Mô tả sản phẩm
Phân Tích Chi Tiết Kỹ Thuật: Bulong Inox 304 DIN933 M16x55
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M16x55 là gì? Đặc tính cốt lõi
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M16x55
- 3. Tìm hiểu cấu tạo của Bulong lục giác Inox 304 M16x55
- 4. Ý nghĩa ký hiệu A2-70 trên đầu mũ Bulong M16
- 5. Khả năng chịu lực và tải trọng của Bulong M16x55 (A2-70)
- 6. Tổng hợp các cách phân loại Bulong Inox hiện nay
- 7. Đánh giá ưu thế và hạn chế của Bulong M16x55 Inox 304
- 8. Các kịch bản ứng dụng thực tế cho dòng Bulong M16x55
- 9. Ngưỡng chịu nhiệt và độ bền vật liệu Inox 304
- 10. Quy trình lắp xiết và tháo rời chuẩn kỹ thuật cho M16
- 11. Cách thức nhận diện Bulong Inox 304 chất lượng cao
- 12. Báo giá và địa điểm cung ứng Bulong Inox 304 M16x55 uy tín
- 13. Những câu hỏi thường gặp khi sử dụng Bulong M16x55
- 14. Dịch vụ hỗ trợ và tư vấn kỹ thuật linh kiện cơ khí
- 15. Kiến thức thực tiễn và lời khuyên từ chuyên gia Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M16x55 là gì? Đặc tính cốt lõi
Bulong Inox 304 DIN933 M16x55 là dòng vật tư liên kết hạng nặng với đường kính ren lớn (16mm) và chiều dài phần thân đạt 55mm. Được chế tác từ mác thép không gỉ Inox 304 (SUS304/A2), loại bulong này nổi tiếng với khả năng chống lại sự oxy hóa từ môi trường và đảm bảo tính liên kết vững chắc cho các cấu trúc máy móc lớn.
Tên gọi M16x55 phản ánh chính xác kích cỡ kỹ thuật: đường kính ren danh định là 16mm và chiều dài từ dưới mũ là 55mm. Với tiêu chuẩn DIN 933, sản phẩm được thiết kế tiện ren suốt toàn thân, cho phép khả năng ghép nối linh hoạt. Chiều dài 55mm là thông số phổ biến để kết nối các mặt bích, bản mã thép dày hoặc lắp đặt chân máy công nghiệp.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M16x55
Ký hiệu kỹ thuật: d: Đường kính ren | l: Chiều dài thân | k: Chiều cao mũ | s: Size khóa cờ lê
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0062612 |
| Mã sản phẩm | B01M1601055TH00 |
| Hệ đơn vị | Met (Metric) |
| Dòng linh kiện | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | DIN 933 (Ren suốt) |
| Size ren (d) | M16 |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (l) | 55 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 10 mm |
| Kích thước khóa (s) | 24 mm |
| Kiểu đầu | Lục Giác Đều |
| Thành phần vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền danh định | A2-70 |
| Trạng thái ren | Tiện ren toàn thân |
| Lĩnh vực ứng dụng | Đóng Tàu – Dự Án Dầu Khí |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Tìm hiểu cấu tạo của Bulong lục giác Inox 304 M16x55
Sản phẩm Bulong Inox 304 M16x55 được hoàn thiện với độ chính xác cao, bao gồm hai phần tách biệt:
- Phần mũ bulong: Có hình dạng lục giác 6 cạnh đều, tương thích với các loại khóa hoặc đầu tuýp 24mm. Với độ dày mũ 10mm, bộ phận này cho phép người dùng tác động lực siết mạnh mà không lo bị biến dạng đầu lục giác.
- Phần thân bulong: Hình trụ tròn đường kính 16mm, chiều dài 55mm. Dựa trên tiêu chuẩn DIN 933, thân bulong được tiện ren suốt từ điểm cuối lên đến sát mũ với bước ren thô 2mm. Thiết kế này giúp tối ưu hóa việc lắp đai ốc ở nhiều độ dày vật liệu khác nhau.
4. Ý nghĩa ký hiệu A2-70 trên đầu mũ Bulong M16
Ký hiệu A2-70 dập trên mũ bulong là chứng chỉ về chất lượng vật liệu theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 3506:
- A2: Đại diện cho nhóm thép không gỉ Austenitic loại 304. Chữ “A” ký hiệu cho cấu trúc thép Austenitic, còn “2” chỉ mức độ hợp kim hóa, mang lại đặc tính chống gỉ sét bền bỉ.
- 70: Biểu thị cường độ kéo đứt. Giá trị 70 tương đương với 700 N/mm² (MPa), cho thấy khả năng chịu lực kéo rất cao của dòng bulong size M16 này.
- Giới hạn chảy của mác thép này đạt ngưỡng 450 MPa, đảm bảo sự ổn định cho các mối ghép chịu tải trọng lớn.
5. Khả năng chịu lực và tải trọng của Bulong M16x55 (A2-70)
Bulong Inox 304 M16x55 với cấp độ bền A2-70 sở hữu những chỉ số cơ tính tin cậy:
- Sức bền kéo tối thiểu: 700 MPa.
