Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm DIN 912 M20x70 Thép 12.9: “Cột trụ” chịu lực cho các hệ thống máy móc hạng nặng
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M20x70 Thép Đen
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M20 dài 70mm
- 4. Tầm quan trọng của cấp bền 12.9 đối với kích thước lớn M20
- 5. Đánh giá sức chịu tải và mô-men siết cực đại của vít M20x70
- 6. Phân loại các dòng vít lục giác chìm M20 phổ biến hiện nay
- 7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M20x70
- 8. Ứng dụng thực tế: M20x70 – Giải pháp cho máy ép thủy lực và cầu trục
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Lục Giác Ngoài (DIN 933) size M20
- 10. Quy trình lắp đặt vít M20 siêu trọng chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách nhận biết ốc lục giác chìm 12.9 chính hãng
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M20x70 & Nơi mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M20x70
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Sử dụng dụng cụ siết phù hợp cho M20
1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M20x70 Thép Đen
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M20x70 là dòng bu lông thuộc phân khúc siêu chịu lực, dành riêng cho các kết cấu cơ khí nặng và xây dựng hạ tầng kỹ thuật. Với đường kính thân lên tới 20mm và chiều dài 70mm, sản phẩm này được ví như một “chốt chặn” an toàn, đảm bảo sự ổn định tuyệt đối cho các mặt bích lớn, bệ máy công nghiệp hoặc các chi tiết chịu xung lực cực cao.
Sản phẩm được gia công từ thép hợp kim carbon đặc biệt, trải qua quá trình nhiệt luyện tôi và ram khắt khe để đạt đến ngưỡng bền 12.9 – mức chịu tải cao nhất trong thang đo bu lông phổ thông. Lớp phủ đen đặc trưng giúp sản phẩm mang vẻ ngoài mạnh mẽ, chuyên nghiệp, đồng thời bảo vệ bề mặt khỏi sự oxy hóa trong môi trường có dầu mỡ công nghiệp.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Mecsu Pro cung cấp thông tin kỹ thuật chuẩn xác cho mã sản phẩm B02M2001070TF10, giúp quý khách hàng dễ dàng đối chiếu thiết kế:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060214 |
| MPN | B02M2001070TF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M20 |
| Bước ren (P) | 2.5 mm (Ren thô hạng nặng) |
| Chiều dài (L) | 70 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 30.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 20.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 17.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Socket Cap) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 |
| Hoàn thiện | Nhuộm đen (Nhiệt luyện) |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M20 dài 70mm
M20x70 là một khối thép đồ sộ với những thông số cấu tạo nhằm mục đích chịu tải cực hạn:
- Đầu Vít “Pháo Đài”: Với đường kính mũ lên tới 30mm và chiều cao 20mm, phần đầu bu lông này chứa một lượng thép rất lớn, giúp triệt tiêu các biến dạng khi siết lực cực mạnh. Lỗ lục giác chìm 17mm sâu giúp dụng cụ siết bám chặt tuyệt đối, không lo trượt giác.
- Thân Ren Suốt Mạnh Mẽ: Chiều dài 70mm được tiện ren toàn bộ (full thread). Điều này mang lại sự linh hoạt rất cao, cho phép bạn sử dụng đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân vít, hoặc dùng làm thanh giằng liên kết các tấm mặt bích dày tới 40-50mm.
4. Tầm quan trọng của cấp bền 12.9 đối với kích thước lớn M20
Khi sử dụng bu lông size M20, tải trọng làm việc thường được tính bằng đơn vị tấn. Cấp bền 12.9 là yếu tố sống còn vì:
- Chống giãn dài (Anti-stretching): Giới hạn bền kéo đạt 1200 N/mm2 đảm bảo bu lông không bị dãn ra như lò xo khi chịu tải liên tục, giúp duy trì lực kẹp (clamping force) vĩnh viễn cho máy móc.
- Khả năng chịu mỏi: Thép 12.9 chịu được chu kỳ rung động và tải trọng thay đổi liên tục của các loại máy dập, máy nghiền mà không gây nứt gãy thân ren.
