Mô tả sản phẩm
Đánh giá CHI TIẾT về Đai ốc Lục giác Thép Mạ Kẽm Trắng Cr3+ Độ Bền 8.8 DIN934 M20
Mục Lục
- 1. Đai ốc Thép Mạ Kẽm 8.8 DIN934 M20 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Tán Thép Mạ Kẽm M20 Cấp Bền 8.8
- 3. Cấu tạo của Đai ốc Thép M20 bao gồm những thành phần nào?
- 4. Ý nghĩa của ký hiệu cấp bền 8.8 trên Đai ốc là gì?
- 5. Khả năng chịu lực của Tán Thép Mạ Kẽm M20 (8.8) là bao nhiêu?
- 6. Phân loại Đai ốc Thép Mạ Kẽm 8.8 theo hình dáng như thế nào?
- 7. Điểm mạnh và điểm yếu của Tán Thép Mạ Kẽm 8.8 DIN934 M20 là gì?
- 8. Đai ốc Thép M20 được sử dụng trong những lĩnh vực nào?
- 9. Đai ốc Thép Mạ Kẽm 8.8 có duy trì được độ bền ở nhiệt độ cao không?
- 10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt và tháo gỡ Đai ốc Thép một cách chính xác?
- 11. Cách nhận biết Tán Thép Cấp Bền 8.8 Mạ Kẽm chính hãng và hàng kém chất lượng?
- 12. Giá bán & đề xuất nơi mua Đai ốc Thép Mạ Kẽm 8.8 DIN934 M20 đáng tin cậy?
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Tán Thép Mạ Kẽm 8.8 DIN934 M20
- 14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Phụ kiện Lắp xiết Công Nghiệp
- 15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
1. Đai ốc Thép Mạ Kẽm 8.8 DIN934 M20 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
Tán Thép Mạ Kẽm Trắng Cr3+ 8.8 DIN934 M20 là một phụ kiện cố định cơ khí kích thước lớn, thường được gọi là Đai ốc Lục giác Tiêu chuẩn. Sản phẩm này được sản xuất từ loại thép carbon đã qua xử lý nhiệt, đảm bảo đạt cấp bền cơ học tiêu chuẩn là 8.8, và tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn kích thước DIN 934.
Kích thước M20 cho biết đai ốc có đường kính ngoài danh nghĩa của ren là 20mm. Điểm khác biệt quan trọng là bề mặt được bảo vệ bằng lớp Mạ Kẽm Trắng Cr3+ (Chrome hóa trị 3), giúp chống lại sự ăn mòn và duy trì độ bền trong môi trường công nghiệp thông thường. Với kích thước lớn, Đai ốc M20 Thép 8.8 mạ kẽm là lựa chọn hàng đầu cho các liên kết chịu tải trọng rất lớn và yêu cầu độ bền kéo cao, thường được ứng dụng trong các kết cấu thép lớn, máy móc hạng nặng, và thiết bị công nghiệp quy mô lớn.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Tán Thép Mạ Kẽm M20 Cấp Bền 8.8
d: Đường kính ren
m: Độ dày
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0066623 |
| Mã sản phẩm | N01M2001D20 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Tán Lục Giác Tiêu chuẩn |
| Tiêu chuẩn | DIN 934 |
| Size ren (d) | M20 |
| Bước ren | 2.5 mm |
| Độ dày (m) | 16 mm |
| Size khóa (s) | 30 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
| Vật liệu | Thép 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Mạ Kẽm Trắng Cr3+ |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo của Đai ốc Thép M20 bao gồm những thành phần nào?
Đai ốc Thép Mạ Kẽm Cấp Bền 8.8 M20 có cấu tạo đơn giản nhưng được thiết kế vững chắc, đảm bảo khả năng chịu tải cực lớn:
- Thân đai ốc Lục giác: Phần thân có kích thước khóa 30mm, đây là kích thước lớn, yêu cầu các dụng cụ chuyên dụng để siết chặt. Chiều dày tiêu chuẩn là 16mm, cung cấp chiều sâu ren và độ cứng vững tối đa để phân bố lực siết đồng đều, đáp ứng cấp bền 8.8.
