Mô tả sản phẩm
Đánh giá chi tiết Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M6x50: Giải pháp Kết nối Xuyên khối & Tinh tế
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 M6x50
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong đầu dù ISO 7380 size M6 dài 50mm
- 4. Tầm quan trọng của cấp bền 10.9 với vít dài M6x50
- 5. Đánh giá độ bền và lực giữ của vít M6 siêu dài
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu mo hiện nay
- 7. Ưu nhược điểm khi sử dụng vít đầu nấm M6x50
- 8. Ứng dụng thực tế: M6x50 – Chuyên trị các liên kết dày
- 9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
- 10. Quy trình lắp đặt vít lục giác chìm M6 chuẩn xác
- 11. Cách kiểm tra chất lượng ốc lục giác M6
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M6x50 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về Vít M6x50
- 14. Liên hệ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên & Kinh nghiệm từ chuyên gia
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M6x50
Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M6x50 là phiên bản có chiều dài ấn tượng nhất trong phân khúc vít M6 thông dụng, với phần thân ren kéo dài tới 50mm. Sản phẩm này được thiết kế để giải quyết các bài toán liên kết xuyên qua nhiều lớp vật liệu hoặc các chi tiết máy có độ dày lớn mà vẫn yêu cầu bề mặt hoàn thiện đẹp mắt, không gồ ghề.
Sự kết hợp giữa đầu mũ hình nấm (Button Head) tinh tế và vật liệu thép hợp kim cấp bền 10.9 tạo nên một con vít vừa mạnh mẽ vừa thẩm mỹ. Lớp nhuộm đen (Black Oxide) bao phủ toàn bộ sản phẩm không chỉ tăng độ cứng bề mặt mà còn giúp con vít trở nên đồng bộ với các kết cấu khung máy công nghiệp hoặc nội thất hiện đại.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Để hỗ trợ quá trình tính toán thiết kế chính xác, Mecsu Pro xin cung cấp bảng thông số kỹ thuật chuẩn của mã sản phẩm B04M0601050TE10:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0057400 |
| MPN | B04M0601050TE10 |
| Hệ kích thước | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 50 mm |
| Đường kính đầu (dk) | 10.5 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 3.3 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 4 mm |
| Kiểu đầu | Đầu Mo (Button Head) |
| Vật liệu | Thép hợp kim (Alloy Steel) |
| Cấp bền | 10.9 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong đầu dù ISO 7380 size M6 dài 50mm
Vít M6x50 sở hữu cấu trúc đặc biệt để phục vụ các liên kết tầm xa:
- Phần Mũ (Head): Đầu nấm rộng 10.5mm, giúp phân tán lực ép lên bề mặt vật liệu một cách đồng đều, rất hữu ích khi kẹp các vật liệu mềm như gỗ hoặc nhựa. Lỗ lục giác chìm sử dụng khóa 4mm.
- Phần Thân (Body): Hình trụ tròn đường kính 6mm, dài tới 50mm. Đặc biệt, sản phẩm này được tiện ren suốt (full thread) với bước ren 1mm chuẩn quốc tế. Điều này cho phép đai ốc di chuyển tự do trên toàn bộ chiều dài 50mm, mang lại sự linh hoạt tối đa khi lắp ráp.
4. Tầm quan trọng của cấp bền 10.9 với vít dài M6x50
Đối với một thanh ren dài 50mm như M6x50, độ cứng vững là yếu tố sống còn:
- Chống cong vênh (Buckling): Giới hạn bền 1040 MPa giúp thân vít cứng cáp, giữ được độ thẳng khi phải xuyên qua các lỗ khoan sâu hoặc chịu lực nén dọc trục. Vít sắt thường rất dễ bị cong khi lắp ở chiều dài này.
- Chống giãn dài: Giới hạn chảy 900 MPa đảm bảo vít không bị biến dạng dẻo khi siết chặt, giữ cho lực kẹp (clamping force) luôn ổn định trong thời gian dài.
Lưu ý: Cấp bền 10.9 là tiêu chuẩn cao cấp, vượt xa các loại vít mạ kẽm thông thường (thường chỉ đạt 4.6 hoặc 4.8).
5. Đánh giá độ bền và lực giữ của vít M6 siêu dài
M6x50 là “vũ khí” hạng nặng cho các mối ghép cần độ sâu. Chiều dài 50mm cho phép vít xuyên qua các khối vật liệu dày (như gỗ 30-40mm) và vẫn còn đủ đoạn ren để bắt đai ốc khóa phía sau.
