Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M6x50 Ren Lửng: Sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền và độ chính xác
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M6x50 Inox 304
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M6x50
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M6 dài 50mm
- 4. Tại sao Inox 304 là vật liệu lý tưởng cho vít M6 dài 50mm?
- 5. Phân tích khả năng chịu tải và mô-men xoắn của vít M6x50
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm size M6 trên thị trường kim khí
- 7. Ưu điểm nổi bật và hạn chế của vít Inox M6x50 ren lửng
- 8. Ứng dụng thực tế: M6x50 – Lựa chọn số 1 cho cơ cấu máy móc hạng trung
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Cầu (ISO 7380) cùng size M6
- 10. Quy trình lắp đặt vít M6 an toàn, chống cháy ren hiệu quả
- 11. Cách kiểm tra chất lượng ốc Inox 304 chuẩn DIN tại hiện trường
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox M6x50 & Địa chỉ mua hàng uy tín
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm vít M6x50
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Ưu thế vượt trội của ren lửng trong liên kết dày
1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M6x50 Inox 304
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Inox 304 DIN912 M6x50 là linh kiện cơ khí thiết yếu trong các mối lắp ghép yêu cầu lực siết lớn và độ thẩm mỹ cao. Với tổng chiều dài lên đến 50mm, sản phẩm này được thiết kế theo dạng Ren Lửng (Partial Thread), mang lại sự kết nối cực kỳ vững chắc cho các chi tiết có độ dày lớn.
Được gia công từ thép không gỉ SUS 304, sản phẩm không chỉ có độ bền cơ học ấn tượng mà còn sở hữu khả năng chống oxy hóa vượt trội. Thiết kế ren lửng giúp phần thân không ren đóng vai trò như một trục định tâm chuẩn xác, bảo vệ thành lỗ khoan khỏi sự mài mòn và phân bổ lực ép đồng đều hơn khi ứng dụng tại Mecsu.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm M6x50
Dưới đây là thông tin kỹ thuật chi tiết của mã sản phẩm B02M0601050PH00 để quý khách hàng dễ dàng tính toán thiết kế:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0636612 |
| MPN | B02M0601050PH00 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô) |
| Chiều dài tổng (L) | 50 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 24 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 10.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 6.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 5 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Socket Cap) |
| Chất liệu cấu tạo | Inox 304 (Stainless Steel) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Đóng tàu, Dự án dầu khí, Công nghiệp thực phẩm |
| Cấu trúc thân | Ren Lửng (Partial Thread) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M6 dài 50mm
M6x50 ren lửng mang thiết kế công nghiệp tối ưu cho các liên kết hạng trung:
- Phần Đầu Trụ: Với đường kính 10mm và độ dày 6mm, phần mũ vít chứa hốc lục giác chìm 5mm. Độ sâu lỗ lục giác được dập chính xác, cho phép truyền tải lực siết lớn mà không gây ra hiện tượng tuôn đầu vít.
- Phần Thân Vít: Tổng chiều dài 50mm, bao gồm 24mm phần có ren bước 1.0mm và 26mm phần thân trơn. Phần thân trơn có đường kính bằng đường kính danh nghĩa, giúp tăng khả năng chịu lực cắt tại điểm tiếp xúc giữa hai tấm vật liệu.
4. Tại sao Inox 304 là vật liệu lý tưởng cho vít M6 dài 50mm?
Vật liệu Inox 304 mang lại giá trị kinh tế và kỹ thuật vượt trội cho dòng sản phẩm M6x50:
- Kháng ăn mòn hóa học: Đảm bảo vít không bị hoen gỉ khi làm việc trong môi trường ẩm ướt, kho lạnh hoặc tiếp xúc với các hóa chất tẩy rửa công nghiệp nhẹ.
- Độ bóng bề mặt lâu dài: Inox 304 giữ được độ sáng bóng thẩm mỹ, không cần sơn phủ, giúp máy móc luôn trông như mới và dễ dàng vệ sinh, bảo trì.
5. Phân tích khả năng chịu tải và mô-men xoắn của vít M6x50
Size ren M6 cung cấp lực kẹp mạnh mẽ hơn đáng kể so với các dòng M4 hay M5:
Với việc sử dụng khóa lục giác 5mm, người thợ có thể tác động một mô-men siết lớn. Cấu tạo ren lửng giúp phần thân trơn dày dặn hơn, tăng cường độ cứng vững và khả năng chống uốn bẻ. Theo tiêu chuẩn vật liệu A2-70, vít M6 Inox 304 chịu được lực kéo lớn, phù hợp để cố định các cụm máy phát điện, khung vỏ máy CNC và các chi tiết chịu rung lắc mạnh.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm size M6 trên thị trường kim khí
Tùy vào điều kiện làm việc thực tế, khách hàng có thể chọn lựa:
- Inox 304 (Mã hiện tại): Phổ biến nhất, cân bằng giữa khả năng chống rỉ và giá thành (1,740 đ/cái).
