Mô tả sản phẩm
Đánh giá Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M6x100 Ren Lửng: Giải pháp chịu ăn mòn cấp độ công nghiệp
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M6x100 Inox 316
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (SKU: 0113276)
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ M6 dài 100mm ren lửng
- 4. Tại sao Inox 316 là vật liệu tối ưu cho vít M6x100?
- 5. Phân tích sức bền và khả năng chịu tải của hệ ren M6
- 6. So sánh các loại vật liệu lục giác chìm M6 trên thị trường
- 7. Những ưu điểm và hạn chế của vít Inox 316 M6x100
- 8. Ứng dụng thực tế: M6x100 – Sự lựa chọn cho môi trường khắc nghiệt
- 9. Phân biệt Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Cầu (ISO 7380) size M6
- 10. Quy trình lắp đặt vít M6 dài 100mm an toàn và chuẩn xác
- 11. Cách kiểm tra chất lượng Bulong Inox 316 tiêu chuẩn DIN
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox 316 M6x100 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm M6x100 Inox 316
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ Mecsu Pro
- 15. Tư vấn chuyên gia: Lợi ích từ phần thân trơn 76mm trong kết cấu
1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M6x100 Inox 316
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Inox 316 DIN912 M6x100 là dòng bulong đặc chủng với chiều dài vượt trội lên đến 100mm. Sản phẩm được thiết kế để giải quyết các bài toán liên kết xuyên thấu các lớp vật liệu dày hoặc các cụm chi tiết có khoảng cách lớn. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở chất liệu Inox 316 cao cấp và cấu tạo Ren Lửng (Partial Thread), mang lại khả năng chống chịu hóa chất và độ bền cơ học ấn tượng.
Khác với các dòng inox thông thường, phiên bản M6x100 này được ưu tiên sử dụng trong các môi trường đặc thù như đóng tàu, giàn khoan hoặc nhà máy hóa chất. Với thiết kế ren lửng, chỉ 24mm ở phần cuối thân được tiện ren, phần còn lại là thân trơn giúp vít hoạt động như một trục chịu lực uốn cực tốt, đảm bảo tính ổn định tối đa cho các hệ thống máy móc tại Mecsu.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (SKU: 0113276)
[Image of Bolt Technical Drawing]Để hỗ trợ các kỹ sư trong việc bóc tách bản vẽ kỹ thuật, Mecsu Pro cung cấp dữ liệu chi tiết cho mã sản phẩm B02M0601100PK00:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0113276 |
| MPN | B02M0601100PK00 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô) |
| Chiều dài tổng (L) | 100 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 24 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 10.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 6.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 5 mm |
| Kiểu dáng mũ | Đầu Trụ (Socket Cap) |
| Thành phần chất liệu | Thép không gỉ Inox 316 (A4) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Đóng tàu, Dầu khí, Hóa chất, Y tế |
| Kiểu thân vít | Ren Lửng (Partial Thread) |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ M6 dài 100mm ren lửng
M6x100 Inox 316 được gia công với độ chính xác cao nhằm phục vụ các liên kết đòi hỏi độ tin cậy tuyệt đối:
- Phần Đầu Mũ: Thiết kế hình trụ có đường kính 10mm và độ dày 6mm. Lỗ lục giác chìm sâu 5mm giúp tăng diện tích tiếp xúc với dụng cụ siết, ngăn chặn tình trạng tuôn đầu khi thao tác với lực lớn.
- Phần Thân Vít: Tổng chiều dài 100mm, trong đó chỉ có 24mm được cán ren bước 1.0. Đoạn thân trơn dài 76mm sát đầu vít có đường kính chuẩn 6mm, giúp vít chịu được lực bẻ ngang cực tốt và không làm xước bề mặt chi tiết lỗ thông.
4. Tại sao Inox 316 là vật liệu tối ưu cho vít M6x100?
Trong các ứng dụng cần chiều dài lớn và tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt, Inox 316 là sự lựa chọn không thể thay thế:
- Kháng Clorua vượt trội: Nhờ bổ sung Molybdenum, Inox 316 chống lại sự ăn mòn kẽ hở và ăn mòn lỗ cực tốt trong môi trường nước biển hoặc hơi muối, bền hơn nhiều so với Inox 304.
- Độ bền trong môi trường Axit: Khả năng chịu được các dung dịch axit, kiềm và các loại hóa chất công nghiệp, giúp kéo dài tuổi thọ công trình lên hàng chục năm.
5. Phân tích sức bền và khả năng chịu tải của hệ ren M6
Mặc dù có đường kính 6mm nhưng với chiều dài 100mm, sức bền của vít phụ thuộc rất lớn vào kết cấu thân:
Sử dụng khóa lục giác 5mm cho phép áp dụng lực siết ổn định. Nhờ cấu tạo ren lửng, phần thân không ren chiếm phần lớn chiều dài giúp bulong M6x100 có độ dẻo dai và khả năng chống uốn cao hơn hẳn loại ren suốt. Theo tiêu chuẩn A4-70, sản phẩm cung cấp lực kéo đủ mạnh để cố định các khung giàn, bệ máy công nghiệp hoạt động trong điều kiện rung động liên tục mà không bị biến dạng thân vít.