- Lỗ ren trong: Ren được gia công chính xác theo hệ Mét, kích thước M20 với bước ren tiêu chuẩn 2.5 mm. Ren này chịu trách nhiệm ăn khớp và truyền lực từ bulong M20, thường được ghép nối với bulong có cấp bền tương đương 8.8 hoặc 10.9.
- Lớp mạ Kẽm Trắng Cr3+: Là lớp phủ bảo vệ bên ngoài, có màu sáng bóng. Lớp mạ này có chức năng chính là ngăn chặn quá trình oxy hóa, cung cấp khả năng chống ăn mòn cho thép nền và tăng tuổi thọ của chi tiết lắp xiết.
4. Ý nghĩa của ký hiệu cấp bền 8.8 trên Đai ốc là gì?
Ký hiệu cấp bền 8.8 là thông số cốt lõi xác định hiệu suất cơ học và khả năng chịu tải cực đại của đai ốc thép, đạt được nhờ vào sự kết hợp giữa vật liệu thép carbon cụ thể và quy trình tôi luyện nhiệt tiêu chuẩn:
- 8 (Chữ số đầu tiên): Thể hiện 1/10 giới hạn bền kéo tối thiểu (Minimum Tensile Strength), tức là 800 MPa (Mega-Pascal).
- .8 (Chữ số thứ hai sau dấu chấm): Chỉ định tỷ lệ giữa giới hạn chảy (Yield Strength) so với giới hạn bền kéo, cụ thể là 80% (0.8).
- Kết quả là, giới hạn chảy tối thiểu của đai ốc cấp bền 8.8 sẽ là $800 times 0.8 = 640 text{ MPa}$.
Đai ốc có cấp bền 8.8 này khi được dùng chung với bulong tương đương sẽ tạo ra một liên kết vô cùng mạnh mẽ, đáp ứng yêu cầu cao về độ an toàn và độ tin cậy trong các ứng dụng kết cấu công nghiệp hạng nặng.
5. Khả năng chịu lực của Tán Thép Mạ Kẽm M20 (8.8) là bao nhiêu?
Tán Thép Mạ Kẽm M20 cấp bền 8.8 sở hữu sức chịu tải đặc biệt cao, được xác định qua các chỉ số cơ học nghiêm ngặt:
- Giới hạn bền kéo tối thiểu: 800 MPa.
- Giới hạn chảy tối thiểu: 640 MPa.
Cường độ chịu lực vượt trội này đảm bảo đai ốc M20 có khả năng chịu được mô-men xoắn siết cực lớn, giữ vững lực kẹp chặt và ngăn chặn sự nới lỏng hay biến dạng dưới tải trọng tĩnh và động cao. Lớp mạ kẽm không chỉ bảo vệ bề mặt khỏi gỉ sét mà còn hỗ trợ quá trình siết, làm giảm ma sát, giúp đạt được lực siết chính xác và hiệu quả hơn.
6. Phân loại Đai ốc Thép Mạ Kẽm 8.8 theo hình dáng như thế nào?
Đai ốc Thép Cấp Bền 8.8, bao gồm cả phiên bản mạ kẽm, được phân loại theo hình dạng và mục đích sử dụng để đáp ứng các yêu cầu lắp đặt đa dạng:
Phân loại theo cấu trúc và chức năng chính:
- Đai ốc Lục giác Tiêu chuẩn (DIN 934): Đây là loại M20 đang được phân tích, là loại phổ thông nhất dùng cho các liên kết bulong-đai ốc chịu tải cao.
- Đai ốc Mỏng (Low Profile DIN 439/936): Có chiều dày thấp hơn, thường được sử dụng trong không gian hạn chế hoặc làm đai ốc khóa phụ chống nới lỏng.
- Đai ốc Tự khóa (Self-Locking Nut): Điển hình là đai ốc Nylock (vòng nhựa) hoặc các loại khóa bằng kim loại, chuyên dùng trong môi trường rung động mạnh để duy trì lực siết.
Phân loại theo lớp phủ bảo vệ:
- Đai ốc Mạ Kẽm Trắng Cr3+: Như sản phẩm này, cung cấp khả năng chống ăn mòn tiêu chuẩn và là lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất và chi phí.
- Đai ốc Mạ Kẽm Nhúng Nóng: Lớp mạ rất dày, chống ăn mòn tuyệt vời, được ưu tiên cho các công trình ngoài trời, môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất nồng độ thấp.
