Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M10x55 Thép 12.9: Giải pháp bền bỉ cho kết cấu máy hạng nặng
Mục Lục Bài Viết
- 1. Phân tích tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M10x55 Thép Đen 12.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M10 dài 55mm
- 4. Tầm quan trọng của cấp bền 12.9 trên dòng bulong M10
- 5. Đánh giá sức bền và momen xoắn an toàn cho vít M10x55
- 6. Các chủng loại lục giác chìm M10 phổ biến hiện nay
- 7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M10x55
- 8. Ứng dụng thực tế: M10x55 – Sự lựa chọn cho cơ cấu truyền động và khung máy lớn
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M10
- 10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt vít M10x55 đúng kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra chất lượng bulong thép cường độ cao 12.9
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M10x55 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Vít M10x55 Ren Lửng
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ chuyên gia Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng vít chịu lực kích thước lớn
1. Phân tích tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M10x55 Thép Đen 12.9
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M10x55 là dòng bulong cường độ cao, được thiết kế để xử lý các liên kết trong môi trường chịu ứng suất cực lớn. Với đường kính thân lên đến 10mm và chiều dài 55mm, sản phẩm này đảm bảo khả năng giữ chặt các cụm chi tiết máy hạng nặng, khung sườn công nghiệp hoặc các thiết bị vận tải đòi hỏi độ an toàn tuyệt đối.
Được đúc từ hợp kim thép carbon tinh luyện và trải qua quá trình xử lý nhiệt nghiêm ngặt, bulong đạt cấp bền 12.9 theo tiêu chuẩn DIN 912 quốc tế. Lớp bề mặt được nhuộm đen giúp ngăn chặn oxi hóa nhẹ và tăng cường thẩm mỹ cho các mối ghép cơ khí chuyên nghiệp.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Dưới đây là thông số kỹ thuật chuẩn cho mã sản phẩm B02M1001055PF10 đang được cung ứng tại hệ thống Mecsu Pro:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0061423 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B02M1001055PF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 55 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 16 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 10 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 8 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim cường độ cao 12.9 |
| Hoàn thiện | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Kiểu thân | Ren Lửng (Partial Thread – 32mm) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M10 dài 55mm
Mẫu bulong M10x55 ren lửng được tính toán thiết kế để tối ưu khả năng truyền lực và độ cứng vững cho các mối ghép chịu lực cắt:
- Cấu tạo mũ trụ: Với đường kính lớn 16mm và chiều cao 10mm, mũ vít cung cấp diện tích bề mặt ép rất rộng. Lỗ lục giác chìm sâu 8mm cho phép sử dụng chìa lục giác hoặc đầu bit máy để siết với lực momen cực lớn mà không sợ biến dạng đầu.
- Phần thân ren lửng (Partial Thread): Với 32mm chiều dài có ren và 23mm phần thân trơn. Thiết kế này giúp đoạn thân không ren chịu lực cắt ngang tốt hơn hẳn so với dòng ren suốt, đồng thời tăng khả năng định vị chính xác cho các chi tiết máy dày.
4. Tầm quan trọng của cấp bền 12.9 trên dòng bulong M10
Với kích thước M10, các kỹ sư thường ứng dụng vào những vị trí then chốt của máy móc. Cấp bền 12.9 là bảo chứng cho hiệu suất vận hành:
- Chống giãn và đứt gãy: Giới hạn bền kéo lên tới 1220 N/mm2 giúp bulong M10x55 chịu được các tải trọng động, va đập liên tục trong các dây chuyền sản xuất tự động.
- Duy trì lực kẹp lâu dài: Thép cường độ cao giúp bảo vệ các bước ren không bị trượt hoặc biến dạng dưới áp lực siết cực lớn, đảm bảo độ ổn định cho thiết bị sau thời gian dài sử dụng.
5. Đánh giá sức bền và momen xoắn an toàn cho vít M10x55
Bulong M10 Thép 12.9 là biểu tượng cho sự mạnh mẽ trong lắp ráp công nghiệp nặng:
Sử dụng khóa lục giác 8mm tiêu chuẩn, momen xoắn khuyến nghị cho dòng M10 cấp bền 12.9 thường dao động từ 80 Nm đến 85 Nm. Việc kiểm soát lực siết đúng tiêu chuẩn này cực kỳ quan trọng để đảm bảo bulong tạo ra lực ép tối ưu mà không làm hỏng lỗ ren của chi tiết máy đắt tiền.
