Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M16x80 Ren Lửng: Giải pháp kiên cố cho công trình biển và dầu khí
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M16x80 Inox 316
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của hệ sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu trúc Bu lông đầu trụ DIN 912 size M16 dài 80mm
- 4. Giá trị cốt lõi của vật liệu Inox 316 trong liên kết M16
- 5. Đánh giá khả năng chịu tải và mô-men xoắn của vít M16x80
- 6. Phân cấp các dòng lục giác chìm M16 trên thị trường
- 7. Điểm mạnh nổi bật và hạn chế của vít Inox 316 M16x80
- 8. Ứng dụng thực tế: M16x80 – Sự lựa chọn cho kết cấu hạng nặng
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Cầu (ISO 7380) size M16
- 10. Quy trình lắp đặt vít M16 an toàn, ngăn ngừa hiện tượng bó cứng
- 11. Cách kiểm định chất lượng ốc Inox 316 chuẩn A4-70
- 12. Cập nhật báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox M16x80 & Nơi cung ứng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm M16x80
- 14. Hệ thống hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Tối ưu mối ghép dày bằng thiết kế ren lửng
1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M16x80 Inox 304
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Inox 316 DIN912 M16x80 là sản phẩm kim khí thuộc phân khúc hạng nặng với đường kính thân lớn 16mm và chiều dài 80mm. Được chế tạo từ thép không gỉ cao cấp Inox 316 (A4), đây là loại bulong chuyên dụng cho các môi trường có tính ăn mòn cực cao như muối biển hoặc hóa chất nồng độ mạnh. Thiết kế Ren Lửng (Partial Thread) đặc trưng giúp sản phẩm sở hữu khả năng chịu lực cắt ngang vượt trội cho các mối nối cơ cấu lớn.
Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn DIN 912 khắt khe của Đức, đảm bảo độ chuẩn xác về kích thước và tính đồng nhất của vật liệu. Với phần thân trơn dài, M16x80 giúp định vị các lỗ khoan một cách khít khao, bảo vệ liên kết khỏi các tác động rung chấn và lực xé trong các dự án công nghiệp quy mô lớn tại hệ thống Mecsu.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của hệ sản phẩm
Để phục vụ công tác thiết kế bản vẽ và dự toán vật tư, Mecsu Pro cung cấp bảng dữ liệu kỹ thuật chuẩn xác cho mã sản phẩm B02M1601080PK00:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số định danh |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0113315 |
| MPN | B02M1601080PK00 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M16 |
| Bước ren (P) | 2.0 mm (Ren thô) |
| Chiều dài tổng (L) | 80 mm |
| Độ dài phần ren (b) | 44 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 24.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 16.0 mm |
| Kích thước lục giác (s) | 14 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Socket Cap) |
| Chất liệu chế tạo | Inox 316 (Thép không gỉ A4) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Đóng Tàu – Dự Án Dầu Khí – Cầu Cảng |
| Kiểu dáng thân | Ren Lửng (Partial Thread) |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu trúc Bu lông đầu trụ DIN 912 size M16 dài 80mm
Bulong M16x80 sở hữu cấu tạo vô cùng vững chãi để chịu đựng những tải trọng cơ khí lớn:
- Phần Mũ Vít: Thiết kế dạng trụ lớn với đường kính 24mm và độ dày 16mm. Lỗ lục giác chìm 14mm được dập sâu, cho phép sử dụng các dụng cụ siết hạng nặng như lục giác cầm tay hoặc súng xiết bulong để tạo lực ép kẹp tối đa.
- Phần Thân Vít: Tổng chiều dài 80mm, trong đó 44mm được tiện ren bước 2.0mm. Phần thân trơn còn lại dài 36mm có đường kính đầy đủ, giúp tăng diện tích chịu lực cắt ngang và triệt tiêu rủi ro gãy vít tại điểm tiếp giáp các bề mặt lắp ghép.
4. Giá trị cốt lõi của vật liệu Inox 316 trong liên kết M16
Sự khác biệt của Inox 316 so với các dòng thép không gỉ khác nằm ở tính bền vững trong môi trường đặc thù:
- Bổ sung nguyên tố Molypden: Giúp M16x80 có khả năng kháng lại sự ăn mòn kẽ hở và ăn mòn lỗ kim trong môi trường chứa Clorua (như muối biển), bảo vệ sự an toàn cho toàn bộ công trình.
- Độ bền cơ lý ưu việt: Chất liệu Inox 316 đảm bảo tính dẻo dai cần thiết cho các bulong kích thước lớn, hạn chế tình trạng giòn gãy dưới tác động của nhiệt độ thay đổi đột ngột hoặc áp lực dòng chảy.
