Mô tả sản phẩm
Đánh giá CHI TIẾT và Ứng dụng của Đai ốc Lục giác Inox 304 DIN934 M6
Mục Lục
- 1. Đai ốc Inox 304 DIN934 M6 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Tán Inox 304 M6
- 3. Cấu tạo của Đai ốc Inox 304 M6 gồm những phần nào?
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu trên Đai ốc A2-70 là gì?
- 5. Cường độ chịu lực của Tán Inox 304 M6 (A2-70) là bao nhiêu?
- 6. Phân loại Đai ốc Inox 304 theo hình dạng như thế nào?
- 7. Ưu và nhược điểm của Đai ốc Inox 304 DIN934 M6 là gì?
- 8. Đai ốc Inox 304 M6 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
- 9. Đai ốc Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Đai ốc Inox 304 đúng cách?
- 11. Làm thế nào để phân biệt Tán Inox 304 chính hãng với hàng giả?
- 12. Giá bán & gợi ý mua Đai ốc Inox 304 DIN934 M6 chính hãng ở đâu?
- 13. Những câu hỏi thường gặp về Tán Inox 304 DIN934 M6
- 14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Phụ kiện Lắp xiết Công Nghiệp
- 15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
1. Đai ốc Inox 304 DIN934 M6 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
Đai ốc Inox 304 DIN934 M6, thường được gọi là Tán Lục Giác Tiêu chuẩn M6, là thành phần lắp xiết có lỗ ren bên trong, được sản xuất tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật DIN 934. Loại đai ốc này được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ phổ biến và linh hoạt nhất, đó là Inox 304 (hay còn gọi là mác thép A2).
Kích thước M6 xác định đường kính ren là 6mm. Đây là một trong những kích thước đai ốc phổ thông và được sử dụng rộng rãi nhất trong cả công nghiệp và dân dụng. Việc tăng đường kính lên M6 mang lại khả năng chịu tải và lực siết lớn hơn đáng kể so với M5, khiến nó trở thành giải pháp hoàn hảo cho các liên kết chịu tải trung bình, yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Tán Inox 304 M6
d: Đường kính ren
m: Độ dày
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0061306 |
| Mã sản phẩm | N01M0601H00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Tán Lục Giác Tiêu chuẩn |
| Tiêu chuẩn | DIN 934 |
| Size ren (d) | M6 |
| Bước ren | 1 mm |
| Độ dày (m) | 5 mm |
| Size khóa (s) | 10 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo của Đai ốc Inox 304 M6 gồm những phần nào?
Đai ốc Inox 304 M6 được thiết kế đơn giản và chắc chắn, gồm hai phần chính:
- Thân đai ốc: Có hình lục giác, với kích thước khóa 10mm. Kích thước này rất phổ biến và dễ dàng thao tác bằng cờ lê hoặc tuýp 10. Chiều dày (Độ dày) tiêu chuẩn là 5mm, đảm bảo đủ số vòng ren để chịu được lực siết tối đa của bulong M6 tương ứng.
- Lỗ ren: Ren trong được tiện theo hệ Mét, kích thước M6 với bước ren 1 mm (ren thô). Lỗ ren phải được gia công chính xác để ăn khớp hoàn toàn với bulong M6, tạo thành liên kết bền vững.
4. Ý nghĩa các ký hiệu trên Đai ốc A2-70 là gì?
Ký hiệu A2-70 xác định rõ vật liệu và cấp bền của đai ốc, đây là thông tin quan trọng dù nó có thể không được dập trực tiếp lên đai ốc M6:
- A2: Chỉ định nhóm vật liệu là thép không gỉ thuộc họ Austenitic, mã A2, đây là mác thép tương đương với Inox 304.
- 70: Là chỉ số thể hiện giới hạn bền kéo tối thiểu, đạt mức 700 MPa (Megapascal). Con số này đảm bảo khả năng chịu lực siết của đai ốc khi được sử dụng trong các mối ghép chịu tải trung bình.
