Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M10x55: Sự lựa chọn bền bỉ cho công nghiệp
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M10x55 Inox 304
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M10 dài 55mm
- 4. Tại sao Inox 304 là tiêu chuẩn vàng cho bu lông M10?
- 5. Đánh giá độ bền và lực xiết của vít M10x55
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm M10 trên thị trường
- 7. Ưu điểm và hạn chế của vít Inox M10x55
- 8. Ứng dụng thực tế: M10x55 – Giải pháp cho chân đế và dầm thép
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M10
- 10. Quy trình lắp đặt vít M10 chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra chất lượng ốc Inox 304 thật hay giả
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox M10x55 & Nơi mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M10x55
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Tối ưu hóa lực kẹp
1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M10x55 Inox 304
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Inox 304 DIN912 M10x55 là dòng bu lông có kích thước tầm trung trong phân khúc M10, đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các chi tiết máy có độ dày lớn hoặc cần khoảng cách kẹp sâu. Với đường kính thân 10mm và chiều dài 55mm, sản phẩm này thường được sử dụng để xuyên qua các bản mã, chân đế động cơ dày khoảng 30-40mm.
Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ SUS304 (Inox 304), mang lại khả năng chống ăn mòn xuất sắc trong môi trường độ ẩm cao và hóa chất nhẹ. Đặc biệt, phiên bản M10x55 tại Mecsu là loại Ren Suốt (Full Thread), cho phép người dùng linh hoạt vặn đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân vít, tối ưu hóa khả năng lắp đặt.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Để đảm bảo sự chính xác trong thiết kế và thi công, Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật đầy đủ cho mã sản phẩm B02M1001055TH00:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0086220 |
| MPN | B02M1001055TH00 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài (L) | 55 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 16.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 10.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 8 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Inox 304 (Stainless Steel) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Đóng tàu, Dầu khí, Cơ khí nặng |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M10 dài 55mm
M10x55 mang trong mình kết cấu vững chãi, phù hợp cho các mối ghép chịu lực lớn:
- Phần Mũ Vít: Rất lớn với đường kính 16mm và chiều cao 10mm. Kích thước này tạo ra một khối kim loại đặc chắc chắn, chịu được lực va đập. Lỗ lục giác chìm 8mm được gia công sâu, giúp khóa lục giác bám chặt, cho phép sử dụng cần siết lực dài để đạt mô-men xoắn tối đa.
- Phần Thân Vít: Chiều dài 55mm được tiện ren suốt với bước ren 1.5mm. Đây là điểm khác biệt quan trọng, vì nhiều loại vít dài 55mm trên thị trường chỉ là ren lửng. Ren suốt giúp vít đa năng hơn, có thể dùng làm trục dẫn hướng hoặc bắt vào các lỗ taro có chiều sâu thay đổi.
4. Tại sao Inox 304 là tiêu chuẩn vàng cho bu lông M10?
Với kích thước lớn như M10, bu lông thường phải gánh vác các kết cấu quan trọng. Inox 304 được lựa chọn vì:
- Bảo vệ kết cấu: Nếu dùng ốc thép thường, rỉ sét sẽ làm bu lông yếu đi và gãy, gây nguy hiểm cho cả hệ thống máy. Inox 304 duy trì độ bền cơ học ổn định theo thời gian.
- Chống kẹt cứng: Tại các vị trí lắp đặt sâu 55mm, nếu vít bị rỉ, nó sẽ nở ra và kẹt chết trong lỗ. Inox 304 giúp việc bảo trì, tháo lắp diễn ra suôn sẻ ngay cả sau nhiều năm.
- Vệ sinh và Thẩm mỹ: Không bị bong tróc lớp mạ, giữ bề mặt sáng bóng, phù hợp cho các thiết bị y tế hoặc thực phẩm.
5. Đánh giá độ bền và lực xiết của vít M10x55
M10x55 là một linh kiện chịu tải đáng tin cậy:
Sử dụng khóa lục giác 8mm, bạn có thể áp dụng mô-men xoắn lên tới 45-50 Nm. Thân vít đường kính 10mm có khả năng chịu lực cắt ngang (shear strength) lên tới hàng tấn. Chiều dài 55mm giúp phân bố lực kẹp đều trên một đoạn ren dài, đảm bảo mối ghép không bị lỏng ra ngay cả khi chịu rung động mạnh từ động cơ.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm M10 trên thị trường
Tùy vào môi trường và tải trọng, bạn có thể cân nhắc:
- Inox 304 (Sản phẩm này): Phổ biến nhất, giá 5,381 đ/cái, cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chống gỉ và độ bền cơ học.
