Mô tả sản phẩm
Phân Tích Chi Tiết Kỹ Thuật Bulong Inox 304 DIN931 M10x80 Ren Lửng
Mục Lục
- 1. Tổng quan và các ưu điểm nổi bật của Bulong Inox 304 DIN931 M10x80
- 2. Hệ thống thông số kỹ thuật chi tiết của dòng Bulong M10x80
- 3. Tìm hiểu thiết kế cấu tạo Bulong Inox 304 M10x80 loại ren lửng
- 4. Giải mã các ký hiệu chuyên ngành A2-70 trên đầu Bulong
- 5. Khả năng chịu tải trọng và giới hạn bền kéo của sản phẩm (A2-70)
- 6. Cách phân loại các dòng Bulong Inox 304 thông dụng hiện nay
- 7. Đánh giá ưu thế và những điểm lưu ý khi sử dụng Bulong M10x80
- 8. Các giải pháp ứng dụng thực tiễn của Bulong Inox 304 M10x80 Ren Lửng
- 9. Đặc tính chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 304 trong công nghiệp
- 10. Quy trình lắp đặt và bảo trì Bulong Inox 304 đúng phương pháp
- 11. Kinh nghiệm nhận diện Bulong Inox 304 thật so với hàng giả
- 12. Cập nhật bảng giá và địa chỉ mua Bulong Inox 304 M10x80 tin cậy
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 DIN931 M10x80
- 14. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ dự án tại Mecsu
- 15. Những chia sẻ thực tế từ đội ngũ chuyên gia cơ khí Mecsu
1. Tổng quan và các ưu điểm nổi bật của Bulong Inox 304 DIN931 M10x80
Bulong Inox 304 DIN931 M10x80 là loại linh kiện kẹp chặt có đầu lục giác ngoài, được chế tác từ thép không gỉ mác thép SUS304 (hay còn gọi là A2). Đây là sản phẩm thuộc phân khúc cao cấp với thiết kế ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chống oxy hóa và độ bền cơ học tại các vị trí chịu lực cắt ngang.
Với kích thước M10x80, sản phẩm có đường kính ren 10mm và chiều dài thân đạt tới 80mm. Nhờ cấu trúc thân trơn một phần nhẵn mịn, loại bulong này giúp việc định tâm và chịu lực tại các lỗ khoan xuyên qua cấu kiện dày trở nên ổn định hơn, bảo vệ toàn vẹn kết cấu công trình trước các tác động từ môi trường bên ngoài.
2. Hệ thống thông số kỹ thuật chi tiết của dòng Bulong M10x80
d: Đường kính ren | l: Tổng chiều dài thân | k: Chiều dày đầu | s: Kích thước khóa siết
| Chỉ số đặc tính | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0062520 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M1001080PH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Ren lửng) |
| Đường kính ren (d) | M10 |
| Bước ren chuẩn | 1.5 mm (Loại ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 80 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 26 mm |
| Độ dày đầu lục giác (k) | 6.4 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 17 mm |
| Thành phần vật liệu | Thép không gỉ Inox 304 |
| Cấp bền vật liệu | A2-70 |
| Nguồn gốc xuất xứ | Trung Quốc |
3. Tìm hiểu thiết kế cấu tạo Bulong Inox 304 M10x80 loại ren lửng
Sản phẩm Bulong Inox 304 M10x80 ren lửng được cấu thành từ hai bộ phận then chốt theo tiêu chuẩn kỹ thuật Châu Âu:
- Đầu bulong lục giác: Thiết kế 6 cạnh đối xứng tinh xảo, độ dày đầu đạt 6.4mm. Mặt trên của đầu bulong thường được dập các ký hiệu nhận diện như A2-70. Để thi công, thợ kỹ thuật cần dùng cờ lê hoặc đầu tuýp cỡ 17mm.
- Thân bulong dài 80mm: Được phân bổ thông minh với đoạn thân trơn 54mm sát đầu giúp tăng cường khả năng chịu lực cắt. Đoạn ren dài 26mm ở phía cuối thân với bước ren thô 1.5mm đảm bảo độ bám chặt tối đa vào đai ốc hoặc lỗ ren chờ.
