Mô tả sản phẩm
Đánh giá kỹ thuật: Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x14
Mục Lục
- 1. Giới thiệu Vít Lục Giác Chìm Mo Inox 304 M6x14
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết bulong M6x14
- 3. Phân tích cấu tạo đầu Mo (Button Head)
- 4. Tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
- 5. Khả năng chịu tải của vít M6 Inox
- 6. So sánh: ISO 7380 (Đầu dù) vs DIN 912 (Đầu trụ)
- 7. Ưu và nhược điểm của sản phẩm
- 8. Ứng dụng đặc thù của size M6x14 trong kỹ thuật
- 9. Độ bền nhiệt và kháng hóa chất
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và lực siết an toàn
- 11. Nhận biết Inox 304 thật và giả
- 12. Giá bán, đóng gói và phụ kiện đi kèm
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về size M6x14
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật từ Mecsu
- 15. Mẹo xử lý khi đầu ốc bị hư hại
1. Giới thiệu Vít Lục Giác Chìm Mo Inox 304 M6x14
Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x14 là dòng vít đầu dù (hay còn gọi là vít đầu nấm) được ưa chuộng trong lắp ráp cơ khí chính xác và trang trí. Điểm đặc biệt của sản phẩm nằm ở phần đầu mũ hình cung tròn mềm mại, kết hợp với vật liệu thép không gỉ Inox 304, mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Với kích thước đường kính ren M6 và chiều dài thân 14mm, đây là kích thước “cầu nối” quan trọng, giải quyết các trường hợp mà vít 10mm bị ngắn còn vít 15mm hay 20mm lại quá dài gây cấn đụng. Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ISO 7380, đảm bảo độ chính xác và khả năng lắp lẫn toàn cầu.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết bulong M6x14
Bảng dữ liệu dưới đây cung cấp các thông số kích thước chính xác giúp kỹ sư thiết kế và lựa chọn phụ kiện phù hợp:
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa | dk: Đường kính đầu
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0111569 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B04M0601014TH00 |
| Hệ đo lường | Metric (Hệ Mét) |
| Dòng sản phẩm | Vít lục giác chìm đầu mo (Socket Button Head Screw) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Cấp dung sai | 6g (Lắp ghép tiêu chuẩn) |
| Đường kính ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1 mm (Ren thô phổ thông) |
| Chiều dài thân (l) | 14 mm |
| Đường kính mũ (dk) | ~ 10.5 mm |
| Chiều cao mũ (k) | ~ 3.3 mm |
| Dụng cụ siết (s) | Lục giác 4 mm |
| Chất liệu | Inox 304 (Stainless Steel A2) |
| Phân bố ren | Ren suốt (Full Thread) |
| Ứng dụng | Công nghiệp Dầu khí, Đóng tàu, Nội thất |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu tạo đầu Mo (Button Head)
Lục Giác Chìm Mo Inox M6x14 sở hữu thiết kế tối ưu cho bề mặt phẳng và an toàn:
- Phần mũ (Head): Dạng hình nấm với đường kính rộng 10.5mm giúp tăng diện tích ép giữ vật liệu mà không cần long đền lớn. Chiều cao đầu thấp (3.3mm) giúp vít không bị nhô lên quá nhiều gây vướng víu. Lỗ lục giác chìm 4mm ở tâm giúp định vị dụng cụ chính xác.
- Phần thân (Body): Trụ tròn đường kính 6mm, dài 14mm, được tiện ren toàn bộ (ren suốt). Thiết kế này cho phép vít bắt chặt vào lỗ ren nông hoặc xuyên qua các tấm vật liệu có độ dày khoảng 6-10mm (khi dùng kèm đai ốc).
4. Tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
Để đảm bảo chất lượng công trình, người dùng cần hiểu rõ các thông số:
- ISO 7380: Tiêu chuẩn quốc tế quy định kích thước hình học cho vít đầu cầu lục giác chìm. Nó đảm bảo vít bạn mua hôm nay sẽ khớp hoàn toàn với thiết bị được sản xuất theo chuẩn này từ nhiều năm trước hoặc từ bất kỳ quốc gia nào.
- Inox 304 (A2): Hợp kim thép không gỉ chứa 18% Crom và 8% Niken. Đây là “lớp áo giáp” giúp vít chống lại gỉ sét trong môi trường ẩm ướt, hơi nước và hóa chất nhẹ, giữ cho mối ghép luôn sáng đẹp và vệ sinh.
