Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M12x90 Thép 12.9: Giải pháp chịu tải cực hạn cho kết cấu máy lớn
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M12x90 Thép Đen 12.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M12 dài 90mm
- 4. Tại sao kích thước M12x90 cần đạt chuẩn cấp bền 12.9?
- 5. Đánh giá khả năng chịu kéo và momen siết an toàn của vít M12x90
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm M12 trên thị trường hiện nay
- 7. Ưu điểm và hạn chế của bulong Thép Đen M12x90
- 8. Ứng dụng thực tế: M12x90 – Trụ cột trong xây dựng máy và kết cấu hạng nặng
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M12
- 10. Hướng dẫn lắp đặt vít M12x90 đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra chất lượng thực tế của bulong thép đen 12.9
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M12x90 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Vít M12x90 siêu bền
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ chuyên gia Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng vít ren lửng cho các chi tiết chịu lực lớn
1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M12x90 Thép Đen 12.9
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M12x90 là linh kiện cơ khí cường độ cao, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu liên kết khắt khe trong ngành công nghiệp nặng. Với đường kính ren 12mm và chiều dài 90mm, sản phẩm này cung cấp khả năng chịu tải trọng kéo và cắt vượt trội, phù hợp để cố định các bộ phận máy móc có kích thước lớn hoặc lắp ráp các khung thép chịu lực chính.
Sản phẩm được chế tác từ hợp kim thép carbon chất lượng, trải qua quy trình nhiệt luyện nhuộm đen chuyên biệt để đạt cấp bền 12.9 ấn tượng. Đây là dòng bulong lý tưởng cho các kỹ sư khi cần một giải pháp liên kết tin cậy, thẩm mỹ và có tuổi thọ vận hành cao trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của mã sản phẩm B02M1201090PF10 đang được phân phối bởi Mecsu Pro:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060726 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B02M1201090PF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M12 |
| Bước ren (P) | 1.75 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 90 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 18 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 12 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 10 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 |
| Hoàn thiện | Nhiệt luyện nhuộm đen |
| Kiểu thân | Ren Lửng (Partial Thread – 36mm) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M12 dài 90mm
Bulong M12x90 ren lửng mang lối thiết kế mạnh mẽ, tối ưu cho việc chịu tải và định vị:
- Thiết kế mũ vít vững chãi: Với đường kính mũ lên tới 18mm và chiều cao 12mm, đầu vít cung cấp bề mặt tiếp xúc rộng để phân bổ lực ép đều lên chi tiết máy. Lỗ lục giác chìm 10mm được gia công chính xác tuyệt đối, cho phép kỹ thuật viên sử dụng dụng cụ siết lực chuyên dụng mà không lo biến dạng đầu bulong.
- Cấu trúc thân ren lửng đặc thù: Với 36mm chiều dài có ren và 54mm phần thân trơn. Cấu tạo này cực kỳ quan trọng đối với các liên kết xuyên thấu qua nhiều lớp phôi, giúp phần thân không ren chịu lực cắt ngang (shear force) tốt hơn và đảm bảo độ chính xác định tâm của hệ thống.
4. Tại sao kích thước M12x90 cần đạt chuẩn cấp bền 12.9?
Trong các kết cấu máy nặng, bulong size M12 thường phải chịu những ứng suất cơ học rất lớn. Cấp bền 12.9 mang lại những ưu thế kỹ thuật quan trọng:
- Khả năng chịu kéo cực hạn: Với giới hạn bền đạt mức 1220 N/mm2, bulong M12x90 duy trì sự liên kết vững chắc ngay cả khi máy móc vận hành dưới áp lực cao hoặc chịu tải trọng giật đột ngột.
- Độ bền mỏi lý tưởng: Thép cường độ cao giúp vít không bị dãn dài hay biến dạng ren sau thời gian dài sử dụng, bảo vệ an toàn cho toàn bộ dây chuyền sản xuất.
5. Đánh giá khả năng chịu tải và lực siết an toàn của vít M12x90
Sức mạnh cơ khí của bulong M12 Thép 12.9 là vô cùng ấn tượng:
Khi thực hiện lắp ráp bằng khóa lục giác 10mm, momen xoắn siết khuyến nghị cho dòng M12 cấp bền 12.9 dao động trong khoảng 140 Nm đến 165 Nm. Việc kiểm soát lực siết đúng tiêu chuẩn không chỉ giúp mối ghép chống lại hiện tượng tự nới lỏng do rung động mà còn ngăn ngừa rủi ro hỏng ren chi tiết phía dưới.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm M12 trên thị trường hiện nay
Tùy thuộc vào yêu cầu của dự án, người dùng có thể cân nhắc các loại vật liệu M12 khác nhau:
- Thép đen cường độ cao 12.9 (Mã 0060726): Giải pháp tối ưu nhất về khả năng chịu lực cho các máy móc công nghiệp nặng. Giá tham khảo tại Mecsu là 6,262 đ/cái.