4. Giải mã các ký hiệu chuyên ngành A2-70 trên đầu Bulong
Các ký tự dập chìm trên đầu bulong là ngôn ngữ kỹ thuật chuẩn ISO 3506 giúp xác định hiệu suất làm việc của linh kiện:
- Ký tự A2: Phân loại nhóm thép không gỉ thuộc dòng Austenitic (Inox 304). Đây là vật liệu có hàm lượng Crom và Niken cân bằng, mang lại tính kháng ăn mòn cao trong các môi trường dân dụng và công nghiệp nhẹ.
- Con số 70: Đại diện cho giới hạn bền kéo tối thiểu lên đến 700 MPa (tương đương 7000 kg/cm2).
- Sự kết hợp này cho phép bulong M10x80 hoạt động ổn định trong các kết cấu đòi hỏi sự an toàn và độ bền vững theo năm tháng.
5. Khả năng chịu tải trọng và giới hạn bền kéo của sản phẩm (A2-70)
Bulong M10x80 sở hữu cường độ chịu lực đáng tin cậy đạt cấp bền vật liệu 7.0. Với thông số bền kéo 700 MPa, loại bulong này là giải pháp lý tưởng cho các liên kết máy móc chịu tải lớn.
Ưu điểm của thiết kế ren lửng DIN 931 nằm ở diện tích mặt cắt thân trơn lớn hơn so với loại ren suốt. Điều này giúp bulong giảm thiểu hiện tượng tập trung ứng suất tại chân ren, từ đó nâng cao khả năng chịu lực cắt phương ngang – một yếu tố sống còn trong các kết cấu giàn thép, khung máy và đóng tàu.
6. Cách phân loại các dòng Bulong Inox 304 thông dụng hiện nay
Trên thị trường vật tư cơ khí, Bulong Inox 304 thường được chia nhóm dựa trên cấu tạo và đặc tính ren:
Dựa theo tiêu chuẩn thân ren:
- Ren lửng (DIN 931): Là sản phẩm bạn đang tham khảo. Chỉ một phần thân có ren, đoạn còn lại trơn nhẵn. Tối ưu cho việc lắp ráp qua các cấu kiện có độ dày lớn hơn phần ren.
- Ren suốt (DIN 933): Thân bulong được tiện ren toàn bộ từ đầu đến cuối. Phù hợp cho các mối nối cần sự linh hoạt trong việc điều chỉnh vị trí đai ốc hoặc các tấm mỏng.
Dựa theo hệ bước ren:
- Ren thô (Coarse Thread): Bước ren 1.5mm đối với size M10. Đây là loại thông dụng nhất vì dễ lắp ráp, bền bỉ và khó bị tuôn ren khi siết mạnh.
- Ren mịn (Fine Thread): Bước ren nhỏ hơn, chuyên dùng cho các thiết bị yêu cầu độ chính xác cực cao hoặc nơi có độ rung động cực lớn.
7. Đánh giá ưu thế và những điểm lưu ý khi sử dụng Bulong M10x80
Lợi thế:
- Chống gỉ sét tuyệt vời: Inox 304 giúp linh kiện giữ được độ bền đẹp ngay cả khi tiếp xúc với mưa nắng, hơi ẩm hoặc hóa chất nhẹ.
- Độ dài 80mm linh hoạt: Kích thước này cho phép xuyên qua các thanh thép hộp, khối gỗ dày một cách dễ dàng.
- Khả năng chịu lực cắt: Thiết kế ren lửng mang lại sự vững chãi cho mối nối trước các lực đẩy phương ngang.
Điểm lưu ý:
- Hiện tượng cháy ren: Khi siết bằng máy với tốc độ quá cao, ma sát nhiệt có thể làm ren inox bị dính chết. Luôn cần bôi trơn và siết với lực vừa đủ.
- Giá thành: Cao hơn các dòng thép mạ thông thường nhưng giá trị sử dụng lâu dài vượt trội hơn hẳn.
8. Các giải pháp ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M8x80 Ren Lửng
Sở hữu đường kính M10 chắc chắn và chiều dài 80mm vượt trội, dòng bulong này là lựa chọn hàng đầu cho nhiều giải pháp kỹ thuật:
- Dự án năng lượng mặt trời: Dùng để lắp đặt khung giàn đỡ pin mặt trời trên mái hoặc dưới đất, nơi yêu cầu vật liệu không gỉ trong suốt 20-25 năm.
- Ngành đóng tàu và hàng hải: Lắp ráp các chi tiết boong tàu, lan can và thiết bị máy móc chịu tác động từ môi trường muối biển gián tiếp.
- Hệ thống xử lý nước: Sử dụng để cố định các đường ống, máy bơm và van trong các nhà máy nước sạch hoặc nước thải công nghiệp.