5. Đánh giá khả năng chịu tải và mô-men xoắn của vít M16x80
Với size M16, sản phẩm này đại diện cho sự kiên cố trong các liên kết chịu tải trọng tĩnh và động:
Sử dụng dụng cụ siết 14mm, bulong M16 có thể đạt được mô-men xoắn cực cao mà không lo trượt đầu lục giác. Nhờ cấu trúc ren lửng với phần thân trơn dày 36mm, vít M16x80 Inox 316 cung cấp lực kháng uốn vượt trội so với các loại ren suốt cùng độ dài. Theo tiêu chuẩn A4-70, sản phẩm này đảm bảo lực kéo đứt và lực ép kẹp an toàn cho các cụm máy đóng tàu, bệ máy phát điện và các tháp lọc hóa dầu.
6. Phân cấp các dòng lục giác chìm M16 trên thị trường
Người dùng có thể lựa chọn các loại vật liệu tùy theo nhu cầu kinh tế và môi trường:
- Inox 316 (Mã hiện tại): Dòng sản phẩm cao cấp nhất, chuyên trị môi trường biển và hóa chất (giá 76,485 đ/cái).
- Inox 304: Lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng ngoài trời thông thường hoặc trong nhà máy thực phẩm, mức giá rẻ hơn nhưng kháng muối kém hơn.
- Thép cường độ cao 12.9: Có khả năng chịu tải trọng lớn nhất nhưng cần được bảo vệ chống gỉ sét bằng lớp mạ hoặc dầu, thường dùng trong cơ khí máy CNC.
7. Điểm mạnh nổi bật và hạn chế của vít Inox 316 M16x80
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn hóa học vĩnh cửu: Bền bỉ trong nước biển và các dung dịch axit/kiềm loãng.
- Khả năng chịu lực cắt ngang đỉnh cao: Nhờ phần thân trơn 36mm được thiết kế tối ưu.
- Tính thẩm mỹ và độ sạch: Bề mặt Inox 316 sáng bóng tự nhiên, không bị hoen gỉ ố vàng theo thời gian.
- Định vị chính xác: Thân trơn giúp giữ cho các tấm vật liệu dày không bị lệch tâm khi rung động.
Nhược điểm:
- Chi phí đầu tư cao: Giá thành mỗi chiếc bulong M16x80 Inox 316 khá lớn (76k/cái).
- Kén chọn độ dày vật liệu: Do chỉ có 44mm ren, cần tính toán độ dày tấm kẹp để ren có thể bắt chặt vào đai ốc.
8. Ứng dụng thực tế: M16x80 – Sự lựa chọn cho kết cấu hạng nặng
Với kích thước đồ sộ và chất liệu Inox 316, M16x80 là linh kiện then chốt trong:
- Công nghiệp Đóng tàu & Hàng hải: Cố định các cụm động cơ tàu thủy, trục chân vịt và các thiết bị trên boong tàu tiếp xúc trực tiếp với nước biển.
- Dự án Dầu khí ngoài khơi: Lắp ráp các hệ thống đường ống dẫn, giàn khoan và các bồn chứa dầu thô.
- Xây dựng Cầu cảng & Hải đăng: Dùng cho các kết cấu chịu lực ở khu vực bãi bồi, kè chắn sóng yêu cầu tính kháng mặn tuyệt đối.
- Hệ thống Xử lý nước thải: Cố định các cánh khuấy, van chặn lớn trong các bể chứa hóa chất nồng độ cao.
- Năng lượng Tái tạo: Lắp đặt chân đế tháp điện gió ven biển hoặc các hệ thống pin mặt trời quy mô lớn vùng duyên hải.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Cầu (ISO 7380) size M16
Ở kích thước lớn như M16, kiểu đầu vít đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải lực:
| Tiêu chí | Đầu Trụ M16 (DIN 912) | Đầu Cầu M16 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Khả năng siết | Tối đa (Dùng khóa 14mm sâu) | Thấp hơn (Lỗ lục giác nông hơn) |
| Độ cao mũ | 16.0mm (Rất vững, chịu tải cao) | 8.8mm (Dạng dù, mang tính trang trí) |
| Đặc tính kỹ thuật | Ưu tiên cho liên kết cơ khí nặng | Ưu tiên bề mặt trơn nhẵn, an toàn |
| Lực ép kẹp | Cực lớn | Trung bình |
Kết luận: Với các dự án dầu khí hoặc đóng tàu, M16 DIN 912 là tiêu chuẩn bắt buộc để đảm bảo an toàn hệ thống.
10. Quy trình lắp đặt vít M16 an toàn, ngăn ngừa hiện tượng bó cứng
Khi làm việc với vít M16 Inox 316, việc thực hiện đúng quy trình là cực kỳ quan trọng:
- Bước 1: Khoan mồi với mũi khoan 14mm trước khi tiến hành taro ren M16 bước 2.0. Làm sạch hoàn toàn bụi phôi kim loại.
- Bước 2: Sử dụng mỡ bôi trơn chuyên dụng (Anti-seize) lên phần ren của bulong. Đây là bước bắt buộc để tránh hiện tượng dính ren (galling) đặc thù của Inox.