- Đai ốc A2-70 có giới hạn chảy tối thiểu là $450text{ MPa}$ (tương đương cấp bền 7.0).
5. Cường độ chịu lực của Tán Inox 304 M6 (A2-70) là bao nhiêu?
Tán Inox 304 M6 được tiêu chuẩn hóa theo cấp bền A2-70. Điều này có nghĩa là nó có giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Kích thước M6 là một trong những kích thước có khả năng chịu lực tốt nhất trong dòng đai ốc nhỏ, đủ sức chịu tải trung bình và rung động thường xuyên. Cường độ vật liệu Inox 304 đảm bảo rằng đai ốc không bị biến dạng hoặc tuột ren khi siết với mô-men xoắn cần thiết, đồng thời cung cấp độ tin cậy cơ học cao trong các ứng dụng chống ăn mòn.
6. Phân loại Đai ốc Inox 304 theo hình dạng như thế nào?
Đai ốc Inox 304 được phân loại dựa trên hình dạng và chức năng kỹ thuật để phục vụ các yêu cầu lắp xiết đa dạng:
Theo hình dạng tiêu chuẩn:
- Đai ốc Lục giác Tiêu chuẩn (DIN 934): Là loại M6 này, được sử dụng trong hầu hết các ứng dụng cơ khí.
- Đai ốc Khóa (DIN 985/982): Có vòng đệm nylon (Nylock) hoặc kim loại để chống tự tháo lỏng do rung động, lý tưởng cho máy móc.
- Đai ốc Mỏng (DIN 439): Có độ dày thấp hơn (thường bằng 0.5D), dùng cho các liên kết có không gian hạn chế.
Theo chức năng:
- Đai ốc Tai hồng (Wing Nut): Có cánh để siết bằng tay mà không cần dụng cụ, dùng cho các ứng dụng tháo lắp nhanh.
- Đai ốc Mũ (Cap Nut): Dùng để che kín ren bulong, tăng tính thẩm mỹ và ngăn ngừa thương tích.
7. Ưu và nhược điểm của Đai ốc Inox 304 DIN934 M6 là gì?
Đai ốc M6 Inox 304 là một sản phẩm đa dụng nhưng cũng có những cân nhắc khi sử dụng:
Ưu điểm:
- Tính phổ thông cao: M6 là kích thước tiêu chuẩn và được sử dụng rộng rãi, dễ dàng tìm kiếm bulong và phụ kiện đi kèm.
- Chống ăn mòn tuyệt vời: Inox 304 đảm bảo độ bền trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ và nước, kéo dài tuổi thọ liên kết.
- Khả năng chịu lực tốt: Cung cấp đủ cường độ siết cho hầu hết các ứng dụng chịu tải trung bình.
Nhược điểm:
- Nguy cơ Kẹt ren (cháy ren): Là đặc tính cố hữu của vật liệu Inox, đai ốc M6 vẫn có nguy cơ kẹt ren nếu siết quá nhanh hoặc quá lực.
- Giá thành: Thường cao hơn đáng kể so với đai ốc thép carbon mạ kẽm cùng kích thước.
8. Đai ốc Inox 304 M6 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Đai ốc M6 Inox 304 là lựa chọn hàng đầu cho các liên kết chịu tải vừa và yêu cầu độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt.
- Lắp đặt Hệ thống Solar (Năng lượng Mặt trời): Cố định các khung, kẹp tấm pin và hộp điều khiển trên mái nhà hoặc cánh đồng, nơi chịu tác động trực tiếp của thời tiết.

- Chế tạo và Lắp ráp Thiết bị Y tế: Dùng cho các máy móc, xe đẩy, giường bệnh, hoặc thiết bị phòng thí nghiệm cần phải được vệ sinh thường xuyên và tiếp xúc với chất tẩy rửa.

- Ngành Đồ gỗ Nội thất và Ngoại thất: Lắp ráp các chi tiết của ghế, bàn, giàn phơi quần áo Inox hoặc đồ ngoại thất sân vườn, nơi cần chống gỉ và đảm bảo tính thẩm mỹ.

