Mô tả sản phẩm
Tài Liệu Kỹ Thuật TOÀN DIỆN về Tán Inox 304 DIN934 M24
Mục Lục
- 1. Tán Inox 304 DIN934 M24 là gì và đặc điểm nổi bật trong kết cấu chịu tải?
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Tán Inox 304 M24
- 3. Cấu tạo của Đai ốc Inox 304 M24 gồm những phần nào?
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu trên Đai ốc A2-70 là gì?
- 5. Cường độ chịu lực của Tán Inox 304 M24 (A2-70) là bao nhiêu?
- 6. Phân loại Đai ốc Inox 304 theo hình dạng như thế nào?
- 7. Ưu và nhược điểm của Đai ốc Inox 304 DIN934 M24 là gì?
- 8. Đai ốc Inox 304 M24 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
- 9. Đai ốc Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Đai ốc Inox 304 đúng cách?
- 11. Làm thế nào để phân biệt Tán Inox 304 chính hãng với hàng giả?
- 12. Giá bán & gợi ý mua Đai ốc Inox 304 DIN934 M24 chính hãng ở đâu?
- 13. FAQ về Tán Inox 304 DIN934 M24
- 14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Phụ kiện Lắp xiết Công Nghiệp
- 15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
1. Tán Inox 304 DIN934 M24 là gì và đặc điểm nổi bật trong kết cấu chịu tải?
Tán Inox 304 DIN934 M24, hay còn được biết đến là Đai ốc Lục Giác M24, là một chi tiết lắp xiết cơ khí hạng nặng có lỗ ren bên trong. Sản phẩm này được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 934 của Đức và được làm từ mác thép không gỉ phổ biến Inox 304 (hay mác thép A2).
Kích thước M24 thể hiện đường kính ren danh nghĩa là 24mm. Đây là một kích thước lớn, chuyên dùng cho các liên kết kết cấu, chịu tải trọng rất cao trong công nghiệp. Đai ốc M24 Inox 304 là giải pháp tối ưu cho các mối ghép lớn, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt như nhà máy hóa chất, công trình ven biển, và các máy móc công nghiệp nặng.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Tán Inox 304 M24
d: Đường kính ren
m: Độ dày
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0055028 |
| Mã sản phẩm | N01M2401H00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Tán Lục Giác Tiêu chuẩn |
| Tiêu chuẩn | DIN 934 |
| Size ren (d) | M24 |
| Bước ren | 3 mm |
| Độ dày (m) | 19 mm |
| Size khóa (s) | 36 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo của Đai ốc Inox 304 M24 gồm những phần nào?
Đai ốc Inox 304 M24 có cấu tạo tiêu chuẩn, vững chắc, bao gồm:
- Thân đai ốc: Có hình lục giác bên ngoài, với kích thước khóa (cờ lê) là 36mm, đòi hỏi các dụng cụ siết lực chuyên dụng. Chiều cao (Độ dày) tiêu chuẩn là 19mm, đảm bảo đủ số vòng ren bám để chịu tải nặng.
- Lỗ ren: Ren trong được tiện theo hệ Mét, kích thước M24 với bước ren thô 3 mm. Ren này phải khớp hoàn toàn với bulong M24 để tạo thành một liên kết chịu lực.
4. Ý nghĩa các ký hiệu trên Đai ốc A2-70 là gì?
Các ký hiệu thường được dập trên thân đai ốc (hoặc được xác định qua chứng chỉ chất lượng – CQ) như A2-70 xác định rõ đặc tính của vật liệu:
- A2: Chỉ định nhóm vật liệu là thép không gỉ thuộc họ Austenitic, mã A2, tương đương với mác thép Inox 304.
- 70: Là chỉ số thể hiện giới hạn bền kéo tối thiểu, đạt mức 700 MPa (Megapascal). Con số này đảm bảo khả năng chịu lực của đai ốc khi được siết chặt với bulong.
- Đai ốc A2-70 có giới hạn chảy tối thiểu là 450 Mpa (tương đương cấp bền 7.0).
5. Cường độ chịu lực của Tán Inox 304 M24 (A2-70) là bao nhiêu?
Tán Inox 304 M24 có cường độ chịu lực được quy định theo cấp bền A2-70. Giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Với kích thước M24, đai ốc này được thiết kế để chịu các tải trọng làm việc rất lớn. Cường độ A2-70 đảm bảo rằng các vòng ren có thể chịu được lực căng khổng lồ được tạo ra khi siết bulong M24, ngăn ngừa hiện tượng trượt ren hoặc nứt vỡ, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng kết cấu.
6. Phân loại Đai ốc Inox 304 theo hình dạng như thế nào?
Đai ốc Inox 304 được phân loại dựa trên hình dạng và chức năng sử dụng để phù hợp với các ứng dụng khác nhau:
Theo hình dạng tiêu chuẩn:
- Đai ốc Lục giác Tiêu chuẩn (DIN 934): Là loại M24 này, có hình dạng lục giác phổ thông, độ dày tiêu chuẩn 19mm, được dùng trong hầu hết các liên kết chịu tải.
