Mô tả sản phẩm
Thông tin chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M4x50 Thép 12.9: Sự lựa chọn hàng đầu cho lắp ráp cơ khí tải trọng cao
Mục Lục Bài Viết
- 1. Sơ lược về Vít Lục Giác Chìm Trụ M4x50 Thép Đen 12.9
- 2. Hệ thống dữ liệu kỹ thuật của sản phẩm
- 3. Phân tích cấu trúc Bu lông đầu trụ DIN 912 size M4 dài 50mm
- 4. Tầm quan trọng của cấp bền 12.9 đối với kích thước M4x50
- 5. Thông số lực siết và độ bền kéo của vít M4x50
- 6. Các chủng loại lục giác chìm M4 phổ biến trên thị trường
- 7. Những điểm mạnh và hạn chế của vít Thép Đen M4x50
- 8. Ứng dụng thực tiễn: M4x50 – Giải pháp ghép nối trong công nghiệp và đời sống
- 9. Điểm khác biệt giữa Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M4
- 10. Quy trình lắp đặt vít M4x50 đạt chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách thức đánh giá chất lượng ốc thép cường độ cao
- 12. Thông tin giá bán Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M4x50 & Địa chỉ uy tín
- 13. Những thắc mắc thường gặp về dòng vít M4x50
- 14. Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu
- 15. Chia sẻ từ chuyên gia: Cách tối ưu hiệu quả khi dùng vít ren lửng thân dài
1. Sơ lược về Vít Lục Giác Chìm Trụ M4x50 Thép Đen 12.9
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M4x50 là dòng bulong chuyên dụng cho các mối liên kết cơ khí đòi hỏi chiều sâu lớn và khả năng chịu ứng suất kéo cao. Với đường kính thân 4mm và chiều dài tổng thể lên tới 50mm, sản phẩm này đóng vai trò then chốt trong việc cố định các chi tiết máy dày hoặc liên kết nhiều thành phần cơ cấu lại với nhau một cách đồng nhất.
Được sản xuất từ thép hợp kim chất lượng, trải qua quy trình tôi nhiệt để đạt ngưỡng chịu lực 12.9, sản phẩm mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các kỹ sư. Lớp phủ nhuộm đen không chỉ tạo nên tính thẩm mỹ cao cho thiết bị mà còn bảo vệ vật liệu khỏi các tác động oxy hóa trong điều kiện làm việc tiêu chuẩn.
2. Hệ thống dữ liệu kỹ thuật của sản phẩm
Thông tin kỹ thuật chi tiết của mã sản phẩm B02M0401050PF10 được phân phối tại Mecsu Pro như sau:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060685 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B02M0401050PF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M4 |
| Bước ren (P) | 0.7 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 50 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 7 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 4 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 3 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 |
| Hoàn thiện | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Kiểu thân | Ren Lửng (Partial Thread – 20mm) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu trúc Bu lông đầu trụ DIN 912 size M4 dài 50mm
Sản phẩm M4x50 ren lửng được tối ưu hóa về mặt cơ khí để phục vụ các liên kết xuyên thấu:
- Đầu Vít: Có kích thước đường kính 7mm, được thiết kế hình trụ vững chãi. Lỗ lục giác chìm 3mm được gia công chính xác tuyệt đối, giúp lực siết từ dụng cụ được truyền tải đều, hạn chế tối đa tình trạng trượt hoặc hỏng đầu vít khi thao tác mạnh.
- Thân Vít Ren Lửng: Với tổng chiều dài 50mm, sản phẩm có phần ren dài 20mm và phần thân trơn dài 30mm. Đặc điểm này rất có lợi khi lắp ghép các tấm vật liệu dày, vì phần thân trơn sẽ chịu lực cắt tốt hơn và không làm trầy xước thành lỗ khoan.
4. Tầm quan trọng của cấp bền 12.9 đối với kích thước M4x50
Cấp bền 12.9 là tiêu chuẩn khắt khe đảm bảo bulong M4 không bị biến dạng dưới áp lực lớn:
- Khả năng chịu kéo vượt trội: Với giới hạn bền kéo khoảng 1200 N/mm2, bulong M4x50 có thể duy trì sự ổn định cho các cụm chi tiết máy thường xuyên rung lắc mạnh.
- Độ cứng lý tưởng: Thép 12.9 giúp ren vít bền bỉ hơn, tránh hiện tượng cháy ren hoặc tuôn ren trong quá trình lắp đặt và bảo trì định kỳ.