7. Điểm mạnh và điểm yếu của Tán Thép Mạ Kẽm 8.8 DIN934 M20 là gì?
Đai ốc M20 Thép Mạ Kẽm 8.8 kết hợp được độ cứng vững cơ học cao với khả năng bảo vệ bề mặt:
Ưu điểm:
- Cấp bền cực kỳ cao: Đạt 8.8, đảm bảo độ tin cậy và khả năng chịu tải vượt trội cho các ứng dụng kết cấu lớn.
- Chống ăn mòn hiệu quả: Lớp mạ kẽm Trắng Cr3+ cung cấp lớp bảo vệ chống gỉ, kéo dài tuổi thọ của chi tiết trong điều kiện môi trường làm việc thông thường.
- Hiệu quả về chi phí: Cung cấp giải pháp chịu tải cao với mức giá thường kinh tế hơn so với các loại đai ốc Inox cấp bền tương đương.
Nhược điểm:
- Nhạy cảm với nhiệt độ: Lớp mạ kẽm có thể bị hư hỏng hoặc giảm khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao (trên $200^circtext{C}$).
- Yêu cầu dụng cụ chuyên dụng: Với kích thước M20, việc siết chặt đến mô-men xoắn cấp bền 8.8 đòi hỏi phải sử dụng dụng cụ đo mô-men xoắn lớn và có độ chính xác cao để tránh hư hại liên kết.
8. Đai ốc Thép M20 được sử dụng trong những lĩnh vực nào?
Đai ốc Lục giác M20 Thép Mạ Kẽm 8.8 là thành phần không thể thiếu trong các ứng dụng công nghiệp chịu tải trọng lớn:
- Xây dựng Kết cấu Thép: Lắp đặt các dầm, cột, và các chi tiết chịu lực chính trong các công trình nhà xưởng, cầu cảng, và kết cấu hạ tầng quy mô lớn.
- Ngành Sản xuất Máy móc Hạng nặng: Cố định các bộ phận lớn, động cơ công nghiệp, máy ép thủy lực và các cơ cấu chịu tải trọng va đập lớn.
- Năng lượng và Cơ điện: Sử dụng trong việc lắp đặt các trụ đỡ, hệ thống đường ống công nghiệp chịu áp lực cao và các thiết bị điện công suất lớn.
9. Đai ốc Thép Mạ Kẽm 8.8 có duy trì được độ bền ở nhiệt độ cao không?
Về bản chất, thép cấp bền 8.8 có giới hạn chịu nhiệt độ cơ học khá tốt. Tuy nhiên, yếu tố hạn chế ở đây là lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt:
Lớp Mạ Kẽm bắt đầu bị ảnh hưởng nghiêm trọng và mất đi khả năng bảo vệ chống ăn mòn hiệu quả khi nhiệt độ hoạt động vượt quá $200^circtext{C}$. Mặc dù các đặc tính cơ học của thép nền 8.8 vẫn ổn định ở nhiệt độ cao hơn (khoảng $300^circtext{C}$), nhưng để bảo toàn khả năng chống gỉ, không nên sử dụng đai ốc mạ kẽm này trong các ứng dụng thường xuyên hoạt động ở nhiệt độ trên $200^circtext{C}$.
10. Hướng dẫn quy trình lắp đặt và tháo gỡ Đai ốc Thép một cách chính xác?
Việc lắp đặt và tháo gỡ Đai ốc M20 Thép Mạ Kẽm 8.8 cần tuân thủ quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo độ bền và an toàn cho liên kết:
Lắp đặt:
- Đồng bộ hóa cấp bền: Chỉ nên kết hợp Đai ốc M20 cấp 8.8 với Bulong M20 có cấp bền tương đương (8.8) hoặc cao hơn (10.9) để đảm bảo liên kết có độ bền tối đa.
- Sử dụng dụng cụ chuyên dụng: Phải dùng cờ lê hoặc tuýp có kích thước khóa 30mm. Đảm bảo dụng cụ khớp hoàn toàn, tránh làm tròn cạnh đai ốc.
- Kiểm soát Mô-men xoắn: Vì là liên kết chịu tải cực lớn, bắt buộc phải siết bằng dụng cụ đo mô-men xoắn (Torque Wrench) theo lực siết tiêu chuẩn cho bulong M20 cấp 8.8. Điều này đảm bảo lực kẹp chặt tối ưu mà không gây hư hại vật liệu.
