Mô tả sản phẩm
Thông Tin Tổng Quan Về Kỹ Thuật Bulong Inox 304 DIN931 M10x75 Ren Lửng
Mục Lục
- 1. Khái niệm và đặc tính vật liệu của Bulong Inox 304 DIN931 M10x75
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của dòng Bulong Inox 304 M10x75
- 3. Phân tích cấu trúc hình học Bulong M10x75 hệ ren lửng DIN 931
- 4. Tìm hiểu ý nghĩa mác thép A2-70 và các ký hiệu trên đầu bulong
- 5. Đánh giá sức bền vật lý và khả năng gánh tải của mã M10x75
- 6. Các chủng loại Bulong Inox 304 phổ biến trong ngành cơ khí
- 7. Phân tích điểm mạnh và những lưu ý khi dùng Bulong Inox 304 M10x75
- 8. Những giải pháp ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M10x75 Ren Lửng
- 9. Khả năng thích ứng nhiệt độ của thép không gỉ 304 trong công nghiệp
- 10. Kỹ thuật lắp đặt và quy trình bảo dưỡng Bulong Inox 304 đúng cách
- 11. Giải pháp nhận diện Bulong Inox 304 chính hãng tại thị trường Việt Nam
- 12. Cập nhật bảng giá và địa điểm mua Bulong Inox 304 M10x75 uy tín
- 13. Giải đáp 15 câu hỏi phổ biến (FAQ) về Bulong DIN 931 M10x75
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn vật tư chuyên sâu tại Mecsu
- 15. Chia sẻ kinh nghiệm thi công thực tế từ đội ngũ chuyên gia Mecsu
1. Khái niệm và đặc tính vật liệu của Bulong Inox 304 DIN931 M10x75
Bulong Inox 304 DIN931 M10x75 là một loại linh kiện liên kết quan trọng có thiết kế đầu lục giác ngoài, được sản xuất từ chất liệu thép không gỉ Inox 304 (mác thép A2). Điểm đặc trưng nhất của sản phẩm này chính là quy cách ren lửng tuân theo tiêu chuẩn DIN 931, giúp tối ưu hóa khả năng chịu lực tại phần thân không ren.
Thông số M10x75 mô tả một sản phẩm có đường kính ren đạt 10mm và tổng chiều dài thân là 75mm. Thiết kế này đặc biệt hữu dụng khi lắp xuyên qua các chi tiết có độ dày lớn, nơi mà phần thân trơn nhẵn giúp giảm ma sát và tăng cường độ cứng vững cho mối nối, đồng thời chống lại sự ăn mòn hóa học một cách bền bỉ.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của dòng Bulong Inox 304 M10x75
d: Đường kính ren | l: Tổng chiều dài | k: Chiều dày đầu | s: Kích thước cạnh lục giác
| Chỉ số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đơn hàng | 0624134 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M1001075PH00 |
| Hệ đơn vị đo | Met (Metric) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Ren lửng) |
| Đường kính ren (d) | M10 |
| Bước ren | 1.5 mm (Ren thô chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 75 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 26 mm |
| Chiều cao đầu lục giác (k) | 6.4 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 17 mm |
| Chất liệu cấu thành | Thép không gỉ Inox 304 |
| Cấp độ bền vật liệu | A2-70 (Cấp 7.0) |
| Quốc gia xuất xứ | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu trúc hình học Bulong M10x75 hệ ren lửng DIN 931
Sản phẩm Bulong Inox 304 M10x75 được chế tác tỉ mỉ theo cấu trúc ren lửng đặc thù của chuẩn DIN 931:
- Đầu bulong: Có dạng lục giác 6 cạnh cân đối, độ dày đầu là 6.4mm. Các thông tin về mác thép như A2-70 thường được dập nổi hoặc chìm trên mặt đầu để thuận tiện cho việc kiểm soát chất lượng. Kích thước cạnh đối diện là 17mm, tương thích với hầu hết các loại cờ lê tiêu chuẩn trên thị trường.
- Thân bulong: Với tổng chiều dài 75mm, thân được chia thành hai phần rõ rệt. Phần ren dài 26mm nằm ở cuối thân với bước ren 1.5mm đảm bảo lực xiết chặt chẽ. Phần còn lại (khoảng 49mm) là thân trơn giúp tăng tiết diện chịu lực cắt phương ngang.
