Mô tả sản phẩm
Đánh giá kỹ thuật chuyên sâu: Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x60
Mục Lục
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x60
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chuẩn của Vít M6x60
- 3. Cấu tạo đặc trưng của Vít Đầu Mo (Button Head)
- 4. Giải mã tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
- 5. Khả năng chịu lực và độ bền của vít dài 60mm
- 6. So sánh kỹ thuật: ISO 7380 (Đầu nấm) vs DIN 912 (Đầu trụ)
- 7. Ưu và nhược điểm của Lục Giác Chìm Mo M6x60
- 8. Ứng dụng thực tế của kích thước dài 60mm
- 9. Hiệu suất trong môi trường nhiệt và hóa chất
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết an toàn
- 11. Cách nhận biết Inox 304 chất lượng cao
- 12. Giá bán, đóng gói & Phụ kiện khuyên dùng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Lục Giác Chìm M6x60
- 14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Mecsu
- 15. Góc kỹ thuật: Mẹo tháo ốc khi bị tuôn đầu
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x60
Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M6x60, hay còn được giới kỹ thuật gọi là bulong đầu nấm lục giác chìm, là giải pháp liên kết chuyên dụng cho các kết cấu có chiều dày lớn. Với chiều dài thân lên tới 60mm và phần đầu mũ hình cung tròn mềm mại, sản phẩm này cho phép xuyên qua nhiều lớp vật liệu dày hoặc kết nối các chi tiết ở khoảng cách xa mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ, gọn gàng và an toàn (không có cạnh sắc).
Được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 7380, vít M6x60 mang lại sự an tâm tuyệt đối về khả năng chống rỉ sét trong môi trường ẩm ướt, đồng thời duy trì độ bền cơ học ổn định cho các kết cấu máy móc, nội thất và công nghiệp đóng tàu.
2. Bảng thông số kỹ thuật chuẩn của Vít M6x60
Dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật chính xác giúp quý khách hàng dễ dàng tra cứu và đưa ra quyết định mua hàng:
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa | dk: Đường kính đầu
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0060789 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B04M0601060TH00 |
| Hệ đo lường | Met (Metric) |
| Dòng sản phẩm | Vít lục giác chìm đầu mo (Socket Button Head Screw) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Cấp dung sai | 6g (Lắp lẫn tiêu chuẩn quốc tế) |
| Đường kính ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1 mm (Ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 60 mm |
| Đường kính mũ (dk) | ~ 10.5 mm |
| Chiều cao mũ (k) | ~ 3.3 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 4 mm |
| Chất liệu | Inox 304 (Thép không gỉ A2) |
| Phân bố ren | Ren suốt (Full Thread) |
| Ứng dụng | Đóng Tàu, Dầu Khí, Nội thất, Cơ khí |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Cấu tạo đặc trưng của Vít Đầu Mo (Button Head)
Lục Giác Chìm Mo Inox M6x60 được thiết kế liền khối với độ hoàn thiện cao:
- Phần mũ (Head): Dạng hình chỏm cầu dẹt với đường kính rộng 10.5mm. Thiết kế này giúp phân tán lực ép trên diện rộng, bảo vệ bề mặt vật liệu khỏi bị móp méo. Tâm mũ là lỗ lục giác chìm 4mm sâu, đảm bảo truyền lực tốt từ khóa lục giác.
- Phần thân (Shank): Hình trụ tròn đường kính 6mm, chiều dài vượt trội 60mm. Thân vít được tiện ren suốt bước 1mm, cho phép vít hoạt động linh hoạt, xuyên qua vật liệu dày tới 50-55mm và khóa chặt bằng đai ốc ở đầu bên kia.
4. Giải mã tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
Hiểu rõ các thông số kỹ thuật là chìa khóa để chọn vật tư đúng chuẩn:
- Tiêu chuẩn ISO 7380: Quy định toàn cầu về kích thước và đặc tính cơ học cho vít đầu cầu. Sản phẩm tuân thủ chuẩn này đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, dễ dàng thay thế và tương thích với mọi phụ kiện M6 chuẩn trên thị trường.
- Vật liệu Inox 304 (A2): Hợp kim thép chứa 18% Crom và 8% Niken. Thành phần này tạo lớp màng thụ động bảo vệ vít, giúp chống lại sự ăn mòn của độ ẩm, nước mưa và hóa chất nhẹ, duy trì vẻ đẹp sáng bóng bền lâu.
5. Khả năng chịu lực và độ bền của vít dài 60mm
Vít M6x60 đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền cơ học:
- Độ bền kéo: Cấp bền A2-70 tương đương với khả năng chịu lực kéo đứt khoảng 700 N/mm2. Chiều dài 60mm giúp vít ăn sâu, tăng độ ổn định cho các kết cấu dày.