Tháo gỡ:
- Thao tác có kiểm soát: Khi nới lỏng, áp dụng lực đều và dứt khoát.
- Tránh kẹt ren: Lớp mạ kẽm giúp giảm thiểu đáng kể hiện tượng kẹt ren. Nếu gặp khó khăn khi tháo, có thể sử dụng dầu bôi trơn hoặc chất chống gỉ chuyên dụng để hỗ trợ.
11. Cách nhận biết Tán Thép Cấp Bền 8.8 Mạ Kẽm chính hãng và hàng kém chất lượng?
Để chắc chắn Tán Thép Mạ Kẽm M20 có đủ cấp bền 8.8 và lớp mạ chất lượng, cần lưu ý các dấu hiệu sau để phân biệt với hàng nhái (thường là thép cấp thấp được mạ kém):
- Sản phẩm Chính Hãng (Thép 8.8 Mạ Kẽm Cr3+):
- Ký hiệu và Chất liệu: Phải có ký hiệu cấp bền 8.8 được dập nổi rõ ràng trên thân. Lớp mạ kẽm Trắng Cr3+ có màu sáng đều, đồng nhất và bền màu.
- Độ cứng và Trọng lượng: Cảm giác đai ốc rất đầm tay, nặng. Khi siết đến mô-men xoắn chuẩn, thân đai ốc và ren không bị biến dạng hay trượt.
- Chứng nhận: Yêu cầu cung cấp Chứng chỉ Chất lượng (CQ) và Chứng nhận Vật liệu (CO) từ nhà cung cấp để xác nhận cấp bền 8.8 và loại mạ kẽm an toàn (Cr3+).
- Sản phẩm Kém Chất Lượng (Thép cấp thấp):
- Lớp mạ: Màu mạ có thể xỉn, không đều, dễ bị trầy xước hoặc bong tróc chỉ sau một thời gian ngắn.
- Hiệu suất kém: Ren dễ bị trượt hoặc thân lục giác bị biến dạng khi cố gắng siết ở lực xoắn cao.
- Giá thành: Được bán với mức giá cực kỳ thấp, không tương xứng với giá trị của thép cấp bền cao.
12. Giá bán & đề xuất nơi mua Đai ốc Thép Mạ Kẽm 8.8 DIN934 M20 đáng tin cậy?
a. Giá Đai ốc Thép Mạ Kẽm 8.8 DIN934 M20 tại Mecsu: 3,888 đ / Cái (đã có VAT)
Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất theo số lượng (giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và quy mô đặt hàng).
b. Gợi ý mua đai ốc chính hãng uy tín
- Chọn nhà cung cấp chuyên nghiệp: Luôn ưu tiên mua hàng từ các công ty hoặc nhà phân phối có uy tín, chuyên cung cấp linh kiện lắp xiết công nghiệp chính xác, có đầy đủ chứng nhận chất lượng và nguồn gốc.
- Mua tại Mecsu: Mecsu cam kết phân phối Tán Thép Mạ Kẽm 8.8 M20 chính hãng, đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn DIN 934, đạt cấp bền cơ học 8.8 và lớp mạ Kẽm Trắng Cr3+. Chúng tôi cung cấp mức giá cạnh tranh và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI TÁN – ĐAI ỐC CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Tán Thép Mạ Kẽm 8.8 DIN934 M20
a. Tán Thép Mạ Kẽm M20 có thể dùng cho công trình cầu đường không?
Đai ốc M20 cấp bền 8.8 được dùng rộng rãi trong các kết cấu chịu tải lớn. Tuy nhiên, đối với công trình cầu đường hoặc các cấu trúc tiếp xúc trực tiếp với môi trường khắc nghiệt (mưa, nắng, hóa chất, muối), thường cần sử dụng đai ốc có lớp mạ chống ăn mòn cao hơn (ví dụ: mạ kẽm nhúng nóng) hoặc vật liệu thép chống gỉ đặc biệt.
b. Đai ốc 8.8 có cần dùng Bulong 10.9 không?
