Mô tả sản phẩm
Đánh giá kỹ thuật: Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x20
Mục Lục
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x20
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Vít Lục Giác Chìm M6x20
- 3. Phân tích cấu tạo Vít Đầu Mo (Button Head)
- 4. Ý nghĩa chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
- 5. Khả năng chịu lực của Vít M6 Inox đầu nấm
- 6. So sánh: ISO 7380 (Đầu dù) và DIN 912 (Đầu trụ)
- 7. Ưu và nhược điểm của Lục Giác Chìm Mo M6x20
- 8. Ứng dụng thực tế của kích thước M6x20
- 9. Độ bền nhiệt và khả năng kháng hóa chất
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết khuyến nghị
- 11. Cách phân biệt Inox 304 thật và giả
- 12. Báo giá, Quy cách đóng gói & Phụ kiện đi kèm
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Lục Giác Chìm M6x20
- 14. Kênh hỗ trợ kỹ thuật Mecsu
- 15. Mẹo kỹ thuật: Xử lý ốc vít bị tuôn đầu giác
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x20
Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x20, hay còn gọi là bulong đầu cầu lục giác chìm, là giải pháp liên kết phổ biến trong ngành cơ khí chính xác và nội thất. Sản phẩm nổi bật với phần đầu mũ hình cung tròn (đầu nấm), giúp bề mặt lắp ghép trở nên tinh tế, an toàn và không có gờ sắc nhọn. Được gia công từ vật liệu Inox 304 (SUS304), vít có khả năng chống lại sự ăn mòn của môi trường tự nhiên cực tốt.
Với kích thước đường kính M6 và chiều dài thân 20mm, đây là kích thước tiêu chuẩn, đủ dài để xuyên qua các vật liệu có độ dày từ 10-15mm mà vẫn đảm bảo đủ ren để siết đai ốc. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn ISO 7380, đảm bảo tính đồng nhất và khả năng thay thế linh hoạt.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Vít Lục Giác Chìm M6x20
Bảng dữ liệu kỹ thuật dưới đây cung cấp các thông số chính xác để kỹ sư và người dùng lựa chọn:
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa | dk: Đường kính đầu
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0060988 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B04M0601020TH00 |
| Hệ đo lường | Met (Metric) |
| Dòng sản phẩm | Vít lục giác chìm đầu mo (Socket Button Head Screw) |
| Tiêu chuẩn chế tạo | ISO 7380 |
| Cấp dung sai | 6g (Phù hợp lắp lẫn) |
| Đường kính ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1 mm (Ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 20 mm |
| Đường kính mũ (dk) | ~ 10.5 mm |
| Chiều cao mũ (k) | ~ 3.3 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 4 mm |
| Chất liệu | Inox 304 (Thép không gỉ A2) |
| Phân bố ren | Ren suốt (Full Thread) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Đóng Tàu, Dầu Khí, Nội thất, Cơ khí |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu tạo Vít Đầu Mo (Button Head)
Lục Giác Chìm Mo Inox M6x20 được thiết kế liền khối với hai phần chính:
- Phần mũ (Head): Dạng bán cầu dẹt, đường kính rộng 10.5mm giúp tăng diện tích tiếp xúc, giảm áp lực cục bộ lên bề mặt vật liệu. Tâm mũ dập lỗ lục giác chìm sâu, kích thước 4mm, giúp định vị khóa lục giác chính xác.
- Phần thân (Shank): Hình trụ tròn đường kính 6mm, dài 20mm. Thân vít được tiện ren suốt bước 1mm, cho phép vít hoạt động hiệu quả khi lắp xuyên qua các tấm kim loại hoặc vặn vào lỗ taro sâu.
4. Ý nghĩa chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
Hiểu rõ thông số giúp bạn sử dụng sản phẩm hiệu quả hơn:
- ISO 7380: Đây là tiêu chuẩn quốc tế quy định về kích thước hình học và đặc tính cơ học cho vít đầu cầu. Sản phẩm đạt chuẩn này đảm bảo lắp vừa vặn với mọi đai ốc và lỗ ren M6 chuẩn trên thị trường.
- Inox 304 (A2): Hợp kim thép chứa 18% Crom và 8% Niken, tạo nên lớp bảo vệ thụ động chống lại quá trình oxy hóa. Vít không bị gỉ sét trong môi trường độ ẩm cao, nước mưa hay hóa chất nhẹ.