- Lưu ý quan trọng: Do đầu mo có chiều cao thấp (3.3mm) và lỗ lục giác chiếm thể tích lớn, khả năng chịu lực siết (torque) sẽ thấp hơn so với bu lông đầu trụ (DIN 912). Với vít dài như M6x60, lực ma sát ren lớn hơn, nên cần cẩn trọng khi siết để tránh làm tròn đầu giác.
6. So sánh kỹ thuật: ISO 7380 (Đầu nấm) vs DIN 912 (Đầu trụ)
Lựa chọn loại vít phù hợp dựa trên yêu cầu thiết kế cụ thể:
| Tiêu chuẩn | Kiểu dáng đầu | Độ cao đầu (M6) | Ưu tiên sử dụng |
|---|---|---|---|
| ISO 7380 | Đầu Mo (Tròn) | ~ 3.3 mm | Cần độ thẩm mỹ, bề mặt trơn láng, an toàn (không sắc cạnh), không gian hẹp. |
| DIN 912 | Đầu Trụ (Cao) | ~ 6.0 mm | Cần lực siết rất lớn, lắp chìm sâu vào lỗ (counterbore), chịu tải trọng cao. |
Kết luận: Nếu mối ghép nằm ở vị trí dễ nhìn thấy và cần sự tinh tế, hãy chọn ISO 7380 M6x60. Nếu cần siết cực chặt, hãy chọn DIN 912.
7. Ưu và nhược điểm của Lục Giác Chìm Mo M6x60
Đánh giá khách quan để tối ưu hiệu quả ứng dụng:
Ưu điểm:
- Thẩm mỹ cao: Đầu vít bóng loáng, mềm mại tạo vẻ sang trọng.
- An toàn: Thiết kế bo tròn giúp tránh gây thương tích khi va chạm.
- Chống ăn mòn: Inox 304 bền bỉ trước các tác nhân môi trường.
- Chiều dài 60mm vượt trội: Giải pháp hoàn hảo cho các mối ghép xuyên qua nhiều lớp vật liệu dày.
Hạn chế:
- Lực siết giới hạn: Dễ bị trượt giác (tuôn đầu) nếu dùng lực quá mạnh tay.
- Giá thành: Cao hơn so với ốc vít thép thường hoặc Inox 201.
8. Ứng dụng thực tế của kích thước dài 60mm
Chiều dài 60mm (6cm) là kích thước khá lớn trong dòng vít M6, cho phép giải quyết các bài toán lắp ghép phức tạp:
- Lắp ráp đồ gỗ & Chân bàn ghế: Dùng để liên kết xuyên qua các thanh gỗ dày 40-50mm. Vít M6x60 đủ dài để xuyên qua chân bàn và bắt vào khung, hoặc ghép các tấm gỗ công nghiệp nhiều lớp.
- Công nghiệp ô tô (Body Kits & Bumpers): Lắp đặt cản xe hoặc các tấm ốp có lớp đệm mút/xốp dày bên trong. Chiều dài 60mm giúp vít xuyên qua lớp đệm và bắt chặt vào khung kim loại.
- Kỹ thuật điện (Tủ Rack/Server): Dùng làm vít bắt xuyên qua các panel dày hoặc lắp đặt quạt tản nhiệt lớn có độ dày 25-30mm kèm theo lồng bảo vệ và đệm chống rung.
- Chế tạo máy (Sandwich Plates): Liên kết kẹp chặt nhiều tấm kim loại hoặc nhựa với nhau theo dạng bánh kẹp (sandwich structure), nơi tổng độ dày các tấm lên đến 50mm.
9. Hiệu suất trong môi trường nhiệt và hóa chất
Inox 304 là vật liệu đáng tin cậy cho nhiều điều kiện khắc nghiệt:
- Chịu nhiệt: Vít hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, chịu được nhiệt độ cao lên tới 870°C, an toàn cho các thiết bị gia nhiệt.
- Kháng hóa chất: Chống chịu tốt axit hữu cơ, dung môi và nước mưa. Tuy nhiên, trong môi trường nước biển mặn hoặc hồ bơi (nhiều Clo), nên cân nhắc nâng cấp lên Inox 316.
10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết an toàn
Thao tác đúng kỹ thuật giúp bảo vệ đầu ốc và ren:
Dụng cụ:
- Sử dụng Lục giác (Lục lăng) size 4mm. Khuyên dùng loại lục giác đầu bi để dễ dàng thao tác ở các góc khó, nhưng khi siết chặt cuối cùng nên dùng đầu bằng để tránh trượt.
