Mô tả sản phẩm
Review kỹ thuật chi tiết: Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x18
Mục Lục
- 1. Tìm hiểu về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x18
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chuẩn của Vít Lục Giác Chìm M6x18
- 3. Cấu tạo đặc thù của Vít Đầu Mo (Button Head)
- 4. Giải mã tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
- 5. Khả năng chịu lực của Vít M6 Inox đầu dù
- 6. So sánh Vít Lục Giác Chìm ISO 7380 và DIN 912
- 7. Ưu điểm và hạn chế của Lục Giác Chìm Mo M6x18
- 8. Ứng dụng thực tế: Khi nào cần dùng size 18mm?
- 9. Đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa học
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết tiêu chuẩn
- 11. Cách nhận biết Bulong Inox 304 chuẩn xịn
- 12. Cập nhật giá bán, Quy cách đóng gói & Phụ kiện
- 13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về Lục Giác Chìm M6x18
- 14. Kênh hỗ trợ kỹ thuật và mua hàng Mecsu
- 15. Góc kỹ thuật: Mẹo xử lý ốc vít bị tuôn đầu
1. Tìm hiểu về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x18
Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x18, hay còn được giới cơ khí gọi là bulong đầu cầu lục giác chìm, là dòng linh kiện liên kết mang lại giải pháp tối ưu về thẩm mỹ và an toàn. Với phần mũ hình chỏm cầu thấp, sản phẩm giúp bề mặt lắp ráp trở nên mượt mà, loại bỏ các cạnh sắc nhọn gây nguy hiểm, đồng thời được chế tạo từ Inox 304 bền bỉ chống rỉ sét.
Sở hữu đường kính ren M6 và chiều dài thân 18mm, đây là kích thước đặc biệt quan trọng để giải quyết các bài toán lắp ghép mà vít 16mm bị ngắn (thiếu ren bắt ốc) còn vít 20mm lại quá dài (gây cấn, vướng). Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ISO 7380, đảm bảo khả năng lắp lẫn toàn cầu.
2. Bảng thông số kỹ thuật chuẩn của Vít Lục Giác Chìm M6x18
Dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết giúp quý khách lựa chọn chính xác vật tư cho thiết kế của mình:
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa | dk: Đường kính đầu
| Đặc tính kỹ thuật | Giá trị quy chuẩn |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0111570 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B04M0601018TH00 |
| Hệ đo lường | Met (Metric) |
| Dòng sản phẩm | Vít lục giác chìm đầu mo (Socket Button Head Screw) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Cấp dung sai | 6g (Phù hợp lắp ghép phổ thông) |
| Đường kính ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1 mm (Ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 18 mm |
| Đường kính mũ (dk) | ~ 10.5 mm |
| Độ dày mũ (k) | ~ 3.3 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 4 mm |
| Chất liệu | Inox 304 (Thép không gỉ A2) |
| Phân bố ren | Ren suốt (Full Thread) |
| Ứng dụng chính | Đóng Tàu, Dầu Khí, Lắp máy |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Cấu tạo đặc thù của Vít Đầu Mo (Button Head)
Lục Giác Chìm Mo Inox M6x18 được thiết kế tối ưu hóa với hai thành phần chính:
- Phần mũ vít (Head): Có dạng hình nấm (mushroom head) với đường kính rộng tới 10.5mm, giúp phân tán lực ép đều lên bề mặt vật liệu. Tâm mũ là lỗ lục giác chìm 4mm sâu, cho phép dùng khóa lục giác siết chặt mà không lo trượt như vít bake.
- Phần thân vít (Shank): Là khối trụ tròn đường kính 6mm, dài 18mm. Toàn bộ thân được tiện ren suốt bước 1mm, giúp vít bám chắc vào lỗ ren hoặc đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân.
4. Giải mã tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
Hiểu rõ các tiêu chuẩn giúp bạn an tâm về chất lượng sản phẩm:
- Tiêu chuẩn ISO 7380: Đây là “ngôn ngữ chung” của ngành bu lông ốc vít toàn cầu cho loại vít đầu cầu lục giác chìm. Sản phẩm đạt chuẩn này đảm bảo độ chính xác về kích thước, dễ dàng thay thế và tương thích với mọi phụ kiện M6 chuẩn.
- Inox 304 (A2): Hợp kim thép không gỉ chứa 18% Crom và 8% Niken. Thành phần này tạo nên lớp màng bảo vệ tự nhiên, giúp vít kháng lại quá trình oxy hóa, không bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt thường xuyên.
