Mô tả sản phẩm
Đánh giá kỹ thuật chuyên sâu: Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M10x25
Mục Lục
- 1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M10x25
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Vít M10x25
- 3. Cấu tạo đặc trưng của Vít Đầu Mo (Button Head)
- 4. Giải mã tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
- 5. Đánh giá sức bền và khả năng chịu tải của M10
- 6. So sánh kỹ thuật: ISO 7380 (Đầu nấm) vs DIN 912 (Đầu trụ)
- 7. Ưu điểm và hạn chế của Lục Giác Chìm Mo M10x25
- 8. Ứng dụng thực tế của kích thước M10x25
- 9. Hiệu suất trong môi trường nhiệt và hóa chất
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết an toàn
- 11. Mẹo phân biệt Inox 304 thật và giả
- 12. Giá bán, đóng gói & Phụ kiện khuyên dùng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Lục Giác Chìm M10x25
- 14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Mecsu
- 15. Góc kỹ thuật: Mẹo tháo ốc khi bị tuôn đầu
1. Tổng quan về Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M10x25
Lục Giác Chìm Mo Inox 304 ISO7380 M10x25 là sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh chịu lực của đường kính thân M10 và sự linh hoạt của chiều dài 25mm. Sản phẩm này thường được giới kỹ thuật gọi là vít đầu dù hoặc vít chỏm cầu, được thiết kế để cung cấp lực kẹp lớn cho các chi tiết máy hạng nặng nhưng vẫn giữ được độ thẩm mỹ cao nhờ phần đầu bo tròn mềm mại, không góc cạnh.
Được chế tạo từ thép không gỉ Inox 304 theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 7380, vít M10x25 không chỉ đảm bảo độ bền cơ học mà còn thách thức mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt, chống lại sự ăn mòn của môi trường ẩm ướt hay hóa chất nhẹ.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Vít M10x25
Dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật đầy đủ giúp quý khách hàng dễ dàng tra cứu và lựa chọn chính xác sản phẩm:
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa | dk: Đường kính đầu
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0063521 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B04M1001025TH00 |
| Hệ đo lường | Met (Metric) |
| Dòng sản phẩm | Vít lục giác chìm đầu mo (Socket Button Head Screw) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Cấp dung sai | 6g (Phù hợp lắp lẫn quốc tế) |
| Đường kính ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 25 mm |
| Đường kính mũ (dk) | ~ 17.5 mm |
| Chiều cao mũ (k) | ~ 5.5 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 6 mm |
| Chất liệu | Inox 304 (Thép không gỉ A2) |
| Phân bố ren | Ren suốt (Full Thread) |
| Ứng dụng | Đóng Tàu, Dầu Khí, Công nghiệp nặng |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Cấu tạo đặc trưng của Vít Đầu Mo (Button Head)
Lục Giác Chìm Mo Inox M10x25 được thiết kế với sự cân đối giữa kích thước và công năng:
- Phần mũ (Head): Dạng hình bán cầu dẹt với đường kính lớn tới 17.5mm. Tiết diện rộng này giúp vít ép chặt các bản mã dày mà không cần long đền lớn. Tâm mũ là lỗ lục giác chìm 6mm, cho phép truyền lực siết từ dụng cụ cầm tay (Lưu ý: lỗ 6mm nhỏ hơn so với lỗ 8mm của vít đầu trụ cùng size M10).
- Phần thân (Shank): Hình trụ tròn đường kính 10mm, chiều dài tiêu chuẩn 25mm. Thân vít được tiện ren suốt bước 1.5mm, cực kỳ thích hợp để xuyên qua các tấm vật liệu dày 15-20mm và bắt ecu ở mặt sau.
4. Giải mã tiêu chuẩn ISO 7380 và vật liệu Inox 304
Hiểu rõ các thông số kỹ thuật là chìa khóa để chọn vật tư đúng chuẩn:
- Tiêu chuẩn ISO 7380: Quy định toàn cầu về kích thước và đặc tính cơ học cho vít đầu cầu lục giác chìm. Sản phẩm tuân thủ chuẩn này đảm bảo lắp vừa vặn với mọi lỗ ren M10 chuẩn quốc tế.
- Vật liệu Inox 304 (A2): Hợp kim thép chứa 18% Crom và 8% Niken. Thành phần này tạo lớp màng thụ động tự nhiên, bảo vệ vít khỏi sự oxy hóa, giúp vít không bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt, nước mưa và hóa chất nhẹ.
5. Đánh giá sức bền và khả năng chịu tải của M10
Vít M10x25 thuộc phân khúc chịu tải trọng lớn:
- Độ bền kéo: Cấp bền A2-70 tương đương với khả năng chịu lực kéo đứt khoảng 700 N/mm2. Đường kính M10 cho phép chịu lực cắt ngang (shear load) cực tốt, phù hợp cho các mối ghép chịu rung động mạnh.