- Đai ốc Mỏng (DIN 439/936): Có độ dày thấp hơn, dùng như đai ốc hãm (jam nut) hoặc trong không gian hẹp.
- Đai ốc Khóa (Nylock DIN 985): Có vòng nhựa bên trong để chống tự tháo lỏng do rung động (thường ít phổ biến ở size lớn như M24).
Theo chức năng:
- Đai ốc Mũ (Cap Nut): Có phần mũ tròn che kín ren, dùng để tăng tính thẩm mỹ và an toàn.
- Đai ốc Tai hồng (Wing Nut): Có cánh để siết bằng tay (không áp dụng cho size M24).
7. Ưu và nhược điểm của Đai ốc Inox 304 DIN934 M24 là gì?
Đai ốc M24 Inox 304 là một chi tiết chịu lực quan trọng, với những ưu và nhược điểm rõ rệt:
Ưu điểm:
- Kích thước lớn, chịu tải rất cao: M24 là kích thước lý tưởng cho các kết cấu thép hạng nặng, bệ máy, yêu cầu khả năng chịu lực kéo và lực cắt cực lớn.
- Chống ăn mòn tuyệt vời: Vật liệu Inox 304 đảm bảo đai ốc không bị gỉ sét, ngay cả khi sử dụng trong môi trường công nghiệp, hóa chất, hoặc ven biển.
- Độ bền cao: Đảm bảo liên kết chắc chắn và bền bỉ, duy trì tính toàn vẹn của kết cấu trong thời gian dài.
Nhược điểm:
- Nguy cơ kẹt ren (Hàn lạnh): Đây là nhược điểm lớn nhất của Inox 304 ở size lớn. Khi siết với lực lớn, ma sát và nhiệt sinh ra có thể làm các vòng ren tự “hàn” dính vào nhau, không thể tháo rời.
- Giá thành cao: Chi phí vật liệu Inox 304 cao hơn nhiều so với thép carbon mạ kẽm.
- Yêu cầu dụng cụ siết lực lớn: Cần cờ lê 36mm và các thiết bị siết lực (torque wrench) đủ lớn.
8. Đai ốc Inox 304 M24 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Đai ốc M24 Inox 304 là lựa chọn hàng đầu cho các liên kết hạng nặng, yêu cầu khả năng chịu tải và chống ăn mòn tuyệt đối.
- Ngành Năng Lượng Tái Tạo: Dùng để lắp ráp các khớp nối chính của tháp tuabin gió, cố định các bệ đỡ lớn của các tấm pin mặt trời quy mô công nghiệp.
- Xây Dựng Cầu Cảng: Lắp ráp các dầm chịu lực chính, trụ cầu và các kết cấu thép tại các cảng biển, nơi tiếp xúc thường xuyên với môi trường muối.
- Công Nghiệp Khai Khoáng: Cố định các bệ máy nghiền đá, máy sàng lọc, và các thiết bị hạng nặng chịu rung động và mài mòn.
9. Đai ốc Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
Về mặt chống oxy hóa và cấu trúc, Inox 304 rất ổn định, có thể chịu được nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 925°C (1700°F) và không liên tục lên tới 870°C (1600°F) mà không bị ăn mòn bề mặt.
Tuy nhiên, cần lưu ý về khả năng chịu lực. Với đai ốc M24, liên kết này thường chịu tải rất nặng. Nếu môi trường làm việc có nhiệt độ vượt quá 400°C, cường độ chịu lực của vật liệu sẽ bắt đầu suy giảm đáng kể. Trong các ứng dụng chịu nhiệt và chịu tải đồng thời, cần có sự tính toán của kỹ sư.
10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Đai ốc Inox 304 đúng cách?
Lắp đặt Đai ốc M24 Inox 304 yêu cầu kỹ thuật cao để tránh hiện tượng kẹt ren (galling hay hàn lạnh).
Lắp đặt:
- Sử dụng dụng cụ chính xác: Dùng cờ lê hoặc tuýp 36mm. Nên dùng cờ lê lực (torque wrench) để kiểm soát lực siết.
- Chống kẹt ren (Quan trọng): Luôn sử dụng chất bôi trơn chống kẹt (anti-seize) chuyên dụng cho Inox. Siết với tốc độ chậm, đều, tránh siết bằng máy tốc độ cao vì nhiệt sinh ra sẽ gây kẹt ren ngay lập tức.
- Kiểm soát lực siết: Siết đúng mô-men xoắn theo thiết kế. Không siết quá lực (over-torque).
Tháo gỡ:
- Thao tác chậm: Khi tháo, nới lỏng từ từ. Nếu cảm thấy bị kẹt, dừng lại và sử dụng thêm chất bôi trơn hoặc chất phá rỉ sét.
- Xử lý kẹt: Nếu đã bị hàn lạnh, thường giải pháp duy nhất là phải cắt bỏ bulong.
11. Làm thế nào để phân biệt Tán Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Phân biệt Tán Inox 304 (A2) chính hãng là tối quan trọng để đảm bảo an toàn kết cấu cho các liên kết M24.
- Hàng thật (Inox 304):
- Vật liệu có độ sáng mờ đặc trưng của Inox 304.
