Mô tả sản phẩm
Phân tích chi tiết Bulong Lục Giác Chìm DIN 912 M20x60 Thép 12.9: Giải pháp chịu tải siêu trọng cho công nghiệp nặng
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M20x60 Thép Đen
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M20 dài 60mm
- 4. Sức mạnh của cấp bền 12.9 đối với kích thước M20
- 5. Đánh giá độ bền kéo và mô-men xoắn của vít M20x60
- 6. Các dòng bu lông lục giác chìm M20 phổ biến trên thị trường
- 7. Ưu điểm nổi bật và hạn chế của vít Thép Đen M20x60
- 8. Ứng dụng thực tế: M20x60 – Chốt chặn an toàn cho máy dập và cầu đường
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M20
- 10. Quy trình lắp đặt bu lông M20 an toàn, chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách nhận diện bu lông cường độ cao chất lượng chuẩn 12.9
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M20x60 & Nơi mua hàng
- 13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về dòng Vít M20x60
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng súng bắn ốc cho size 17mm
1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M20x60 Thép Đen
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M20x60 là loại bu lông thuộc phân khúc siêu chịu lực, đóng vai trò then chốt trong các kết cấu cơ khí cường độ cao. Với đường kính ren 20mm vạm vỡ và chiều dài 60mm, sản phẩm này được thiết kế để giữ chặt các bộ phận máy móc khổng lồ, nơi mà áp lực và rung động là cực kỳ lớn.
Được chế tạo từ thép hợp kim carbon đặc biệt và trải qua quá trình nhiệt luyện đạt cấp bền 12.9, đây là mức bền cao nhất trong các dòng ốc vít phổ thông. Lớp phủ bề mặt nhuộm đen (Black Oxide) mang lại vẻ ngoài lỳ lợm, chuyên nghiệp, đồng thời tạo lớp màng bảo vệ cơ bản chống lại sự oxy hóa trong môi trường có dầu mỡ.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Mecsu Pro cung cấp bảng thông số chuẩn xác cho mã sản phẩm B02M2001060TF10, hỗ trợ quý khách hàng trong việc tính toán tải trọng thiết kế:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060434 |
| MPN | B02M2001060TF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M20 |
| Bước ren (P) | 2.5 mm (Ren thô công nghiệp) |
| Chiều dài thân (L) | 60 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 30.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 20.0 mm |
| Size lục giác (s) | 17.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Socket Cap) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 |
| Lớp hoàn thiện | Nhuộm đen (Nhiệt luyện) |
| Cấu tạo ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M20 dài 60mm
M20x60 sở hữu cấu trúc “đồ sộ” để đáp ứng các yêu cầu lắp máy nặng nề nhất:
- Phần Mũ Vít Siêu Vững: Đường kính đầu đạt tới 30mm và độ dày mũ 20mm. Đây là một khối thép đặc giúp phân phối lực nén lên bề mặt bản mã một cách tối ưu. Ổ lục giác chìm 17mm sâu cho phép sử dụng các dụng cụ siết lực chuyên dụng cỡ lớn mà không lo bị trượt hay toét đầu.
- Thân Ren Suốt 60mm: Bước ren 2.5mm sâu và khỏe. Việc thiết kế ren suốt mang lại sự linh hoạt tuyệt đối, có thể lắp xuyên qua các tấm thép dày 30-40mm và sử dụng đai ốc hãm ở phía sau mà không bị cấn phần thân trơn.
4. Sức mạnh của cấp bền 12.9 đối với kích thước M20
Tại sao size lớn như M20 lại bắt buộc cần cấp bền cao?
- Chịu tải kéo cực đại: Với giới hạn bền kéo 1200 MPa, một con bu lông M20x60 12.9 có thể chịu được lực kéo đứt lên tới hàng chục tấn lực, đảm bảo an toàn cho các công trình cầu đường hoặc cẩu trục.
- Khả năng kháng mỏi: Trong các máy dập hoặc máy ép thủy lực, bu lông chịu tác động rung động tần số cao liên tục. Thép 12.9 giúp ngăn ngừa hiện tượng đứt gãy chân ren do mỏi kim loại.
