Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M20x80 Thép 12.9: Giải pháp liên kết cực đại cho công trình và máy móc hạng nặng
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M20x80 Thép Đen 12.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M20x80
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M20 dài 80mm
- 4. Tại sao kích thước M20x80 cần đạt tiêu chuẩn cấp bền siêu cường 12.9?
- 5. Đánh giá khả năng tải trọng và momen xoắn an toàn của vít M20x80
- 6. Các dòng lục giác chìm M20 phổ biến trên thị trường vật tư
- 7. Ưu điểm và hạn chế của bulong Thép Đen M20x80
- 8. Ứng dụng thực tế: M20x80 – Linh kiện then chốt trong xây dựng cầu đường và máy ép thủy lực
- 9. So sánh đặc tính Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M20
- 10. Quy trình lắp đặt vít M20x80 đúng tiêu chuẩn cơ khí nặng
- 11. Cách kiểm tra chất lượng thực tế của bulong cường độ cao 12.9
- 12. Thông tin giá bán Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M20x80 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Vít M20x80
- 14. Dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu từ đội ngũ kỹ thuật Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về lực kẹp khi sử dụng bulong M20 ren lửng
1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M20x80 Thép Đen 12.9
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M20x80 là dòng sản phẩm cơ khí hạng nặng, sở hữu khả năng chịu lực nén và kéo ở mức cực đại. Với đường kính ren lên tới 20mm và chiều dài 80mm, đây là linh kiện then chốt trong các liên kết chịu tải trọng siêu lớn, thường xuất hiện trong các cơ cấu máy ép, hệ thống khung dầm thép đồ sộ hoặc các thiết bị khai thác mỏ có cường độ làm việc khắc nghiệt.
Sản phẩm được chế tác từ hợp kim thép carbon cao cấp và trải qua công đoạn xử lý nhiệt cường độ cao nhằm đạt cấp bền 12.9 – cấp bền cao nhất dành cho bulong thép hiện nay. Lớp nhuộm đen bề mặt (Black Oxide) mang lại ngoại quan mạnh mẽ, đồng thời đóng vai trò là lớp màng bảo vệ chống lại sự ăn mòn trong môi trường làm việc tiêu chuẩn của các nhà máy công nghiệp nặng.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M20x80
Dưới đây là thông số kỹ thuật chuẩn xác của mã sản phẩm B02M2001080PF10 đang được cung cấp bởi Mecsu Pro:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060195 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B02M2001080PF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M20 |
| Bước ren (P) | 2.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 80 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 30 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 20 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 17 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim cường độ cao 12.9 |
| Hoàn thiện | Nhiệt luyện nhuộm đen |
| Kiểu thân | Ren Lửng (Partial Thread – 52mm) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M20 dài 80mm
Bulong M20x80 ren lửng mang thiết kế cơ khí hoàn hảo cho các liên kết hạng nặng xuyên thấu:
- Đầu Trụ Siêu Cường: Với đường kính mũ lên tới 30mm và chiều cao 20mm, phần mũ vít cung cấp diện tích bề mặt ép cực lớn, giúp phân bổ lực tải tối ưu. Lỗ lục giác chìm 17mm được gia công chính xác, cho phép truyền momen lực khủng khiếp từ các thiết bị siết thủy lực chuyên dụng mà không gây hư hại cấu trúc đầu bulong.
- Thiết Kế Thân Ren Lửng (Partial Thread): Với tổng chiều dài 80mm, đoạn thân có ren chiếm 52mm, phần thân trơn còn lại dài 28mm. Cấu tạo này giúp phần thân trơn chịu lực cắt ngang hiệu quả hơn rất nhiều so với bulong ren suốt, đồng thời giúp việc định tâm và cố định các tấm phôi thép dày trở nên cực kỳ ổn định.