- Bước 3: Vặn bulong vào lỗ ren bằng tay cho đến khi chặt, sau đó dùng khóa lục giác 14mm xiết đều lực.
- Bước 4: Không dùng súng xiết hơi ở tốc độ tối đa ngay từ đầu. Hãy xiết từ từ để kiểm soát nhiệt lượng sinh ra do ma sát ren.
11. Cách kiểm định chất lượng ốc Inox 316 chuẩn A4-70
Để bảo vệ công trình khỏi rủi ro vật liệu kém chất lượng, hãy kiểm tra:
- Dấu hiệu nhận diện: Đỉnh mũ bulong DIN 912 phải dập rõ ký hiệu “THE A4-70” hoặc “316” từ nhà sản xuất uy tín.
- Bề mặt hoàn thiện: Inox 316 thật có độ bóng mờ sang trọng, ren được cán sâu, không có vảy thép hay vết nứt dọc thân.
- Thử nghiệm hóa chất: Sử dụng thuốc thử Inox chuyên dụng; Inox 316 sẽ cho phản ứng màu sẫm đặc trưng, khác biệt hoàn toàn với Inox 201 hay 304.
12. Cập nhật báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox M16x80 & Nơi cung ứng
a. Giá bán tham khảo: 76,485 đ / Cái
Dù mức giá cao hơn nhiều so với các kích thước nhỏ, nhưng M16x80 Inox 316 mang lại giá trị bảo vệ công trình lên đến hàng chục năm. Mecsu Pro cung cấp chính sách giá linh hoạt, chiết khấu sâu cho các đơn vị thi công đóng tàu và dầu khí theo khối lượng lớn.
b. Tại sao Mecsu Pro là lựa chọn hàng đầu của các kỹ sư?
- Chứng chỉ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO, CQ và chứng chỉ vật liệu cho mọi lô hàng.
- Đúng chuẩn kỹ thuật: Cam kết 100% hàng đúng chuẩn DIN 912, dung sai cực thấp.
- Hỗ trợ linh hoạt: Tư vấn đúng giải pháp vật tư theo đặc thù môi trường của dự án.
ĐẶT MUA BULONG M16x80 INOX 316 TẠI MECSU
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LGC ĐẦU TRỤ INOX KHÁC TẠI MECSU
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm M16x80
13.1. Tại sao tôi cần ren lửng thay vì ren suốt cho kích thước M16x80 này?
Với các mối ghép chịu tải trọng cơ khí lớn, phần thân trơn (36mm) giúp bảo vệ bulong khỏi bị cắt đứt do lực trượt giữa hai tấm vật liệu. Thân trơn có tiết diện lớn hơn phần ren, mang lại sự bền vững tuyệt đối cho kết cấu.
13.2. Bulong M16x80 này có chịu được môi trường ngập nước biển không?
Hoàn toàn được. Inox 316 là vật liệu tiêu chuẩn cho các thiết bị ngâm trong nước biển hoặc làm việc tại các vùng sương muối nồng độ cao nhờ thành phần Molypden kháng ăn mòn.
13.3. Tôi nên dùng loại long đền nào đi kèm với bulong M16 Inox 316?
Bạn nên sử dụng đồng bộ long đền phẳng và long đền vênh bằng chất liệu Inox 316 để tránh hiện tượng ăn mòn điện hóa và đảm bảo lực siết không bị nới lỏng theo thời gian.
13.4. Bước ren 2.0mm có phải là ren thô tiêu chuẩn không?
Đúng vậy. Đây là bước ren hệ mét tiêu chuẩn của size M16, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm các loại đai ốc (tán) hoặc các mũi taro tương ứng trên thị trường hiện nay.
14. Hệ thống hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ Mecsu Pro
Mecsu không chỉ cung cấp linh kiện, chúng tôi đồng hành cùng sự thành công của dự án bạn:
Địa chỉ kho vận: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Tối ưu mối ghép dày bằng thiết kế ren lửng
a. Hiệu quả của lực ép kẹp (Clamping Force)
Trong liên kết M16x80, phần thân trơn (36mm) giúp bulong trượt tự do qua tấm vật liệu thứ nhất. Khi siết, lực ép của đầu trụ sẽ tập trung kéo chặt tấm thứ nhất vào tấm thứ hai mà không bị “mắc kẹt” bởi các bước ren, tạo ra sự liên kết kín khít hoàn hảo.
b. Chống rung động trong máy móc hạng nặng
“Khi lắp ráp các bệ máy phát điện hoặc động cơ tàu biển, hãy đảm bảo rằng phần thân trơn của vít M16 nằm hoàn toàn trong vùng chịu lực cắt. Điều này không chỉ giúp mối ghép bền bỉ hơn mà còn triệt tiêu tình trạng lỏng ren do rung động cơ học kéo dài.”
— Đội ngũ tư vấn kỹ thuật cơ khí Mecsu Pro.
(Khám phá thêm các giải pháp vật tư kỹ thuật tối ưu tại Mecsu.vn)











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.