Mô tả sản phẩm
Đánh giá kỹ thuật chuyên sâu: Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M8x50
Mục Lục
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M8x50
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Vít M8x50
- 3. Cấu tạo đặc trưng của Vít Đầu Mo (Button Head)
- 4. Giải mã tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
- 5. Đánh giá sức bền và khả năng chịu tải của M8
- 6. So sánh kỹ thuật: ISO 7380 (Đầu nấm) vs DIN 912 (Đầu trụ)
- 7. Ưu điểm và hạn chế của Lục Giác Chìm Mo M8x50
- 8. Ứng dụng thực tế của kích thước dài 50mm
- 9. Hiệu suất trong môi trường nhiệt và hóa chất
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết an toàn
- 11. Mẹo phân biệt Inox 304 thật và giả
- 12. Giá bán, đóng gói & Phụ kiện khuyên dùng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Lục Giác Chìm M8x50
- 14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Mecsu
- 15. Góc kỹ thuật: Mẹo tháo ốc khi bị tuôn đầu
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M8x50
Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M8x50 là dòng vật tư liên kết có kích thước lớn, chuyên dụng cho các mối ghép đòi hỏi độ sâu và lực bám cao. Với đường kính ren M8 mạnh mẽ và chiều dài thân lên tới 50mm, sản phẩm này thường được gọi là vít đầu dù hoặc vít chỏm cầu, nổi bật với khả năng kết nối xuyên qua các khối vật liệu dày mà vẫn giữ được bề mặt lắp ráp tinh tế, không gồ ghề.
Sản phẩm được gia công từ thép không gỉ Inox 304 theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 7380. Đây là sự lựa chọn tối ưu cho các công trình ngoài trời, thiết bị hàng hải hoặc máy móc thực phẩm, nơi yêu cầu cả độ bền cơ học lẫn khả năng chống ăn mòn hóa học xuất sắc.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Vít M8x50
Để đảm bảo tính chính xác trong thiết kế và thi công, dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật đầy đủ của sản phẩm:
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa | dk: Đường kính đầu
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0064561 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B04M0801050TH00 |
| Hệ đo lường | Met (Metric) |
| Dòng sản phẩm | Vít lục giác chìm đầu mo (Socket Button Head Screw) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Cấp dung sai | 6g (Lắp lẫn tiêu chuẩn quốc tế) |
| Đường kính ren (d) | M8 |
| Bước ren (P) | 1.25 mm (Ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 50 mm |
| Đường kính mũ (dk) | ~ 14 mm |
| Chiều cao mũ (k) | ~ 4.4 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 5 mm |
| Chất liệu | Inox 304 (Thép không gỉ A2) |
| Phân bố ren | Ren suốt (Full Thread) |
| Ứng dụng | Đóng Tàu, Dầu Khí, Nội thất, Cơ khí |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Cấu tạo đặc trưng của Vít Đầu Mo (Button Head)
Lục Giác Chìm Mo Inox M8x50 được thiết kế liền khối với hai phần chính tối ưu hóa cho lực siết:
- Phần mũ (Head): Dạng hình bán cầu dẹt với đường kính lớn tới 14mm. Diện tích bề mặt rộng giúp phân tán lực ép, bảo vệ vật liệu nền khỏi bị lún hoặc biến dạng khi siết chặt. Tâm mũ dập lỗ lục giác chìm 5mm, đảm bảo truyền mô-men xoắn hiệu quả.
- Phần thân (Shank): Hình trụ tròn đường kính 8mm, chiều dài vượt trội 50mm. Thân vít được tiện ren suốt bước 1.25mm, cho phép vít hoạt động linh hoạt, xuyên qua các tấm vật liệu dày 30-40mm và khóa chặt bằng đai ốc.
4. Giải mã tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
Các thông số kỹ thuật là bảo chứng cho chất lượng và độ bền của sản phẩm:
- Tiêu chuẩn ISO 7380: Quy định toàn cầu về kích thước và đặc tính cơ học cho vít đầu cầu lục giác chìm. Sản phẩm đạt chuẩn này đảm bảo tính đồng nhất, dễ dàng thay thế và tương thích với mọi phụ kiện M8 chuẩn trên thị trường.
- Vật liệu Inox 304 (A2): Hợp kim thép chứa 18% Crom và 8% Niken. Thành phần này tạo lớp màng thụ động tự nhiên, bảo vệ vít khỏi sự oxy hóa, giúp vít không bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt, nước mưa và hóa chất nhẹ.