- Lưu ý kỹ thuật: Do đầu mo có chiều cao thấp (5.5mm) và lỗ lục giác 6mm (nhỏ hơn chuẩn đầu trụ), khả năng chịu lực siết (torque) sẽ bị giới hạn. Tránh dùng súng bắn lực quá mạnh để không làm tròn đầu giác.
6. So sánh kỹ thuật: ISO 7380 (Đầu nấm) vs DIN 912 (Đầu trụ)
Lựa chọn loại vít phù hợp dựa trên yêu cầu thiết kế cụ thể:
| Tiêu chuẩn | Kiểu dáng đầu | Độ cao đầu (M10) | Ưu tiên sử dụng |
|---|---|---|---|
| ISO 7380 | Đầu Mo (Tròn) | ~ 5.5 mm | Cần độ thẩm mỹ, bề mặt trơn láng, an toàn (không sắc cạnh), chiều cao lắp đặt thấp. |
| DIN 912 | Đầu Trụ (Cao) | ~ 10.0 mm | Cần lực siết cực lớn, lắp chìm sâu vào lỗ (counterbore), chịu tải trọng cao nhất. |
Kết luận: Nếu cần sự gọn gàng và an toàn bề mặt, hãy chọn ISO 7380 M10x25. Nếu cần lực siết tối đa, hãy chọn DIN 912.
7. Ưu điểm và hạn chế của Lục Giác Chìm Mo M10x25
Đánh giá khách quan để tối ưu hiệu quả ứng dụng:
Ưu điểm:
- Chịu lực “khủng”: Size M10 mang lại sự an tâm tuyệt đối về độ bền và lực cắt.
- Thẩm mỹ cao: Đầu vít to (17.5mm), bóng loáng, tạo vẻ chắc chắn và hiện đại.
- An toàn: Thiết kế bo tròn giúp tránh gây thương tích khi va chạm.
- Đa dụng: Chiều dài 25mm phù hợp cho nhiều mục đích lắp ráp phổ biến.
Hạn chế:
- Lực siết hạn chế: Lỗ lục giác 6mm nhỏ hơn so với bu lông lục giác ngoài hoặc đầu trụ cùng size M10.
- Giá thành: Cao hơn so với ốc vít thép thường.
8. Ứng dụng thực tế của kích thước M10x25
Kích thước M10x25 là một lựa chọn phổ biến trong công nghiệp nhờ sự cân bằng giữa sức mạnh và tính thẩm mỹ:
- Thiết bị sân chơi & Công viên (Playground Equipment): Dùng để liên kết các khung xà đơn, cầu trượt, thú nhún. Đầu vít tròn, nhẵn mịn là yếu tố bắt buộc để đảm bảo an toàn cho trẻ em, tránh các góc cạnh sắc nhọn gây chấn thương.
- Lắp ráp Giá đỡ Pin mặt trời (Solar Racking): Sử dụng để bắt các kẹp pin hoặc chân L vào thanh rail nhôm. Inox 304 đảm bảo độ bền trên 20 năm dưới tác động của nắng mưa ngoài trời.
- Công nghiệp ô tô (Automotive – Offroad): Lắp đặt các tấm chắn gầm (skid plates), bệ bước chân hoặc cản trước. Vít M10x25 đủ ngắn để không chạm vào khung gầm nhưng đủ khỏe để chịu va đập.
- Máy móc công nghiệp: Cố định các nắp che bảo vệ động cơ loại lớn, mặt bích máy bơm, nơi cần lực ép lớn để đảm bảo độ kín khít.
9. Hiệu suất trong môi trường nhiệt và hóa chất
Inox 304 là vật liệu đáng tin cậy cho nhiều điều kiện khắc nghiệt:
- Chịu nhiệt: Vít hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, chịu được nhiệt độ cao lên tới 870°C, an toàn cho các thiết bị gia nhiệt.
- Kháng hóa chất: Chống chịu tốt axit hữu cơ, dung môi và nước mưa. Tuy nhiên, trong môi trường nước biển mặn hoặc hồ bơi (nhiều Clo), nên cân nhắc nâng cấp lên Inox 316.
10. Hướng dẫn lắp đặt và Lực xiết an toàn
Thao tác đúng kỹ thuật giúp bảo vệ đầu ốc và ren:
Dụng cụ:
- Sử dụng Lục giác (Lục lăng) size 6mm. Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý vì nhiều người nhầm lẫn dùng lục 8mm (của vít đầu trụ).
Lực xiết (Torque):
- Lực xiết khuyến nghị cho M10 Inox 304 đầu mo là khoảng 25 N.m – 30 N.m.