6. Các chủng loại lục giác chìm M10 phổ biến hiện nay
Tùy thuộc vào yêu cầu đặc thù của dự án, quý khách có thể lựa chọn các biến thể khác của size M10:
- Thép đen cường độ cao 12.9 (Mã 0061423): Lựa chọn số 1 cho các kết cấu chịu lực tải trọng nặng. Giá bán vô cùng hợp lý chỉ 3,790 đ/cái.
- Inox 304 / 316: Phù hợp cho môi trường có độ ẩm cao, hóa chất hoặc thực phẩm nhờ tính năng kháng gỉ sét vượt trội.
- Thép mạ kẽm (Cấp bền 8.8): Dòng phổ thông dành cho các ứng dụng cơ bản không yêu cầu quá cao về cơ tính và lực kẹp.
7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M10x55
Ưu điểm:
- Khả năng định vị tuyệt vời: Phần thân trơn dài 23mm đóng vai trò như chốt định tâm, giúp các chi tiết máy đồng trục tuyệt đối.
- Chống mỏi vật liệu: Khả năng chịu được hàng triệu chu kỳ tải trọng mà không suy giảm chất lượng liên kết.
- Truyền lực siết mạnh mẽ: Đầu lục giác 8mm cho phép thao tác siết chặt tối đa mà không bị trượt dụng cụ.
- Hiệu quả đầu tư: Mang lại độ an toàn kỹ thuật cao với mức chi phí linh kiện tối ưu.
Hạn chế:
- Yêu cầu môi trường bảo quản: Do bề mặt nhuộm đen, sản phẩm nên được dùng trong môi trường khô ráo hoặc có lớp dầu bảo vệ để tránh rỉ sét bề mặt.
8. Ứng dụng thực tế: M10x55 – Sự lựa chọn cho cơ cấu truyền động và khung máy lớn
Bulong M10x55 ren lửng là linh kiện không thể thiếu trong các ngành công nghiệp chủ lực:
- Hệ thống thủy lực và khí nén: Dùng để cố định các chân đế xi lanh lớn hoặc cụm van điều khiển vào thân máy.
- Cơ khí chế tạo máy nặng: Lắp ráp các bảng mã, bệ máy phay, máy tiện hoặc các hệ thống robot cánh tay đòn tải trọng lớn.
- Công nghiệp ô tô và vận tải: Sử dụng trong các bộ phận khung gầm, treo động cơ hoặc hệ thống giảm xóc của xe tải.
- Thi công cầu trục và thang nâng: Kết nối các thanh dầm thép và bộ phận chuyển động yêu cầu bulong chịu lực cắt ngang tốt nhờ phần thân trơn dài.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M10
Mỗi loại đầu bulong mang lại hiệu quả truyền tải lực khác nhau cho thiết kế:
| Tiêu chí so sánh | Đầu Trụ M10 (DIN 912) | Đầu Dù M10 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Kích thước dụng cụ siết | Lục giác 8mm (Cực kỳ chắc chắn) | Lục giác 6mm (Dễ trượt nếu lực quá lớn) |
| Chiều cao mũ vít | 10mm (Chịu lực momen uốn tốt) | 5.5mm (Mỏng, mang tính thẩm mỹ) |
| Lực siết cực hạn | Rất cao, khó hỏng lỗ lục giác | Trung bình, dễ bị tuôn đầu vít |
| Vị trí sử dụng | Kết cấu chịu lực chính bên trong máy | Bề mặt vỏ hoặc vị trí cần độ phẳng |
Kết luận: DIN 912 vẫn là lựa chọn an toàn nhất cho các kỹ sư khi cần sự tin cậy tuyệt đối trên các mối ghép kích thước M10.
10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt vít M10x55 đúng kỹ thuật
Để đạt được hiệu suất liên kết cao nhất cho bulong M10:
- Khoan lỗ mồi tiêu chuẩn: Sử dụng mũi khoan 8.5mm để tạo lỗ trước khi thực hiện taro ren M10 bước 1.5.
- Vệ sinh lỗ taro: Vì vít dài 55mm, mạt thép còn sót lại dễ gây kẹt ren. Hãy dùng khí nén xịt sạch lỗ ren trước khi vặn bulong vào.
- Sử dụng chìa lục giác chuẩn: Luôn dùng bộ lục giác 8mm chất lượng cao, không bị mòn cạnh để bảo vệ cấu trúc lỗ lục giác chìm của vít thép cường độ cao.
11. Cách kiểm tra chất lượng bulong thép cường độ cao 12.9
Quý khách có thể kiểm chứng chất lượng bulong M10x55 tại Mecsu thông qua:
- Độ hoàn thiện bề mặt: Lớp nhuộm đen phải mịn, đồng nhất và có độ bóng nhẹ đặc trưng của thép hợp kim được xử lý nhiệt đúng chuẩn.