5. Đánh giá sức bền và khả năng chịu tải của M8
Vít M8x50 có khả năng chịu lực rất tốt, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp:
- Độ bền kéo: Với cấp bền A2-70, vít Inox 304 M8 chịu được tải trọng kéo và cắt (shear force) lớn nhờ đường kính thân 8mm. Chiều dài 50mm giúp vít ăn sâu và ổn định trong các kết cấu chịu rung động.
- Lưu ý kỹ thuật: Do đầu mo có chiều cao thấp (4.4mm) và lỗ lục giác chiếm thể tích đáng kể, khả năng chịu lực siết (torque) sẽ thấp hơn so với bu lông đầu trụ (DIN 912). Hãy dùng cờ lê lực để đảm bảo độ chặt mà không làm hỏng giác.
6. So sánh kỹ thuật: ISO 7380 (Đầu nấm) vs DIN 912 (Đầu trụ)
Lựa chọn đúng loại đầu vít giúp tối ưu hóa thiết kế:
| Tiêu chuẩn | Kiểu dáng đầu | Độ cao đầu (M8) | Ưu tiên sử dụng |
|---|---|---|---|
| ISO 7380 | Đầu Mo (Tròn) | ~ 4.4 mm | Cần độ thẩm mỹ, bề mặt trơn láng, an toàn (không sắc cạnh), không gian hẹp. |
| DIN 912 | Đầu Trụ (Cao) | ~ 8.0 mm | Cần lực siết rất lớn, lắp chìm sâu vào lỗ (counterbore), chịu tải trọng cao. |
Kết luận: Nếu vị trí lắp đặt “lộ thiên” và cần đẹp, hãy chọn ISO 7380 M8x50. Nếu cần siết cực chặt, hãy chọn DIN 912.
7. Ưu điểm và hạn chế của Lục Giác Chìm Mo M8x50
Nhận diện rõ ưu nhược điểm giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng:
Ưu điểm:
- Chịu lực tốt: Size M8 cung cấp độ cứng vững cao cho các mối ghép quan trọng.
- Thẩm mỹ hiện đại: Đầu vít to (14mm), bóng loáng, che khuyết điểm lỗ khoan tốt.
- An toàn: Thiết kế bo tròn giúp tránh gây thương tích khi va chạm.
- Đa dụng: Chiều dài 50mm là kích thước lý tưởng để xuyên qua các tấm vật liệu dày 30-40mm.
Hạn chế:
- Lỗ lục giác nông hơn đầu trụ: Dễ bị trượt nếu dùng lục giác cũ mòn hoặc siết quá lực.
- Giá thành: Cao hơn so với ốc vít thép thường.
8. Ứng dụng thực tế của kích thước dài 50mm
Chiều dài 50mm kết hợp với đường kính M8 tạo nên một sản phẩm “hạng nặng” cho các ứng dụng yêu cầu độ sâu liên kết lớn:
- Chế tạo máy & Jig đồ gá: Dùng để kẹp chặt các khối phôi dày hoặc liên kết các tầng của đồ gá kiểm tra (fixture). Vít M8x50 đủ dài để đi qua thân đồ gá và bắt vào đế máy.
- Xây dựng & Kiến trúc: Lắp đặt lan can kính cầu thang hoặc ban công. Vít dùng để bắt trụ kính (spacer) xuyên qua kính và tường/gỗ, đảm bảo độ chắc chắn và tính thẩm mỹ cao.
- Lắp ráp đồ nội thất lớn: Ghép các tấm gỗ thịt dày (ví dụ mặt bàn hội nghị, chân giường gỗ sồi) với nhau. Chiều dài 50mm giúp vít ăn sâu vào thớ gỗ hoặc ốc cấy, tạo liên kết vững chãi.
- Công nghiệp ô tô (Xe bán tải/Offroad): Dùng để lắp các thanh thể thao, giá nóc hoặc cản sau xe. Inox 304 chịu được bùn đất, nước mưa mà không bị rỉ sét, giữ vẻ đẹp cho xe.
9. Hiệu suất trong môi trường nhiệt và hóa chất
Inox 304 là vật liệu đáng tin cậy cho nhiều điều kiện khắc nghiệt:
- Chịu nhiệt: Vít hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, chịu được nhiệt độ cao lên tới 870°C, an toàn cho các thiết bị gia nhiệt.
- Kháng hóa chất: Chống chịu tốt axit hữu cơ, dung môi và nước mưa. Tuy nhiên, trong môi trường nước biển mặn hoặc hồ bơi (nhiều Clo), nên cân nhắc nâng cấp lên Inox 316.
10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết an toàn
Thao tác đúng kỹ thuật giúp bảo vệ đầu ốc và ren:
Dụng cụ:
- Sử dụng Lục giác (Lục lăng) size 5mm. Nên chọn bộ lục giác thép cứng (S2 hoặc Cr-V) để đảm bảo độ khít.
