Mô tả sản phẩm
Phân tích đặc điểm Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M6x55 Thép 12.9: Linh kiện chịu lực tối ưu cho hệ thống máy móc
Mục Lục Bài Viết
- 1. Khám phá dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M6x55 Thép Đen 12.9
- 2. Chi tiết bảng dữ liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất
- 3. Phân tích cấu trúc Bu lông đầu trụ DIN 912 size M6 dài 55mm
- 4. Tại sao cấp bền 12.9 là tiêu chuẩn vàng cho vít M6x55?
- 5. Đánh giá khả năng chịu tải và lực siết an toàn của vít M6x55
- 6. Các phân khúc lục giác chìm M6 hiện có trên thị trường
- 7. Ưu thế nổi bật và những lưu ý khi sử dụng vít Thép Đen M6x55
- 8. Ứng dụng thực tế: M6x55 – Giải pháp cho kết cấu thép và động cơ công nghiệp
- 9. So sánh đặc tính Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M6
- 10. Hướng dẫn các bước lắp đặt vít M6x55 đúng kỹ thuật
- 11. Bí quyết kiểm tra chất lượng bulong thép cường độ cao
- 12. Cập nhật báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M6x55 & Nơi mua hàng
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Vít M6x55
- 14. Hỗ trợ chuyên sâu từ đội ngũ kỹ thuật Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Tối ưu độ bền mối ghép khi sử dụng thân ren lửng
1. Khám phá dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M6x55 Thép Đen 12.9
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M6x55 là loại vật tư liên kết hạng nặng, chuyên dùng cho các kết cấu cơ khí yêu cầu sự vững chắc và khả năng chịu ứng suất lớn. Với đường kính thân 6mm và chiều dài 55mm, bulong này cung cấp một lực kẹp mạnh mẽ, cho phép cố định các chi tiết máy có kích thước trung bình hoặc lắp ghép xuyên tầng các cụm linh kiện dày.
Sản phẩm được chế tác từ hợp kim thép cường độ cao, trải qua công đoạn xử lý nhiệt luyện đạt cấp bền 12.9 cao nhất. Bề mặt sản phẩm được bảo vệ bởi một lớp nhuộm đen đặc trưng, không chỉ giúp tăng tính thẩm mỹ cho thiết bị mà còn cung cấp khả năng chống oxi hóa cơ bản trong môi trường làm việc khô ráo của nhà máy sản xuất.
2. Chi tiết bảng dữ liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất
Dưới đây là các thông số kỹ thuật chuẩn cho mã sản phẩm B02M0601055PF10 đang được cung ứng chính hãng tại Mecsu Pro:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0073678 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B02M0601055PF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 55 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 10 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 6 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 5 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 |
| Hoàn thiện | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Kiểu thân | Ren Lửng (Partial Thread – 24mm) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu trúc Bu lông đầu trụ DIN 912 size M6 dài 55mm
Mẫu bulong M6x55 ren lửng sở hữu thiết kế cơ học ưu việt, phù hợp cho các liên kết chịu lực cắt ngang:
- Phần Đầu Vít: Đầu trụ có đường kính 10mm và chiều cao 6mm tạo diện tích tiếp xúc lớn. Lỗ lục giác chìm 5mm được dập sâu chuẩn xác, giúp người thợ sử dụng khóa lục giác siết với momen cực lớn mà không lo bị tuôn đầu hay biến dạng hốc siết.
- Thân Vít Ren Lửng: Tổng chiều dài 55mm được chia làm hai phần: 24mm là phần ren hữu dụng và 31mm là phần thân trơn. Cấu trúc này biến phần thân trơn thành một chốt chịu lực cắt hiệu quả, giúp định vị chi tiết máy chính xác hơn so với loại ren suốt thông thường.
4. Tại sao cấp bền 12.9 là tiêu chuẩn vàng cho vít M6x55?
Trong các thiết kế máy móc hạng nặng, bulong M6 thường phải chịu các lực rung động và kéo căng liên tục. Cấp bền 12.9 mang lại sự an toàn vượt bậc:
- Giới hạn bền kéo cực cao: Đạt mức 1220 N/mm2, bulong M6x55 thép đen có thể duy trì liên kết chặt chẽ ngay cả khi máy vận hành ở cường độ cao.
- Khả năng chống mỏi vật liệu: Thép nhiệt luyện cường độ cao giúp vít không bị giãn hoặc biến dạng sau thời gian dài chịu tải, bảo vệ độ chính xác của toàn bộ cơ cấu máy.