- Xây dựng hạ tầng: Lắp đặt hệ thống khung thép quảng cáo, mái che ngoài trời và các thiết bị khu vui chơi công cộng đòi hỏi độ an toàn tuyệt đối.
9. Đặc tính chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 304 trong công nghiệp
Inox 304 nổi tiếng với khả năng làm việc ổn định trong dải nhiệt độ rộng. Theo các tài liệu kỹ thuật, vật liệu này có thể chịu được nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 870 độ C và nhiệt độ tức thời lên đến 925 độ C mà không bị oxy hóa bề mặt.
Tuy nhiên, đối với các ứng dụng chịu tải trọng cơ học cao, khách hàng cần lưu ý rằng giới hạn bền kéo của bulong sẽ bắt đầu giảm sút khi nhiệt độ vượt quá 400 độ C. Đối với các công trình xây dựng và máy móc dân dụng, khả năng chịu nhiệt của bulong M10x80 là hoàn toàn dư dả.
10. Quy trình lắp đặt và bảo trì Bulong Inox 304 đúng phương pháp
Để đảm bảo mối liên kết bulong inox đạt hiệu quả cao nhất và không bị hư hỏng trong quá trình thi công:
Các bước lắp đặt:
- Sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp 17mm có kích thước chuẩn để tránh làm tròn đầu lục giác.
- Làm sạch rác bẩn hoặc mạt sắt trên phần ren dài 26mm.
- Bôi trơn chống kẹt: Luôn khuyến khích bôi mỡ chuyên dụng (anti-seize) lên phần ren để quá trình siết diễn ra trơn tru.
- Siết đều tay, ưu tiên siết bằng tay trước khi sử dụng máy siết lực để đảm bảo ren đã vào đúng khớp.
Các bước tháo rời:
- Nếu bulong đã lắp lâu ngày, hãy xịt dầu phá rỉ sét (RP7) và chờ trong 5-10 phút.
- Xoay ngược chiều kim đồng hồ từ từ, tránh dùng lực giật mạnh đột ngột có thể làm gãy thân bulong.
11. Kinh nghiệm nhận diện Bulong Inox 304 thật so với hàng giả
Để không mua nhầm Inox 201 mạ bóng, quý khách có thể thực hiện các bước kiểm tra sau:
- Ký hiệu đầu bulong: Hàng chuẩn tại Mecsu luôn có ký hiệu A2-70 rõ nét, bề mặt inox sáng mờ tự nhiên đặc trưng.
- Phương pháp nam châm: Inox 304 chuẩn hầu như không hút nam châm. Lưu ý, phần đầu bulong sau khi gia công nguội có thể hút cực nhẹ, nhưng phần thân trơn sẽ hoàn toàn không hút.
- Thử axit chuyên dụng: Khi nhỏ axit, inox 304 sẽ không đổi màu hoặc chuyển sang xanh nhạt, trong khi inox 201 sẽ chuyển ngay sang màu đỏ gạch.
12. Cập nhật bảng giá và địa chỉ mua Bulong Inox 304 M10x80 tin cậy
Giá niêm yết tại hệ thống Mecsu: 6,720 đ / Cái (Giá đã bao gồm thuế VAT)
Lưu ý: Đơn giá có thể thay đổi dựa trên số lượng đặt hàng hoặc các chính sách ưu đãi dành cho nhà thầu dự án.
Lợi thế khi chọn mua tại Mecsu:
- Cam kết hàng đúng tiêu chuẩn DIN 931, chất liệu Inox 304 chuẩn mác thép A2.
- Đầy đủ chứng chỉ xuất xứ và chất lượng (CO, CQ) cho các đơn hàng công nghiệp.
- Dịch vụ giao hàng hỏa tốc và chính sách đổi trả linh hoạt nếu không đúng quy cách.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 DIN931 M10x80
a. Bulong DIN 931 M10x80 ren lửng nghĩa là gì?
Đây là bulong lục giác đường kính 10mm, dài 80mm nhưng chỉ có 26mm ở cuối thân được tiện ren, phần 54mm còn lại là thân trơn giúp tăng độ chịu tải tại vị trí lắp ghép xuyên thấu.
b. Tại sao chiều dài 80mm lại chỉ có 26mm ren?