Lực xiết (Torque):
- Lực xiết khuyến nghị cho M8 Inox 304 đầu mo là khoảng 15 N.m – 20 N.m.
- Tránh siết quá lực (“hết tay”) như bu lông thép đen, vì Inox dẻo hơn và dễ bị kẹt ren (galling) nếu ma sát nhiệt lớn.
Quy trình:
- Luôn làm sạch lỗ ren trước khi lắp. Vặn nhẹ bằng tay vài vòng đầu để đảm bảo ren ăn khớp chuẩn xác.
11. Mẹo phân biệt Inox 304 thật và giả
Để tránh mua phải hàng Inox 201 kém chất lượng:
- Quan sát: Sản phẩm sáng bóng, tinh xảo. Trên đầu mũ thường dập ký hiệu “A2-70” hoặc logo nhà sản xuất.
- Nam châm: Inox 304 sau khi gia công nguội (dập đầu, cán ren) sẽ nhiễm từ tính nhẹ (hút yếu). Đây là hiện tượng vật lý bình thường. Hàng sắt mạ sẽ hút rất mạnh.
- Thuốc thử: Dùng axit thử chuyên dụng, Inox 304 giữ màu xám xanh, còn Inox 201 hoặc sắt sẽ chuyển màu đỏ gạch ngay lập tức.
12. Giá bán, đóng gói & Phụ kiện khuyên dùng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 3,594 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ. Quý khách mua số lượng lớn cho dự án hoặc đại lý vui lòng liên hệ để nhận chiết khấu tốt nhất.
b. Quy cách đóng gói
Đóng gói linh hoạt: Túi 50 cái, Hộp 200 cái hoặc Thùng 1.000 cái.
c. Combo phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bạn nên chuẩn bị thêm:
- Đai ốc (Tán) M8 Inox 304.
- Long đền phẳng M8 (Tăng diện tích ép, bảo vệ bề mặt).
- Long đền vênh M8 (Chống tự tháo lỏng do rung động).
- Bộ lục giác 5mm chất lượng cao.
KHÁM PHÁ KHO LỤC GIÁC CHÌM ĐA DẠNG KÍCH THƯỚC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Lục Giác Chìm M8x50
a. Vít M8x50 có dễ bị cong khi chịu lực ngang không?
Với đường kính 8mm và chiều dài 50mm, vít có độ cứng vững khá tốt. Tuy nhiên, nếu lắp đặt không đồng tâm hoặc bề mặt không phẳng, vít có thể bị uốn cong nhẹ. Trong các ứng dụng chịu lực cắt (shear) lớn, nên tính toán kỹ hoặc tăng đường kính lên M10 nếu cần thiết.
b. Ren của sản phẩm này là ren suốt (full thread) hay ren lửng (partial thread)?
Theo tiêu chuẩn kho hàng Mecsu, mã M8x50 này là ren suốt. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa, cho phép đai ốc di chuyển dọc theo toàn bộ chiều dài thân vít, phù hợp với nhiều độ dày vật liệu khác nhau.
c. Làm sao để tránh hiện tượng dính ren (galling) khi vặn vít dài thế này?
Đây là vấn đề phổ biến với ốc vít Inox. Khi vặn nhanh, ma sát sinh nhiệt làm các bước ren dính vào nhau. Giải pháp: Vặn tốc độ chậm, không dùng súng bắn vít tua cao. Bôi một lớp mỏng mỡ bò hoặc chất chống kẹt (anti-seize) lên ren trước khi lắp sẽ khắc phục triệt để.
14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Mecsu
Mecsu cam kết cung cấp giải pháp vật tư công nghiệp chính xác, chất lượng cao với đội ngũ hỗ trợ tận tâm.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Góc kỹ thuật: Mẹo tháo ốc khi bị tuôn đầu
Nếu chẳng may lỗ lục giác bị tròn do vặn quá lực, hãy thử các cách sau:
- Dùng dây thun: Chèn một sợi dây thun bản to vào lỗ ốc, ấn mạnh lục giác vào và vặn (tăng ma sát).
- Tạo rãnh mới: Dùng máy cắt nhỏ (Dremel) hoặc cưa sắt tạo rãnh ngang trên đầu mũ vít, sau đó dùng tua vít dẹt lớn để mở.
- Dùng kìm chết: Vì đầu mo M8 có đường kính tới 14mm và nhô lên 4.4mm, bạn hoàn toàn có thể dùng kìm bấm (kìm chết) kẹp chặt mép ngoài và xoay ra.
Biên tập nội dung: Phòng Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Cam kết sản phẩm thực tế đúng thông số kỹ thuật M8x50 và vật liệu Inox 304 chuẩn.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.