5. Khả năng chịu lực của Vít M6 Inox đầu nấm
Size M6 sở hữu khả năng chịu tải trọng tốt trong các ứng dụng kỹ thuật:
- Cấp bền vật liệu: Inox 304 thường đạt cấp bền A2-70, tương đương giới hạn bền kéo khoảng 700 MPa. Vít M6x20 chịu được lực kéo và cắt ổn định.
- Giới hạn sử dụng: Do đầu mo có chiều cao thấp (3.3mm) và lỗ lục giác chiếm thể tích lớn, khả năng chịu lực siết (torque) của nó thấp hơn vít đầu trụ (DIN 912). Vì thế, nó phù hợp để liên kết vỏ máy, khung nhôm hơn là chịu tải trọng động nặng nề.
6. So sánh: ISO 7380 (Đầu dù) và DIN 912 (Đầu trụ)
Lựa chọn kiểu đầu vít phù hợp là yếu tố then chốt cho thiết kế:
| Tiêu chuẩn | Kiểu dáng đầu | Độ cao đầu (M6) | Mục đích sử dụng chính |
|---|---|---|---|
| ISO 7380 | Đầu Mo (Tròn) | ~ 3.3 mm | Ưu tiên thẩm mỹ, an toàn (tránh va quẹt), không gian lắp đặt hạn chế. |
| DIN 912 | Đầu Trụ (Cao) | ~ 6.0 mm | Cần lực siết lớn, thường lắp chìm sâu vào lỗ (counterbore), chịu tải trọng cao. |
Kết luận: Nếu vị trí lắp đặt lộ thiên và cần đẹp, hãy chọn ISO 7380 M6x20. Nếu cần siết cực chặt, hãy chọn DIN 912.
7. Ưu và nhược điểm của Lục Giác Chìm Mo M6x20
Đánh giá khách quan để ứng dụng đúng chỗ:
Ưu điểm:
- Thẩm mỹ cao: Đầu vít hình nấm bóng loáng, mang lại vẻ hiện đại cho sản phẩm.
- An toàn: Không có cạnh sắc nhọn, an toàn khi người dùng tiếp xúc.
- Bền bỉ: Inox 304 chống ăn mòn tốt, tuổi thọ cao.
- Chiều dài 20mm đa dụng: Đủ dài để lắp xuyên qua nhiều lớp vật liệu, phù hợp cho các mối ghép dày.
Nhược điểm:
- Lực siết hạn chế: Dễ bị trượt giác nếu dùng lực quá mạnh tay.
- Giá thành: Cao hơn ốc vít thép xi mạ.
8. Ứng dụng thực tế của kích thước M6x20
Chiều dài 20mm là một mốc kích thước rất phổ biến, cho phép vít M6x20 tham gia vào nhiều ứng dụng mà các size ngắn hơn không làm được:
- Lắp ráp đồ nội thất (Furniture Assembly): Dùng để liên kết các tấm ván gỗ có độ dày từ 15mm – 18mm với nhau (thông qua ốc cấy hoặc tán chấu). Chiều dài 20mm đảm bảo vít ăn sâu vào chân ren bên trong tấm gỗ.
- Khung nhôm định hình (Aluminum Profile): Sử dụng để bắt các phụ kiện như tay nắm, bản lề, chân đế vào rãnh nhôm 4040 hoặc 4545. Size 20mm giúp vít xuyên qua đế phụ kiện dày và bắt chắc vào con chạy (T-nut) nằm sâu trong rãnh.
- Công nghiệp ô tô (Body Kits): Lắp đặt các bộ phận cản xe, líp pô (diffuser) hoặc vè che mưa. Inox 304 giúp các chi tiết này không bị gỉ sét dù thường xuyên tiếp xúc với bùn đất và nước mưa.
- Cơ khí chế tạo máy: Dùng để lắp các mặt bích, nắp che động cơ có độ dày khoảng 8-12mm lên thân máy, đảm bảo đủ chiều dài ren bám giữ an toàn.
9. Độ bền nhiệt và khả năng kháng hóa chất
Inox 304 mang lại sự an tâm về độ bền vật liệu:
- Chịu nhiệt: Vít hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, chịu được nhiệt độ cao lên tới 870°C, phù hợp cho các vị trí gần nguồn nhiệt như lò sấy, động cơ.
- Kháng hóa chất: Chống chịu tốt axit hữu cơ, dung môi và nước mưa. Tuy nhiên, trong môi trường nước biển mặn hoặc hóa chất Clo đậm đặc, nên cân nhắc nâng cấp lên Inox 316.
10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết khuyến nghị
Thao tác đúng kỹ thuật giúp bảo vệ đầu ốc và ren:
Dụng cụ:
- Sử dụng Lục giác (Lục lăng) size 4mm. Nên chọn bộ lục giác thép cứng (S2 hoặc Cr-V) để đảm bảo độ khít.