- Thép đen 12.9: Cực kỳ cứng, chịu tải trọng va đập lớn, dùng cho khuôn mẫu ép nhựa, nhưng rất dễ bị gỉ sét nếu không có dầu bảo quản.
- Inox 316 (A4): Cao cấp hơn, chuyên dùng cho môi trường ngâm trực tiếp trong nước biển hoặc hóa chất đậm đặc.
7. Ưu điểm và hạn chế của vít Inox M10x55
Ưu điểm:
- Kích thước linh hoạt: 55mm là độ dài “vừa miếng” để lắp ráp các mặt bích dày, chân đế máy bơm mà vít 50mm bị ngắn.
- Ren suốt tiện lợi: Không bị giới hạn vị trí bắt đai ốc, có thể cắt ngắn bớt nếu cần thiết.
- Đầu lục giác lớn: Khóa 8mm rất khỏe, cho cảm giác vặn chắc chắn, an toàn.
- Độ bền cao: Vật liệu Inox 304 đảm bảo tuổi thọ công trình lâu dài.
Nhược điểm:
- Đầu mũ to: Đường kính mũ 16mm cần không gian lắp đặt rộng rãi.
- Cần dụng cụ lớn: Bắt buộc phải có bộ lục giác size lớn (8mm) và tay công dài để siết đủ lực.
8. Ứng dụng thực tế: M10x55 – Giải pháp cho chân đế và dầm thép
Size M10x55 đặc biệt phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp nặng và xây dựng:
- Gá lắp động cơ lớn: Bắt chân đế motor điện, máy phát điện xuống khung bệ thép. Chiều dài 55mm đủ để xuyên qua chân đế gang dày 30-35mm và ăn vào bệ máy.
- Kết nối dầm thép (Steel Structure): Liên kết các thanh giằng, bản mã trong kết cấu thép tiền chế hoặc giá kệ kho hàng hạng nặng.
- Mặt bích công nghiệp: Kẹp chặt các mặt bích đường ống nước, hơi nóng có độ dày lớn kèm gioăng đệm.
- Ngành ô tô & Xe tải: Bắt các chi tiết khung gầm, nhíp xe, hoặc các pát sắt chịu lực cần độ dài xuyên thấu.
- Hệ thống năng lượng mặt trời: Bắt kẹp giữ tấm pin vào khung ray nhôm, xuyên qua lớp cách nhiệt dày.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M10
Lựa chọn kiểu đầu vít phù hợp với thiết kế:
| Tiêu chí | Đầu Trụ M10 (DIN 912) | Đầu Dù/Cầu M10 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Hình dáng mũ | Trụ tròn, cao 10mm | Côn tròn thấp, dẹt |
| Size khóa lục giác | 8.0mm (Khỏe, chắc) | 6.0mm (Nhỏ hơn, yếu hơn) |
| Khả năng chịu lực | Tối đa, chịu siết mạnh | Thấp hơn, dễ trượt giác |
| Ứng dụng chính | Cơ khí, chịu lực | Trang trí, bề mặt vỏ máy |
Kết luận: Với kích thước lớn M10 cần lực siết mạnh, DIN 912 đầu trụ luôn là lựa chọn an toàn và tối ưu nhất.
10. Quy trình lắp đặt vít M10 chuẩn kỹ thuật
Thao tác với ốc lớn như M10x55 cần tuân thủ quy trình để đảm bảo hiệu quả:
- Bước 1: Chuẩn bị lục giác 8mm loại thép cứng (S2 hoặc Cr-V). Nên dùng cần tự động (ratchet) 1/2 inch để có lực tốt.
- Bước 2: Kiểm tra độ thẳng hàng. Đảm bảo lỗ khoan trên các lớp vật liệu trùng khớp, vì vít 55mm khá dài, nếu lệch sẽ rất khó vào.