- Sức bền chảy định mức: 450 MPa.
Với tiết diện thân 16mm, bulong có khả năng chịu lực cắt và lực kéo dọc trục vô cùng mạnh mẽ. Tỷ lệ giữa chiều dài 55mm và đường kính giúp linh kiện này duy trì được độ cứng vững tốt, không bị cong vênh khi gặp tác động cơ học mạnh từ các hệ thống máy nén hoặc khung gầm công nghiệp.
6. Tổng hợp các cách phân loại Bulong Inox hiện nay
Việc phân loại giúp kỹ sư lựa chọn đúng loại bulong cho từng mục đích thi công:
Dựa trên độ dài bước ren:
- Ren suốt (DIN 933): Thân bulong M16x55 này được tiện ren từ đầu đến cuối, cực kỳ linh hoạt cho các mối nối yêu cầu siết sâu hoặc lắp vào các lỗ ren có sẵn.
- Ren lửng (DIN 931): Thân bulong có một đoạn trơn. Loại này thường được dùng để tăng độ chịu lực cắt tại vị trí tiếp giáp giữa các bộ phận máy.
Dựa trên mật độ ren:
- Ren thô (Coarse): Bước ren 2.0mm. Đây là hệ ren phổ biến nhất, cho phép lắp ráp nhanh chóng và ít bị hỏng ren trong môi trường bụi bẩn.
- Ren mịn (Fine): Bước ren nhỏ hơn (ví dụ M16x1.5). Dùng trong các thiết bị yêu cầu sự tinh chỉnh chính xác và chống tự tháo do rung động cực lớn.
7. Đánh giá ưu thế và hạn chế của Bulong M16x55 Inox 304
Mỗi quy cách sản phẩm đều có những đặc điểm riêng biệt:
Ưu điểm nổi bật:
- Độ ổn định cơ khí: Thân M16 dày dặn, chịu được áp lực lớn từ các hệ thống thủy lực hoặc khung thép.
- Kháng hóa chất: Bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, hơi muối hoặc hóa chất nhẹ nhờ cấu trúc Inox 304.
- Độ dài tiện dụng: 55mm là kích thước lý tưởng để liên kết các mặt bích tiêu chuẩn hoặc bản mã kỹ thuật.
Hạn chế cần lưu ý:
- Không gian thi công: Do sử dụng đầu lục giác 24mm, sản phẩm yêu cầu khoảng không đủ rộng để đưa dụng cụ vào siết.
- Chi phí vật liệu: Kích thước lớn tiêu tốn nhiều thép Inox hơn nên giá thành sẽ cao hơn các loại size nhỏ.
8. Các kịch bản ứng dụng thực tế cho dòng Bulong M16x55
Nhờ kích thước M16 chắc chắn, dòng bulong 55mm này được ứng dụng rộng rãi trong các dự án quy mô:
- Xử lý nước thải: Lắp đặt hệ thống van, máy bơm công suất lớn trong môi trường có độ ẩm cao và thường xuyên tiếp xúc với nước.
- Công nghiệp Dầu khí: Kết nối các đường ống dẫn mặt bích cỡ nhỏ và trung bình, nơi yêu cầu sự an toàn tuyệt đối chống lại gỉ sét.
- Xây dựng Cầu cảng: Dùng trong các cấu kiện phụ trợ trên boong tàu hoặc các công trình cảng biển chịu hơi muối mặn.
- Chế tạo máy móc: Cố định các bộ phận khung máy dệt, máy in công nghiệp hoặc các bệ đỡ chịu rung lắc trung bình.
9. Ngưỡng chịu nhiệt và độ bền vật liệu Inox 304
Inox 304 cho thấy khả năng chịu đựng nhiệt độ cao ấn tượng:
- Sử dụng trong môi trường oxy hóa liên tục: Tới 925°C.
- Sử dụng không liên tục: Tới 870°C.
Tuy vậy, khi làm việc ở nhiệt độ cao kéo dài, giới hạn bền của bulong sẽ giảm. Đối với size M16 chịu tải trọng lớn, khuyến cáo không nên để bulong làm việc trực tiếp trong môi trường trên 450°C để tránh hiện tượng dão thép, ảnh hưởng đến an toàn công trình.
10. Quy trình lắp xiết và tháo rời chuẩn kỹ thuật cho M16
Để đảm bảo bulong M16x55 phát huy tối đa công năng, cần thực hiện lắp đặt đúng cách:
Quy trình lắp xiết:
- Chuẩn bị dụng cụ: Cờ lê hoặc đầu tuýp size 24mm. Nên dùng cờ lê lực để đạt được mô-men xoắn theo thiết kế (thường trên 120 Nm cho M16).
- Sử dụng mỡ bôi trơn: Đối với inox size lớn, bắt buộc phải dùng hợp chất chống kẹt ren (anti-seize) để ngăn hiện tượng ma sát nhiệt làm cháy ren khi siết mạnh.
- Thao tác: Đưa bulong vào lỗ ren, siết bằng tay trước sau đó mới dùng dụng cụ để cố định chắc chắn.
