Mô tả sản phẩm
Phân tích chuyên sâu: Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x16
Mục Lục
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x16
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chuẩn của Vít M6x16
- 3. Chi tiết cấu tạo Lục Giác Chìm Đầu Mo (Button Head)
- 4. Ý nghĩa tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
- 5. Đánh giá sức bền và chịu tải của Vít M6 Inox
- 6. So sánh kỹ thuật: Vít đầu mo ISO 7380 và đầu trụ DIN 912
- 7. Ưu điểm và nhược điểm của Lục Giác Chìm Mo M6x16
- 8. Ứng dụng thực tế của kích thước M6x16 trong công nghiệp
- 9. Đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa học
- 10. Quy trình lắp đặt và Lực xiết khuyến cáo
- 11. Cách phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng
- 12. Giá bán, Quy cách đóng gói & Phụ kiện đi kèm
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm M6x16
- 14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật tại Mecsu
- 15. Mẹo hay: Xử lý khi đầu ốc bị trờn ren
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x16
Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x16, hay còn được giới thợ máy gọi là bulong đầu nấm lục giác chìm, là dòng linh kiện liên kết được thiết kế để cân bằng giữa tính thẩm mỹ và độ bền cơ học. Với phần đầu mũ hình cung tròn thấp và trơn nhẵn, sản phẩm này giúp loại bỏ các cạnh sắc nhọn, mang lại sự an toàn và vẻ đẹp hiện đại cho các thiết bị máy móc.
Sở hữu kích thước đường kính M6 và chiều dài thân 16mm, đây là một trong những kích thước “tiêu chuẩn vàng”, cực kỳ phổ biến trong lắp ráp vì độ dài vừa đủ để liên kết chắc chắn nhiều lớp vật liệu mà không gây vướng víu. Được chế tạo từ thép không gỉ Inox 304, vít đảm bảo khả năng chống rỉ sét tuyệt vời trong mọi điều kiện thời tiết.
2. Bảng thông số kỹ thuật chuẩn của Vít M6x16
Để giúp quý khách hàng và kỹ sư lựa chọn chính xác vật tư, dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết:
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa | dk: Đường kính đầu
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị quy chuẩn |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0061033 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B04M0601016TH00 |
| Hệ đo lường | Met (Metric) |
| Dòng sản phẩm | Vít lục giác chìm đầu mo (Socket Button Head Screw) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Cấp dung sai | 6g (Phù hợp lắp lẫn quốc tế) |
| Đường kính ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1 mm (Ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 16 mm |
| Đường kính mũ (dk) | ~ 10.5 mm |
| Độ dày mũ (k) | ~ 3.3 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 4 mm |
| Chất liệu | Inox 304 (Thép không gỉ A2) |
| Phân bố ren | Ren suốt (Full Thread) |
| Ứng dụng chính | Đóng Tàu, Dầu Khí, Lắp máy, Nội thất |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Chi tiết cấu tạo Lục Giác Chìm Đầu Mo (Button Head)
Lục Giác Chìm Mo Inox M6x16 có cấu trúc đơn giản nhưng hiệu quả, bao gồm:
- Phần mũ vít (Head): Được thiết kế dạng chỏm cầu dẹt với đường kính lớn 10.5mm, giúp tăng diện tích tiếp xúc để ép chặt vật liệu mà không cần long đền quá lớn. Tâm mũ là lỗ lục giác chìm 4mm sâu và sắc nét, giúp khóa lục giác bám chặt khi thao tác.
- Phần thân vít (Shank): Là khối trụ tròn đường kính 6mm, dài 16mm. Toàn bộ thân được tiện ren suốt theo bước 1mm, cho phép vít hoạt động linh hoạt: vừa có thể siết đai ốc, vừa có thể vặn vào các lỗ taro sẵn có độ sâu khác nhau.
4. Ý nghĩa tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
Hiểu rõ các thông số giúp bạn yên tâm hơn về chất lượng và độ bền:
- Chuẩn ISO 7380: Đây là quy chuẩn quốc tế về kích thước và dung sai cho vít đầu cầu lục giác chìm. Sản phẩm đạt chuẩn này đảm bảo tính tương thích tuyệt đối, có thể lắp lẫn với mọi linh kiện M6 chuẩn khác trên thị trường toàn cầu.