4. Tìm hiểu ý nghĩa mác thép A2-70 và các ký hiệu trên đầu bulong
Dòng ký tự A2-70 dập trên đầu bulong là ngôn ngữ kỹ thuật giúp xác định tính chất cơ lý của sản phẩm theo tiêu chuẩn ISO 3506:
- A2: Chỉ nhóm thép không gỉ Austenitic loại 2, chính là Inox 304. Đây là vật liệu có hàm lượng Crom và Niken cân đối, mang lại khả năng kháng ăn mòn xuất sắc trong môi trường tự nhiên.
- 70: Đại diện cho giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa (Megapascal).
- Với giới hạn chảy khoảng 450 MPa, bulong M10x75 đảm bảo tính ổn định cực cao cho các mối liên kết máy móc đòi hỏi sự an toàn tuyệt đối.
5. Đánh giá sức bền vật lý và khả năng gánh tải của mã M10x75
Sở hữu đường kính M10, loại bulong này cung cấp một cường độ chịu tải ấn tượng đạt cấp bền 7.0. Giới hạn bền kéo 700 MPa cho phép nó vận hành tốt trong các hệ thống lắp ráp thiết bị công nghiệp nặng và các dự án dầu khí.
Lợi thế của thiết kế ren lửng 75mm nằm ở phần thân không ren chiếm phần lớn chiều dài. Trong các mối nối chịu lực cắt (shear stress) từ các hướng khác nhau, phần thân trơn với tiết diện nguyên vẹn sẽ gánh tải tốt hơn nhiều so với phần có ren, giúp ngăn chặn tình trạng biến dạng hoặc đứt gãy bulong tại các vị trí xung yếu.
6. Các chủng loại Bulong Inox 304 phổ biến trong ngành cơ khí
Bulong Inox 304 hiện nay được phân chia dựa trên đặc điểm thân ren và tiêu chuẩn kỹ thuật như sau:
Phân loại theo cấu tạo ren:
- Ren lửng (DIN 931): Là sản phẩm M10x75 mà bạn đang xem. Thân bulong chỉ được tiện ren một phần, phù hợp cho các cấu kiện dày hoặc yêu cầu chịu lực cắt cao.
- Ren suốt (DIN 933): Thân bulong được tiện ren toàn bộ từ đầu đến cuối, linh hoạt trong việc bắt đai ốc ở nhiều vị trí khác nhau trên thân.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô: Bước ren 1.5mm đối với size M10. Đây là loại thông dụng nhất vì dễ lắp ráp và khó bị hỏng ren trong quá trình vận hành.
- Ren mịn: Có bước ren nhỏ hơn, dùng cho các vị trí yêu cầu độ chính xác cao hoặc môi trường có độ rung động mạnh.
7. Phân tích điểm mạnh và những lưu ý khi dùng Bulong Inox 304 M10x75
Điểm mạnh:
- Chống gỉ sét hoàn hảo: Chất liệu Inox 304 giúp linh kiện giữ được độ bền và tính thẩm mỹ ngay cả khi tiếp xúc với nước mưa hoặc hóa chất nhẹ.
- Độ dài 75mm linh hoạt: Kích thước này đủ dài để xuyên qua các dầm thép, khung máy dày và vẫn đủ chỗ cho long đền và đai ốc.
- Chịu lực vượt trội: Thiết kế ren lửng DIN 931 tăng cường độ vững chắc cho phần lõi của thân bulong.
Lưu ý khi sử dụng:
- Hiện tượng cháy ren: Do đặc tính dẻo của inox, nếu siết quá nhanh bằng máy có thể gây nhiệt và dẫn đến kẹt ren.
- Giá thành: Cao hơn so với các dòng thép mạ kẽm do chất lượng vật liệu cao cấp và chi phí gia công inox.
8. Những giải pháp ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M10x75 Ren Lửng
Nhờ vào sự kết hợp giữa kích thước M10 chắc chắn và chiều dài 75mm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống băng tải công nghiệp: Lắp ráp khung sườn và con lăn của các băng tải lớn trong nhà máy chế biến thực phẩm.
- Ngành Hàng hải & Đóng tàu: Cố định các trang thiết bị trên tàu, hệ thống cầu cảng chống ăn mòn nước biển.
- Xây dựng hạ tầng: Lắp đặt hệ thống khung thép ngoài trời, mái đón, lan can tại các tòa nhà cao tầng yêu cầu độ bền hàng chục năm.
- Dự án Dầu khí: Sử dụng để bắt các mặt bích đường ống và giá đỡ thiết bị trong môi trường khắc nghiệt.