5. Thông số lực siết và độ bền kéo của vít M4x50
Mặc dù thuộc dòng kích thước nhỏ, nhưng M4 Thép 12.9 mang trong mình hiệu suất đáng gờm:
Để đạt hiệu quả liên kết tốt nhất, chuyên gia khuyến nghị sử dụng lực siết trong khoảng 4.5 Nm đến 5.2 Nm khi dùng khóa lục giác 3mm. Việc áp dụng đúng momen xoắn giúp mối nối đạt trạng thái căng cứng an toàn, ngăn ngừa hiện tượng tự tháo nhưng không gây đứt gãy thân bulong.
6. Các chủng loại lục giác chìm M4 phổ biến trên thị trường
Tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và môi trường, bạn có thể chọn lựa:
- Thép đen 12.9 (Mã 0060685): Giải pháp tối ưu cho độ cứng và chịu lực cắt, giá thành tiết kiệm chỉ khoảng 584 đ/cái.
- Inox 304 / 316: Phù hợp cho môi trường có tính ăn mòn cao như thiết bị bếp, thiết bị y tế hoặc các kết cấu ngoài trời.
- Thép mạ kẽm (Cấp bền 8.8): Dòng phổ thông dành cho các công việc lắp ráp dân dụng không đòi hỏi quá khắt khe về cường độ chịu tải.
7. Những điểm mạnh và hạn chế của vít Thép Đen M4x50
Ưu điểm:
- Thiết kế ren lửng thông minh: Phần thân trơn dài 30mm đóng vai trò như một chốt định vị, tăng khả năng chống cắt ngang cho mối ghép.
- Độ bền mỏi cao: Có thể làm việc ổn định dưới các chu kỳ tải trọng lặp lại liên tục.
- Chiều dài 50mm linh hoạt: Dễ dàng xuyên qua các khối phôi dày hoặc liên kết nhiều lớp vật liệu.
- Giá trị kinh tế cao: Mang lại hiệu năng vượt xa mức chi phí đầu tư.
Hạn chế:
- Đặc tính oxy hóa: Cần được sử dụng trong môi trường khô ráo hoặc có lớp dầu bảo vệ do lớp nhuộm đen không chống gỉ tuyệt đối như Inox.
8. Ứng dụng thực tiễn: M4x50 – Giải pháp ghép nối trong công nghiệp và đời sống
Vít M4x50 ren lửng là thành phần không thể thiếu trong nhiều hệ thống kỹ thuật:
- Chế tạo máy móc tự động: Dùng để cố định các tay máy, bộ kẹp hoặc các linh kiện chuyển động trong dây chuyền đóng gói.
- Lắp ráp khung nhôm định hình: Với chiều dài 50mm, bulong này thường được dùng để bắt xuyên qua các thanh nhôm 20×20 hoặc 20×40 để tạo kết cấu vững chắc.
- Công nghiệp nội thất thông minh: Sử dụng trong các cơ cấu nâng hạ, bản lề giường tủ yêu cầu độ chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- Ngành sản xuất xe điện: Cố định các cụm pin hoặc các bảng điều khiển bên trong khung vỏ xe.
9. Điểm khác biệt giữa Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M4
Lựa chọn kiểu đầu vít phù hợp sẽ quyết định đến tính ổn định của toàn bộ kết cấu:
| Đặc điểm | Đầu Trụ M4 (DIN 912) | Đầu Dù M4 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Kích thước dụng cụ | Lục giác 3mm (Khỏe, bám tốt) | Lục giác 2.5mm (Dễ bị lỏng) |
| Chiều cao mũ | 4.0mm (Nhô cao, chịu lực nén lớn) | 2.2mm (Thấp, mỏng, mang tính thẩm mỹ) |
| Khả năng truyền lực | Tối đa, ít khi bị hỏng lỗ lục giác | Hạn chế hơn, dễ bị tuôn đầu |
| Vị trí sử dụng | Bên trong kết cấu chịu tải | Bề mặt ngoài, nơi cần độ phẳng |
Kết luận: DIN 912 luôn là tiêu chuẩn ưu tiên khi các kỹ sư cần một mối nối có độ tin cậy tuyệt đối về mặt chịu lực cho size M4.
10. Quy trình lắp đặt vít M4x50 đạt chuẩn kỹ thuật
Để đảm bảo bulong M4x50 hoạt động hiệu quả nhất:
- Khoan lỗ mồi: Sử dụng mũi khoan 3.3mm để tạo lỗ trước khi taro ren M4 bước 0.7.