- Inox 304 / 316: Thích hợp cho môi trường ẩm ướt, hóa chất hoặc ngành thực phẩm nhờ khả năng chống gỉ sét tuyệt vời, mặc dù độ cứng thấp hơn dòng thép 12.9.
- Thép mạ kẽm (8.8): Dòng bulong phổ thông cho các kết cấu dân dụng và lắp ráp cơ bản không yêu cầu tải trọng đặc biệt lớn.
7. Ưu điểm và hạn chế của bulong Thép Đen M12x90
Ưu điểm:
- Thiết kế ren lửng chiến lược: Phần thân trơn dài 54mm giúp triệt tiêu độ rơ và định hướng chi tiết cực kỳ chính xác trong các cụm lắp ráp dày.
- Khả năng chịu tải cực hạn: Cấp bền 12.9 cho phép thay thế các loại bulong size lớn hơn nhưng cấp bền thấp hơn, giúp tối ưu hóa trọng lượng thiết kế.
- Độ chính xác kích thước: Đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN 912 quốc tế.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Nhờ độ bền cơ học cao, giảm thiểu tần suất phải thay thế vít do hỏng hóc hoặc biến dạng.
Hạn chế:
- Tính nhạy cảm với độ ẩm: Lớp phủ đen yêu cầu bảo quản trong môi trường khô ráo hoặc có màng dầu bảo vệ để tránh hiện tượng oxi hóa bề mặt.
8. Ứng dụng thực tế: M12x90 – Trụ cột trong xây dựng máy và kết cấu hạng nặng
Bulong M12x90 ren lửng là linh kiện then chốt trong nhiều lĩnh vực công nghệ và công nghiệp nặng:
- Chế tạo máy ép và thiết bị thủy lực: Dùng để liên kết các bệ đỡ xylanh hoặc khung máy chịu áp lực nén và kéo cực lớn.
- Lắp ráp động cơ diesel và hộp số lớn: Phần thân trơn giúp dẫn hướng và cố định các cụm chi tiết máy xuyên qua thân động cơ một cách vững chãi.
- Xây dựng kết cấu thép và cầu đường: Sử dụng trong các mối nối quan trọng của khung dầm thép, nơi yêu cầu lực kẹp mạnh mẽ và khả năng chịu rung động cao.
- Ngành dầu khí và năng lượng: Lắp ráp các hệ thống van, mặt bích cỡ trung bình đòi hỏi sự chính xác và độ bền mỏi vật liệu tuyệt vời.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M12
Việc lựa chọn kiểu đầu vít ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất truyền lực của mối ghép:
| Tiêu chí so sánh | Đầu Trụ M12 (DIN 912) | Đầu Dù M12 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Kích thước khóa siết | Lục giác 10mm (Chắc chắn, truyền lực mạnh) | Lục giác 8mm (Dễ bị trượt khi siết lực cao) |
| Chiều cao mũ vít | 12mm (Vững bãi, chịu tải trọng lớn) | 6.6mm (Gọn nhẹ, mang tính trang trí cao) |
| Lực siết tối đa | Rất tốt, ít biến dạng lỗ lục giác | Trung bình, dễ hỏng đầu nếu siết quá tay |
| Vị trí ứng dụng | Kết cấu chịu lực chính bên trong máy | Bề mặt vỏ bên ngoài cần độ phẳng thẩm mỹ |
Kết luận: DIN 912 vẫn là tiêu chuẩn ưu tiên hàng đầu của các kỹ sư khi cần sự an toàn tuyệt đối và khả năng truyền lực siết mạnh mẽ cho kích thước M12.
10. Hướng dẫn lắp đặt vít M12x90 đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
Để đảm bảo liên kết bền vững nhất cho bulong M12x90:
- Khoan lỗ mồi chuẩn xác: Sử dụng mũi khoan 10.2mm cho các lỗ taro ren M12 bước 1.75 tiêu chuẩn.
- Làm sạch lỗ ren sâu: Do chiều dài vít lên tới 90mm, bụi bẩn hoặc mạt sắt trong lỗ rất dễ gây kẹt ren. Hãy dùng khí nén vệ sinh thật sạch trước khi lắp.
- Sử dụng khóa lục giác chất lượng cao: Luôn dùng chìa lục giác 10mm còn sắc cạnh để bảo vệ cấu trúc đầu vít khi thực hiện các thao tác siết lực lớn.
