Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M4x6: Sự lựa chọn Cứng cáp & Gọn gàng
Mục Lục Bài Viết
- 1. Giới thiệu chung về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 M4x6
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chuẩn của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong đầu nấm ISO 7380
- 4. Phân tích cấp bền 10.9 trên vít M4
- 5. Đánh giá sức bền và khả năng chịu tải của vít M4 ngắn
- 6. Các dòng vít lục giác chìm đầu mo phổ biến
- 7. Điểm mạnh và điểm yếu của vít đầu dù M4x6
- 8. Ứng dụng thực tiễn: M4x6 được dùng ở đâu?
- 9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
- 10. Quy trình tháo lắp vít lục giác chìm M4 chuẩn xác
- 11. Dấu hiệu nhận biết ốc vít chất lượng cao
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M4x6 & Kênh mua hàng
- 13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về Vít M4x6 đầu mo
- 14. Liên hệ kỹ thuật và đặt hàng tại Mecsu Pro
- 15. Mẹo vặt & Lưu ý từ chuyên gia cơ khí
1. Giới thiệu chung về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M4x6
Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M4x6 (thường gọi là ốc lục giác đầu dù hoặc vít đầu nấm) là giải pháp liên kết lý tưởng cho các chi tiết cần độ cứng vững hơn so với dòng M3, nhưng vẫn giữ được sự gọn nhẹ. Với kích thước ren M4 (đường kính 4mm) và chiều dài thân 6mm, sản phẩm này chuyên dùng để kẹp chặt các tấm kim loại mỏng, nắp vỏ máy móc hoặc các bát đỡ (pát) có không gian lắp đặt hạn chế.
Sử dụng vật liệu thép hợp kim cao cấp gia nhiệt đạt chuẩn 10.9, vít M4x6 sở hữu khả năng chịu lực siết và lực cắt cực tốt. Bề mặt được xử lý oxy hóa đen (Black Oxide) giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong điều kiện thường, đồng thời mang lại diện mạo công nghiệp, chắc chắn cho thiết bị.
2. Bảng thông số kỹ thuật chuẩn của sản phẩm
Để đảm bảo chọn đúng phụ kiện cho dự án, mời quý khách tham khảo thông số chi tiết của mã sản phẩm B04M0401006TE10 đang phân phối tại Mecsu Pro:
| Tiêu chí kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060378 |
| MPN | B04M0401006TE10 |
| Hệ kích thước | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn thiết kế | ISO 7380 |
| Kích thước ren (d) | M4 |
| Bước ren (P) | 0.7 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 6 mm |
| Đường kính đầu (dk) | 7.6 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 2.2 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 2.5 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Mo (Button Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim (Alloy Steel) |
| Cấp bền | 10.9 |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong đầu nấm ISO 7380
Vít lục giác chìm M4x6 được thiết kế với hai thành phần chính, tối ưu hóa cho cả thẩm mỹ và công năng:
- Đầu vít (Head): Dạng hình cầu dẹt (hình nấm), đường kính đầu mở rộng lên tới 7.6mm giúp tăng diện tích ép lên bề mặt vật liệu. Lỗ lục giác chìm bên trong tương thích với khóa lục giác 2.5mm, cho phép truyền lực siết mạnh mẽ mà không lo trượt như vít bake.
- Thân vít (Thread): Hình trụ ngắn 6mm, tiện ren hệ mét bước 0.7mm. Đây là loại ren suốt, cho phép vặn vít hết hành trình vào lỗ ren cạn hoặc đai ốc mỏng.
4. Phân tích cấp bền 10.9 trên vít M4
Chỉ số 10.9 khẳng định đẳng cấp của con vít này so với các loại vít sắt thông thường (cấp 4.8 hay 5.6):
- Độ bền kéo (10): Chịu được áp lực kéo đứt tối thiểu 1040 MPa. Với tiết diện của M4, con vít này có thể treo được vật nặng hàng trăm kg mà không bị đứt.
- Giới hạn chảy (.9): Vật liệu chịu được ứng suất 940 MPa mới bắt đầu bị biến dạng vĩnh viễn. Điều này đảm bảo mối ghép luôn chặt chẽ, không bị “gião” theo thời gian.
Tóm lại: Nếu bạn cần một mối ghép nhỏ nhưng “chắc như bắp”, hãy chọn thép 10.9 thay vì inox 304 (vốn dẻo hơn và chịu lực kém hơn).
5. Đánh giá sức bền và khả năng chịu tải của vít M4 ngắn
Với kích thước M4, đường kính lõi lớn hơn hẳn so với M3, giúp vít chịu được lực cắt ngang (Shear force) tốt hơn nhiều. Bước ren 0.7mm (thô) cũng giúp vít bám sâu và chắc vào vật liệu nền như nhôm hoặc thép.