Quy trình tháo rời:
- Làm sạch rỉ sét hoặc bụi bẩn bám quanh ren bằng bàn chải sắt.
- Dùng dầu thấm chuyên dụng nếu bulong bị kẹt cứng do lâu ngày không tháo mở.
11. Cách thức nhận diện Bulong Inox 304 chất lượng cao
Kiểm tra sản phẩm cẩn thận để tránh mua phải hàng kém chất lượng:
- Nhãn mác trên mũ: Phải có đầy đủ ký hiệu A2-70 và thương hiệu nhà sản xuất rõ ràng, không mờ nhòe.
- Phản ứng từ tính: Inox 304 chuẩn thường không hút nam châm. Tuy nhiên, sau quá trình gia công nguội đầu mũ, sản phẩm có thể hút nhẹ nam châm do thay đổi cấu trúc tinh thể tại điểm dập.
- Thử nghiệm hóa học: Sử dụng axit thử inox chuyên dụng; nếu là inox 304, dung dịch sẽ chuyển màu xanh nhạt hoặc xám đen tùy loại thuốc thử.
12. Báo giá và địa điểm cung ứng Bulong Inox 304 M16x55 uy tín
Giá bán tham khảo: 12,766 đ / Cái (Giá đã gồm VAT)
Lưu ý: Đơn giá có thể thay đổi dựa trên khối lượng mua hàng và thời điểm nhập khẩu vật liệu. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận báo giá sỉ tối ưu nhất.
Vì sao Mecsu là lựa chọn hàng đầu của bạn?
- Chất lượng cam kết: Sản phẩm Inox 304 đạt chuẩn ISO, đầy đủ giấy tờ kiểm định.
- Hỗ trợ dự án: Khả năng cung ứng số lượng lớn các size M16, M20, M24…
- Vận chuyển thần tốc: Giao hàng nhanh chóng đến các công trình trên toàn quốc.
KHÁM PHÁ KHO BULONG INOX CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Những câu hỏi thường gặp khi sử dụng Bulong M16x55
a. Bulong M16x55 phù hợp với loại đai ốc nào?
Bạn nên sử dụng đai ốc Inox 304 size M16 có cùng bước ren 2.0mm để đảm bảo độ bền đồng bộ và tránh ăn mòn điện hóa.
b. Chiều dài kẹp tối đa của Bulong 55mm là bao nhiêu?
Thân dài 55mm, sau khi trừ đi độ dày đai ốc (13mm), long đền phẳng (3mm) và độ dư ren an toàn (5mm), bạn có thể kẹp vật liệu có độ dày khoảng 30-34mm.
c. Tôi có thể dùng máy bắt vít để siết loại bulong này không?
Đối với inox size lớn như M16, không khuyến khích dùng súng bắn vít tốc độ cao vì dễ gây cháy ren. Hãy sử dụng cờ lê lực hoặc máy siết ốc có chế độ kiểm soát mô-men xoắn thấp.
d. Có cần thiết phải dùng long đền cho M16 không?
Rất cần thiết. Với lực siết lớn của size M16, việc sử dụng long đền giúp bảo vệ bề mặt chi tiết máy và ngăn chặn hiện tượng tự nới lỏng của bulong.
14. Dịch vụ hỗ trợ và tư vấn kỹ thuật linh kiện cơ khí
Đội ngũ kỹ thuật viên của Mecsu luôn sẵn lòng tư vấn cho khách hàng về giải pháp lắp xiết tối ưu cho từng dự án cụ thể. Chúng tôi hỗ trợ từ khâu chọn vật liệu đến hướng dẫn thi công thực địa.
Văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Hỗ trợ email: [email protected]
Trang chủ: mecsu.vn
15. Kiến thức thực tiễn và lời khuyên từ chuyên gia Mecsu
a. Giải quyết triệt để vấn đề cháy ren (Galling)
Cháy ren là bài toán khó khi làm việc với Inox 304 size lớn. Mecsu khuyên bạn luôn sử dụng mỡ bôi trơn chuyên dụng và thực hiện thao tác siết đều tay. Tuyệt đối không cố siết khi cảm thấy có dấu hiệu kẹt cứng vì sẽ làm hỏng hoàn toàn ren bulong và đai ốc.
b. Lời khuyên khi lựa chọn vật liệu
“Trong các liên kết chịu lực rung lắc mạnh như bệ máy, hãy ưu tiên kết hợp Bulong M16x55 với long đền vênh hoặc đai ốc chống tự tháo. Điều này giúp hệ thống của bạn vận hành bền bỉ hơn mà không cần bảo trì thường xuyên.”
— Trưởng phòng Kỹ thuật tại Mecsu.
c. Danh mục tham chiếu
Nội dung được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật uy tín:
- Hệ thống tiêu chuẩn DIN 933 quốc tế.
- Thông số cơ lý tính theo ISO 3506.
- Phản hồi thực tế từ các kỹ sư thi công tại hiện trường.
Soạn thảo bởi: Ban Kỹ Thuật Mecsu
Ghi chú: Hình ảnh sản phẩm có tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế sẽ được giao đúng theo thông số kỹ thuật M16x55 và chất liệu Inox 304 đã cam kết.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.