5. Đánh giá khả năng chịu tải và lực siết an toàn của vít M6x55
Bulong M6 Thép 12.9 là linh kiện nhỏ nhưng mang sức mạnh cơ khí đáng nể:
Đối với kích thước ren M6, lực siết tiêu chuẩn khuyến nghị dao động từ 15 Nm đến 18 Nm khi lắp ráp. Việc sử dụng lực siết đúng quy định giúp mối ghép đạt độ căng tối ưu, chống tự tháo do chấn động mà không gây ra hiện tượng đứt cổ vít hay hỏng lỗ ren trên bề mặt phôi.
6. Các phân khúc lục giác chìm M6 hiện có trên thị trường
Tùy vào điều kiện làm việc cụ thể, khách hàng có thể cân nhắc các dòng sản phẩm M6 sau:
- Thép đen 12.9 (Sản phẩm hiện tại): Lựa chọn hàng đầu cho các kết cấu chịu lực chính, yêu cầu độ cứng vượt trội. Giá thành cực tốt chỉ khoảng 1,065 đ/cái.
- Inox 304 / 316: Chuyên dùng cho ngành thực phẩm, y tế hoặc môi trường có độ ăn mòn cao, chống rỉ sét tuyệt vời nhưng độ cứng thấp hơn thép 12.9.
- Thép mạ kẽm (8.8): Dùng cho các ứng dụng dân dụng cơ bản, chịu lực ở mức trung bình và có khả năng chống ẩm nhẹ.
7. Ưu thế nổi bật và những lưu ý khi sử dụng vít Thép Đen M6x55
Ưu thế:
- Thiết kế ren lửng ưu việt: Phần thân trơn dài giúp phân bổ lực cắt ngang tốt hơn, bảo vệ ren bulong không bị mài mòn bởi các chi tiết chuyển động.
- Độ cứng ren lý tưởng: Giảm thiểu rủi ro cháy ren khi tháo lắp nhiều lần trong quá trình bảo dưỡng máy móc.
- Kích thước chuẩn xác: Đáp ứng các yêu cầu khắt khe của bản vẽ kỹ thuật quốc tế.
- Hiệu năng trên giá thành: Tiết kiệm chi phí vật tư tối đa cho các dự án sản xuất hàng loạt.
Lưu ý:
- Bảo quản môi trường: Do là thép nhuộm đen, cần tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hoặc độ ẩm cao kéo dài để ngăn ngừa rỉ sét bề mặt.
8. Ứng dụng thực tế: M6x55 – Giải pháp cho kết cấu thép và động cơ công nghiệp
Bulong M6x55 ren lửng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật:
- Lắp ráp động cơ và hộp số: Dùng để liên kết các chi tiết vỏ máy, nắp hộp số nơi cần độ sâu bắt vít lớn và khả năng chịu nhiệt, rung động cao.
- Chế tạo đồ gá và Jig: Phần thân trơn 31mm hoạt động như một trục định hướng hoàn hảo cho các bộ phận chuyển động trong khuôn mẫu và đồ gá.
- Ngành kết cấu nhôm kính: Sử dụng để liên kết các thanh profile nhôm định hình lớn, nơi cần bulong xuyên thấu qua các vách ngăn của thanh nhôm.
- Sản xuất xe máy và ô tô: Cố định các bộ phận khung sườn, chân đế máy hoặc hệ thống treo của các phương tiện vận tải.
9. So sánh đặc tính Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M6
Sự khác biệt về kiểu đầu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền lực:
| Tiêu chí | Đầu Trụ M6 (DIN 912) | Đầu Dù M6 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Kích thước dụng cụ | Lục giác 5.0mm (Rất bám, chắc) | Lục giác 4.0mm (Dễ bị trượt lỗ) |
| Chiều cao mũ | 6.0mm (Chịu lực ép mạnh) | 3.3mm (Gọn, nhẵn, thẩm mỹ cao) |
| Khả năng momen xoắn | Cực tốt, không lo hỏng đầu | Trung bình, dễ bị tròn lỗ lục giác |
| Ứng dụng chính | Kết cấu chịu tải chính bên trong | Bề mặt trang trí, vỏ bảo vệ ngoài |
Nhận định: Đối với bulong dài 55mm như M6x55, chuẩn đầu trụ DIN 912 là phương án duy nhất đảm bảo truyền tải đủ lực siết mà không làm hỏng dụng cụ hay bulong.
10. Hướng dẫn các bước lắp đặt vít M6x55 đúng kỹ thuật
Để mối liên kết đạt độ bền tối đa khi sử dụng size M6:
- Mũi khoan chuẩn: Sử dụng mũi khoan 5.0mm để tạo lỗ trước khi taro ren M6 bước 1.0.
- Độ sâu taro: Do phần ren dài 24mm, hãy đảm bảo lỗ taro sâu ít nhất 27-30mm để vít không bị kích khi vặn hết chiều dài ren.