9. Khả năng thích ứng nhiệt độ của thép không gỉ 304 trong công nghiệp
Inox 304 là vật liệu có độ bền nhiệt rất tốt. Nó có thể duy trì tính chất vật lý ổn định khi làm việc ở nhiệt độ lên đến 925 độ C mà không bị oxy hóa bề mặt.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giới hạn bền kéo của bulong sẽ bắt đầu giảm sút nếu môi trường làm việc vượt quá 425 độ C trong thời gian dài. Trong các ứng dụng dân dụng và công nghiệp thông thường, đây hoàn toàn không phải là rào cản kỹ thuật.
10. Kỹ thuật lắp đặt và quy trình bảo dưỡng Bulong Inox 304 đúng cách
Lắp ráp bulong inox đòi hỏi sự tỉ mỉ để tránh hỏng hóc mối nối ngay từ giai đoạn đầu.
Các bước lắp ráp chuẩn:
- Dùng cờ lê size 17mm vừa khít với đầu lục giác.
- Bôi trơn ren: Khuyên dùng mỡ chống kẹt (anti-seize) lên phần ren 26mm để quá trình siết diễn ra trơn tru.
- Luôn bắt đầu vặn bằng tay cho đến khi ren vào khớp hoàn toàn trước khi dùng dụng cụ siết lực chuyên dụng.
Quy trình bảo dưỡng:
- Thường xuyên vệ sinh bụi bẩn bám trên đầu bulong và đai ốc.
- Nếu có hiện tượng kẹt, hãy nhỏ dầu RP7 hoặc chất phá gỉ sét và chờ trong vài phút trước khi tháo rời.
11. Giải pháp nhận diện Bulong Inox 304 chính hãng tại thị trường Việt Nam
Để đảm bảo mua đúng sản phẩm chất lượng, tránh nhầm lẫn với Inox 201 hay thép mạ, hãy thực hiện các bài kiểm tra sau:
- Kiểm tra bằng nam châm: Inox 304 chuẩn hầu như không hút nam châm (trừ một số vị trí đầu bulong có thể hút cực nhẹ do biến dạng nguội khi gia công).
- Sử dụng axit thử chuyên dụng: Nhỏ một giọt axit lên bề mặt bulong, Inox 304 sẽ giữ nguyên màu sắc hoặc hơi xanh nhạt, trong khi Inox 201 sẽ chuyển sang màu đỏ gạch.
- Kiểm tra ký hiệu: Hàng chuẩn tại Mecsu luôn có ký hiệu A2-70 rõ nét và bề mặt inox sáng mờ tự nhiên.
12. Cập nhật bảng giá và địa điểm mua Bulong Inox 304 M10x75 uy tín
Giá bán niêm yết tại Mecsu: 6,376 đ / Cái (Giá đã bao gồm thuế VAT)
Mức giá này có thể được điều chỉnh linh hoạt tùy theo số lượng đặt hàng hoặc các chương trình ưu đãi cho nhà thầu dự án.
Lợi ích khi mua sắm tại Mecsu:
- Sản phẩm cam kết đúng chuẩn DIN 931 và chất lượng Inox 304 thực tế.
- Hỗ trợ đầy đủ các loại giấy tờ kiểm định (CO, CQ) cho các đơn hàng công trình.
- Giao hàng nhanh chóng, dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp và hỗ trợ đổi trả nếu có lỗi kỹ thuật.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Giải đáp 15 câu hỏi phổ biến (FAQ) về Bulong DIN 931 M10x75
1. Ý nghĩa cụ thể của thông số M10x75 ren lửng là gì?
Nó có nghĩa là bulong đường kính 10mm, dài 75mm nhưng phần có ren chỉ chiếm 26mm ở cuối thân, đoạn còn lại là thân trơn.
2. Tại sao tôi nên chọn DIN 931 cho các mối nối dài 75mm?
Vì ở độ dài này, ren lửng (DIN 931) mang lại khả năng chịu tải trọng phương ngang tốt hơn so với loại ren suốt toàn bộ thân.
3. Tôi cần dùng cờ lê cỡ bao nhiêu để siết Bulong M10?
Bạn hãy sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp kích thước 17mm.
4. Bulong Inox 304 có thể dùng ngoài trời được bao lâu?
Trong điều kiện tự nhiên thông thường, Inox 304 có thể tồn tại hàng chục năm mà không bị rỉ sét hay suy giảm độ bền.
5. Nếu dùng trong nước biển trực tiếp, bulong này có chịu được không?
Inox 304 chống muối biển khá tốt, nhưng nếu ngâm lâu dài, chúng tôi khuyến khích bạn nâng cấp lên dòng Inox 316.