5. Khả năng chịu tải của vít M6 Inox
Size M6 là kích thước bắt đầu chịu được tải trọng đáng kể:
- Cấp bền thực tế: Inox 304 (A2-70) có giới hạn bền kéo khoảng 700 MPa. Vít M6x14 có thể chịu lực kéo và cắt tốt trong các ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhẹ.
- Lưu ý quan trọng: Do đặc thù đầu mo có lỗ lục giác sâu và thành mỏng hơn đầu trụ, khả năng chịu lực siết (torque) của nó thấp hơn vít DIN 912. Không nên dùng súng bắn vít công suất quá lớn để siết loại vít này.
6. So sánh: ISO 7380 (Đầu dù) vs DIN 912 (Đầu trụ)
Khi nào nên chọn đầu dù thay vì đầu trụ?
| Tiêu chí | ISO 7380 (Đầu Dù) | DIN 912 (Đầu Trụ) |
|---|---|---|
| Hình dáng đầu | Tròn, thấp, bo cạnh. | Hình trụ, cao, cạnh thẳng. |
| Chiều cao đầu (M6) | ~ 3.3 mm | ~ 6.0 mm |
| Ưu điểm chính | Thẩm mỹ, an toàn, không vướng. | Chịu lực siết cực tốt, bền. |
Kết luận: Chọn ISO 7380 M6x14 cho các vị trí bề mặt (“mặt tiền”) cần đẹp. Chọn DIN 912 cho các vị trí khung gầm chịu lực khuất bên trong.
7. Ưu và nhược điểm của sản phẩm
Ưu điểm:
- Tính thẩm mỹ: Đầu vít bóng loáng, mềm mại, tạo cảm giác cao cấp cho sản phẩm hoàn thiện.
- An toàn: Không gây trầy xước tay khi vô tình quẹt phải.
- Chống ăn mòn: Bền bỉ trong môi trường thời tiết khắc nghiệt.
- Kích thước 14mm: Lựa chọn lý tưởng khi 10mm quá ngắn còn 20mm thì dư ren gây mất thẩm mỹ.
Nhược điểm:
- Khó tháo nếu tuôn đầu: Đầu tròn trơn rất khó dùng kìm để vặn nếu lỗ lục giác bị hỏng.
- Giá thành: Cao hơn vít sắt xi mạ kẽm.
8. Ứng dụng đặc thù của size M6x14 trong kỹ thuật
Kích thước M6x14 thường được các kỹ sư “săn tìm” cho các trường hợp cụ thể sau:
- Lắp ráp nhôm định hình: Dùng để bắt các ke góc hoặc phụ kiện lên thanh nhôm profile 3030 hoặc 4040. Chiều dài 14mm vừa đủ để xuyên qua bản mã dày và bắt vào con chạy bi (T-nut) mà không bị cấn đáy rãnh nhôm (điều mà vít 16mm hay 20mm thường gặp phải).
- Phụ kiện xe máy: Gắn gù tay lái (bar-end weights) hoặc bắt biển số xe có sử dụng khung viền dày (mica/inox). Vít 10mm thường bị hụt trong trường hợp này, và M6x14 là giải pháp thay thế hoàn hảo.
- Ngành điện tử & Âm thanh: Cố định các củ loa bass/treble vào thùng loa hoặc bắt mainboard công suất lớn vào vỏ amplifier, nơi cần đầu vít đẹp và chiều dài ren vừa phải.
- Nội thất thông minh: Lắp tay nắm tủ áo, ngăn kéo có mặt nạ dày hơn chuẩn thông thường.
9. Độ bền nhiệt và kháng hóa chất
Inox 304 là vật liệu đáng tin cậy:
- Chịu nhiệt: Hoạt động tốt trong dải nhiệt độ rộng, chịu được nhiệt độ cao lên tới 870°C, an toàn cho các thiết bị gia nhiệt hoặc gần động cơ.
- Kháng hóa chất: Chống chịu tốt axit nhẹ và môi trường kiềm. Tuy nhiên, tránh dùng trực tiếp trong môi trường nước biển mặn hoặc hóa chất tẩy rửa công nghiệp đậm đặc (nên dùng Inox 316).
10. Hướng dẫn lắp đặt và lực siết an toàn
Để đảm bảo mối ghép bền vững:
Dụng cụ:
- Sử dụng Lục giác 4mm. Khuyên dùng loại lục giác đầu bi (Ball end) để thao tác linh hoạt ở các góc khó.
Lực siết (Torque):
- Lực siết khuyến nghị cho M6 Inox 304 đầu mo: 6 N.m – 8 N.m.