- Inox 304 (A2): Là loại thép không gỉ austenitic phổ biến nhất, chứa Crom và Niken. Thành phần này giúp vít tự tạo lớp màng bảo vệ thụ động, ngăn chặn quá trình oxy hóa, giữ cho mối ghép không bị rỉ sét ngay cả trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
5. Đánh giá sức bền và chịu tải của Vít M6 Inox
Size M6 là kích thước bắt đầu chịu được tải trọng đáng kể trong kỹ thuật:
- Cấp bền A2-70: Vít Inox 304 thường có giới hạn bền kéo khoảng 700 MPa. Với kích thước M6, nó chịu được lực kéo và cắt tốt cho các ứng dụng thông thường.
- Giới hạn thiết kế: Do đầu mo có chiều cao thấp (3.3mm) và lỗ lục giác chiếm thể tích lớn, khả năng chịu lực siết (torque) của nó thấp hơn so với bu lông đầu lục giác ngoài hoặc đầu trụ (DIN 912). Vì vậy, nó phù hợp cho vai trò liên kết vỏ, khung, hơn là chịu tải trọng động cực lớn.
6. So sánh kỹ thuật: Vít đầu mo ISO 7380 và đầu trụ DIN 912
Lựa chọn kiểu đầu vít phù hợp là yếu tố then chốt cho thiết kế:
| Tiêu chuẩn | Hình dạng đầu | Chiều cao đầu (M6) | Mục đích sử dụng ưu tiên |
|---|---|---|---|
| ISO 7380 | Đầu Mo (Tròn) | ~ 3.3 mm | Cần độ thẩm mỹ, an toàn (không sắc cạnh), không gian hẹp, bề mặt hoàn thiện đẹp. |
| DIN 912 | Đầu Trụ (Cao) | ~ 6.0 mm | Cần lực siết rất lớn, lắp chìm sâu vào lỗ (counterbore), chịu tải trọng nặng. |
Kết luận: Nếu mối ghép nằm ở vị trí dễ nhìn thấy hoặc cần độ an toàn khi va chạm, ISO 7380 M6x16 là lựa chọn số 1.
7. Ưu điểm và nhược điểm của Lục Giác Chìm Mo M6x16
Phân tích khách quan để ứng dụng hiệu quả nhất:
Ưu điểm:
- Thẩm mỹ cao: Đầu vít hình nấm bóng loáng tạo điểm nhấn tinh tế cho sản phẩm.
- An toàn: Thiết kế bo tròn giúp tránh gây thương tích hoặc móc rách quần áo khi người dùng tiếp xúc gần.
- Bền bỉ: Inox 304 chống ăn mòn tốt, tuổi thọ cao gấp nhiều lần ốc thép thường.
- Chiều dài 16mm đa dụng: Đây là độ dài lý tưởng để xuyên qua các thanh khung, bản mã có độ dày từ 5-10mm và vẫn còn dư ren để bắt ốc.
Nhược điểm:
- Lực siết hạn chế: Dễ bị trượt giác nếu dùng lực quá mạnh tay.
- Giá thành: Nhỉnh hơn so với ốc vít thép xi mạ.
8. Ứng dụng thực tế của kích thước M6x16 trong công nghiệp
Kích thước M6x16 cực kỳ phổ biến và được ví như “size ốc quốc dân” trong nhiều lĩnh vực:
- Lắp ráp Nhôm định hình (Aluminum Profile): Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Vít M6x16 dùng để gắn các ke góc (bracket) vào thanh nhôm 3030 hoặc 4040. Chiều dài 16mm vừa đủ để xuyên qua độ dày của ke góc và bắt vào con chạy bi (T-nut) bên trong rãnh nhôm.
- Công nghiệp ô tô (Car accessories): Dùng để bắt biển số xe ô tô (thường cần độ dài 15-20mm để xuyên qua cả khung ép biển và cản xe), hoặc gắn các chi tiết nội thất ốp nhựa.
- Tủ bảng điện: Liên kết các thanh ray cài aptomat (DIN rail) hoặc bắt các thiết bị điện lên tấm panel đáy tủ.
- Máy in 3D và CNC mini: Lắp ráp khung máy, động cơ bước Nema 23 vào giá đỡ, nơi cần sự chắc chắn và gọn gàng.
9. Đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa học
Inox 304 là vật liệu đáng tin cậy cho môi trường khắc nghiệt:
- Chịu nhiệt độ: Vít hoạt động ổn định trong dải nhiệt rộng, chịu được nhiệt độ cao lên tới 870°C, phù hợp cho các khu vực gần nguồn nhiệt như động cơ, lò sấy.
- Kháng hóa chất: Chống chịu tốt axit hữu cơ, dung môi và nước mưa. Tuy nhiên, trong môi trường nước biển hoặc hóa chất Clo đậm đặc, nên cân nhắc nâng cấp lên Inox 316 để tránh hiện tượng ăn mòn điểm.
