Mô tả sản phẩm
Phân Tích Kỹ Thuật Chuyên Sâu: Bulong Inox 304 DIN933 M16x75
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M16x75 là gì? Đặc tính kỹ thuật nổi bật
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M16x75
- 3. Phân tích cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M16x75
- 4. Giải mã ký hiệu A2-70 dập trên đầu mũ Bulong M16
- 5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M16x75 (A2-70)
- 6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
- 7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M16x75
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M16x75 trong công nghiệp
- 9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền của Bulong Inox 304
- 10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M16
- 11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M16x75 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M16x75
- 14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp
- 15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M16x75 là gì? Đặc tính kỹ thuật nổi bật
Bulong Inox 304 DIN933 M16x75 là sản phẩm lắp xiết cơ khí hạng nặng, được thiết kế với đường kính lớn (M16) và chiều dài thân 75mm. Được chế tạo hoàn toàn từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 (hay còn gọi là SUS304, mác thép A2), dòng bulong này mang lại sự bền bỉ vượt trội trước các tác nhân ăn mòn và khả năng chịu lực kéo, lực cắt ấn tượng trong các liên kết kết cấu lớn.
Tên gọi M16x75 biểu thị các thông số quan trọng: đường kính ren danh nghĩa là 16mm và chiều dài phần thân là 75mm. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933, nghĩa là toàn bộ phần thân bulong được tiện ren suốt từ đầu đến sát mũ lục giác. Chiều dài 75mm là một kích thước lý tưởng cho việc liên kết các mặt bích dày, các khối máy móc lớn hoặc xuyên qua các dầm gỗ/thép có độ dày đáng kể (khoảng 50-60mm).
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M16x75
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0073381 |
| Mã sản phẩm | B01M1601075TH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (Ren suốt) |
| Size ren (d) | M16 |
| Bước ren | 2 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (l) | 75 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 10 mm |
| Size khóa (s) | 24 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt toàn thân |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu – Dự Án Dầu Khí |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M16x75
Bulong Inox 304 M16x75 được chế tạo nguyên khối với độ chính xác cao, bao gồm hai phần chính:
- Phần mũ (Đầu bulong): Được dập hình lục giác đều 6 cạnh, kích thước khóa (size s) là 24mm. Đây là kích thước lớn, yêu cầu cờ lê hoặc đầu tuýp tương ứng để tạo ra lực siết lớn (torque). Chiều cao mũ 10mm đảm bảo khả năng chịu lực vặn xoắn mà không bị biến dạng hay trượt giác.
- Phần thân (Thân bulong): Có dạng hình trụ tròn với đường kính 16mm và chiều dài 75mm. Theo tiêu chuẩn DIN 933, phần thân được tiện ren suốt từ đầu đến sát mũ với bước ren thô 2mm. Thiết kế ren suốt này giúp bulong linh hoạt trong việc điều chỉnh vị trí đai ốc và kẹp chặt các chi tiết có độ dày biến thiên.
4. Giải mã ký hiệu A2-70 dập trên đầu mũ Bulong M16
Trên đầu bulong M16x75 thường dập nổi ký hiệu A2-70. Đây là thông số kỹ thuật quan trọng theo tiêu chuẩn ISO 3506:
- A2: Chỉ định nhóm vật liệu thép không gỉ Austenitic 304. “A” là Austenitic, “2” là loại hợp kim phổ biến nhất (chứa Crom và Niken), mang lại khả năng chống ăn mòn tốt và tính dẻo dai.
- 70: Biểu thị cấp bền (Tensile Strength). Số 70 nghĩa là giới hạn bền đứt tối thiểu của bulong đạt 700 N/mm² (MPa).
- Giới hạn chảy (Yield Strength) của bulong A2-70 thường đạt khoảng 450 MPa, đảm bảo bulong có thể chịu tải trọng lớn mà vẫn giữ được tính đàn hồi.
5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M16x75 (A2-70)
Với cấp bền A2-70, Bulong Inox 304 M16x75 sở hữu các thông số chịu lực ấn tượng:
- Giới hạn bền kéo: Tối thiểu 700 MPa.
- Giới hạn chảy: Tối thiểu 450 MPa.
Kích thước M16 thuộc nhóm bulong chịu lực lớn. Với chiều dài 75mm, tỷ lệ chiều dài trên đường kính khoảng 4.7:1, giúp bulong có độ ổn định cao khi chịu lực. Nó có khả năng chịu lực cắt ngang (shear strength) rất tốt và lực kéo dọc trục lớn, phù hợp cho các kết cấu máy móc rung động mạnh hoặc chịu áp lực cao.