- Sử dụng khóa lục giác chất lượng: Luôn dùng bộ lục giác 5mm chuẩn để tránh làm sứt mẻ hốc lục giác, đặc biệt quan trọng với thép cứng 12.9.
11. Bí quyết kiểm tra chất lượng bulong thép cường độ cao
Khi mua sắm tại Mecsu, quý khách có thể xác nhận chất lượng qua:
- Độ hoàn thiện bề mặt: Lớp đen phải mịn và đồng đều, không có dấu hiệu bong tróc hay rỗ do xử lý nhiệt kém.
- Độ trơn mượt của ren: Vít vặn vào đai ốc tiêu chuẩn dễ dàng bằng tay, không bị sượng hay kẹt ren giữa chừng.
- Sắc nét của chi tiết: Các cạnh của đầu trụ và lỗ lục giác được gia công bén, không có bavia thừa.
12. Cập nhật báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M6x55 & Nơi mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 1,065 đ / Cái
Đây là mức giá cạnh tranh cho sản phẩm thép cường độ cao nhập khẩu. Mecsu Pro hỗ trợ cung ứng linh hoạt từ nhu cầu sửa chữa nhỏ đến đơn hàng số lượng lớn cho sản xuất với chính sách ưu đãi hấp dẫn.
b. Tại sao Mecsu Pro được khách hàng tin tưởng?
- Nguồn hàng phong phú: Luôn sẵn kho trữ lượng lớn, đáp ứng tiến độ gấp của dự án.
- Tiêu chuẩn quốc tế: Sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu khắt khe của chuẩn DIN 912.
- Giao hàng nhanh: Hệ thống kho bãi hiện đại giúp tối ưu thời gian vận chuyển đến tay khách hàng.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Vít M6x55
13.1. Tại sao tôi nên chọn M6x55 ren lửng thay vì loại ren suốt?
Ở chiều dài 55mm, phần thân trơn (31mm) giúp tạo độ định vị đồng trục cho các chi tiết máy cực tốt. Ngoài ra, thân trơn có đường kính danh nghĩa đầy đủ, giúp chịu lực cắt ngang (shear force) mạnh hơn nhiều so với phần có ren.
13.2. Bước ren 1.0mm có phải là chuẩn chung không?
Vâng, đây là bước ren thô tiêu chuẩn hệ Met cho bulong M6. Nó tương thích hoàn toàn với tất cả các loại đai ốc M6 và lỗ taro ren thông dụng nhất hiện nay.
13.3. Tôi có thể dùng vít này cho các bộ phận ngâm trong nước không?
Không nên. Vít thép đen 12.9 sẽ bị rỉ sét nhanh chóng nếu ngâm trong nước. Nếu yêu cầu bắt buộc phải làm việc trong môi trường ướt, hãy chọn dòng Inox 304 tại Mecsu.
13.4. Quy cách đóng gói tiêu chuẩn của mã hàng này là bao nhiêu?
Thông thường sản phẩm được đóng 50-100 cái/túi tùy theo yêu cầu của khách hàng. Mecsu luôn sẵn sàng hỗ trợ bán lẻ theo nhu cầu thực tế của bạn.
14. Hỗ trợ chuyên sâu từ đội ngũ kỹ thuật Mecsu Pro
Mecsu mang đến giải pháp vật tư tổng thể cho các nhà máy cơ khí. Để được tư vấn chi tiết hơn về ứng dụng hoặc nhận báo giá sỉ:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Tối ưu độ bền mối ghép khi sử dụng thân ren lửng
a. Cân nhắc độ dày phôi liên kết
Khi sử dụng vít M6x55 có phần thân trơn 31mm, hãy đảm bảo tổng độ dày của các lớp vật liệu phía trên ít nhất là 29-30mm. Điều này giúp phần thân không ren đóng vai trò định vị hoàn hảo và lực kẹp ren 24mm được tập trung toàn bộ vào chi tiết cuối cùng.
b. Kiểm soát momen siết
Đối với các dòng bulong thép 12.9 có chiều dài lớn, chúng tôi khuyên dùng tô vít điện có chỉnh lực hoặc cần xiết lực cơ học để đảm bảo độ đồng đều. Điều này giúp tránh hiện tượng vít bị xoắn nhẹ dọc thân khi siết quá tay, từ đó kéo dài tuổi thọ cho cả bulong và thiết bị.
— Kỹ thuật viên trưởng tại Mecsu.
(Tìm kiếm giải pháp linh kiện cơ khí chính xác tại Mecsu.vn)
“`
Would you like me to continue with another product size or assist you with a different task?















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.