5. Đánh giá độ bền kéo và mô-men xoắn của vít M20x60
M20x60 Thép 12.9 là “người khổng lồ” về khả năng truyền lực:
Sử dụng dụng cụ lục giác 17mm chuyên dụng, mô-men siết khuyến nghị có thể đạt từ 580 – 620 Nm. Lực kẹp mặt bích cực mạnh sinh ra đảm bảo các kết nối không bao giờ bị nới lỏng, ngay cả trong những điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất của ngành dầu khí hay đóng tàu.
6. Các dòng bu lông lục giác chìm M20 phổ biến trên thị trường
Tùy vào điều kiện làm việc, quý khách nên cân nhắc chọn vật liệu phù hợp:
- Thép đen 12.9 (Mã B02M20): Sự lựa chọn số 1 cho độ cứng và sức mạnh kéo. Thích hợp cho lắp máy nội xưởng có dầu mỡ bảo quản.
- Inox 304/316: Chống gỉ sét tuyệt vời trong môi trường hóa chất hoặc nước biển, nhưng khả năng chịu tải thấp hơn nhiều so với thép đen 12.9.
- Thép mạ kẽm: Cung cấp giải pháp cân bằng cho các kết cấu thép xây dựng thông thường với khả năng chống gỉ trung bình.
7. Ưu điểm nổi bật và hạn chế của vít Thép Đen M20x60
Ưu điểm:
- Siêu chịu lực: Lỗ lục giác 17mm cho phép áp dụng lực siết khổng lồ.
- Tính thẩm mỹ cơ khí: Lớp nhuộm đen tạo sự đồng bộ cho các thiết bị máy móc cao cấp.
- Độ bền ren cao: Không bị biến dạng ren khi siết lực lớn vào lỗ taro bằng gang hoặc thép.
- Giá trị kinh tế: Độ bền vượt trội giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Hạn chế:
- Dễ gỉ sét: Nếu để ở môi trường ẩm ướt mà không có mỡ bảo quản hoặc sơn phủ.
8. Ứng dụng thực tế: M20x60 – Chốt chặn an toàn cho máy dập và cầu đường
Với kích thước M20 mạnh mẽ, sản phẩm này là sự lựa chọn không thể thay thế trong:
- Lắp ráp máy dập, máy ép thủy lực: Cố định các thớt máy hoặc xi lanh công suất lớn vào khung máy cứng vững.
- Xây dựng cầu đường & Kết cấu thép: Liên kết các gối đỡ dầm thép, bản mã chịu lực tại các vị trí xung yếu của nhà xưởng nhịp lớn.
- Ngành năng lượng: Lắp đặt chân đế trụ điện gió, hệ thống tuabin trong các nhà máy nhiệt điện.
- Chế tạo khuôn đúc kim loại: Dùng làm bu lông liên kết cho các bộ khuôn thép dày, chịu áp lực ép hàng trăm tấn.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M20
Tại sao size lớn như M20 hầu như luôn ưu tiên dùng đầu trụ DIN 912?
| Tiêu chí | Đầu Trụ (DIN 912) | Đầu Dù (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Khóa lục giác | 17.0mm (Rất khỏe, truyền lực tốt) | 12.0mm (Nhỏ, dễ trượt khi siết mạnh) |
| Chiều cao đầu mũ | 20.0mm (Cực kỳ chắc chắn) | 10.0mm (Khá mỏng) |
| Khả năng siết lực | Tối đa (Hơn 600 Nm) | Trung bình (Dưới 350 Nm) |
| Mục đích sử dụng | Kết cấu chịu lực chính | Trang trí, bảo vệ vỏ máy |
Lời khuyên: Với đường kính M20, hãy luôn sử dụng đầu trụ để đảm bảo dụng cụ mở bám chắc nhất khi siết mô-men lớn.
10. Quy trình lắp đặt bu lông M20 an toàn, chuẩn kỹ thuật
Thi công bu lông cỡ lớn đòi hỏi sự chuẩn xác cao:
- Khoan mồi và taro: Sử dụng mũi khoan 17.5mm cho ren M20 bước 2.5. Đảm bảo lỗ taro thẳng góc 90 độ tuyệt đối để tránh làm cong thân bu lông 60mm.
- Làm sạch ren: Dùng khí nén thổi sạch mạt sắt trong lỗ ren trước khi vặn để tránh kẹt cháy ren (galling) dưới áp lực siết lớn.