Đây là quy chuẩn theo tiêu chuẩn DIN 931 quốc tế, thiết kế này giúp tối ưu hóa khả năng chịu lực cắt của phần thân trơn khi bulong xuyên qua các kết cấu thép hộp hoặc gỗ dày.
c. Tôi cần cờ lê size bao nhiêu cho bulong M10?
Bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp kích cỡ 17mm.
d. Có thể dùng bulong này trong nước biển trực tiếp không?
Inox 304 kháng gỉ tốt trong điều kiện mưa gió, nhưng nếu ngâm trong nước biển trực tiếp, bạn nên cân nhắc nâng cấp lên dòng Inox 316 để tránh hiện tượng ăn mòn lỗ (pitting).
e. Bulong M10x80 phù hợp cho các cấu kiện dày bao nhiêu?
Loại này lý tưởng cho các kết cấu có tổng độ dày từ 50mm đến 65mm (đã tính dư phần ren để bắt đai ốc và long đền).
f. Mecsu có cung cấp đai ốc và long đền đi kèm không?
Có, Mecsu luôn sẵn kho đai ốc và long đền inox 304 đồng bộ để đảm bảo mối liên kết của bạn đạt hiệu quả chống gỉ cao nhất.
g. Tại sao bulong inox 304 lại hay bị kẹt khi siết?
Do tính dẻo và ma sát nhiệt cao giữa các bề mặt inox. Cách khắc phục tốt nhất là bôi trơn ren và siết bằng tay trước khi dùng máy siết lực.
h. Tôi mua số lượng lớn cho dự án có được chiết khấu không?
Chắc chắn có. Mecsu luôn có chính sách giá sỉ hấp dẫn cho khách hàng doanh nghiệp và đại lý vật tư.
i. Sản phẩm có đầy đủ hóa đơn VAT không?
Có. Mecsu xuất hóa đơn tài chính đầy đủ cho mọi đơn hàng theo đúng quy định của pháp luật Việt Nam.
j. Làm thế nào để mua hàng nhanh nhất?
Quý khách có thể đặt hàng trực tiếp trên website Mecsu.vn hoặc gọi hotline để đội ngũ kinh doanh hỗ trợ ngay lập tức.
14. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ dự án tại Mecsu
Đội ngũ chuyên viên tại Mecsu luôn sẵn sàng lắng nghe và giải quyết các bài toán kỹ thuật của bạn. Từ việc tính toán lực siết bulong đến việc chọn lựa mác thép phù hợp với điều kiện môi trường, chúng tôi cam kết mang lại giải pháp tối ưu nhất cho công trình của bạn.
Văn phòng giao dịch: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Những chia sẻ thực tế từ đội ngũ chuyên gia cơ khí Mecsu
a. Bài học từ những công trình lớn
Trong các dự án lắp đặt khung giàn năng lượng mặt trời áp mái, việc chọn bulong M10x80 ren lửng giúp giảm thiểu tình trạng rung lắc khung do gió bão tác động lực phương ngang, nhờ phần thân trơn chịu lực cắt cực tốt của chuẩn DIN 931.
b. Lời khuyên vàng từ kỹ sư cơ khí
“Khi làm việc với bulong inox dài như mã M10x80, rủi ro lớn nhất là cháy ren. Chúng tôi luôn khuyến nghị thợ lắp ráp phải bôi mỡ chuyên dụng và vặn tay 3-4 vòng đầu tiên để đảm bảo ren đã khớp hoàn hảo trước khi dùng máy.”
— Chuyên gia kỹ thuật tại Mecsu Việt Nam với hơn 10 năm kinh nghiệm thực chiến.
c. Cơ sở dữ liệu tài liệu tham khảo
Nội dung trên được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và kinh nghiệm thực tế tại thị trường Việt Nam.
- DIN 931 Standard Details (Fasteners Specification).
- Thông số vật liệu thép không gỉ A2 theo ISO 3506.
- Báo cáo kết quả thử nghiệm thực tế từ các đối tác dự án đóng tàu của Mecsu.
Nội dung được biên tập bởi: Đội ngũ Biên tập Kỹ thuật Mecsu
Mecsu cam kết cung cấp kiến thức vật tư chính xác và mang lại giá trị thực cho cộng đồng cơ khí Việt Nam.
(Khám phá thêm về chúng tôi tại trang Liên hệ Mecsu)
Ghi chú: Các thông số kỹ thuật và hình ảnh mang tính chất tham khảo, thực tế sản phẩm có thể có sai số nhỏ tùy theo lô hàng sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận tư vấn chính xác nhất.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.