Tuy nhiên, do thân vít dài, cần tránh các lực bẻ ngang (shear force) tác động trực tiếp vào giữa thân vít. Trong các ứng dụng chịu lực cắt, nên lồng vít qua một ống đệm (spacer) thép để gia cường.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm đầu mo hiện nay
Dòng vít ISO 7380 M6 trên thị trường bao gồm:
- Thép hợp kim đen 10.9 (Sản phẩm này): Chuyên dụng cho cơ khí chính xác, chịu lực cao, giá thành tốt nhất, dùng trong nhà.
- Inox 304 (SUS 304): Chống gỉ sét tuyệt đối, màu bạc sáng, thường dùng cho thiết bị thực phẩm hoặc ngoài trời (nhưng độ cứng thấp hơn thép 10.9).
- Mạ kẽm (Xi trắng): Thép thường mạ kẽm, chống gỉ trung bình, ít khi sản xuất size dài M6x50 ở cấp bền cao.
7. Ưu nhược điểm khi sử dụng vít đầu nấm M6x50
Hiểu rõ sản phẩm để ứng dụng đúng cách:
Ưu điểm:
- Tầm với xa: Chiều dài 50mm giải quyết được các bài toán liên kết xuyên khối mà các vít ngắn không thể làm được.
- Thẩm mỹ & An toàn: Đầu vít hình nấm thấp (cao 3.3mm) bo tròn, an toàn khi va chạm, nhìn chuyên nghiệp hơn thanh ren cắt vội.
- Ren suốt tiện lợi: Có thể vặn đai ốc vào bất cứ vị trí nào, dùng như một trục ren tinh chỉnh.
- Giá thành hợp lý: Chỉ 916đ/cái cho một con vít đặc chủng dài 50mm.
Nhược điểm:
- Dễ gỉ sét: Lớp oxit đen cần được bảo vệ bằng dầu hoặc sơn nếu dùng ở nơi ẩm ướt.
- Cần lắp chuẩn: Vít dài dễ bị cong nếu ép vào lỗ khoan bị lệch tâm.
8. Ứng dụng thực tế: M6x50 – Chuyên trị các liên kết dày
Kích thước M6x50 thường được sử dụng trong các tình huống đặc thù đòi hỏi độ dài lớn:
- Nội Thất & Đồ Gỗ: Dùng làm chốt liên kết xuyên qua chân bàn, chân ghế gỗ dày. Đầu vít mo đẹp mắt có thể để lộ ra ngoài làm điểm nhấn trang trí (phong cách Industrial).
- Máy Móc & Jig Gá: Lắp ráp các bộ phận jig gá có đế dày, hoặc kẹp chặt các tập lá thép, mica dày thành khối.
- Công Nghiệp Ô tô: Sử dụng để bắt các nắp che động cơ, két nước hoặc ốp gầm xe thông qua các cục canh (spacer) dài. Vít M6x50 đủ dài để xuyên qua spacer và bắt vào khung xe.
- Dụng Cụ Thể Thao: Lắp ráp các giàn tạ, máy tập gym tại nhà, nơi các thanh thép hộp có kích thước lớn cần vít dài để xuyên qua.
9. So sánh Lục giác chìm đầu Mo (ISO 7380) và Đầu trụ (DIN 912)
Sự khác biệt khi lựa chọn giữa đầu Mo và đầu Trụ size M6 dài 50mm:
| Tiêu chí | Đầu Mo (ISO 7380) | Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Hình dáng | Tròn, thấp, vát mép | Trụ đứng, cao, cạnh sắc |
| Size khóa lục giác | 4mm (Nhỏ hơn) | 5mm (Lớn hơn) |
| Chiều cao đầu | 3.3mm (Gọn) | 6.0mm (Cao) |
| Ứng dụng | Bề mặt ngoài, cần đẹp, an toàn | Lắp chìm lỗ bậc, cần lực siết cực đại |
Lưu ý quan trọng: Với vít dài 50mm, nếu không cần giấu đầu vít thì đầu mo là lựa chọn an toàn hơn để tránh va quẹt.
10. Quy trình lắp đặt vít lục giác chìm M6 chuẩn xác
Để đảm bảo vít thẳng và bền:
- Bước 1: Chuẩn bị khóa lục giác 4mm chất lượng tốt.