6. So sánh các loại vật liệu lục giác chìm M6 trên thị trường
Người dùng có thể lựa chọn các dòng vật liệu tùy theo ngân sách và môi trường làm việc:
- Inox 316 (Mã hiện tại): Cao cấp nhất, chuyên dụng cho vùng biển và hóa chất (Giá: 11,448 đ/cái).
- Inox 304: Phổ biến trong dân dụng và thực phẩm, giá thành thấp hơn nhưng dễ bị ố vàng khi gặp muối biển.
- Thép cường độ cao 12.9: Chịu tải cực nặng nhưng dễ gỉ sét, chỉ dùng trong máy móc khô ráo hoặc cần mạ kẽm.
7. Những ưu điểm và hạn chế của vít Inox 316 M6x100
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn tuyệt đối: Không rỉ sét ngay cả trong môi trường nước biển nồng độ cao.
- Liên kết xuyên thấu dày: Chiều dài 100mm cho phép kết nối các tấm vật liệu hoặc vách ngăn dày.
- Độ bền cơ học tối ưu: Thân trơn dài giúp tăng diện tích chịu lực cắt (shear stress).
- Tính thẩm mỹ vĩnh cửu: Luôn giữ được vẻ sáng bóng, không cần bảo dưỡng hay sơn phủ.
Nhược điểm:
- Chi phí đầu tư cao: Giá thành cao hơn đáng kể so với dòng Inox 304 do thành phần Niken và Moly cao.
- Yêu cầu kỹ thuật taro lỗ: Do chỉ có 24mm ren, cần tính toán độ sâu lỗ taro chính xác để vít bắt chặt.
8. Ứng dụng thực tế: M6x100 – Sự lựa chọn cho môi trường khắc nghiệt
Sự kết hợp giữa chất liệu Inox 316 và chiều dài 100mm giúp sản phẩm M6x100 đóng vai trò then chốt trong:
- Ngành Hàng hải: Lắp đặt các phụ kiện boong tàu, thiết bị neo đậu, và khung đỡ trên tàu thủy, du thuyền.
- Công nghiệp Dầu khí: Cố định các cảm biến, hộp bảo vệ trên giàn khoan ngoài khơi nơi chịu tác động trực tiếp của hơi muối.
- Hệ thống Xử lý nước thải: Dùng trong các bể lắng, máy khuấy nơi thường xuyên tiếp xúc với hóa chất ăn mòn mạnh.
- Kết cấu năng lượng mặt trời ven biển: Lắp ráp các khung giá đỡ pin mặt trời tại các khu vực ven biển hoặc đảo xa.
- Sản xuất Thiết bị Y tế & Dược phẩm: Sử dụng trong các bồn chứa hóa chất hoặc máy móc tiệt trùng yêu cầu độ kháng mòn tuyệt đối.
9. Phân biệt Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Cầu (ISO 7380) size M6
Lựa chọn kiểu đầu vít phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa hiệu năng và không gian lắp đặt:
| Chỉ số so sánh | Đầu Trụ M6 (DIN 912) | Đầu Cầu M6 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Chiều cao mũ (k) | 6.0 mm (Nhô cao, chịu lực siết cực tốt) | 3.3 mm (Thấp, bo tròn thẩm mỹ) |
| Khả năng siết chặt | Rất cao (Lỗ lục giác sâu 5mm) | Trung bình (Dễ bị tuôn nếu siết mạnh) |
| Ứng dụng chính | Liên kết chịu tải, lắp âm lỗ | Trang trí, bề mặt mỏng, vỏ máy |
| Dụng cụ mở | Lục giác 5 mm | Lục giác 4 mm |
Kết luận: Đối với chiều dài 100mm, đầu trụ DIN 912 là phương án an toàn nhất để đảm bảo lực kẹp xuyên suốt thân vít.
10. Quy trình lắp đặt vít M6 dài 100mm an toàn và chuẩn xác
Lắp đặt một con bulong dài 100mm yêu cầu sự tỉ mỉ để tránh hỏng lỗ ren:
- Bước 1: Khoan mồi với mũi khoan 5.0mm. Hãy đảm bảo lỗ khoan thẳng tuyệt đối để vít không bị kẹt khi đi sâu 100mm.
- Bước 2: Taro ren tối thiểu 26-28mm ở đáy lỗ. Làm sạch phôi thép và bụi bẩn bên trong lỗ khoan bằng khí nén.
- Bước 3: Tra dung dịch chống bó cứng (Anti-seize) chuyên dụng cho Inox 316 để tránh hiện tượng hàn lạnh khi vặn vít.