- Thép cường độ cao 12.9: Chịu tải cực cao nhưng cần mạ kẽm hoặc bôi dầu định kỳ để tránh rỉ sét.
- Inox 316: Dành riêng cho môi trường biển hoặc axit đậm đặc nhờ khả năng kháng muối tuyệt hảo.
7. Ưu điểm nổi bật và hạn chế của vít Inox M6x50 ren lửng
Ưu điểm:
- Khả năng chịu lực cắt tuyệt vời: Phần thân trơn 26mm giúp bảo vệ bulong khỏi các ứng suất cắt ngang.
- Chống rung lắc hiệu quả: Thân trơn khít với lỗ khoan giúp liên kết không bị lỏng lẻo theo thời gian.
- Độ bền môi trường cao: Chống chịu tốt dưới tác động của thời tiết và độ ẩm.
- Dễ dàng tháo lắp: Lỗ lục giác 5mm sâu giúp việc bảo trì trở nên đơn giản.
Nhược điểm:
- Đòi hỏi độ dày phôi chuẩn: Bạn cần tính toán sao cho phần thân trơn nằm trọn trong tấm vật liệu thứ nhất để đạt lực ép tốt nhất.
- Giá thành: Cao hơn so với các loại vít thép xi mạ thông thường.
8. Ứng dụng thực tế: M6x50 – Lựa chọn số 1 cho cơ cấu máy móc hạng trung
Sự kết hợp giữa đường kính M6 và thiết kế ren lửng giúp M6x50 trở nên cực kỳ đa năng trong:
- Chế tạo máy móc công nghiệp: Lắp ráp các cụm gá đặt, nắp máy và các bộ phận truyền động yêu cầu sự chắc chắn.
- Thiết bị năng lượng mặt trời: Dùng để kết nối các thanh ray nhôm và khung đỡ tấm pin nhờ tính kháng thời tiết của Inox 304.
- Lắp ráp phương tiện giao thông: Sử dụng trong các bộ phận khung xe điện, linh kiện tàu thủy nhỏ hoặc phụ tùng ô tô.
- Sản xuất nội thất cao cấp: Liên kết các hệ tủ gỗ dày, khung bàn ghế kim loại yêu cầu tính thẩm mỹ và độ bền cao.
- Dự án dầu khí và đóng tàu: Dùng cho các tủ bảng điện, phụ kiện trên boong tàu yêu cầu tiêu chuẩn chống ăn mòn khắt khe.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Cầu (ISO 7380) cùng size M6
Lựa chọn kiểu đầu phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến công năng của thiết bị:
| Tiêu chí so sánh | Đầu Trụ M6 (DIN 912) | Đầu Cầu/Dù M6 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Chiều cao mũ (k) | 6.0mm (Nhô cao, chịu lực siết lớn) | 3.3mm (Mỏng, mang tính trang trí) |
| Khả năng chịu siết | Rất tốt (Lỗ lục giác sâu 5mm) | Dễ biến dạng (Lỗ lục giác nông 4mm) |
| Không gian lắp | Ưu tiên lắp âm lỗ (Counterbore) | Ưu tiên lắp bề mặt phẳng, hẹp |
| Ứng dụng chính | Kết cấu chịu lực, máy móc nặng | Vỏ máy, trang trí nội thất |
Kết luận: M6 DIN 912 là giải pháp tối ưu cho những vị trí cần lực kẹp mạnh và bền bỉ.
10. Quy trình lắp đặt vít M6 an toàn, chống cháy ren hiệu quả
Để kéo dài tuổi thọ của bulong và mối ghép, hãy tuân thủ các bước sau:
- Bước 1: Kiểm tra khóa lục giác 5mm, đảm bảo đầu khóa vuông vắn, không bị bo tròn cạnh.
- Bước 2: Khoan mồi với mũi khoan 5.0mm trước khi taro ren M6. Đảm bảo lỗ khoan sạch bụi bẩn và phôi kim loại.
- Bước 3: Tra một lượng nhỏ mỡ chống bó cứng (anti-seize) lên phần ren. Điều này cực kỳ quan trọng đối với Inox 304 để tránh hiện tượng dính ren khi vặn.
- Bước 4: Vặn mồi bằng tay, sau đó siết lực đều. Tránh sử dụng máy vặn vít cầm tay ở tốc độ cao nhất ngay từ đầu.