- Độ chính xác ren: Vít vặn vào lỗ taro mượt mà, không bị sượng hay có hiện tượng rơ lỏng quá mức.
- Cảm quan cơ khí: Sản phẩm cầm chắc tay, các góc cạnh đầu trụ và lỗ lục giác được định hình sắc nét, không có bavia.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M10x55 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 3,790 đ / Cái
Mecsu Pro cung cấp sản phẩm với mức giá cạnh tranh nhất cho dòng bulong cường độ cao. Chúng tôi hỗ trợ giao hàng linh hoạt từ số lượng lẻ cho sửa chữa đến số lượng sỉ cho nhà máy sản xuất với chính sách giá cực tốt theo đơn hàng.
b. Tại sao chọn mua hàng tại Mecsu Pro?
- Hàng sẵn kho dồi dào: Đáp ứng kịp thời tiến độ thi công và sản xuất của quý doanh nghiệp.
- Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng: Sản phẩm nhập khẩu đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn DIN 912 và chứng chỉ kỹ thuật.
- Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tận tâm, giúp bạn chọn đúng loại vật tư cần thiết cho dự án.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Vít M10x55 Ren Lửng
13.1. Tại sao chiều dài 55mm lại thiết kế ren lửng thay vì ren suốt?
Với các bulong kích thước lớn như M10x55, ren lửng giúp phần thân trơn (23mm) chịu lực cắt ngang tốt hơn hẳn so với thân ren. Ngoài ra, thiết kế này giúp định vị các bộ phận máy lắp ghép đồng trục và chắc chắn hơn khi xuyên qua nhiều lớp phôi dày.
13.2. Bước ren 1.5mm có phải là ren thô tiêu chuẩn cho M10 không?
Đúng vậy. Bước ren 1.5mm là loại ren thô tiêu chuẩn quốc tế cho hệ Met size M10. Bạn có thể dễ dàng kết hợp vít này với các loại đai ốc (tán) hoặc lỗ taro ren M10 thông dụng nhất hiện nay.
13.3. Tôi có thể sử dụng vít thép đen này trong môi trường có hóa chất không?
Thép đen 12.9 không chuyên dùng cho môi trường hóa chất ăn mòn mạnh. Trong trường hợp này, bạn nên tham khảo dòng Inox 316 tại Mecsu để đảm bảo tuổi thọ mối nối. Tuy nhiên, nếu môi trường chỉ có dầu mỡ công nghiệp, vít thép đen vẫn hoạt động rất bền bỉ.
13.4. Quy cách đóng gói tiêu chuẩn cho mã hàng M10x55 là bao nhiêu?
Sản phẩm thường được đóng túi 50 cái hoặc hộp 100-200 cái tùy nhu cầu đơn hàng. Mecsu Pro hỗ trợ cung cấp linh hoạt số lượng theo yêu cầu thực tế của khách hàng.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ chuyên gia Mecsu Pro
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư công nghiệp toàn diện cho các nhà máy và xưởng cơ khí. Cần tư vấn báo giá sỉ hoặc yêu cầu thông số đặc biệt:
Địa chỉ kho vận: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng vít chịu lực kích thước lớn
a. Kiểm soát momen xoắn bằng dụng cụ chuyên dụng
Với bulong size M10 cấp bền 12.9, lực siết 80-85 Nm là rất lớn. Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng cờ lê lực (Torque Wrench) để đảm bảo độ đồng nhất cho mọi mối ghép, tránh hiện tượng siết quá tay gây dãn bulong hoặc siết thiếu lực gây lỏng lẻo khi máy vận hành.
b. Phòng ngừa hiện tượng cháy ren
Ở kích thước M10, diện tích tiếp xúc ren lớn nên khi siết mạnh dễ sinh nhiệt và gây hiện tượng cháy ren (kẹt ren). Bạn nên bôi một lớp mỡ chống kẹt chuyên dụng lên phần ren trước khi lắp ráp để việc bảo trì, tháo dỡ sau này trở nên dễ dàng và bảo vệ lỗ ren chi tiết máy.
— Chia sẻ từ kỹ thuật viên lắp ráp tại Mecsu Pro.
(Tìm kiếm giải pháp linh kiện cơ khí chính xác tại Mecsu.vn)
“`
Tôi có thể hỗ trợ bạn triển khai bài viết cho mã sản phẩm nào tiếp theo không?















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.