Mô tả sản phẩm
Chi tiết Vít Pake Đầu Côn (Đầu Bằng) Inox 304 M6x12: Giải Pháp Liên Kết Phẳng Bề Mặt Hoàn Hảo
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Bulong Pake Col Inox 304 JIS B1111 M6x12
- 2. Bảng thông số kỹ thuật Vít Pake đầu bằng M6 Mecsu
- 3. Đặc điểm cấu tạo: Đầu Col (Countersunk) và Mũi Pake
- 4. Giải mã kích thước M6x12 và chuẩn JIS B1111
- 5. Chất liệu Inox 304: Bền bỉ và Chống ăn mòn
- 6. Nguồn gốc xuất xứ và tiêu chuẩn chất lượng
- 7. Ưu điểm và nhược điểm của vít đầu bằng Inox
- 8. Ứng dụng thực tế: Cơ khí chính xác, Nội thất và Điện tử
- 9. So sánh Bulong đầu Col (Đầu bằng) và Đầu Trụ (Pan head)
- 10. Hướng dẫn khoan lỗ vát mép (Countersink) đúng kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra vật liệu Inox 304 thật giả
- 12. Cập nhật giá bán Bulong Pake M6x12 Inox 304 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít Pake đầu côn M6
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Mẹo chọn tua vít (tô vít) phù hợp để không toét đầu
1. Tổng quan về Bulong Pake Col Inox 304 JIS B1111 M6x12
Bulong Pake Col Inox 304 JIS B1111 M6x12 (tên tiếng Anh: Cross Recessed Countersunk Head Screws) là dòng ốc vít máy (machine screw) chất lượng cao, được thiết kế chuyên biệt cho các mối ghép yêu cầu bề mặt phẳng phiu sau khi lắp đặt. Điểm đặc trưng của sản phẩm là phần đầu mũ hình nón cụt (đầu col/đầu bằng), cho phép vít chìm hoàn toàn vào vật liệu, mang lại tính thẩm mỹ cao và an toàn cho người sử dụng.
Sử dụng vật liệu thép không gỉ SUS 304 và tuân thủ tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS B1111), sản phẩm này đảm bảo khả năng chống rỉ sét tuyệt vời cùng độ chính xác cơ khí cao, phù hợp cho cả lắp ráp máy móc công nghiệp lẫn các thiết bị dân dụng hàng ngày.
2. Bảng thông số kỹ thuật Vít Pake đầu bằng M6 Mecsu
Để đảm bảo chọn đúng loại vít cho dự án của bạn, vui lòng tham khảo bảng thông số kỹ thuật chi tiết dưới đây:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0062344 |
| Mã MPN | B05M0601012TH00 |
| Tiêu Chuẩn Sản Xuất | JIS B1111 (Tiêu chuẩn Nhật Bản) / Tương đương DIN 965 |
| Size Ren | M6 (Đường kính 6mm) |
| Bước Ren | 1.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều Dài (L) | 12 mm (Tính cả phần đầu mũ) |
| Loại Đầu | Đầu Col / Đầu Bằng / Đầu Côn (Flat Head) |
| Kiểu Vặn | Pake (Phillips – Chữ thập) |
| Vật Liệu | Inox 304 (Thép không gỉ) |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Đường Kính Đầu (dk) | 12 mm |
| Chiều Cao Đầu (k) | 3.4 mm |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu – Dự Án Dầu Khí – Cơ Khí Chính Xác |
3. Đặc điểm cấu tạo: Đầu Col (Countersunk) và Mũi Pake
Bulong M6x12 mã B05M0601012TH00 có thiết kế khí động học với 2 phần chính:
- Phần đầu mũ (Head): Mặt trên phẳng, mặt dưới vát côn một góc tiêu chuẩn (thường là 90 độ đối với hệ mét). Giữa đầu mũ dập rãnh chữ thập (Pake/Phillips) sâu và sắc nét, giúp tua vít bám chặt, truyền lực tốt mà không bị trượt (cam-out).
- Phần thân ren: Hình trụ tròn đường kính 6mm, được tiện ren suốt chiều dài. Bước ren 1mm giúp vít ăn khớp nhẹ nhàng và chính xác với đai ốc hoặc lỗ ren M6.
4. Giải mã kích thước M6x12 và chuẩn JIS B1111
Người dùng thường nhầm lẫn cách đo chiều dài của loại vít này. Hãy lưu ý:
- M6: Đường kính ngoài của ren là 6mm.