- Hệ thống Ống nước và HVAC: Cố định các thanh đỡ, kẹp treo ống trong các khu vực ẩm ướt, phòng lạnh, hoặc hệ thống thông gió công nghiệp.
9. Đai ốc Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
Về khả năng chống oxy hóa, Inox 304 là vật liệu ổn định, có thể chịu được nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 925°C (1700°F) và không liên tục lên tới 870°C (1600°F) mà cấu trúc bề mặt không bị ăn mòn.
Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là cường độ chịu lực của đai ốc M6 Inox 304 sẽ bắt đầu suy giảm đáng kể khi nhiệt độ môi trường lắp đặt vượt quá 300°C. Đối với các ứng dụng chịu tải nặng trong môi trường nhiệt độ cao liên tục, cần xem xét sử dụng các mác thép không gỉ chịu nhiệt chuyên biệt hơn.
10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Đai ốc Inox 304 đúng cách?
Lắp đặt Đai ốc M6 Inox 304 yêu cầu sự kiểm soát về tốc độ và lực siết để đạt hiệu quả tối đa và tránh kẹt ren.
Lắp đặt:
- Sử dụng dụng cụ chính xác: Dùng cờ lê hoặc tuýp 10mm. Đảm bảo dụng cụ không bị trượt để giữ các góc cạnh của đai ốc.
- Nguyên tắc siết: Áp dụng nguyên tắc “siết chậm và đều” (slow and steady). Nếu có thể, bôi một lớp mỏng chất chống kẹt ren (anti-seize) lên ren bulong trước khi siết.
Tháo gỡ:
- Thao tác nhẹ nhàng: Khi tháo, nới lỏng từ từ. Nếu phát hiện hiện tượng kẹt ren (hàn lạnh), không nên cố gắng dùng lực quá mạnh.
- Vệ sinh: Luôn kiểm tra ren của bulong và đai ốc sau khi tháo để đảm bảo chúng không bị mòn hoặc hư hỏng.
11. Làm thế nào để phân biệt Tán Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Việc xác định Tán Inox 304 (A2) chính hãng là rất quan trọng để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền lâu dài của liên kết.
- Hàng thật (Inox 304):
- Bề mặt phải có độ sáng bóng đặc trưng của Inox 304, không có dấu hiệu ố màu.
- Thử bằng nam châm: Lực hút nam châm rất yếu hoặc không có (phi từ tính). Nếu nam châm hút mạnh, đó là dấu hiệu của vật liệu kém chất lượng (thường là Inox 201 hoặc thép mạ).
- Ren phải được tiện chính xác, trơn tru, đảm bảo ăn khớp mượt mà với bulong M6 tiêu chuẩn.
- Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
- Lực hút nam châm mạnh.
- Bề mặt có thể có độ sáng kém, dễ bị oxy hóa và gỉ sét trong môi trường ẩm sau một thời gian ngắn sử dụng.
- Giá bán thường thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung của Inox 304.
12. Giá bán & gợi ý mua Đai ốc Inox 304 DIN934 M6 chính hãng ở đâu?
a. Giá Đai ốc Inox 304 DIN934 M6 tại Mecsu: 238 đ / Cái (đã có VAT)
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
b. Gợi ý mua đai ốc chính hãng uy tín
- Lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy: Nên mua hàng tại các đơn vị có uy tín, có thể cung cấp đầy đủ chứng nhận chất lượng (CQ) và nguồn gốc (CO) để xác minh mác thép Inox 304.
- Mua tại Mecsu: Mecsu cam kết cung cấp Đai ốc Inox 304 M6 chính hãng, đảm bảo chất lượng vật liệu, tuân thủ tiêu chuẩn DIN 934 với giá thành cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI TÁN – ĐAI ỐC CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Những câu hỏi thường gặp về Tán Inox 304 DIN934 M6
a. Tán M6 Inox 304 có khớp hoàn hảo với bulong M6 ren thô không? Bước ren là bao nhiêu?