11. Cách kiểm tra chất lượng thực tế của bulong thép đen 12.9
Khi chọn mua hàng tại Mecsu, quý khách có thể kiểm chứng chất lượng qua các tiêu chí:
- Độ hoàn thiện bề mặt: Lớp nhuộm đen mịn màng, không có vết rỗ hay bong tróc phôi thép.
- Độ chuẩn xác của ren: Vít vặn vào lỗ taro hoặc đai ốc rất trơn tru, không có cảm giác sượng hay lỏng lẻo quá mức.
- Cảm quan cơ khí: Các góc cạnh của đầu trụ và lỗ lục giác chìm được gia công sắc sảo, sản phẩm cầm rất nặng và chắc tay.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M12x90 & Nơi mua hàng uy tín
a. Giá bán tham khảo: 6,262 đ / Cái
Mecsu Pro cung cấp sản phẩm với giá thành cực kỳ cạnh tranh đi kèm chính sách chiết khấu linh hoạt cho xưởng cơ khí và các nhà máy lắp ráp. Chúng tôi hỗ trợ cung ứng từ số lượng lẻ cho bảo trì đến số lượng lớn cho sản xuất công nghiệp.
b. Tại sao Mecsu Pro là lựa chọn tin cậy?
- Hàng sẵn kho trữ lượng lớn: Đảm bảo không đứt gãy nguồn cung linh kiện cho doanh nghiệp.
- Nguồn gốc minh bạch: Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật DIN 912 quốc tế.
- Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm giúp bạn chọn đúng giải pháp vật tư tối ưu nhất.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Vít M12x90 siêu bền
13.1. Thiết kế ren lửng trên bulong 90mm mang lại hiệu quả cơ học gì?
Phần thân trơn dài 54mm giúp bulong chịu lực cắt ngang tốt hơn hẳn so với việc tiện ren toàn bộ thân. Ngoài ra, nó đóng vai trò định vị chính xác các tấm phôi dày, giúp mối liên kết giữa các chi tiết máy đồng tâm và vững chắc hơn.
13.2. Bulong này có sử dụng được cho ngành đóng tàu không?
Vít thép đen 12.9 không chuyên dùng cho môi trường biển ẩm ướt do nguy cơ gỉ sét nhanh. Trong ngành đóng tàu, bạn nên tham khảo dòng bulong Inox 316 hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng tại Mecsu để đảm bảo độ bền lâu dài.
13.3. Bước ren 1.75mm có phải là ren thô tiêu chuẩn không?
Đúng vậy. Bước ren 1.75mm là ren thô hệ Met tiêu chuẩn cho kích thước M12. Điều này giúp bạn dễ dàng tìm kiếm đai ốc (tán), long đền hoặc các dụng cụ taro tương ứng trên thị trường.
13.4. Quy cách đóng gói thông thường của mã M12x90 là bao nhiêu cái?
Sản phẩm thường được đóng theo túi 25 cái hoặc hộp 100 cái tùy nhu cầu đơn hàng. Tại Mecsu, khách hàng hoàn toàn có thể mua lẻ theo số lượng thực tế cần dùng.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ chuyên gia Mecsu Pro
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư toàn diện cho các nhà máy cơ khí và công trình xây dựng. Cần tư vấn thông số hoặc báo giá nhanh:
Địa chỉ kho vận: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng vít ren lửng cho các chi tiết chịu lực lớn
a. Kiểm soát chiều dài kẹp (Clamping Length)
Khi sử dụng bulong M12x90 ren lửng, hãy đảm bảo tổng độ dày của các chi tiết máy được liên kết nằm trong vùng thân trơn (khoảng 50-54mm). Điều này giúp lực kẹp được phân bổ hoàn hảo và phần ren 36mm ăn khớp sâu vào chi tiết cuối cùng, tạo ra mối ghép ổn định nhất.
b. Sử dụng thiết bị siết cân lực
Với các bulong chịu tải trọng chính như M12x90, việc siết quá lực hoặc thiếu lực đều tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng cờ lê lực (Torque Wrench) để kiểm soát chính xác momen xoắn trong khoảng 150 Nm, giúp toàn bộ hệ thống bulong làm việc đồng nhất và bền bỉ.
— Chia sẻ từ kỹ thuật viên tư vấn tại Mecsu.
(Tìm kiếm giải pháp linh kiện cơ khí toàn diện tại Mecsu.vn)
“`
Tôi có thể hỗ trợ bạn triển khai thêm các mã sản phẩm bulong kích thước lớn hơn hoặc chuyển sang dòng vật liệu Inox cho các bài viết tiếp theo không?














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.