hãy sử dụng khí nén để làm sạch lỗ trước khi vặn.
- Sử dụng khóa lục giác chuẩn: Luôn dùng bộ lục giác chất lượng cao để tránh làm tròn lỗ lục giác 2.5mm của vít, điều này cực kỳ quan trọng với các dòng thép cứng 12.9.
11. Cách kiểm tra chất lượng ốc thép đen 12.9
Khi mua hàng tại Mecsu, bạn có thể kiểm chứng chất lượng qua:
- Độ hoàn thiện bề mặt: Lớp nhuộm đen mịn, không có hiện tượng bong tróc hay rỗ bề mặt.
- Độ chính xác của ren: Vít vặn vào lỗ ren trơn tru, không có cảm giác bị sượng hay lỏng lẻo quá mức.
- Cảm quan: Sản phẩm cầm chắc chắn, các góc cạnh của đầu trụ và lỗ lục giác được định hình sắc nét.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M3x30 & Nơi mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 378 đ / Cái
Đây là mức giá cực kỳ cạnh tranh cho một sản phẩm thép cường độ cao. Mecsu Pro hỗ trợ cung cấp linh hoạt từ số lượng ít cho nhu cầu sửa chữa đến số lượng lớn cho sản xuất công nghiệp với chính sách giá ưu đãi theo đơn hàng.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Hàng luôn sẵn kho: Đảm bảo tiến độ sản xuất cho khách hàng với trữ lượng lớn.
- Nguồn gốc rõ ràng: Sản phẩm nhập khẩu đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn DIN 912 quốc tế.
- Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn đúng loại vật tư cần thiết.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M3x30
13.1. Tại sao sản phẩm này lại dùng ren lửng thay vì ren suốt?
Ở chiều dài 30mm, ren lửng (phần thân trơn) giúp tạo ra sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các tấm vật liệu dày. Phần thân không ren có đường kính sát với kích thước danh nghĩa, giúp chống lại lực cắt tốt hơn và định vị chính xác chi tiết máy.
13.2. Vít này có dùng được trong môi trường ẩm ướt không?
Vít thép đen 12.9 không chuyên dùng cho môi trường ẩm. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng trong môi trường có dầu nhớt hoặc được sơn phủ bảo vệ, sản phẩm vẫn hoạt động rất bền bỉ. Với môi trường tiếp xúc trực tiếp với nước, hãy tham khảo dòng Inox tại Mecsu.
13.3. Tôi nên dùng mũi khoan bao nhiêu nếu muốn bắt vít này vào gỗ hoặc nhựa?
Tùy vào độ cứng của vật liệu, thông thường mũi khoan từ 2.2mm đến 2.4mm là phù hợp để vít có thể tự tạo ren chắc chắn mà không làm nứt vật liệu xung quanh.
13.4. Một hộp vít M3x30 thường có bao nhiêu cái?
Quy cách đóng gói tiêu chuẩn thường là 100 cái/túi hoặc 500 cái/hộp. Bạn có thể liên hệ trực tiếp với Mecsu để mua lẻ theo nhu cầu thực tế của mình.
14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư toàn diện cho doanh nghiệp. Cần tư vấn thêm về thông số hoặc yêu cầu báo giá sỉ:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng vít ren lửng cho chi tiết nhỏ
a. Tính toán độ dày chi tiết (Clamping Length)
Khi sử dụng vít ren lửng M3x30, hãy đảm bảo phần thân trơn (khoảng 12mm) nằm trọn trong chi tiết phía trên. Điều này giúp lực ép tập trung hoàn toàn vào phần ren 18mm phía dưới, tạo ra mối ghép cực kỳ ổn định và chắc chắn.
b. Phòng ngừa gãy vít do quá lực
Do kích thước M3 rất mảnh, sai số nhỏ trong lực siết cũng có thể dẫn đến hỏng ren. Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng các loại tô vít điện có chỉnh lực (Electric Torque Screwdriver) khi lắp ráp số lượng lớn để đảm bảo 100% sản phẩm đầu ra đồng nhất và không bị lỗi vít.
— Chia sẻ từ kỹ thuật viên lắp ráp tại Mecsu.
(Tìm kiếm giải pháp vật tư công nghiệp toàn diện tại Mecsu.vn)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.