11. Cách kiểm tra chất lượng ốc Inox 304 chuẩn DIN tại hiện trường
Tránh mua phải hàng giả, hàng nhái bằng các phương pháp đơn giản:
- Bề mặt hoàn thiện: Hàng chuẩn có độ bóng đồng nhất, bước ren mịn, không bị vấp hoặc có ba via.
- Thử nghiệm nam châm: Inox 304 nguyên bản không hít nam châm. Sau khi gia công ren, nó có thể hít rất nhẹ (từ tính sinh ra do biến dạng nguội). Nếu hít mạnh, đó chắc chắn không phải Inox 304.
- Ký hiệu đặc trưng: Trên đỉnh mũ vít thường dập chìm ký hiệu “A2-70” và logo nhà sản xuất uy tín.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox M6x50 & Địa chỉ mua hàng uy tín
a. Giá bán lẻ tham khảo: 1,740 đ / Cái
Mecsu Pro cung cấp sản phẩm với mức giá cực kỳ cạnh tranh đi kèm chính sách chiết khấu linh hoạt. Với khách hàng mua số lượng lớn cho nhà xưởng hoặc dự án thi công, chúng tôi luôn có mức giá sỉ ưu đãi nhất thị trường.
b. Tại sao Mecsu Pro được khách hàng tin tưởng?
- Hàng hóa chuẩn xác: Sản phẩm đúng thông số DIN 912, dung sai cực thấp.
- Nguồn gốc minh bạch: Đầy đủ chứng chỉ CO, CQ cho các dự án yêu cầu chất lượng cao.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ sư tư vấn giúp bạn chọn đúng mã hàng tiết kiệm chi phí.
ĐẶT MUA BULONG M6x50 INOX 304 TẠI MECSU
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LGC ĐẦU TRỤ INOX KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm vít M6x50
13.1. Tại sao tôi nên chọn ren lửng cho kích thước dài 50mm này?
Với độ dài 50mm, việc dùng ren lửng giúp phần thân trơn (26mm) chịu tải trọng cắt ngang tốt hơn hẳn ren suốt. Đồng thời, nó giúp lực siết tập trung hoàn toàn vào phần ren ở chi tiết cuối cùng, ép chặt các bề mặt lại với nhau mà không gây ma sát vô ích ở các tấm vật liệu bên trên.
13.2. Mũi khoan bao nhiêu là chuẩn nhất để taro ren cho ốc M6?
Để tạo ren M6 đạt tiêu chuẩn (bước 1.0mm), bạn cần sử dụng mũi khoan mồi 5.0mm. Sử dụng đúng kích cỡ mũi khoan giúp răng ren không bị quá mỏng hoặc quá nông, đảm bảo độ chịu tải tốt nhất.
13.3. Vít M6 Inox 304 có dùng được cho môi trường bể bơi không?
Có, Inox 304 chống chịu tốt môi trường ẩm và nồng độ clo thấp. Tuy nhiên, nếu là môi trường ngập trực tiếp trong nước biển hoặc hóa chất đậm đặc, chúng tôi khuyến nghị bạn nâng cấp lên dòng Inox 316.
13.4. Vít này có chịu được nhiệt độ cao trong các máy sấy công nghiệp không?
Hoàn toàn ổn. Inox 304 duy trì đặc tính vật lý tốt ở nhiệt độ lên đến khoảng 800 độ C, phù hợp cho hầu hết các lò sấy và thiết bị nhiệt công nghiệp hiện nay.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ đội ngũ Mecsu Pro
Mecsu không chỉ cung cấp sản phẩm, chúng tôi mang đến giải pháp vật tư toàn diện cho doanh nghiệp của bạn:
Địa chỉ văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email liên hệ: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Ưu thế vượt trội của ren lửng trong liên kết dày
a. Triệt tiêu ứng suất cắt (Shear Stress)
Phần ren luôn là vị trí yếu nhất của bulong do tiết diện bị giảm bớt để tạo rãnh ren. Vít ren lửng M6x50 với phần thân trơn chiếm hơn một nửa chiều dài giúp tối đa hóa khả năng chịu lực bẻ ngang, bảo vệ mối nối bền bỉ hơn trong các môi trường vận hành khắc nghiệt.
b. Lưu ý về độ dày tấm ghép
“Khi sử dụng vít ren lửng M6x50, hãy đảm bảo rằng tổng độ dày của các tấm vật liệu trung gian không vượt quá chiều dài phần thân trơn (26mm). Điều này giúp bước ren bắt trọn vào phần phôi cuối cùng, tạo ra hiệu ứng kẹp ép mạnh mẽ và khít khao nhất.”
— Đội ngũ tư vấn kỹ thuật cơ khí Mecsu.
(Khám phá thêm các giải pháp kim khí chất lượng cao tại Mecsu.vn)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.