- Tránh siết quá lực (“hết tay”) bằng ống tuýp nối dài, vì Inox dẻo hơn thép đen và lỗ lục giác 6mm có thể bị trượt nếu quá tải.
Quy trình:
- Luôn làm sạch lỗ ren trước khi lắp. Vặn nhẹ bằng tay vài vòng đầu để đảm bảo ren ăn khớp chuẩn xác.
11. Mẹo phân biệt Inox 304 thật và giả
Để tránh mua phải hàng Inox 201 kém chất lượng:
- Quan sát: Sản phẩm sáng bóng, tinh xảo. Trên đầu mũ thường dập ký hiệu “A2-70” hoặc logo nhà sản xuất.
- Nam châm: Inox 304 sau khi gia công nguội (dập đầu, cán ren) sẽ nhiễm từ tính nhẹ (hút yếu). Đây là hiện tượng vật lý bình thường. Hàng sắt mạ sẽ hút rất mạnh.
- Thuốc thử: Dùng axit thử chuyên dụng, Inox 304 giữ màu xám xanh, còn Inox 201 hoặc sắt sẽ chuyển màu đỏ gạch ngay lập tức.
12. Giá bán, đóng gói & Phụ kiện khuyên dùng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 3,549 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ. Quý khách mua số lượng lớn cho dự án hoặc đại lý vui lòng liên hệ để nhận chiết khấu tốt nhất.
b. Quy cách đóng gói
Đóng gói linh hoạt: Túi 20 cái, Hộp 100 cái hoặc Thùng 500 cái.
c. Combo phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bạn nên chuẩn bị thêm:
- Đai ốc (Tán) M10 Inox 304.
- Long đền phẳng M10 (Tăng diện tích ép, bảo vệ bề mặt).
- Long đền vênh M10 (Chống tự tháo lỏng do rung động).
- Bộ lục giác 6mm chất lượng cao.
KHÁM PHÁ KHO LỤC GIÁC CHÌM ĐA DẠNG KÍCH THƯỚC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Lục Giác Chìm M10x25
a. Tại sao vít M10 to thế mà chỉ dùng lục giác 6mm?
Đây là đặc trưng của tiêu chuẩn ISO 7380. Để giữ cho đầu mũ vít có hình cầu thấp, thẩm mỹ và an toàn, độ sâu và đường kính của lỗ lục giác bị giới hạn để đảm bảo độ dày thành vách của đầu vít. Nếu làm lỗ to hơn, đầu vít sẽ yếu và dễ nứt vỡ. Do đó, lực siết của nó sẽ thấp hơn so với bu lông đầu trụ (dùng lục 8mm).
b. Vít M10x25 này có phải là ren suốt không?
Thông thường, với chiều dài ngắn như 25mm, các nhà sản xuất sẽ tiện ren suốt (full thread) từ đầu đến sát mũ. Điều này giúp bạn có thể vặn đai ốc dọc theo toàn bộ thân vít, rất linh hoạt khi sử dụng cho các tấm vật liệu có độ dày khác nhau.
c. Tôi có thể dùng vít này để treo bao cát boxing không?
Được, nếu giá treo của bạn có lỗ ren M10 và bạn sử dụng vít M10x25 để bắt vào tắc kê sắt (nở đạn) trên trần bê tông hoặc dầm thép. Khả năng chịu lực cắt và kéo của M10 là rất lớn (hơn 2 tấn), dư sức chịu tải trọng động của bao cát. Tuy nhiên, hãy đảm bảo kết cấu nền (trần/tường) đủ chắc chắn.
14. Liên hệ tư vấn kỹ thuật Mecsu
Mecsu cam kết cung cấp giải pháp vật tư công nghiệp chính xác, chất lượng cao với đội ngũ hỗ trợ tận tâm.
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Góc kỹ thuật: Mẹo tháo ốc khi bị tuôn đầu
Nếu chẳng may lỗ lục giác 6mm bị tròn do vặn quá lực, hãy thử các cách sau:
- Sử dụng kìm chết (Locking Pliers): Đầu mo M10 có đường kính tới 17.5mm và chiều cao 5.5mm, đủ diện tích để kẹp chặt bằng kìm chết loại tốt và xoay ra.
- Đục rãnh: Dùng máy cắt cầm tay tạo một rãnh ngang sâu trên đầu vít, sau đó dùng tua vít dẹt lớn hoặc thanh sắt dẹt để vặn.
- Hàn tán: Đặt một con tán M10 lên đầu vít, hàn chấm vào lỗ tán dính với đầu vít, sau đó dùng cờ lê vặn ra dễ dàng.
Biên tập nội dung: Phòng Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính minh họa. Cam kết sản phẩm thực tế đúng thông số kỹ thuật M10x25 và vật liệu Inox 304 chuẩn.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.