Tuy nhiên, do chiều dài chỉ 6mm, số lượng vòng ren tham gia chịu lực là hạn chế. Do đó, vít M4x6 thích hợp nhất cho các mối ghép tấm mỏng (độ dày 1-3mm) vào khung máy, hoặc bắt vào các lỗ ren cạn (blind holes).
6. Các dòng vít lục giác chìm đầu mo phổ biến
Trên thị trường bu lông ốc vít, dòng đầu mo ISO 7380 thường được chia thành 3 nhóm chính:
- Thép đen 10.9 (Sản phẩm này): Ưu tiên sức chịu tải, độ cứng bề mặt và giá thành rẻ. Dùng trong máy móc công nghiệp, nội thất.
- Inox 304/316: Ưu tiên khả năng chống rỉ sét tuyệt đối. Dùng cho thiết bị ngoài trời, tàu thuyền, thực phẩm.
- Thép mạ kẽm/Niken: Có màu sáng, chống gỉ trung bình, thường dùng cho các thiết bị điện dân dụng.
7. Điểm mạnh và điểm yếu của vít đầu dù M4x6
Hiểu rõ đặc tính sản phẩm giúp bạn ứng dụng đúng chỗ, đúng việc:
Ưu điểm:
- Lực siết tốt: Dùng khóa lục giác 2.5mm cho phép siết chặt tay hơn vít 4 cạnh.
- An toàn & Thẩm mỹ: Đầu mo tròn láng mịn, không gây cấn hay xước tay người dùng, rất phù hợp cho mặt ngoài vỏ máy.
- Độ bền cao: Thép 10.9 chịu lực va đập và rung động tốt.
- Giá rẻ: Chỉ 126đ/cái, tối ưu chi phí sản xuất.
Nhược điểm:
- Hạn chế độ dày: Chiều dài 6mm khá ngắn, không thể dùng để kẹp 2 tấm vật liệu dày (ví dụ 2 tấm 4mm) vì không đủ ren để bắt ốc.
- Chống ăn mòn khá: Lớp nhuộm đen chỉ bảo vệ cơ bản, cần tránh môi trường nước biển hoặc axit.
8. Ứng dụng thực tiễn: M4x6 được dùng ở đâu?
Kích thước M4x6 cực kỳ phổ biến trong các lĩnh vực cơ khí nhẹ và điện tử:
- Lắp ráp tấm ốp kim loại (Sheet Metal): Dùng để bắn các tấm tôn ốp vỏ máy vào khung sườn thông qua tán rút (Rivet nut) hoặc lỗ taro sẵn.
- Giá treo màn hình (VESA Mount): Một số màn hình nhỏ hoặc phụ kiện gắn tay đỡ monitor sử dụng chuẩn ốc M4 ngắn để không chạm vào linh kiện bên trong màn hình.
- Công nghiệp ô tô & Xe máy: Bắt các ốp nhựa, kẹp dây điện hoặc gắn biển số xe (yêu cầu đầu vít đẹp).
- Cơ cấu chuyển động: Dùng làm chốt hãm (stopper) hoặc bắt các bánh xe V-slot vào phiến nhôm trong máy in 3D (nơi cần vít ngắn để không cạ vào rãnh nhôm).
9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
Lựa chọn hình dáng đầu vít ảnh hưởng lớn đến thiết kế bề mặt.
| Đặc điểm | Đầu Mo (ISO 7380) | Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Hình dáng | Tròn nấm, vát cạnh | Trụ tròn, thành thẳng đứng |
| Chiều cao đầu (k) | Thấp (2.2mm), gọn gàng | Cao hơn (4mm), khá thô |
| Đường kính đầu (dk) | Lớn (7.6mm), che lỗ khoan tốt | Nhỏ hơn (7mm) |
| Ứng dụng | Bắt nổi trên bề mặt, cần đẹp | Bắt chìm trong lỗ khoan bậc |
Lời khuyên: Chọn đầu mo M4x6 nếu bạn không thể khoan lỗ bậc để giấu đầu vít, hoặc cần diện tích tiếp xúc đầu vít lớn để giữ tấm vật liệu mỏng không bị rách.
10. Quy trình tháo lắp vít lục giác chìm M4 chuẩn xác
Thao tác đúng giúp bảo vệ đầu ốc và ren:
- Dụng cụ: Bắt buộc dùng khóa lục giác (L-key) hoặc đầu bit lục giác kích cỡ 2.5mm. Tránh dùng loại 2mm (quá lỏng) hoặc hệ inch (không vừa) sẽ làm toét lỗ.