- Thử bằng nam châm: Lực hút nam châm rất yếu hoặc không có. (Nếu hút mạnh là Inox 201 hoặc thép mạ).
- Thân đai ốc thường có dập ký hiệu mác thép A2 và cấp bền 70.
- Ren được tiện sắc nét, trơn tru.
- Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
- Lực hút nam châm mạnh.
- Bề mặt có thể quá bóng (thép mạ) hoặc dễ bị ố vàng (Inox 201).
- Giá bán rất thấp so với thị trường.
12. Giá bán & gợi ý mua Đai ốc Inox 304 DIN934 M24 chính hãng ở đâu?
a. Giá Đai ốc Inox 304 DIN934 M24 tại Mecsu: 11,242 đ / Cái (đã có VAT)
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
b. Gợi ý mua đai ốc chính hãng uy tín
- Chọn nhà cung cấp đáng tin cậy: Nên mua hàng tại các đơn vị có uy tín, có thể cung cấp đầy đủ chứng nhận chất lượng (CQ) và chứng nhận xuất xưởng (CO), đảm bảo mác thép Inox 304.
- Mua tại Mecsu: Mecsu cam kết cung cấp Đai ốc Inox 304 M24 chính hãng, đảm bảo chất lượng vật liệu, tiêu chuẩn DIN 934 với giá thành cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI TÁN – ĐAI ỐC CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. FAQ về Tán Inox 304 DIN934 M24
a. Tại sao tán M24 Inox 304 lại có nguy cơ kẹt ren cao nhất?
Vì M24 là kích thước lớn, nó đòi hỏi lực siết (mô-men xoắn) cực lớn. Lực siết này tạo ra áp suất và ma sát khổng lồ giữa các bề mặt ren. Ma sát này sinh nhiệt cục bộ, làm các vi gờ trên bề mặt Inox tự hàn dính vào nhau. Đây gọi là hiện tượng hàn lạnh (kẹt ren).
b. Bước ren 3mm có phải là lựa chọn duy nhất cho M24 không?
Không. Bước ren 3mm là bước ren thô (coarse thread) tiêu chuẩn. Trong một số ứng dụng chính xác hoặc chịu rung động, người ta có thể sử dụng ren mịn (fine thread) M24x2.0 hoặc M24x1.5. Tuy nhiên, tán DIN 934 M24 tiêu chuẩn luôn là ren thô 3mm.
c. Tôi có thể dùng Tán Inox 304 M24 cho môi trường nước biển không?
Không khuyến khích. Mặc dù Inox 304 chống ăn mòn tốt, nhưng trong môi trường nước biển (chứa clorua nồng độ cao) liên tục, nó vẫn có thể bị ăn mòn rỗ (pitting corrosion). Đối với môi trường nước biển, vật liệu được khuyên dùng là Inox 316 (mác thép A4).
d. Tôi có thể dùng tán A2-70 (Inox 304) với bulong cấp bền 8.8 (thép) không?
Về mặt cơ học, cấp bền A2-70 (tương đương 7.0) yếu hơn cấp bền 8.8. Nếu siết quá lực, tán Inox có thể bị trượt ren. Quan trọng hơn, việc kết hợp Inox và thép carbon trong môi trường ẩm sẽ gây ăn mòn điện hóa, phá hủy bulong thép rất nhanh.
e. Tán Inox 304 M24 nặng bao nhiêu?
Một chiếc tán Inox 304 M24 (DIN 934) có trọng lượng xấp xỉ 85-90 gram. Đây là một chi tiết khá nặng, cần lưu ý khi tính toán tổng trọng lượng của kết cấu.
14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Phụ kiện Lắp xiết Công Nghiệp
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về việc lựa chọn đai ốc M24, vấn đề kẹt ren, hay cần tư vấn về giải pháp lắp xiết cho các kết cấu hạng nặng, vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm ra giải pháp lắp xiết an toàn và đáng tin cậy nhất.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
a. Kinh Nghiệm Thực Tế & Câu Chuyện Thành Công
Đai ốc M24 Inox 304 là thành phần then chốt trong việc lắp đặt các hệ thống bồn chứa và đường ống áp lực trong các nhà máy bia và thực phẩm. Kích thước lớn đảm bảo khả năng chịu áp suất, trong khi vật liệu Inox 304 đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, không bị gỉ sét và dễ dàng vệ sinh CIP.
b. Trích Dẫn Chuyên Gia
“Với các size lớn như M24 Inox, ‘kẹt ren’ là kẻ thù số một. Chúng tôi luôn khuyên khách hàng: một là dùng chất chống kẹt, hai là siết thật chậm. Một khi đã kẹt, chi phí để cắt bỏ và thay thế còn tốn kém hơn nhiều so với việc bôi trơn ban đầu. Đừng bao giờ dùng máy siết tốc độ cao với Inox M24.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) – Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
c. Tài Liệu Tham Khảo và Nghiên Cứu
Nội dung chi tiết trong bài viết này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN chính thức).
- Tài liệu kỹ thuật về nhóm vật liệu Thép không gỉ Austenitic (A2-70).
- Kinh nghiệm thực tế từ các dự án và khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.