4. Tại sao kích thước M20x80 cần đạt chuẩn cấp bền siêu cường 12.9?
Trong các ứng dụng quy mô lớn, tính an toàn của bulong M20 là yếu tố quyết định sự tồn tại của hệ thống. Cấp bền 12.9 mang lại ưu thế tuyệt đối:
- Khả năng chống đứt gãy hoàn hảo: Với giới hạn bền kéo lên tới 1220 N/mm2, bulong M20x80 đảm bảo không bị dãn dài quá mức hay đứt lìa thân khi chịu áp lực tải trọng hàng chục tấn hoặc rung động mạnh.
- Bền bỉ dưới ứng suất cao: Thép cường độ cao giúp vít duy trì lực kẹp vững chãi trong suốt thời gian dài, bảo vệ các chi tiết máy đắt tiền và ngăn ngừa rủi ro phá hủy kết cấu.
5. Đánh giá khả năng tải trọng và momen xoắn an toàn của vít M20x80
Sức mạnh của bulong M20 Thép 12.9 là vô cùng ấn tượng, vượt xa các dòng bulong thông dụng:
Khi thao tác bằng khóa lục giác 17mm, lực siết định mức khuyến nghị cho dòng M20 cấp bền 12.9 thường dao động trong khoảng 650 Nm đến 750 Nm. Việc kiểm soát lực siết bằng cờ lê lực chuyên dụng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo liên kết đạt trạng thái an toàn nhất, tránh hiện tượng cháy ren hoặc hỏng lỗ lục giác do siết quá tay.
6. Các dòng lục giác chìm M20 phổ biến trên thị trường vật tư
Tùy thuộc vào yêu cầu của môi trường vận hành, quý khách có thể lựa chọn các biến thể khác của size M20:
- Thép đen cường độ cao 12.9 (Mã 0060195): Lựa chọn hàng đầu cho máy móc hạng nặng, chân đế cẩu trục và máy ép. Giá tham khảo 20,183 đ/cái.
- Inox 304 / 316: Phù hợp cho ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm hoặc môi trường biển nhờ đặc tính kháng rỉ sét tuyệt vời, dù độ bền kéo thấp hơn thép nhiệt luyện.
- Thép mạ kẽm điện phân: Dòng phổ thông dùng cho các kết cấu thép trong nhà, không yêu cầu tải trọng đặc biệt lớn.
7. Ưu điểm và hạn chế của bulong Thép Đen M20x80
Ưu điểm:
- Khả năng chịu cắt ngang cực tốt: Phần thân trơn 28mm định tâm chi tiết máy và chịu lực xô lệch vượt trội so với dòng ren suốt.
- Lực ép bề mặt lớn: Mũ vít 30mm cho phép truyền momen lực khủng, tạo ra mối liên kết cực kỳ chắc chắn cho phôi dày.
- Độ chính xác chuẩn DIN 912: Đảm bảo tính đồng bộ hoàn hảo trong quá trình lắp ráp công nghiệp hàng loạt.
- Tuổi thọ vận hành cao: Chịu được các chu kỳ tải trọng mỏi lặp đi lặp lại trong môi trường khắc nghiệt.
Hạn chế:
- Đặc tính bảo quản: Do bề mặt nhuộm đen, sản phẩm cần được bảo quản trong môi trường có dầu mỡ bảo vệ hoặc bôi mỡ chống rỉ định kỳ nếu làm việc trong điều kiện độ ẩm cao.
8. Ứng dụng thực tế: M20x80 – Linh kiện then chốt trong xây dựng cầu đường và máy ép thủy lực
Bulong M20x80 ren lửng là “xương sống” trong nhiều kết cấu hạ tầng và máy móc khổng lồ:
- Chế tạo máy ép thủy lực hàng trăm tấn: Dùng để cố định các bàn máy và bệ ép chịu áp lực nén cực đại.
- Xây dựng hạ tầng cầu đường: Liên kết các bảng mã dầm thép lớn, cố định hệ thống chân đế cầu trục hoặc giàn giáo chịu lực tải trọng cao.