- Bước 3: Bôi trơn (Khuyên dùng). Với Inox M10 và hành trình 55mm, lực ma sát lớn dễ gây cháy ren. Hãy bôi một chút mỡ bò vào ren.
- Bước 4: Siết lực. Siết đều tay, dùng cờ lê lực để đảm bảo lực siết đồng đều nếu lắp nhiều ốc.
11. Cách kiểm tra chất lượng ốc Inox 304 thật hay giả
Đảm bảo bạn mua đúng giá trị thực:
- Ký hiệu đầu mũ: Ốc M10 chuẩn DIN 912 luôn có dập chìm hoặc nổi chữ “A2-70” (A2 là Inox 304) kèm logo nhà sản xuất. Hàng chợ thường trơn.
- Trọng lượng: Cầm trên tay cảm giác đầm, nặng tay do vật liệu đặc.
- Thử axit: Dùng thuốc thử chuyên dụng. Inox 304 không đổi màu đỏ gạch như Inox 201.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox M10x55 & Nơi mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 5,381 đ / Cái
Với hơn 5.000 đồng, bạn sở hữu một con bu lông Inox M10x55 chất lượng cao, bền bỉ vĩnh cửu. Mecsu Pro cam kết mức giá cạnh tranh nhất thị trường, đặc biệt ưu đãi cho khách hàng doanh nghiệp mua số lượng lớn.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Kho hàng đa dạng: Có sẵn các size M10 với nhiều chiều dài “lỡ” như 55mm, 65mm… mà chợ trời ít bán.
- Chất lượng chuẩn DIN: Hàng nhập khẩu chính ngạch, ren chuẩn quốc tế.
- Giao hàng hỏa tốc: Đáp ứng tiến độ thi công của nhà xưởng, công trình.
ĐẶT MUA NGAY BULONG M10x55 INOX 304 TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M10x55
13.1. Vít M10x55 có dùng để bắt mặt bích ống nước được không?
Rất phù hợp. Chiều dài 55mm là lý tưởng để kẹp chặt hai mặt bích dày cùng với gioăng đệm và lắp thêm long đền, đai ốc ở hai đầu. Inox 304 giúp chống gỉ sét trong môi trường ẩm ướt của hệ thống nước.
13.2. Cần khoan lỗ bao nhiêu để taro ren M10?
Với ren tiêu chuẩn M10 bước 1.5mm, bạn cần khoan lỗ mồi đường kính 8.5mm. Đây là kích thước chuẩn để mũi taro làm việc hiệu quả và tạo ra chân ren khỏe nhất.
13.3. Ren của vít này là ren suốt hay ren lửng?
Mã sản phẩm 0086220 tại Mecsu là Ren Suốt (Full Thread). Toàn bộ thân dài 55mm đều có ren. Điều này rất tiện lợi vì bạn có thể cắt ngắn bớt vít (xuống 50mm, 45mm) nếu cần mà vẫn sử dụng được đai ốc.
13.4. Vít này chịu được tải trọng bao nhiêu?
Về lý thuyết, bu lông M10 Inox 304 (A2-70) có thể chịu lực kéo đứt lên tới hơn 3 tấn (3000kg). Tuy nhiên, tải trọng làm việc an toàn khuyến nghị thấp hơn (khoảng 600-800kg) để đảm bảo hệ số an toàn.
14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn giải pháp liên kết cho dự án? Liên hệ ngay với chúng tôi:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Tối ưu hóa lực kẹp
a. Sử dụng Long đền vênh (Spring Washer)
Với chiều dài 55mm và trọng lượng lớn của M10, rung động rất dễ làm lỏng ốc. Hãy luôn dùng kèm Long đền vênh M10. Nó hoạt động như một lò xo nén, giữ cho bu lông luôn căng và an toàn.
b. Bảo vệ bề mặt
“Lực siết của M10 rất lớn, dễ làm lún bề mặt vật liệu mềm như nhôm hoặc gang. Hãy luôn lót một vòng Long đền phẳng M10 để phân bố lực ép đều hơn, bảo vệ chi tiết máy của bạn.”
— Kinh nghiệm từ kỹ sư lắp máy Mecsu.
(Khám phá thêm hàng ngàn mã sản phẩm bu lông ốc vít chất lượng cao tại Mecsu.vn)



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.