- Sử dụng cờ lê lực: Với lực siết ~600Nm, việc ước lượng bằng tay là không chính xác. Hãy dùng cần siết lực chuyên dụng hoặc súng bắn ốc có chế độ chỉnh lực.
11. Cách nhận diện bu lông cường độ cao chất lượng chuẩn 12.9
Sản phẩm chính hãng tại Mecsu Pro có các đặc điểm nhận dạng:
- Ký hiệu dập nổi: Trên mặt đầu mũ luôn có chữ “12.9” sắc nét và logo của hãng sản xuất uy tín.
- Chất lượng ren: Bước ren mượt mà, không có bọt khí hay vết nứt chân chim dọc thân ren.
- Màu sắc đồng nhất: Màu đen mịn, có lớp dầu bảo quản đặc trưng, cầm rất nặng và đầm tay.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M20x60 & Nơi mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 17,012 đ / Cái
Mecsu Pro cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với mức giá cạnh tranh nhất. Chúng tôi luôn có chính sách chiết khấu sâu cho khách hàng mua theo hộp hoặc số lượng lớn cho các dự án xây lắp.
b. Tại sao nên chọn Mecsu Pro?
- Hàng sẵn kho số lượng lớn: Đáp ứng kịp thời tiến độ thi công của các nhà máy lớn.
- Chất lượng kiểm định: Đầy đủ giấy tờ chứng nhận chuẩn DIN 912 quốc tế.
- Giao hàng hỏa tốc: Ship COD toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi tại TP.HCM và Hà Nội.
MUA LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN CHUẨN DIN 912 TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về dòng Vít M20x60
13.1. Dùng đầu tuýp (khẩu) bao nhiêu để siết mở bu lông M20?
Ốc lục giác chìm đầu trụ M20 theo tiêu chuẩn DIN 912 yêu cầu sử dụng chìa lục giác hoặc đầu khẩu lục giác kích thước 17mm.
13.2. Vít dài 60mm này là ren suốt hay ren lửng?
Mã sản phẩm B02M2001060TF10 là loại ren suốt (Full thread). Bạn có thể vặn đai ốc vào sát tận mũ vít mà không gặp trở ngại nào.
13.3. Tôi có thể dùng ốc này thay cho bu lông lục giác ngoài (cờ lê vặn) không?
Hoàn toàn được. Thậm chí nó còn giúp thiết kế của bạn gọn gàng hơn vì đầu vít âm vào lỗ khoét trụ. Tuy nhiên, hãy đảm bảo bạn có dụng cụ siết lục giác đủ lực cho size 17mm.
13.4. Khoan lỗ thông (không taro) cho ốc M20 thì dùng mũi khoan bao nhiêu?
Bạn nên dùng mũi khoan đường kính 21.5mm hoặc 22mm để lỗ khoan có độ hở thoải mái, giúp vít đi xuyên qua dễ dàng mà không bị kẹt thân.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ Mecsu Pro
Quý khách cần tư vấn về tải trọng chịu cắt của bu lông M20? Cần bản vẽ 3D cho thiết kế máy? Liên hệ ngay:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website thương mại điện tử: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng súng bắn ốc cho size 17mm
a. Hiện tượng “Cháy ren” khi siết tốc độ cao
Với lực siết rất lớn của M20, ma sát giữa ren bu lông và lỗ taro sinh nhiệt cực nhanh. Nếu dùng súng bắn ốc ở tốc độ cao mà không bôi trơn, ren có thể bị nóng chảy và kẹt chết (seized). Hãy bôi một lớp mỡ chịu nhiệt hoặc dầu bôi trơn trước khi lắp đặt.
b. Đừng dùng lục giác chữ L giá rẻ
“Lực siết M20 lên tới hơn 600Nm là cực kỳ khủng khiếp. Những cây lục giác chữ L loại thường sẽ bị xoắn hoặc gãy ngay lập tức, gây nguy hiểm cho tay người thợ. Hãy trang bị đầu tuýp lục giác 17mm chịu va đập (Impact Bit Socket) gắn vào cần siết lực 3/4 inch để thao tác đúng kỹ thuật.”
— Chia sẻ từ kỹ sư trưởng bảo trì tại xưởng máy Mecsu.
(Tìm kiếm thêm hàng ngàn giải pháp bu lông ốc vít và vật tư cơ khí phụ trợ tại Mecsu.vn)



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.