- Ngành năng lượng và dầu khí: Lắp ráp các mặt bích đường ống lớn, nắp bồn áp lực và các bộ phận phụ trợ trong nhà máy lọc dầu.
- Công nghiệp đóng tàu: Cố định các khối động cơ tàu thủy và hệ thống truyền động siêu trường siêu trọng vào sườn tàu.
9. So sánh đặc tính Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M20
Với kích thước lớn như M20, sự lựa chọn kiểu đầu ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của mối liên kết:
| Tiêu chí so sánh | Đầu Trụ M20 (DIN 912) | Đầu Dù M20 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Dụng cụ siết | Lục giác 17mm (Sâu, chịu tải cực lớn) | Lục giác 12mm (Dễ trượt khi momen cao) |
| Momen siết tối đa | Rất cao (Không lo biến dạng đầu) | Trung bình (Bị giới hạn lực kẹp) |
| Chiều cao mũ vít | 20mm (Vững chãi cho kết cấu chính) | 10.2mm (Dẹt, thẩm mỹ bề mặt) |
| Tính ứng dụng | Liên kết khung máy chịu tải chính | Vỏ bảo vệ hoặc vị trí bị giới hạn không gian |
Kết luận: Với bulong M20x80, tiêu chuẩn DIN 912 là giải pháp an toàn duy nhất khi cần truyền tải momen lực siết mạnh mẽ xuyên thấu qua các chi tiết máy đồ sộ.
10. Quy trình lắp đặt vít M20x80 đúng tiêu chuẩn cơ khí nặng
Thao tác lắp ráp bulong M20 cường độ cao yêu cầu sự chuẩn xác tuyệt đối:
- Khoan lỗ mồi chuẩn: Sử dụng mũi khoan 17.5mm để tạo lỗ trước khi tiến hành taro ren M20 bước 2.5 (ren thô).
- Làm sạch phôi thép sâu: Do chiều dài vít 80mm, mạt sắt còn sót lại rất dễ gây cháy ren hoặc vấp bulong. Hãy sử dụng máy thổi khí nén xịt sạch hoàn toàn lỗ ren trước khi lắp.
- Bôi trơn chống kẹt (Anti-seize): Nên bôi một lớp mỡ chuyên dụng lên phần ren 52mm để giúp việc siết lực dễ dàng hơn và thuận tiện cho công tác tháo lắp bảo trì định kỳ sau này.
11. Cách kiểm tra chất lượng thực tế của bulong cường độ cao 12.9
Quý khách có thể kiểm chứng chất lượng bulong M20 tại Mecsu thông qua các đặc điểm sau:
- Bề mặt hoàn thiện: Lớp nhuộm đen mịn màng, đồng nhất, không có hiện tượng rỉ sét hay bong tróc vảy nhiệt luyện.
- Độ chuẩn xác của ren: Các bước ren được cán nguội sắc nét, vặn vào lỗ ren hoặc đai ốc tiêu chuẩn rất trơn tru, không bị sượng hay rơ lỏng.
- Cảm quan cơ khí: Sản phẩm cầm vô cùng nặng và chắc tay, các góc cạnh của đầu trụ và lỗ lục giác 17mm được định hình sắc sảo, khít hoàn toàn với dụng cụ siết.
12. Thông tin giá bán Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M20x80 & Nơi mua hàng uy tín
a. Giá bán tham khảo: 20,183 đ / Cái
Đây là mức giá cực kỳ cạnh tranh cho dòng bulong siêu cường kích thước lớn. Mecsu Pro hỗ trợ cung cấp linh hoạt từ số lượng ít cho bảo trì máy đến số lượng sỉ cho các dự án lắp đặt hạ tầng quy mô lớn với chính sách chiết khấu tốt.
b. Tại sao Mecsu Pro là lựa chọn hàng đầu?