- Bước 2: Đảm bảo các lỗ khoan trên các chi tiết thẳng hàng tuyệt đối. Lỗ lệch sẽ làm cong vít dài 50mm khi cố ép vào.
- Bước 3: Bôi một chút dầu mỡ lên thân vít để giảm ma sát khi vặn qua quãng đường dài.
- Bước 4: Siết chặt. Lực siết khuyến nghị cho M6 10.9 khoảng 9 – 10 N.m.
11. Cách kiểm tra chất lượng ốc lục giác M6
Sản phẩm M6x50 đạt chuẩn tại Mecsu có các đặc điểm:
- Độ thẳng: Lăn vít trên mặt kính phẳng, vít lăn êm, không bị đảo đầu đuôi (chứng tỏ thân thẳng).
- Đầu vít: Tròn đều 10.5mm. Lỗ lục giác 4mm sắc nét.
- Ren: Ren thô M6 bước 1mm đều đặn suốt chiều dài 50mm, không bị móp méo.
- Màu sắc: Đen tuyền, cầm nặng tay, hút nam châm mạnh.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Mo M6x50 & Nơi mua hàng uy tín
a. Giá bán tham khảo: 916 đ / Cái
Mức giá hợp lý cho một sản phẩm bu lông M6 đặc chủng siêu dài và cứng. Mecsu cung cấp số lượng lớn cho các đơn vị sản xuất và dự án. (Giá có thể thay đổi tùy thời điểm).
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Hàng thẳng đẹp: Bảo quản và vận chuyển cẩn thận, cam kết vít không bị cong.
- Chất lượng thật: Cam kết hàng chuẩn ISO 7380, thép 10.9 thật.
- Giao hàng nhanh: Dịch vụ ship hỏa tốc và COD toàn quốc.
MUA NGAY CÁC SẢN PHẨM LỤC GIÁC CHÌM KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về Vít M6x50
13.1. Vít M6x50 là ren suốt hay ren lửng?
Sản phẩm mã B04M0601050TE10 này là ren suốt (Full thread). Bạn có thể vặn đai ốc từ đầu mũi đến sát mũ vít, rất thuận tiện.
13.2. Tôi có thể cắt ngắn vít này được không?
Được. Vì là ren suốt, bạn có thể cắt ngắn tùy ý. Mẹo: Vặn một đai ốc vào trước khi cắt, sau khi cắt xong vặn đai ốc ra để sửa lại đầu ren bị bavia.
13.3. Khoan lỗ bao nhiêu để bắt vít này?
Để taro ren M6, khoan lỗ mồi 5.0mm. Để khoan lỗ thông cho vít đi qua dễ dàng (tránh ma sát thân dài), hãy khoan lỗ 6.5mm – 7.0mm.
13.4. Làm sao để bảo quản vít không gỉ?
Vít thép đen dễ gỉ trong môi trường ẩm. Sau khi lắp xong, bạn nên bôi mỡ bò hoặc xịt sơn đen bảo vệ lên đầu vít.
14. Liên hệ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật Mecsu Pro
Đội ngũ kỹ thuật của Mecsu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn size, tra cứu thông số lắp ghép:
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên & Kinh nghiệm từ chuyên gia
a. Sử dụng ống đệm (Spacer/Standoff)
Khi dùng vít dài 50mm để tạo khoảng cách giữa hai tấm vật liệu (ví dụ gắn mạch điện tử hoặc tấm che), hãy luồn thân vít qua một ống đệm cứng. Ống đệm sẽ giúp chịu lực nén, ngăn thân vít bị cong (buckling) và tăng độ ổn định cho cấu trúc.
b. Kỹ thuật “Khóa kép” (Double Nutting)
“Với các trục ren dài như M6x50, rung động dễ làm lỏng đai ốc. Để khóa chặt vĩnh viễn, hãy sử dụng hai đai ốc vặn chặt vào nhau (lock nut) hoặc dùng đai ốc chống trôi (nyloc nut). Điều này đặc biệt quan trọng trong các thiết bị có động cơ rung.”
— Kỹ thuật viên Mecsu chia sẻ.
(Tham khảo thêm hàng nghìn mã sản phẩm cơ khí tại Mecsu.vn)














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.