5. Khả năng chịu lực của Vít M6 Inox đầu dù
Size M6 là kích thước phổ biến chịu tải trọng trung bình khá:
- Độ bền kéo: Với cấp bền A2-70, vít Inox 304 M6 chịu được lực kéo đứt khoảng 700 MPa. Kích thước M6 đủ khỏe để dùng trong các kết cấu khung vỏ máy móc.
- Lưu ý kỹ thuật: Do đầu mo có chiều cao thấp (3.3mm) và lỗ lục giác sâu, khả năng chịu lực siết (torque) của nó thấp hơn so với dòng đầu trụ (Socket Cap – DIN 912). Không nên dùng cho các mối ghép chịu tải trọng động cực lớn hoặc rung lắc mạnh liên tục.
6. So sánh Vít Lục Giác Chìm ISO 7380 và DIN 912
Lựa chọn đúng loại vít giúp tối ưu hóa thiết kế:
| Tiêu chuẩn | Kiểu dáng đầu | Chiều cao đầu (M6) | Ứng dụng ưu tiên |
|---|---|---|---|
| ISO 7380 | Đầu Mo (Tròn) | ~ 3.3 mm | Cần thẩm mỹ, bề mặt trơn láng, an toàn cho người dùng, không gian hẹp. |
| DIN 912 | Đầu Trụ (Cao) | ~ 6.0 mm | Cần lực siết rất lớn, lắp chìm sâu vào lỗ (counterbore), chịu tải trọng cao. |
Kết luận: Chọn ISO 7380 M6x18 nếu bạn muốn sản phẩm hoàn thiện đẹp mắt. Chọn DIN 912 nếu ưu tiên sức bền cơ học tuyệt đối.
7. Ưu điểm và hạn chế của Lục Giác Chìm Mo M6x18
Đánh giá khách quan để sử dụng hiệu quả:
Ưu điểm:
- Thẩm mỹ hiện đại: Đầu vít sáng bóng, hình dáng mềm mại tạo điểm nhấn sang trọng.
- An toàn: Không có cạnh sắc nhọn, tránh gây trầy xước khi va chạm.
- Chống ăn mòn: Inox 304 bền bỉ trước thời tiết và độ ẩm.
- Chiều dài 18mm đặc biệt: Giải pháp hoàn hảo cho các mối ghép dày hơn 10mm nhưng mỏng hơn 15mm (tính cả long đền và tán).
Hạn chế:
- Lực siết giới hạn: Dễ bị trượt giác nếu dùng lực quá mạnh tay như vít đầu trụ.
- Giá thành: Cao hơn ốc vít thép thường.
8. Ứng dụng thực tế: Khi nào cần dùng size 18mm?
M6x18 là kích thước “cứu cánh” cho nhiều tình huống kỹ thuật cụ thể mà các size chẵn (16, 20mm) không đáp ứng tốt:
- Lắp ráp tủ điện công nghiệp: Dùng để bắt các thanh cái đồng (busbar) hoặc thiết bị đóng cắt lên tấm panel. Chiều dài 18mm vừa đủ để xuyên qua độ dày của thanh cái và tấm nền mà không chạm vào vỏ tủ phía sau.
- Ngành nội thất lắp ghép (Modular Furniture): Liên kết hai tấm ván gỗ công nghiệp (thường dày 9mm hoặc 12mm) với nhau. Vít 18mm sẽ ăn sâu vào tấm thứ hai mà không xuyên thủng mặt bên kia, đảm bảo tính thẩm mỹ.
- Gá lắp cảm biến (Sensor Mounting): Trong dây chuyền tự động hóa, dùng để bắt các cảm biến quang, tiệm cận lên giá đỡ có độ dày khoảng 8-10mm. Size 18mm cho phép lắp thêm long đền vênh và phẳng mà vẫn đủ ren để bắt chặt.
- Độ xe (Custom Bike/Car): Bắt các phụ kiện ốp nhựa dày, nơi vít 15mm bị hụt ren không bắt được tán, còn 20mm thì dư ra quá nhiều gây mất thẩm mỹ hoặc cạ vào chi tiết khác.
9. Đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa học
Inox 304 là vật liệu đáng tin cậy:
- Chịu nhiệt: Vít hoạt động ổn định trong dải nhiệt rộng, chịu được nhiệt độ cao lên tới 870°C, phù hợp cho các vị trí gần nguồn nhiệt.
- Kháng hóa chất: Chống chịu tốt axit hữu cơ, dung môi và nước mưa. Tuy nhiên, trong môi trường nước biển mặn hoặc hóa chất Clo đậm đặc, nên cân nhắc Inox 316.