Lực xiết (Torque):
- Lực xiết khuyến nghị cho M6 Inox 304 đầu mo là khoảng 6 N.m – 8 N.m.
- Tránh siết quá lực (“hết tay”) như bu lông thép đen, vì Inox dẻo hơn và dễ bị kẹt ren (galling) nếu ma sát nhiệt lớn.
Quy trình:
- Luôn làm sạch lỗ ren trước khi lắp. Vặn nhẹ bằng tay vài vòng đầu để đảm bảo ren ăn khớp chuẩn xác.
11. Cách nhận biết Inox 304 chất lượng cao
Để tránh mua phải hàng Inox 201 kém chất lượng:
- Quan sát: Sản phẩm sáng bóng, tinh xảo. Trên đầu mũ thường dập ký hiệu “A2-70” hoặc logo nhà sản xuất.
- Nam châm: Inox 304 sau khi gia công nguội (dập đầu, cán ren) sẽ nhiễm từ tính nhẹ (hút yếu). Đây là hiện tượng vật lý bình thường. Hàng sắt mạ sẽ hút rất mạnh.
- Thuốc thử: Dùng axit thử chuyên dụng, Inox 304 giữ màu xám xanh, còn Inox 201 hoặc sắt sẽ chuyển màu đỏ gạch ngay lập tức.
12. Giá bán, đóng gói & Phụ kiện khuyên dùng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 2,564 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ. Quý khách mua số lượng lớn cho dự án hoặc đại lý vui lòng liên hệ để nhận chiết khấu tốt nhất.
b. Quy cách đóng gói
Đóng gói linh hoạt: Túi 100 cái, Hộp 500 cái hoặc Thùng 1.000 cái.
c. Combo phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bạn nên chuẩn bị thêm:
- Đai ốc (Tán) M6 Inox 304.
- Long đền phẳng M6 (Tăng diện tích ép, bảo vệ bề mặt).
- Long đền vênh M6 (Chống tự tháo lỏng do rung động).
- Bộ lục giác 4mm chất lượng cao.
KHÁM PHÁ KHO LỤC GIÁC CHÌM ĐA DẠNG KÍCH THƯỚC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Lục Giác Chìm M6x60
a. Vít dài 60mm có dễ bị cong khi chịu lực không?
Với tỷ lệ chiều dài/đường kính (60/6 = 10 lần), vít M6x60 có thể bị cong nếu chịu lực bẻ ngang hoặc lắp lệch tâm. Cần đảm bảo lỗ khoan thẳng hàng và bề mặt lắp ghép phẳng. Nếu ứng dụng chịu tải trọng cắt (shear) lớn, nên cân nhắc tăng size lên M8.
b. Làm sao để tránh vít bị kẹt (cháy ren) khi vặn sâu 60mm?
Đây là vấn đề thường gặp với Inox. Ma sát khi vặn suốt chiều dài 60mm sinh nhiệt lớn gây dính ren. Giải pháp: Vặn tốc độ chậm, không dùng súng bắn vít tua cao. Bôi trơn ren bằng mỡ bò hoặc chất chống kẹt (anti-seize compound) trước khi lắp.
c. Ren của vít này là ren suốt hay ren lửng?
Theo thông số chuẩn tại Mecsu, mã M6x60 này là ren suốt (full thread). Tuy nhiên, ở một số lô hàng nhập khẩu đặc biệt có thể là ren lửng. Để chắc chắn cho dự án quan trọng, quý khách vui lòng xác nhận với nhân viên tư vấn trước khi đặt hàng.
14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Mecsu
Mecsu cam kết cung cấp giải pháp vật tư công nghiệp chính xác, chất lượng cao với đội ngũ hỗ trợ tận tâm.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Góc kỹ thuật: Mẹo tháo ốc khi bị tuôn đầu
Nếu chẳng may lỗ lục giác bị tròn do vặn quá lực, hãy thử các cách sau:
- Dùng dây thun: Chèn một sợi dây thun bản to vào lỗ ốc, ấn mạnh lục giác vào và vặn (tăng ma sát).
- Tạo rãnh mới: Dùng máy cắt nhỏ (Dremel) hoặc cưa sắt tạo rãnh ngang trên đầu mũ vít, sau đó dùng tua vít dẹt lớn để mở.
- Dùng kìm chết: Vì đầu mo M6 có đường kính 10.5mm và nhô lên 3.3mm, bạn có thể dùng kìm bấm (kìm chết) kẹp chặt mép ngoài và xoay từ từ.
Biên tập nội dung: Phòng Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Cam kết sản phẩm thực tế đúng thông số kỹ thuật M6x60 và vật liệu Inox 304 chuẩn.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.