- Độ sâu taro: Do phần ren dài 20mm, hãy đảm bảo lỗ ren được taro sâu ít nhất 22-25mm để vít có không gian làm việc tốt nhất.
- Làm sạch ren: Loại bỏ phôi kim loại sau khi khoan và taro để tránh làm kẹt ren khi vặn vít dài 50mm.
11. Cách thức đánh giá chất lượng ốc thép cường độ cao
Bạn có thể kiểm tra chất lượng sản phẩm Mecsu qua các tiêu chí:
- Độ mịn bề mặt: Lớp nhuộm đen phải đều màu, không có các vết rỉ sét hoặc bọt khí li ti.
- Độ khớp của ren: Khi vặn vào đai ốc hoặc lỗ ren, vít phải di chuyển mượt mà, không bị sượng hay có độ rơ quá lớn.
- Cạnh đầu trụ: Các góc cạnh của đầu trụ và lỗ lục giác 3mm phải sắc nét, thể hiện quy trình dập nguội chất lượng cao.
12. Thông tin giá bán Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M4x50 & Địa chỉ uy tín
a. Giá bán lẻ tham khảo: 584 đ / Cái
Mecsu Pro tự hào cung cấp sản phẩm với mức giá cạnh tranh nhất cho phân khúc thép 12.9. Chúng tôi sẵn sàng đáp ứng mọi đơn hàng từ mua lẻ sửa chữa đến cung ứng số lượng lớn cho các nhà máy sản xuất cơ khí chính xác.
b. Vì sao nên lựa chọn Mecsu Pro?
- Kho hàng đa dạng: Luôn sẵn sàng các kích thước từ nhỏ đến lớn.
- Chứng nhận tiêu chuẩn: Sản phẩm đạt chuẩn DIN 912 quốc tế về sai số và độ bền.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn chọn lựa vật tư phù hợp nhất với bản vẽ thiết kế của bạn.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Những thắc mắc thường gặp về dòng vít M4x50
13.1. Vít M4x50 ren lửng có ưu điểm gì so với loại ren suốt?
Loại ren lửng giúp phần thân trơn có đường kính lớn hơn phần chân ren, từ đó chịu được lực cắt ngang tốt hơn. Đồng thời, phần thân trơn dài 30mm giúp định vị các bộ phận lắp ghép chính xác hơn, tránh hiện tượng lệch trục.
13.2. Tôi có thể sử dụng vít này trong môi trường có nhiều dầu máy không?
Hoàn toàn được. Lớp nhuộm đen kết hợp với dầu máy sẽ tạo thành một lớp bảo vệ kép giúp vít hoạt động rất bền bỉ và không bị gỉ sét trong môi trường cơ khí đặc thù này.
13.3. Bước ren 0.7mm có phải là loại phổ biến nhất cho M4?
Đúng vậy, đây là bước ren thô tiêu chuẩn theo hệ Met. Nó phù hợp với hầu hết các loại đai ốc M4 và lỗ taro ren thông dụng hiện nay trên thị trường.
13.4. Một túi vít M4x50 thường đóng gói bao nhiêu chiếc?
Thông thường, quy cách đóng gói là 100 chiếc mỗi túi. Tuy nhiên, tại Mecsu, khách hàng có thể linh hoạt đặt mua theo số lượng thực tế cần dùng.
14. Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu
Mecsu luôn đồng hành cùng các doanh nghiệp trong việc cung ứng linh kiện cơ khí chính xác. Mọi yêu cầu hỗ trợ xin liên hệ:
Văn phòng & Kho bãi: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Chia sẻ từ chuyên gia: Cách tối ưu hiệu quả khi dùng vít ren lửng thân dài
a. Tính toán chiều dài thân trơn
Khi sử dụng vít M4x50 có phần thân trơn 30mm, bạn nên đảm bảo tổng độ dày của các lớp vật liệu kẹp phía trên ít nhất là 28-30mm. Điều này giúp phần ren 20mm bám hoàn toàn vào chi tiết cuối cùng hoặc đai ốc, tạo lực ép đồng đều nhất.
b. Lưu ý về việc tháo lắp nhiều lần
Thép 12.9 rất cứng nhưng có độ giòn nhất định so với thép thường. Khi tháo lắp vít M4x50 dài, hãy dùng lực đều tay và đảm bảo khóa lục giác cắm sâu hết mức vào đầu vít để tránh làm sứt mẻ các cạnh lục giác, giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng của bulong.
— Kỹ thuật viên vận hành máy tại Mecsu.
(Tìm kiếm các giải pháp vật tư công nghiệp tại Mecsu.vn)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.