- Bước 4: Vặn mồi bằng tay cho đến khi ren khớp hoàn toàn, sau đó mới dùng lục giác 5mm siết đủ lực theo yêu cầu bản vẽ.
11. Cách kiểm tra chất lượng Bulong Inox 316 tiêu chuẩn DIN
Để đảm bảo mua đúng hàng Inox 316 (A4-70), bạn có thể kiểm tra qua các dấu hiệu:
- Ký hiệu trên đầu: Bulong Inox 316 chất lượng thường được dập nổi ký hiệu THE A4-70 hoặc 316 trên mũ vít.
- Bề mặt sản phẩm: Inox 316 có độ bóng mờ, mịn hơn và hơi có màu sẫm hơn một chút so với Inox 304.
- Thử nghiệm hóa chất: Sử dụng dung dịch thuốc thử Inox chuyên dụng; Inox 316 sẽ không đổi màu hoặc đổi màu đặc trưng khác với 304 và 201.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox 316 M6x100 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 11,448 đ / Cái
Mecsu Pro cung cấp sản phẩm Inox 316 chính hãng với mức giá cạnh tranh nhất thị trường. Đây là mức đầu tư xứng đáng cho các công trình yêu cầu độ bền hàng thập kỷ. Chúng tôi có chính sách giảm giá sâu cho khách hàng mua theo hộp hoặc đơn hàng dự án lớn.
b. Tại sao Mecsu Pro là lựa chọn hàng đầu?
- Thông số chuẩn DIN: Đảm bảo sai số lắp ghép ở mức thấp nhất.
- Hồ sơ đầy đủ: Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và hóa đơn minh bạch.
- Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tính toán lực kẹp và chọn mã hàng phù hợp nhất.
ĐẶT MUA BULONG M6x100 INOX 316 TẠI MECSU
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LGC ĐẦU TRỤ INOX KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm M6x100 Inox 316
13.1. Tại sao tôi nên dùng Inox 316 thay vì 304 cho vít M6 dài 100mm này?
Với độ dài 100mm, bulong thường xuyên phải tiếp xúc với nhiều tầng vật liệu khác nhau. Nếu môi trường có hơi muối hoặc hóa chất, Inox 304 sẽ bị ăn mòn từ bên trong các khe hở lỗ khoan. Inox 316 với khả năng chống ăn mòn khe (crevice corrosion) vượt trội sẽ bảo vệ liên kết an toàn tuyệt đối.
13.2. Vít này có dùng được trong môi trường Axit Sunfuric không?
Có, Inox 316 chịu được nồng độ Axit Sunfuric thấp ở nhiệt độ bình thường. Tuy nhiên, nếu nồng độ cao hoặc nhiệt độ lớn, bạn cần tham khảo ý kiến chuyên gia để cân nhắc các dòng vật liệu đặc biệt hơn như Duplex hoặc Hastelloy.
13.3. Tôi có cần taro ren hết 100mm chiều sâu lỗ không?
Không cần thiết. Vì đây là thiết kế ren lửng 24mm, bạn chỉ cần taro đoạn ren ở phần cuối lỗ khoan. Phần thân trơn 76mm sẽ nằm trong lỗ thông (clearance hole) có đường kính khoảng 6.2mm – 6.5mm.
13.4. Sản phẩm này có xuất xứ từ đâu?
Bulong được sản xuất tại các nhà máy cơ khí hàng đầu Trung Quốc theo tiêu chuẩn DIN 912 nghiêm ngặt của Đức, đảm bảo chất lượng đồng nhất cho các thị trường xuất khẩu.
14. Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ Mecsu Pro
Mecsu không chỉ cung cấp bulong, chúng tôi đồng hành cùng sự thành công của dự án:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Tư vấn chuyên gia: Lợi ích từ phần thân trơn 76mm trong kết cấu
a. Triệt tiêu ứng suất cắt tại các tầng vật liệu
Khi lắp ghép nhiều lớp vật liệu, các lực tác động ngang thường tập trung ở vị trí tiếp giáp. Phần thân trơn dày đặc của bulong M6x100 đóng vai trò như một chốt chịu lực cứng cáp, ngăn chặn tình trạng biến dạng hoặc đứt gãy vốn thường xảy ra trên các đỉnh ren yếu của vít ren suốt.
b. Tối ưu hóa lực ép kẹp (Clamping Force)
“Sử dụng vít ren lửng 100mm cho phép lực kéo tập trung hoàn toàn vào đoạn 24mm ren ở cuối. Điều này tạo ra một lực ép ‘clamping’ mạnh mẽ, giúp ép chặt các tấm vật liệu lại với nhau mà không bị cản trở bởi lực ma sát của ren dọc theo toàn bộ thân vít.”
— Đội ngũ tư vấn kỹ thuật cơ khí Mecsu.
(Tìm kiếm các giải pháp kim khí chất lượng vượt trội cho doanh nghiệp tại Mecsu.vn)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.