- 12 mm (Chiều dài): Đối với vít đầu bằng (Countersunk), chiều dài quy ước được tính từ mặt phẳng trên cùng của mũ vít đến tận cùng chân ren. Tức là tính toàn bộ con vít. Điều này khác với vít đầu tròn hay lục giác (chỉ tính phần thân dưới mũ).
- JIS B1111: Tiêu chuẩn Nhật Bản quy định về kích thước, dung sai và cơ tính của vít máy đầu chữ thập. Nó đảm bảo vít có thể lắp lẫn với các thiết bị máy móc nhập khẩu hoặc sản xuất theo chuẩn Nhật.
5. Chất liệu Inox 304: Bền bỉ và Chống ăn mòn
Sản phẩm sử dụng mác thép SUS 304 (Inox 304). Đây là hợp kim thép chứa 18% Crom và 8% Niken, tạo nên lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.
Ưu điểm của Inox 304 là khả năng chống rỉ sét rất tốt trong môi trường độ ẩm cao, axit nhẹ hoặc ngoài trời mưa nắng. Bề mặt vít luôn sáng bóng, sạch sẽ, không bị ố vàng theo thời gian, rất thích hợp cho các thiết bị y tế, thực phẩm hoặc trang trí nội thất cao cấp.
6. Nguồn gốc xuất xứ và tiêu chuẩn chất lượng
Sản phẩm được Mecsu nhập khẩu từ các nhà máy sản xuất bu lông ốc vít uy tín, chuyên gia công cho thị trường công nghiệp Nhật Bản và Hàn Quốc. Các sản phẩm này đều được kiểm tra nghiêm ngặt về kích thước ren (bằng dưỡng ren) và thành phần hóa học của Inox 304 trước khi xuất kho, đảm bảo chất lượng đồng đều cho dây chuyền lắp ráp.
7. Ưu điểm và nhược điểm của vít đầu bằng Inox
Ưu điểm:
- Thẩm mỹ tuyệt đối: Không lồi lên bề mặt vật liệu, tạo cảm giác liền lạc, hiện đại.
- An toàn: Không gây vướng víu, trầy xước da tay khi vô tình quẹt qua bề mặt sản phẩm.
- Bền bỉ: Chống ăn mòn tốt hơn hẳn vít sắt mạ kẽm.
Nhược điểm:
- Gia công tốn công: Bắt buộc phải doa miệng lỗ (vát mép – countersinking) trên vật liệu trước khi lắp đặt thì vít mới chìm xuống được.
- Khả năng chịu lực: Lực siết của đầu Pake thường thấp hơn so với đầu Lục giác chìm hoặc Lục giác ngoài.
8. Ứng dụng thực tế: Cơ khí chính xác, Nội thất và Điện tử
Với kích thước M6 và chiều dài 12mm, loại vít này cực kỳ đa dụng trong các lĩnh vực sau:
- Chế tạo vỏ máy móc (Cover): Lắp ráp các tấm che, nắp đậy bảo vệ của máy in, máy CNC, tủ điện điều khiển… nơi cần bề mặt phẳng để dán tem nhãn hoặc không gây cấn khi xếp chồng thiết bị.
- Nội thất & Bản lề: Bắt các bản lề cửa tủ, ray trượt ngăn kéo, tay nắm âm vào gỗ hoặc khung nhôm. Đầu vít phẳng giúp cánh cửa đóng khít hoàn toàn mà không bị cấn đầu ốc.
- Ngành Điện tử & Rack mạng: Lắp đặt các khay, giá đỡ thiết bị trong tủ rack server, cố định các bo mạch lớn vào khung chassis.
- Công nghiệp ô tô: Lắp ráp các tấm ốp nhựa nội thất, táp-lô xe, nơi yêu cầu độ hoàn thiện cao và chống rỉ sét.

9. So sánh Bulong đầu Col (Đầu bằng) và Đầu Trụ (Pan head)
Khi nào nên dùng loại nào?
| Tiêu chí | Bulong Đầu Col (Phẳng) | Bulong Đầu Trụ/Tròn (Lồi) |
|---|---|---|
| Bề mặt sau lắp | Phẳng lì với vật liệu | Lồi lên trên bề mặt |
| Yêu cầu lỗ khoan | Cần vát mép (Counter-sink) | Lỗ khoan thường |
| Tính thẩm mỹ | Cao, tinh tế | Bình thường |
| Ứng dụng | Bản lề, mặt máy, vỏ thiết bị | Chi tiết bên trong, giá kệ |
10. Hướng dẫn khoan lỗ vát mép (Countersink) đúng kỹ thuật
Để vít M6 đầu bằng nằm đẹp, bạn cần thực hiện:
- Bước 1: Khoan lỗ thông hoặc lỗ ren M6.