Đai ốc cấp bền 8.8 được thiết kế để kết hợp lý tưởng với Bulong cấp bền 8.8. Việc sử dụng Bulong 10.9 sẽ tạo ra một liên kết mà trong đó đai ốc là chi tiết yếu hơn, có thể làm giới hạn độ bền tổng thể. Tuy nhiên, trong một số trường hợp thiết kế cụ thể, việc dùng Bulong 10.9 vẫn được chấp nhận miễn là lực siết được kiểm soát để đai ốc không bị quá tải.
c. Kích thước khóa 30 mm có chuẩn cho M20 không?
Kích thước khóa (Size S) 30 mm là kích thước tiêu chuẩn đã được quy định trong tiêu chuẩn DIN 934 cho Đai ốc M20. Điều này đảm bảo tính tương thích với các dụng cụ lắp đặt công nghiệp trên thị trường.
d. Độ dày 16 mm có đủ để đạt cấp bền 8.8 cho M20 không?
Độ dày 16 mm là kích thước tiêu chuẩn cho Đai ốc M20 theo DIN 934. Kích thước này được tính toán kỹ thuật để cung cấp đủ số vòng ren ăn khớp, đảm bảo đai ốc có khả năng chịu được lực siết và tải trọng cần thiết để đạt cấp bền 8.8 mà không xảy ra hiện tượng đứt ren.
e. Tán M20 cấp 8.8 có bị lỏng khi có rung động không?
Đai ốc M20 cấp bền 8.8, khi được siết đúng mô-men xoắn, tạo ra một lực kẹp chặt rất lớn, giúp chống lại sự tự nới lỏng do rung động. Tuy nhiên, trong môi trường rung động cực mạnh và liên tục, các kỹ sư thường khuyến nghị sử dụng thêm các giải pháp khóa ren phụ như đai ốc khóa hoặc keo khóa ren để tăng cường độ an toàn.
14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Phụ kiện Lắp xiết Công Nghiệp
Nếu bạn cần bất kỳ sự hỗ trợ nào trong việc lựa chọn loại đai ốc, xác định cấp bền phù hợp nhất với yêu cầu tải trọng cụ thể, hoặc cần thông tin kỹ thuật chuyên sâu về Tán Thép Mạ Kẽm M20 cấp bền 8.8, đội ngũ kỹ sư có chuyên môn của Mecsu luôn sẵn lòng hỗ trợ. Chúng tôi cam kết tư vấn giải pháp lắp xiết chính xác, đáng tin cậy nhất, giúp tối ưu hóa độ bền và hiệu suất liên kết trong mọi dự án của bạn.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
a. Kinh Nghiệm Thực Tế & Câu Chuyện Thành Công
Tán M20 Thép Mạ Kẽm 8.8 là thành phần không thể thiếu trong các dự án lắp đặt máy móc hạng nặng và kết cấu nhà xưởng công nghiệp. Kinh nghiệm thực tế từ các kỹ sư cho thấy, khả năng chịu tải cao của nó đã đảm bảo độ an toàn và ổn định cho các liên kết chịu lực chính. Lớp mạ kẽm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các liên kết này khỏi gỉ sét trong điều kiện môi trường công nghiệp, giúp kéo dài chu kỳ bảo trì và tối ưu hóa chi phí vận hành.
b. Trích Dẫn Chuyên Gia
“Khi làm việc với Đai ốc M20 cấp bền 8.8 Mạ Kẽm, việc áp dụng mô-men xoắn siết (torque) phải được kiểm soát chặt chẽ. Với kích thước lớn như M20, lực siết đạt đến ngưỡng cực cao, đòi hỏi phải sử dụng dụng cụ đo mô-men xoắn đã được hiệu chuẩn để siết chính xác. Điều này không chỉ đảm bảo độ bền của đai ốc mà còn bảo vệ tính toàn vẹn của bulong và các chi tiết được kẹp.”— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) – Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
c. Tài Liệu Tham Khảo và Nghiên Cứu
Nội dung chi tiết trong bài viết này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế:
- DIN Standard Catalog (Tài liệu tiêu chuẩn DIN chính thức).
- Thông số kỹ thuật về phân loại cấp bền Bulong/Đai ốc Hệ Mét (Tiêu chuẩn ISO 898-2).
- Kinh nghiệm và dữ liệu thử nghiệm thực tế từ các dự án của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.