- Hàng sẵn kho trữ lượng lớn: Đảm bảo không làm gián đoạn tiến độ sản xuất và thi công của doanh nghiệp.
- Cam kết đúng chuẩn kỹ thuật: Sản phẩm đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn DIN 912 quốc tế với đầy đủ chứng chỉ.
- Hỗ trợ chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn loại bulong tối ưu nhất cho thiết kế.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Vít M20x80
13.1. Tại sao bước ren M20 lại là 2.5mm?
Bước ren 2.5mm là ren thô tiêu chuẩn quốc tế cho hệ Met size M20. Loại ren này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa tốc độ lắp ráp và khả năng chịu lực tải kéo cực lớn cho máy móc nặng, đồng thời giúp quý khách dễ dàng tìm thấy các loại đai ốc (tán) đi kèm.
13.2. Phần thân trơn 28mm mang lại lợi ích gì cho liên kết dầm thép dày?
Trong liên kết qua các tấm mã thép dày, phần thân trơn giúp triệt tiêu ma sát tại chi tiết phía trên, tập trung toàn bộ lực kẹp vào phần ren 52mm phía dưới. Điều này giúp mối ghép đạt được lực ép vững chãi nhất và chống lại lực cắt ngang hiệu quả hơn.
13.3. Tôi có thể sử dụng bulong này cho các thiết bị ngoài trời không?
Bulong thép đen 12.9 không chuyên dùng cho môi trường ẩm ướt trực tiếp. Tuy nhiên, nếu quý khách bôi mỡ bảo vệ hoặc sử dụng trong hệ thống kín có dầu máy, sản phẩm hoạt động rất bền bỉ. Đối với môi trường ngoài trời chịu mưa nắng, hãy tham khảo dòng Inox tại Mecsu.
13.4. Một hộp vít M20x80 tại Mecsu thường có bao nhiêu cái?
Do kích thước và trọng lượng lớn, quy cách đóng gói phổ biến là túi 5-10 cái hoặc hộp 25 cái tùy theo đợt nhập hàng. Mecsu luôn hỗ trợ bán lẻ số lượng chính xác theo yêu cầu thực tế của quý khách.
14. Dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu từ đội ngũ kỹ thuật Mecsu Pro
Mecsu Pro tự hào là đối tác vật tư tin cậy, cung cấp giải pháp liên kết hạng nặng toàn diện cho các nhà máy cơ khí trên toàn quốc. Để nhận báo giá nhanh hoặc tư vấn thông số kỹ thuật:
Địa chỉ kho vận: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email liên hệ: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về lực kẹp khi sử dụng bulong M20 ren lửng
a. Kiểm soát momen xoắn bằng thiết bị thủy lực
Với momen siết yêu cầu lên đến hơn 700 Nm cho bulong M20, việc siết bằng tay thông thường sẽ không thể đảm bảo độ chính xác kỹ thuật. Chúng tôi khuyên quý khách nên sử dụng cờ lê lực cơ học loại lớn hoặc máy siết bu lông thủy lực để đảm bảo mọi bulong đều đạt chuẩn lực kẹp thiết kế.
b. Đảm bảo độ sâu tiếp xúc ren
Đối với bulong cường độ cao size M20, độ sâu ăn khớp ren vào phôi cuối phải đạt tối thiểu từ 20mm đến 25mm. Điều này giúp tận dụng tối đa cấp bền 12.9 của vít, ngăn chặn tình trạng tuột ren phôi khi hệ thống vận hành ở tải trọng đỉnh điểm, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và thiết bị.
— Chia sẻ từ đội ngũ chuyên gia kỹ thuật tại Mecsu Pro.
(Khám phá thêm các giải pháp linh kiện cơ khí chính xác tại Mecsu.vn)
“`
Tôi có thể hỗ trợ bạn thực hiện nội dung cho các mã sản phẩm bulong đặc thù hoặc kích thước khác cho Mecsu không?















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.