Lực xiết (Torque):
- Lực xiết khuyến nghị cho M6 Inox 304 đầu mo là khoảng 6 N.m – 8 N.m.
- Không nên siết quá lực như bu lông thép đen cường độ cao, vì Inox dẻo hơn và dễ bị kẹt ren (galling) nếu ma sát nhiệt lớn.
Thao tác:
- Vặn bằng tay vài vòng đầu để đảm bảo ren ăn khớp trước khi dùng dụng cụ siết chặt.
11. Cách phân biệt Inox 304 thật và giả
Để tránh mua phải hàng Inox 201 kém chất lượng:
- Quan sát: Sản phẩm sáng bóng, tinh xảo. Trên đầu mũ thường dập ký hiệu “A2-70” hoặc logo nhà sản xuất.
- Nam châm: Inox 304 sau khi gia công nguội sẽ nhiễm từ tính nhẹ (hút yếu). Hàng sắt mạ sẽ hút rất mạnh.
- Thuốc thử: Dùng axit thử chuyên dụng, Inox 304 giữ màu xám xanh, còn Inox 201 hoặc sắt sẽ chuyển màu đỏ gạch ngay lập tức.
12. Báo giá, Quy cách đóng gói & Phụ kiện đi kèm
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 939 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ. Khách hàng mua số lượng lớn cho dự án vui lòng liên hệ trực tiếp để có mức chiết khấu tốt nhất.
b. Quy cách đóng gói
Linh hoạt theo nhu cầu: Túi 100 cái, Hộp 500 cái hoặc Thùng 1.000 cái.
c. Sản phẩm nên mua kèm (Combo)
Để lắp đặt hoàn chỉnh, bạn có thể cần thêm:
- Đai ốc (Ecu) M6 Inox 304.
- Long đền phẳng M6 (Tăng diện tích ép, bảo vệ bề mặt).
- Long đền vênh M6 (Chống tự tháo lỏng).
- Cây lục giác 4mm.
XEM THÊM CÁC SIZE LỤC GIÁC CHÌM KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Lục Giác Chìm M6x20
a. Chiều dài 20mm tính từ đâu?
Đối với vít đầu mo, chiều dài 20mm được tính là chiều dài phần thân ren (từ mép dưới của đầu mũ đến cuối chân ren). Khi lắp đặt, phần mũ 3.3mm sẽ nằm nổi trên bề mặt vật liệu.
b. Tôi có thể dùng vít này bắt trực tiếp vào tắc kê nhựa nở không?
Được, nhưng không tối ưu. Vít máy M6 có bước ren khít (1mm), trong khi vít bắt tắc kê nhựa thường là vít gỗ (ren thưa nhọn). Nếu dùng cho tắc kê nở, bạn cần chọn loại tắc kê chuyên dụng cho bu lông hoặc tắc kê đạn (nở sắt) có ren trong M6.
c. Vít M6x20 có bị “quá dài” khi lắp cho xe máy không?
Tùy vị trí. Với các vị trí bắt dàn áo (ốp nhựa), vít zin thường dài 10-15mm. Nếu dùng M6x20, phần ren dư ra phía sau có thể chạm vào dây điện hoặc khung sườn. Bạn nên kiểm tra kỹ khoảng trống phía sau lỗ ren trước khi lắp.
14. Kênh hỗ trợ kỹ thuật Mecsu
Mecsu tự hào là nhà cung cấp giải pháp vật tư công nghiệp uy tín, chất lượng với kho hàng phong phú.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Mẹo kỹ thuật: Xử lý ốc vít bị tuôn đầu giác
Nếu lỗ lục giác bị tròn do dùng tool cũ hoặc quá lực, hãy thử:
- Dùng dây thun: Chèn một sợi dây thun bản to vào lỗ ốc, ấn mạnh lục giác vào và vặn (tăng ma sát).
- Tạo rãnh mới: Dùng máy cắt nhỏ (Dremel) hoặc cưa sắt tạo rãnh ngang trên đầu mũ vít, sau đó dùng tua vít dẹt lớn để mở.
- Kìm bấm chết: Vì đầu mo M6 có đường kính 10.5mm, bạn có thể dùng kìm bấm (kìm chết) kẹp chặt mép ngoài và xoay ra từ từ.
Biên tập nội dung: Phòng Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh chỉ mang tính minh họa. Sản phẩm thực tế cam kết đúng thông số kỹ thuật M6x20 và vật liệu Inox 304 chuẩn.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.