6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
Việc phân loại giúp người dùng chọn đúng sản phẩm cho ứng dụng cụ thể:
Phân loại theo cấu trúc thân ren:
- Ren suốt (DIN 933): Sản phẩm M16x75 này là ren suốt. Ren phủ kín toàn bộ thân bulong, phù hợp cho các liên kết cần sự linh hoạt tối đa hoặc lắp vào các lỗ ren sâu.
- Ren lửng (DIN 931): Thân bulong có một đoạn trơn gần đầu mũ. Loại này thường được ưu tiên cho các bulong dài hơn (thường > 80mm đối với M16) để tăng khả năng chịu lực cắt tại phần thân trơn.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (Coarse Thread): Bước ren 2mm (đối với M16). Đây là chuẩn thông dụng nhất, chịu lực tốt, lắp đặt nhanh và ít bị kẹt ren trong môi trường công nghiệp bụi bẩn.
- Ren mịn (Fine Thread): Bước ren nhỏ hơn (ví dụ M16x1.5). Dùng cho các ứng dụng cần tinh chỉnh chính xác cao hoặc chịu rung động mạnh để chống tự tháo.
7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M16x75
Đặc điểm của bulong này mang lại những lợi thế và hạn chế riêng:
Ưu điểm:
- Độ bền và cứng vững: Thân M16 to, chắc chắn, chịu được tải trọng lớn và va đập mạnh.
- Chống ăn mòn xuất sắc: Bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ, dầu khí nhờ vật liệu Inox 304.
- Kích thước phổ biến: Chiều dài 75mm rất phù hợp để kết nối các mặt bích tiêu chuẩn loại dày, chân máy bơm hoặc khung dầm thép hộp.
Hạn chế:
- Yêu cầu không gian lắp đặt: Đầu lục giác 24mm cần không gian đủ rộng để đưa cờ lê lớn vào thao tác.
- Trọng lượng: Nặng hơn đáng kể so với các size nhỏ, cần lưu ý trong các ứng dụng nhạy cảm về trọng lượng tổng thể.
- Giá thành: M16 tiêu tốn nhiều vật liệu, giá thành cao hơn.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M16x75 trong công nghiệp
Bulong M16x75 thường được dùng trong các ứng dụng công nghiệp nặng, đặc biệt là các lĩnh vực yêu cầu độ bền và chống ăn mòn:
- Ngành Dầu khí & Hóa chất: Lắp ráp các mặt bích đường ống dẫn dầu/khí áp lực cao, van điều khiển lớn. Chiều dài 75mm thường vừa đủ để xuyên qua hai mặt bích dày và đệm làm kín.
- Ngành Đóng tàu & Hàng hải: Liên kết các cấu kiện trên boong tàu, hệ thống neo và các thiết bị chịu sự ăn mòn của hơi muối biển.
- Chế tạo máy hạng nặng: Cố định chân máy nén khí, máy phát điện công nghiệp, hệ thống băng tải tải trọng lớn.
- Hệ thống xử lý nước: Lắp đặt các bơm công suất lớn, hệ thống lọc nước quy mô công nghiệp nơi có độ ẩm cao thường xuyên.
9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền của Bulong Inox 304
Inox 304 duy trì khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao:
- Hoạt động liên tục: Lên tới 925°C.
- Hoạt động không liên tục: Lên tới 870°C.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độ bền cơ học (Yield Strength) của Inox 304 sẽ giảm đi khi nhiệt độ tăng. Đối với M16 chịu tải lớn, nếu làm việc ở nhiệt độ trên 400°C, cần tính toán lại hệ số an toàn hoặc chuyển sang các vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng như Inox 310S để đảm bảo an toàn.
10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M16
Để đảm bảo hiệu suất tối đa và an toàn cho bulong M16x75, việc lắp đặt cần chú ý:
Quy trình Lắp đặt:
- Chuẩn bị: Cờ lê hoặc đầu khẩu (tuýp) size 24mm. Bắt buộc dùng cờ lê lực (torque wrench) để đảm bảo đạt đủ mô-men xoắn chuẩn cho size lớn này (thường > 120 Nm).
- Bôi trơn: Bôi mỡ bò hoặc chất chống kẹt (anti-seize) là bắt buộc đối với size lớn M16 để tránh hiện tượng “cháy ren” (galling) do ma sát nhiệt lớn khi siết với lực mạnh.
- Thao tác: Siết thẳng tay, dùng lực đều. Đảm bảo bulong không bị chạm đáy lỗ nếu lắp vào lỗ ren kín.