- Bước 2: Sử dụng mũi khoan vát mép (Countersink bit) chuyên dụng góc 90 độ.
- Bước 3: Doa miệng lỗ sao cho đường kính miệng lỗ đạt khoảng 12mm – 12.5mm (bằng hoặc lớn hơn đường kính đầu vít một chút).
- Bước 4: Đặt vít vào và siết chặt. Kiểm tra độ phẳng bằng cách vuốt tay qua mối ghép.
11. Cách kiểm tra vật liệu Inox 304 thật giả
Để phân biệt Inox 304 chuẩn với hàng Inox 201 hoặc hàng xi mạ:
- Dùng thuốc thử Axit: Inox 304 sẽ không đổi màu hoặc chuyển màu xám xanh nhẹ, trong khi Inox 201 sẽ chuyển màu đỏ gạch.
- Dùng nam châm: Vít Inox 304 sau khi gia công nguội (dập đầu, cán ren) sẽ bị nhiễm từ tính nhẹ (hít yếu). Đây là hiện tượng vật lý bình thường, không phải là hàng giả. Tuy nhiên, lực hút sẽ yếu hơn rất nhiều so với sắt.
- Quan sát: Bề mặt Inox 304 có độ sáng sâu, màu hơi ngà, gia công sắc sảo.
12. Cập nhật giá bán Bulong Pake M6x12 Inox 304 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 2,875 đ / Cái
Sản phẩm chất lượng cao với mức giá rất hợp lý. Mecsu cung cấp chính sách giá sỉ hấp dẫn cho các đơn vị sản xuất, xưởng nội thất mua số lượng lớn (theo hộp/bịch).
b. Tại sao chọn Mecsu?
- Đầy đủ size: Từ M3 đến M10, đủ các loại chiều dài.
- Hàng chuẩn 304: Cam kết đúng vật liệu, bao test.
- Giao hàng nhanh: Hệ thống kho vận tối ưu, giao hàng trong ngày.
ĐẶT MUA VÍT PAKE ĐẦU BẰNG M6x12 TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít Pake đầu côn M6
13.1. Chiều dài 12mm là tính cả đầu hay chỉ phần ren?
Đối với bulong đầu bằng (Countersunk Head) như sản phẩm này, chiều dài 12mm là tính toàn bộ con vít (bao gồm cả phần đầu mũ và phần thân ren). Quý khách cần lưu ý kỹ điểm này để tránh mua nhầm loại quá ngắn so với độ dày vật liệu cần lắp.
13.2. Tôi không có mũi doa vát mép, có lắp được không?
Nếu không doa lỗ vát mép, phần đầu côn của vít sẽ bị nhô lên khỏi bề mặt vật liệu khoảng 3.4mm. Điều này làm mất đi tính năng “phẳng bề mặt” và mối ghép sẽ không chắc chắn do diện tích tiếp xúc giữa đầu vít và vật liệu rất ít. Khuyên bạn nên trang bị mũi khoan doa lỗ để đạt hiệu quả tốt nhất.
13.3. Vít này dùng tua vít số mấy?
Vít M6 chuẩn JIS B1111 thường sử dụng đầu vặn PH3 (Tua vít pake số 3). Tuy nhiên, một số loại có thể dùng PH2. Bạn nên chọn mũi vít vừa khít với rãnh chữ thập để tránh làm toét đầu ốc khi siết lực mạnh.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Mecsu luôn sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật và báo giá nhanh chóng:
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Mẹo chọn tua vít (tô vít) phù hợp để không toét đầu
“Sai lầm phổ biến nhất khi vặn vít M6 là dùng tua vít quá nhỏ (ví dụ dùng PH2 cho vít chuẩn PH3). Điều này khiến lực tiếp xúc tập trung vào một điểm nhỏ, dễ làm trượt và phá hỏng rãnh chữ thập trên đầu vít. Hãy luôn ướm thử mũi vít vào đầu ốc, nếu mũi vít lấp đầy rãnh và không bị lắc lư thì đó là kích cỡ đúng.”









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.