- Tránh siết quá lực (“hết tay”) vì Inox dẻo hơn thép carbon, dễ bị cháy ren hoặc tròn đầu giác.
Lưu ý:
- Luôn làm sạch bụi bẩn trong lỗ ren trước khi lắp.
- Nên dùng thêm mỡ bôi trơn (anti-seize) nếu lắp vào chi tiết Inox khác để tránh hiện tượng hàn dính nguội.
11. Nhận biết Inox 304 thật và giả
Để kiểm tra nhanh chất lượng sản phẩm:
- Quan sát: Sản phẩm Inox 304 chuẩn có màu sáng trắng, bề mặt mịn. Ký hiệu “A2-70” thường được dập rõ trên đầu vít.
- Nam châm: Vít Inox 304 sau gia công (dập đầu, cán ren) sẽ có từ tính nhẹ (hút nam châm yếu). Đây là hiện tượng bình thường. Vít sắt mạ sẽ hút rất mạnh.
- Dung dịch thử: Thuốc thử Inox chuyên dụng sẽ giữ màu xám xanh với Inox 304, trong khi Inox 201 hoặc sắt sẽ chuyển màu đỏ gạch.
12. Giá bán, đóng gói và phụ kiện đi kèm
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 789 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá bán lẻ niêm yết. Quý khách mua số lượng lớn hoặc theo dự án vui lòng liên hệ bộ phận kinh doanh để nhận báo giá sỉ.
b. Quy cách đóng gói
Đa dạng quy cách: Túi 100 con, Hộp 500 con hoặc Thùng 1.000 con.
c. Phụ kiện khuyên dùng (Combo)
Để tối ưu hiệu quả lắp đặt, bạn nên mua kèm:
- Đai ốc (Tán) M6 Inox 304.
- Long đền phẳng M6 (Tăng diện tích tiếp xúc, bảo vệ bề mặt).
- Long đền vênh M6 (Chống rung, chống trôi ốc).
- Bộ lục giác 4mm chất lượng cao.
XEM THÊM CÁC SIZE LỤC GIÁC CHÌM KHÁC TẠI KHO MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về size M6x14
a. Tại sao tôi nên dùng M6x14 thay vì M6x15?
M6x14 và M6x15 chênh lệch không đáng kể. Tuy nhiên, 14mm là kích thước chuẩn thường có sẵn hàng hơn và rẻ hơn do lượng sản xuất lớn. Trong lắp ráp chính xác, 1mm dư ra của size 15 có thể gây cấn vào các linh kiện bên trong.
b. Vít này có dùng được cho giá treo màn hình máy tính (VESA) không?
Hoàn toàn được. Nhiều arm màn hình hoặc giá treo tivi dùng chuẩn ốc M6. Nếu độ sâu lỗ ren khoảng 10-12mm và bạn dùng thêm long đền, thì vít M6x14 là lựa chọn an toàn để không chọc thủng vào bo mạch màn hình.
c. Tôi có cần long đền khi lắp vít này không?
Đầu vít đầu mo đã có tiết diện khá rộng (10.5mm) nên trong nhiều trường hợp không bắt buộc phải có long đền phẳng. Tuy nhiên, nếu lắp trên vật liệu mềm (nhựa, gỗ) hoặc bề mặt sơn dễ trầy, việc lót thêm long đền phẳng là cần thiết.
14. Hỗ trợ kỹ thuật từ Mecsu
Mecsu cam kết mang đến giải pháp vật tư liên kết chất lượng cao, đúng thông số, đúng chủng loại.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Mẹo xử lý khi đầu ốc bị hư hại
Nếu chẳng may lỗ lục giác bị trờn tròn (tuôn đầu), hãy thử các cách sau:
- Dùng dây thun: Lót một miếng dây cao su bản to vào đầu ốc để tăng ma sát rồi vặn.
- Tạo rãnh: Dùng máy cắt nhỏ (như Dremel) cắt một rãnh ngang trên đầu vít, sau đó dùng tua vít dẹt lớn để mở.
- Kìm bấm chết: Vì đầu mo M6 có đường kính 10.5mm và nhô lên 3.3mm, bạn có thể dùng kìm bấm (kìm chết) kẹp chặt mép ngoài và xoay từ từ.
Nội dung biên soạn: Phòng Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm mang tính minh họa. Cam kết sản phẩm thực tế đúng thông số kỹ thuật M6x14 và vật liệu Inox 304 chuẩn.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.