Chắc chắn rồi. Tán M6 Inox 304 được chế tạo theo tiêu chuẩn DIN 934, có lỗ ren thô hệ Mét và khớp hoàn toàn với bulong M6 ren thô. Bước ren tiêu chuẩn cho kích thước M6 là **1.0 mm**. Luôn kiểm tra ren của bulong để đảm bảo tính tương thích tuyệt đối.
b. Đai ốc này có thể dùng với bulong thép đen cường độ cao 8.8 mà không bị hỏng không?
Đai ốc M6 Inox 304 (cấp A2-70) **có thể dùng** với bulong thép 8.8 nhưng **cần hạn chế siết quá mô-men xoắn**. Cường độ của đai ốc Inox thấp hơn đáng kể so với bulong 8.8. Nếu siết quá lực, đai ốc Inox có thể bị biến dạng ren, khiến liên kết không đạt được độ bền tối đa của bulong 8.8. Trong các ứng dụng chịu tải nghiêm ngặt, nên ưu tiên dùng đai ốc thép cấp 8.
c. Đai ốc M6 có dễ bị kẹt ren (cháy ren) với bulong Inox 304 cùng vật liệu không? Biện pháp phòng ngừa là gì?
Nguy cơ kẹt ren **vẫn tồn tại** khi dùng đai ốc M6 Inox 304 với bulong cùng vật liệu, do tính chất bám dính của Inox. Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất là **siết chậm, đều tay** để tránh sinh nhiệt ma sát cao, và **sử dụng chất chống kẹt ren** (anti-seize compound) lên ren bulong.
d. Kích thước cờ lê (size S) cho đai ốc M6 là bao nhiêu?
Kích thước cờ lê (size khóa – S) tiêu chuẩn cho đai ốc M6 theo DIN 934 là **10 mm**. Đây là kích thước phổ biến nhất và dễ dàng thao tác với hầu hết các bộ dụng cụ cơ khí tiêu chuẩn.
e. Tôi có thể dùng loại đai ốc này kết hợp với vòng đệm vênh (lò xo) loại Inox 304 được không?
Có, bạn **hoàn toàn có thể** kết hợp đai ốc M6 Inox 304 với vòng đệm vênh (lò xo) Inox 304. Sự kết hợp này là tiêu chuẩn cho các liên kết chịu rung động, giúp ngăn ngừa tự tháo lỏng, đồng thời đảm bảo tính chống gỉ đồng bộ cho toàn bộ mối ghép.
14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Phụ kiện Lắp xiết Công Nghiệp
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về việc lựa chọn đai ốc M6, khả năng chịu tải, hoặc cần tư vấn về giải pháp lắp xiết tối ưu cho các dự án của mình, vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp lắp xiết chính xác và đáng tin cậy.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
a. Kinh Nghiệm Thực Tế & Câu Chuyện Thành Công
Đai ốc M6 Inox 304 là kích thước được sử dụng thường xuyên nhất trong các dự án lắp đặt hệ thống phòng sạch và thiết bị chế biến thực phẩm. Khả năng chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh của Inox 304, kết hợp với độ bền cơ học trung bình của M6, đảm bảo các kết cấu giàn, kệ và băng tải được cố định vững chắc, tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn.
b. Trích Dẫn Chuyên Gia
“M6 là kích thước ‘vàng’ trong lắp xiết chịu tải trung bình. Khi làm việc với M6 Inox 304, chúng tôi luôn khuyên kỹ thuật viên nên dùng súng siết điện tử có kiểm soát mô-men xoắn. Việc kiểm soát lực siết ở M6 là yếu tố then chốt, không chỉ để tránh kẹt ren mà còn để đảm bảo lực kẹp đồng đều cho toàn bộ kết cấu, đặc biệt là trong các ứng dụng lắp ráp hàng loạt.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) – Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
c. Tài Liệu Tham Khảo và Nghiên Cứu
Nội dung chi tiết trong bài viết này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN chính thức).
- Tài liệu kỹ thuật về nhóm vật liệu Thép không gỉ Austenitic (A2-70).
- Kinh nghiệm thực tế từ các dự án và khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.