10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết tiêu chuẩn
Thao tác đúng cách giúp bảo vệ đầu ốc và ren:
Dụng cụ:
- Sử dụng Lục giác (Lục lăng) size 4mm. Nên chọn bộ lục giác thép cứng (S2 hoặc Cr-V) để đảm bảo độ khít.
Lực xiết (Torque):
- Lực xiết khuyến nghị cho M6 Inox 304 đầu mo là khoảng 6 N.m – 8 N.m.
- Tránh siết quá lực như bu lông thép đen cường độ cao, vì Inox dẻo hơn và dễ bị kẹt ren (galling).
Thao tác:
- Luôn vặn bằng tay vài vòng đầu để đảm bảo ren ăn khớp trước khi dùng dụng cụ siết chặt.
11. Cách nhận biết Bulong Inox 304 chuẩn xịn
Để tránh mua phải hàng giả Inox 201 kém chất lượng:
- Quan sát: Sản phẩm sáng bóng, tinh xảo. Trên đầu mũ thường dập ký hiệu “A2-70” hoặc logo nhà sản xuất.
- Nam châm: Inox 304 sau khi gia công nguội (dập đầu, cán ren) sẽ nhiễm từ nhẹ (hút yếu). Hàng sắt mạ sẽ hút rất mạnh.
- Thuốc thử: Dùng axit thử chuyên dụng, Inox 304 giữ màu xám xanh, còn Inox 201 hoặc sắt sẽ chuyển màu đỏ gạch ngay lập tức.
12. Cập nhật giá bán, Quy cách đóng gói & Phụ kiện
a. Giá bán niêm yết tại Mecsu: 996 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tham khảo. Khách hàng dự án hoặc đại lý vui lòng liên hệ để nhận báo giá sỉ tốt nhất.
b. Quy cách đóng gói
Linh hoạt theo nhu cầu: Túi 100 cái, Hộp 500 cái hoặc Thùng 1.000 cái.
c. Sản phẩm nên mua kèm (Combo)
Để lắp đặt hoàn chỉnh, bạn có thể cần thêm:
- Đai ốc (Ecu) M6 Inox 304.
- Long đền phẳng M6 (Tăng diện tích ép, bảo vệ bề mặt).
- Long đền vênh M6 (Chống tự trôi lỏng).
- Cây lục giác 4mm.
XEM THÊM CÁC SIZE LỤC GIÁC CHÌM KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về Lục Giác Chìm M6x18
a. Tại sao tôi ít thấy size M6x18 ngoài tiệm kim khí?
Size 18mm là kích thước lỡ (không chẵn như 10, 15, 20mm) nên ít phổ biến ở các cửa hàng nhỏ lẻ. Tuy nhiên, trong lắp ráp kỹ thuật chính xác, nó cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ khít mà không cần cắt ngắn ốc. Mecsu luôn có sẵn size này.
b. Vít M6x18 có lắp vừa cho lỗ ren M6x20 không?
Được. Nếu lỗ ren sâu 20mm (lỗ mù), dùng vít 18mm là an toàn nhất vì nó đảm bảo vít không bị chạm đáy lỗ (bottom out) trước khi siết chặt được vật liệu, tránh làm hỏng ren hoặc lỏng chi tiết.
c. Tôi dùng vít này bắt trực tiếp vào gỗ được không?
Không nên. Đây là vít ren máy (machine screw), dùng cho lỗ có ren hoặc đai ốc. Nếu muốn bắt vào gỗ, bạn cần cấy sò sắt (tán cấy) vào gỗ trước, hoặc dùng vít gỗ chuyên dụng.
14. Kênh hỗ trợ kỹ thuật và mua hàng Mecsu
Mecsu tự hào là đơn vị cung cấp giải pháp vật tư công nghiệp uy tín, chất lượng với kho hàng đa dạng.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Góc kỹ thuật: Mẹo xử lý ốc vít bị tuôn đầu
Nếu lỗ lục giác bị tròn do dùng tool cũ hoặc quá lực, hãy thử:
- Dùng dây thun: Chèn một sợi dây thun bản to vào lỗ ốc, ấn mạnh lục giác vào và vặn (tăng ma sát).
- Tạo rãnh mới: Dùng máy cắt nhỏ (Dremel) hoặc cưa sắt tạo rãnh ngang trên đầu mũ vít, sau đó dùng tua vít dẹt lớn để mở.
- Kìm bấm chết: Vì đầu mo M6 có đường kính 10.5mm, bạn có thể dùng kìm bấm (kìm chết) kẹp chặt mép ngoài và xoay ra từ từ.
Biên tập nội dung: Phòng Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Sản phẩm thực tế cam kết đúng thông số kỹ thuật M6x18 và vật liệu Inox 304 chuẩn.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.