10. Quy trình lắp đặt và Lực xiết khuyến cáo
Thao tác đúng kỹ thuật giúp bảo vệ đầu ốc và ren:
Dụng cụ chuẩn bị:
- Sử dụng Lục giác (Lục lăng) size 4mm. Nên chọn loại thép cứng S2 hoặc Cr-V để đầu vặn không bị mòn.
Lực xiết (Torque):
- Lực xiết an toàn cho M6 Inox 304 đầu mo là khoảng 6 N.m – 8 N.m.
- Không nên siết quá lực như bu lông cường độ cao 8.8, vì Inox có tính dẻo, dễ bị kẹt ren (galling) nếu ma sát nhiệt quá lớn.
Lưu ý:
- Luôn vặn bằng tay vài vòng đầu để đảm bảo ren ăn khớp trước khi dùng dụng cụ siết chặt.
11. Cách phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng
Để tránh mua phải hàng Inox 201 giả mạo:
- Kiểm tra ký hiệu: Trên đầu mũ vít thường có dập chìm ký hiệu “A2-70” hoặc logo nhà sản xuất.
- Dùng nam châm: Inox 304 sau khi gia công nguội (dập đầu, cán ren) sẽ nhiễm từ tính nhẹ (hút yếu). Đây là hiện tượng vật lý bình thường. Hàng sắt xi mạ sẽ hút rất mạnh.
- Dùng thuốc thử: Nhỏ axit thử Inox chuyên dụng, hàng 304 sẽ giữ màu xám xanh, còn hàng 201 hoặc sắt sẽ chuyển màu đỏ gạch ngay lập tức.
12. Giá bán, Quy cách đóng gói & Phụ kiện đi kèm
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 801 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ. Khách hàng doanh nghiệp mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp để có mức chiết khấu tốt nhất.
b. Quy cách đóng gói
Đóng gói linh hoạt: Túi 100 cái, Hộp 500 cái hoặc Thùng 1.000 cái.
c. Combo phụ kiện khuyên dùng
Để lắp đặt hoàn chỉnh, bạn có thể cần thêm:
- Đai ốc (Ecu) M6 Inox 304.
- Long đền phẳng M6 (Bảo vệ bề mặt, tăng diện tích ép).
- Long đền vênh M6 (Chống tự tháo lỏng do rung động).
- Cây lục giác 4mm.
XEM THÊM CÁC SẢN PHẨM LỤC GIÁC CHÌM KHÁC TẠI MECSU
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm M6x16
a. Vít M6x16 là ren suốt hay ren lửng?
Theo tiêu chuẩn DIN/ISO, với chiều dài ngắn như 16mm, vít M6 thường được tiện ren suốt (full thread) từ đầu đến sát mũ. Điều này giúp tối đa hóa khả năng bám giữ của đai ốc.
b. Tôi dùng vít này lắp chân đế máy giặt được không?
Được, nếu chân đế có lỗ ren M6. Inox 304 rất phù hợp cho môi trường ẩm ướt như phòng giặt, giúp chân đế không bị rỉ sét gãy mục sau thời gian dài sử dụng.
c. Chiều dài 16mm có tính luôn phần đầu không?
Không. Đối với vít đầu mo, chiều dài 16mm chỉ tính phần thân ren. Khi lắp đặt, phần đầu mũ 3.3mm sẽ nằm nổi trên bề mặt vật liệu.
14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật tại Mecsu
Mecsu tự hào là đơn vị cung cấp giải pháp vật tư công nghiệp uy tín, chất lượng với đội ngũ hỗ trợ tận tâm.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Mẹo hay: Xử lý khi đầu ốc bị trờn ren
Nếu lỗ lục giác bị tròn do dùng tool cũ hoặc quá lực, đừng lo lắng, hãy thử:
- Dùng dây thun: Chèn một sợi dây thun bản to vào lỗ ốc, ấn mạnh lục giác vào và vặn (tăng ma sát).
- Tạo rãnh mới: Dùng máy cắt nhỏ hoặc cưa sắt tạo rãnh ngang trên đầu mũ vít, sau đó dùng tua vít dẹt lớn để mở.
- Dùng kìm chết: Do đầu mo M6 có đường kính 10.5mm, bạn có thể dùng kìm bấm (kìm chết) kẹp chặt mép ngoài và xoay ra từ từ.
Biên soạn bởi: Phòng Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Sản phẩm thực tế cam kết đúng thông số kỹ thuật M6x16 và vật liệu Inox 304 chuẩn.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.