5. Đánh giá sức chịu tải và mô-men siết cực đại của vít M20x70
M20x70 Thép 12.9 là “người khổng lồ” về hiệu năng siết chặt:
Sử dụng lục giác 17mm, lực siết tiêu chuẩn khuyến nghị có thể đạt tới 550 – 620 Nm. Đây là một mức lực rất lớn, tương đương với sức mạnh của các máy siết bu lông khí nén chuyên dụng. Một con bu lông M20 cấp bền 12.9 có khả năng chịu lực kéo đứt lên tới hàng chục tấn, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho mọi công trình.
6. Phân loại các dòng vít lục giác chìm M20 phổ biến hiện nay
Lựa chọn vật liệu phù hợp là bài toán kinh tế và kỹ thuật quan trọng:
- Thép đen 12.9 (Mã sản phẩm này): Lựa chọn số 1 cho các vị trí chịu lực nặng nhất. Phù hợp cho môi trường công nghiệp có dầu bảo quản.
- Inox 304/316: Chống rỉ sét tuyệt đối trong môi trường hóa chất, nước biển nhưng cấp bền thực tế thường thấp hơn thép 12.9.
- Thép mạ kẽm: Giải pháp chống gỉ trung bình, thường dùng cho các kết cấu thép dân dụng.
7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M20x70
Ưu điểm:
- Sức bền tối thượng: Chịu được tải trọng siêu trọng, thay thế hoàn hảo cho các phương pháp hàn chết.
- Đầu giác rộng (17mm): Cho phép truyền mô-men siết khổng lồ mà không sợ toét đầu bu lông.
- Ren suốt tiện lợi: Dễ dàng điều chỉnh khoảng kẹp và lắp đai ốc hãm.
- Độ chính xác cao: Sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 912 nghiêm ngặt của Đức.
Hạn chế:
- Nhạy cảm độ ẩm: Dễ bị gỉ sét bề mặt nếu lắp đặt ở môi trường ngoài trời mà không có biện pháp bảo vệ.
8. Ứng dụng thực tế: M20x70 – Giải pháp cho máy ép thủy lực và cầu trục
Chiều dài 70mm của M20 mở ra những khả năng ứng dụng trong các hệ thống “khủng”:
- Máy ép nhựa & Máy chấn: Dùng để bắt chặt các khối khuôn (mold plates) cực dày hoặc cố định xi lanh thủy lực vào dầm máy.
- Cầu trục & Nâng hạ: Liên kết các gối đỡ trục, bánh xe di chuyển của cầu trục nhà xưởng tải trọng 10 tấn, 20 tấn.
- Lắp ráp tuabin & Động cơ lớn: Cố định chân bệ máy phát điện, tuabin gió hoặc động cơ tàu thủy.
- Kết cấu thép cầu đường: Bắt các bản mã nối dầm thép lớn, nơi cần vít xuyên qua nhiều lớp thép tấm dày.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Lục Giác Ngoài (DIN 933) size M20
Tại sao nên chọn DIN 912 cho tải trọng nặng?
| Tiêu chí | Đầu Trụ M20 (DIN 912) | Lục giác ngoài M20 (DIN 933) |
|---|---|---|
| Khả năng siết trong hốc | Tuyệt vời (vào sâu lỗ âm) | Kém (cần diện tích cho cờ lê) |
| Size lục giác siết | 17mm (Gọn gàng) | 30mm (Cồng kềnh) |
| Lực siết tối đa | Rất cao nhờ lỗ giác sâu | Cao (nhưng dễ trượt cạnh) |
| Thẩm mỹ kết cấu | Gọn, hiện đại | Thô, lồi lên bề mặt |
Lời khuyên: Với size lớn như M20, đầu trụ DIN 912 mang lại sự an toàn và tính thẩm mỹ vượt trội cho các thiết kế máy hiện đại.
10. Quy trình lắp đặt vít M20 siêu trọng chuẩn kỹ thuật
Làm việc với linh kiện hạng nặng đòi hỏi sự chuẩn xác tuyệt đối:
- Doa lỗ thông chuẩn: Lỗ khoan thông (clearance hole) cho M20 nên đạt 22mm để bu lông đi qua dễ dàng, tránh ma sát thân làm sai lệch lực siết.