6. Khoảng cách thân trơn trên bulong M10x75 là bao nhiêu?
Khoảng cách thân trơn xấp xỉ 49mm (tổng chiều dài 75mm trừ đi phần ren 26mm).
7. Bước ren 1.5mm có dễ tìm đai ốc thay thế không?
Rất dễ. Đây là bước ren thô tiêu chuẩn cho size M10 nên bạn có thể mua đai ốc ở bất kỳ đâu, nhưng tốt nhất nên dùng đai ốc Inox 304 đồng bộ tại Mecsu.
8. Có thể dùng máy để siết bulong inox này không?
Có thể, nhưng nên chỉnh tốc độ chậm và sử dụng mỡ bôi trơn để tránh hiện tượng cháy ren do ma sát sinh nhiệt.
9. Sản phẩm M10x75 tại Mecsu có xuất xứ từ đâu?
Sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín tại Trung Quốc với tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt.
10. Tôi mua số lượng lớn cho công trình có được giảm giá không?
Chắc chắn có. Mecsu luôn có chính sách giá sỉ cực tốt cho các đơn hàng dự án và khách hàng thân thiết.
11. Bulong Inox 304 có hít nam châm không?
Về lý thuyết là không hít. Tuy nhiên, do quá trình gia công cơ khí (dập, tiện), cấu trúc vi mô thay đổi khiến nó có thể hít nhẹ ở phần đầu lục giác.
12. Làm sao để đặt hàng nhanh nhất tại Mecsu?
Bạn có thể đặt trực tiếp trên website Mecsu.vn hoặc liên hệ qua tổng đài 1800 8137.
13. Mecsu có hỗ trợ giao hàng về các tỉnh không?
Mecsu giao hàng toàn quốc thông qua các đơn vị chuyển phát uy tín, đảm bảo hàng đến tay bạn đúng hẹn.
14. Có cần lắp thêm long đền vênh cho Bulong M10 không?
Đối với các vị trí có độ rung động cao, việc sử dụng thêm long đền vênh Inox 304 là rất cần thiết để chống lỏng ốc.
15. Tôi có thể đổi trả nếu mua nhầm kích thước không?
Mecsu hỗ trợ đổi trả linh hoạt theo chính sách bán hàng nếu sản phẩm còn nguyên vẹn và chưa qua sử dụng.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn vật tư chuyên sâu tại Mecsu
Đội ngũ kỹ thuật viên của Mecsu luôn sẵn lòng hỗ trợ quý khách hàng trong việc lựa chọn đúng chủng loại vật tư cho từng công trình. Chúng tôi không chỉ cung cấp bulong mà còn mang đến giải pháp tối ưu nhất về chi phí và độ bền cơ học cho dự án của bạn.
Địa chỉ văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline tư vấn: 1800 8137
Email: [email protected]
Trang chủ: mecsu.vn
15. Chia sẻ kinh nghiệm thi công thực tế từ đội ngũ chuyên gia Mecsu
a. Bài học từ các công trình dầu khí
Trong quá trình cung ứng vật tư cho các giàn khoan, chúng tôi nhận thấy việc sử dụng Bulong M10x75 ren lửng giúp các kỹ sư dễ dàng kiểm soát độ giãn dài của bulong dưới áp lực lớn, nhờ vào phần thân trơn có cấu trúc đồng nhất.
b. Lời khuyên từ chuyên gia kỹ thuật
“Khi lắp đặt bulong inox dài trên 50mm, hãy luôn ưu tiên sử dụng ren lửng nếu cấu kiện cho phép. Điều này không chỉ giúp mối nối bền hơn mà còn tiết kiệm thời gian vặn ren qua các lớp lỗ khoan.”
— Kỹ sư cơ khí tại Mecsu Việt Nam với hơn 12 năm kinh nghiệm
c. Cơ sở dữ liệu tài liệu tham khảo
Nội dung được tổng hợp từ các tiêu chuẩn kỹ thuật uy tín:
- DIN 931 Specification Guide (Tiêu chuẩn quốc tế).
- Bảng thành phần hóa học Inox 304 theo tiêu chuẩn ASTM.
- Dữ liệu kiểm định thực tế tại kho hàng Mecsu.
Nội dung được biên tập bởi: Ban kỹ thuật Mecsu
Mecsu – Tận tâm đồng hành cùng mọi công trình cơ khí Việt Nam.
(Khám phá thêm về chúng tôi tại trang Liên hệ Mecsu)
Ghi chú: Các thông số kỹ thuật và hình ảnh mang tính chất tham khảo, thực tế có thể có sự khác biệt nhỏ tùy theo lô hàng sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận tư vấn chính xác nhất.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.