Quy trình Tháo gỡ:
- Sử dụng dụng cụ 24mm tương ứng có tay đòn dài để tạo đủ lực mô-men xoắn mở.
- Dùng dầu thấm (penetrating oil) trước 15-20 phút nếu bulong có dấu hiệu bị rỉ sét hoặc kẹt cứng để bảo vệ ren.
11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả
Để đảm bảo chất lượng công trình, hãy kiểm tra bulong theo các bước:
- Kiểm tra ký hiệu: Đầu mũ phải có chữ A2-70 và logo nhà sản xuất dập chìm rõ nét, sâu.
- Kiểm tra từ tính: Inox 304 chuẩn thường không hút hoặc hút rất nhẹ nam châm (do gia công nguội đầu mũ M16 lớn). Nếu hút mạnh như sắt, có thể là thép thường hoặc Inox 201.
- Dùng thuốc thử: Dung dịch axit thử Inox sẽ cho màu xám/xanh với Inox 304, và màu đỏ gạch với Inox 201.
12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M16x75 uy tín
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 15,844 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tham khảo. Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi và chiết khấu tốt nhất.
b. Tại sao nên chọn mua Bulong tại Mecsu?
- Chất lượng đảm bảo: Cam kết 100% Inox 304 chuẩn, có đầy đủ CO/CQ.
- Tồn kho sẵn có: Đáp ứng nhanh chóng các size lớn như M16, M20…
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn kỹ thuật tận tâm, giao hàng nhanh chóng toàn quốc.
KHÁM PHÁ KHO BULONG INOX CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M16x75
a. Bulong M16x75 dùng cờ lê bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 933, bulong M16 sử dụng khóa (cờ lê/tuýp) kích thước 24mm.
b. Bulong M16x75 có thể kẹp vật liệu dày bao nhiêu?
Chiều dài thân là 75mm. Nếu dùng đai ốc, bạn cần trừ đi chiều dày đai ốc M16 (khoảng 13mm), 2 long đền phẳng (6mm), long đền vênh (4mm) và phần ren thừa ra (khoảng 6-8mm). Vậy độ dày kẹp tối đa an toàn là khoảng 40mm – 45mm. Đây là khoảng kẹp phổ biến cho các mặt bích ống tiêu chuẩn.
c. Tại sao cần dùng mỡ chống kẹt cho M16?
M16 có diện tích tiếp xúc ren rất lớn. Khi siết, ma sát sinh nhiệt rất nhanh, dễ làm bề mặt Inox nóng chảy và dính vào nhau (hiện tượng galling). Mỡ bôi trơn là bắt buộc để ngăn chặn điều này, đặc biệt với bulong có chiều dài trung bình như 75mm.
d. Có cần long đền cho bulong M16 không?
Rất cần thiết. Với lực siết cực lớn của M16, long đền phẳng dày (DIN 125A) là bắt buộc để phân bố áp lực, tránh làm lún bề mặt chi tiết, đặc biệt là các bề mặt sơn hoặc mềm hơn thép.
14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp
Mọi thắc mắc về thông số kỹ thuật, lựa chọn vật liệu hay quy cách lắp đặt, quý khách hàng đừng ngần ngại liên hệ với Mecsu. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ Mecsu
a. Bài học thực tế: Vấn đề “cháy ren” (Galling) ở size lớn M16
M16 là kích thước có nguy cơ cháy ren rất cao khi dùng Inox nếu thao tác sai. Mecsu khuyến nghị khách hàng tuyệt đối không dùng súng bắn ốc tốc độ cao để siết bulong M16 Inox khi chưa bôi trơn. Hãy siết bằng tay hoặc máy có kiểm soát tốc độ/lực (low RPM) để tránh làm hỏng mối ghép đắt tiền.
b. Lời khuyên chuyên gia
“Khi lắp các mặt bích đường ống bằng M16x75, hãy siết đối xứng (chéo nhau) từng chút một. Điều này giúp gioăng làm kín (gasket) được ép đều, tránh rò rỉ và cũng giảm nguy cơ cong vênh mặt bích do lực siết không đều.”
— Kỹ sư Cơ khí, Chuyên gia Ứng dụng tại Mecsu.
c. Nguồn tham khảo
Thông tin trong bài viết được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN 933).
- ISO 3506: Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners.
- Dữ liệu kỹ thuật và phản hồi từ khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm trong bài viết mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế có thể có sự khác biệt nhỏ về màu sắc hoặc chi tiết bề mặt tùy theo lô sản xuất, nhưng luôn đảm bảo đúng thông số kỹ thuật cam kết.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.