- Sử dụng long đền dày: Với đường kính mũ 30mm, bắt buộc dùng long đền phẳng M20 độ cứng cao để tránh làm lún bề mặt chi tiết khi siết ở lực 600Nm.
- Bôi trơn ren: Luôn chấm một ít mỡ chịu nhiệt hoặc mỡ chống kẹt (anti-seize) vào ren để thắng ma sát khi vặn và giúp tháo gỡ dễ dàng sau này.
11. Cách nhận biết ốc lục giác chìm 12.9 chính hãng
Sản phẩm chất lượng cao tại Mecsu Pro có đặc điểm:
- Ký hiệu dập sắc nét: Số “12.9” và logo nhà sản xuất được dập nổi hoặc chìm cực kỳ rõ ràng trên mặt đầu mũ.
- Trọng lượng: Sản phẩm cầm rất nặng, cảm giác thép đặc hoàn toàn, ren sắc nét tăm tắp.
- Màu sắc: Màu đen mịn đều, có lớp dầu bảo quản đặc trưng, không có vết rỗ hay nứt nhiệt.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M20x70 & Nơi mua hàng
a. Giá bán tham khảo: Liên hệ để nhận giá tốt nhất
Giá bu lông size lớn như M20x70 biến động theo thị trường thép. Mecsu Pro luôn có chính sách ưu đãi sâu cho khách hàng đại lý và các công trình dự án mua theo hộp hoặc số lượng lớn.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Sẵn kho số lượng lớn: Đáp ứng ngay các size hiếm từ M20, M24 đến M30.
- Chứng chỉ đầy đủ: Hàng chính ngạch có CO, CQ đảm bảo an toàn kỹ thuật.
- Giao hàng hỏa tốc: Đội ngũ logistics chuyên nghiệp đáp ứng tiến độ gấp của doanh nghiệp.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M20x70
13.1. Tôi cần dùng mũi khoan mồi bao nhiêu để taro ren M20?
Để tạo ren M20 bước thô chuẩn 2.5mm, bạn cần sử dụng mũi khoan mồi có đường kính 17.5mm.
13.2. Vít M20x70 này có ren suốt hay ren lửng?
Mã sản phẩm 0060214 là loại ren suốt (full thread), ren được tiện từ đầu mũ đến mũi vít, mang lại sự linh hoạt tối đa khi lắp đặt.
13.3. Dùng dụng cụ gì để siết bu lông này hiệu quả nhất?
Với kích thước M20, bạn nên dùng đầu tuýp lục giác 17mm kết hợp với cần siết lực (torque wrench) hoặc máy siết bu lông điện/khí nén hạng nặng. Không nên dùng lục giác chữ L nhỏ vì không thể đạt đủ mô-men siết yêu cầu.
13.4. Vít 12.9 có bị giòn khi gặp nhiệt độ cao không?
Thép 12.9 chịu nhiệt tốt ở mức dưới 250 độ C. Nếu làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hơn thường xuyên, bạn nên tham khảo ý kiến kỹ sư để chọn loại bu lông chuyên dụng chịu nhiệt cao hơn.
14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ chuyên gia Mecsu
Quý khách cần tư vấn phương án liên kết máy nặng hoặc tính toán số lượng bu lông cho kết cấu thép? Liên hệ ngay:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Sử dụng dụng cụ siết phù hợp cho M20
a. Kiểm soát mô-men siết
Đừng bao giờ siết bu lông M20 bằng cảm giác tay kết hợp với ống tuýp nối dài. Lực siết không chuẩn sẽ dẫn đến tình trạng ốc quá căng (dễ gãy thân) hoặc quá lỏng (gây rung lắc máy). Hãy dùng cờ lê lực để đạt con số 600Nm chính xác.
b. Thứ tự siết ốc đối xứng
“Khi lắp ráp các mặt bích lớn dùng nhiều bu lông M20x70, hãy luôn siết theo sơ đồ hình sao (đối xứng). Việc này giúp chi tiết máy không bị vênh, nứt và đảm bảo độ kín khít tuyệt đối cho gioăng phớt bên trong.”
— Chia sẻ từ chuyên gia kỹ thuật lắp máy tại Mecsu.
(Khám phá thêm hàng ngàn giải pháp bu lông ốc vít công nghiệp tại Mecsu.vn)


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.