- Taro ren: Nếu khoan lỗ taro trên sắt/nhôm, hãy khoan mồi mũi 3.3mm trước khi dùng mũi taro M4x0.7.
- Siết lực: Với thép 10.9, bạn có thể siết khá chặt tay. Tuy nhiên với vít ngắn 6mm, hãy cẩn thận kẻo làm tuôn ren của lỗ taro nếu vật liệu nền là nhôm mềm.
11. Dấu hiệu nhận biết ốc vít chất lượng cao
Sản phẩm M4x6 tại Mecsu Pro đảm bảo các tiêu chí khắt khe:
- Màu sắc: Đen tuyền, hơi bóng nhẹ do lớp dầu bảo quản, không bị gỉ vàng.
- Kích thước: Đầu vít chuẩn 7.6mm, lỗ lục giác sắc cạnh, sâu.
- Ren: Ren M4 bước 0.7mm đều đặn, đỉnh ren sắc, vặn vào đai ốc M4 rất mượt mà, không bị kẹt.
- Vật liệu: Thép cứng, tiếng va chạm đanh gọn.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M4x6 & Kênh mua hàng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 126 đ / Cái
Một mức giá cực kỳ hợp lý cho độ bền chuẩn công nghiệp. Phù hợp cho cả khách mua lẻ DIY và khách doanh nghiệp mua số lượng lớn.
b. Tại sao nên đặt niềm tin vào Mecsu Pro?
- Đáp ứng nhanh: Hệ thống kho vận hiện đại, xử lý đơn hàng trong ngày.
- Chính xác: Cam kết giao đúng mã 0060378, đúng tiêu chuẩn ISO.
- Đầy đủ: Có sẵn đai ốc, long đền M4 đi kèm để quý khách mua trọn bộ.
MUA NGAY CÁC LOẠI ỐC LỤC GIÁC M4 TẠI ĐÂY
13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về Vít M4x6 đầu mo
13.1. Tôi cần khoan lỗ bao nhiêu để taro ren cho ốc này?
Đối với ren M4 bước chuẩn 0.7mm, đường kính mũi khoan mồi chuẩn nhất là 3.3mm. Nếu khoan trên vật liệu rất cứng (như inox), có thể dùng mũi 3.4mm để taro nhẹ hơn.
13.2. Vít dài 6mm có tính cả đầu không?
Không. Chiều dài 6mm chỉ tính phần thân ren. Nếu tính cả độ dày đầu nấm (2.2mm), tổng chiều dài con vít khoảng 8.2mm. Hãy lưu ý điều này khi tính toán không gian lắp đặt.
13.3. Dùng vít M4x6 để bắt quạt tản nhiệt máy tính được không?
Tùy loại. Quạt case máy tính thường dùng vít xoắn tự hãm (self-tapping) cỡ lớn hơn một chút. Tuy nhiên, nếu bạn dùng bu lông xuyên qua quạt để bắt vào két nước (radiator), M4x6 có thể sẽ hơi ngắn (vì khung quạt thường dày 25mm). M4x6 phù hợp hơn để bắt quạt nhỏ trực tiếp vào tấm kim loại mỏng có ren.
13.4. Mecsu có bán cây lục giác mở ốc này không?
Có. Mecsu cung cấp đầy đủ các loại khóa lục giác 2.5mm (L-key) hoặc đầu tuýp lục giác (Hex bit) để dùng với máy bắn vít.
14. Liên hệ kỹ thuật và đặt hàng tại Mecsu Pro
Đội ngũ kỹ sư của Mecsu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tra cứu kích thước, tải trọng và lựa chọn vật liệu tối ưu:
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Mẹo vặt & Lưu ý từ chuyên gia cơ khí
a. Kiểm tra độ sâu lỗ ren
Vì vít chỉ dài 6mm, nếu bạn bắt vào lỗ ren mù (blind hole), hãy đảm bảo lỗ được taro đủ sâu (ít nhất 5-6mm). Nếu lỗ taro quá nông, vít sẽ bị cấn đáy (bottoming out) trước khi kẹp chặt được chi tiết, dẫn đến lỏng lẻo.
b. Sử dụng Long đền (Washer)
“Dù đầu mo có tiết diện lớn, nhưng nếu bắt vào nhựa in 3D hoặc mica, bạn vẫn nên lót thêm long đền phẳng M4. Điều này giúp phân tán lực ép tốt hơn, tránh làm nứt bề mặt vật liệu giòn.”
— Kỹ sư Ứng dụng Mecsu.
(Xem thêm hàng nghìn sản phẩm kim khí chất lượng tại Trang chủ Mecsu)
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.