Mô tả sản phẩm
Phân Tích Kỹ Thuật Chuyên Sâu: Bulong Inox 304 DIN933 M18x150
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M18x150 là gì? Khái niệm và tên gọi
- 2. Dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong M18x150
- 3. Chi tiết cấu tạo đặc thù của dòng Bulong Inox M18
- 4. Ý nghĩa thông số kỹ thuật A2-70 trên mũ Bulong M18
- 5. Đánh giá sức bền và khả năng chịu tải của Bulong M18x150
- 6. Hệ thống phân loại Bulong Inox 304 thông dụng hiện nay
- 7. Những ưu điểm cốt lõi và hạn chế của Bulong M18x150 Inox 304
- 8. Các ứng dụng thực tiễn quan trọng của Bulong M18x150 trong đời sống
- 9. Khả năng chống chịu nhiệt độ của vật liệu thép không gỉ 304
- 10. Phương pháp lắp đặt Bulong Inox M18 chuẩn an toàn kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra chất lượng Bulong Inox 304 thật so với hàng giả
- 12. Thông tin giá bán và địa chỉ cung ứng Bulong M18x150 tin cậy
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm Bulong M18x150
- 14. Dịch vụ tư vấn giải pháp liên kết Bulong công nghiệp
- 15. Kiến thức kỹ thuật và chia sẻ thực tế từ chuyên gia Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M18x150 là gì? Khái niệm và tên gọi
Bulong Inox 304 DIN933 M18x150 là dòng sản phẩm cơ khí lắp xiết hạng nặng với kích thước đường kính lớn (M18) và chiều dài vượt trội 150mm. Được sản xuất từ mác thép không gỉ SUS304 (Austenitic), sản phẩm này được thiết kế để tạo ra các liên kết cực kỳ chắc chắn trong những môi trường khắc nghiệt, nơi yêu cầu cả độ bền cơ học lẫn khả năng chống gỉ sét bền bỉ theo thời gian.
Sản phẩm có mã M18x150 mang những đặc điểm kích thước cụ thể: đường kính thân ren danh nghĩa là 18mm và chiều dài phần thân máy lên tới 150mm. Theo hệ tiêu chuẩn DIN 933, loại bulong này được tiện ren suốt từ điểm cuối cùng của thân đến sát mặt dưới mũ lục giác. Với chiều dài 150mm, đây là linh kiện lý tưởng cho các mối nối xuyên qua các cấu kiện dày như dầm thép lớn, mặt bích công nghiệp hoặc các bệ máy bê tông kiên cố.
2. Dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong M18x150
d: Đường kính ren | l: Chiều dài thân | k: Chiều cao mũ | s: Size khóa cờ lê
| Thông số chi tiết | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0054513 |
| Mã linh kiện (MPN) | B01M1801150TH00 |
| Hệ đơn vị | Met (Metric) |
| Dòng sản phẩm | Bulong lục giác đầu ngoài |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Kích thước ren (d) | M18 |
| Bước ren | 2.5 mm (Hệ ren thô) |
| Độ dài thân (l) | 150 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 11.5 mm |
| Kích cỡ cờ lê (s) | 27 mm |
| Kiểu dáng đầu | Lục giác đều (6 cạnh) |
| Thành phần vật liệu | Thép không gỉ Inox 304 (A2) |
| Phân loại cấp bền | A2-70 |
| Trạng thái ren | Ren chạy suốt thân |
| Lĩnh vực ứng dụng | Công nghiệp đóng tàu – Dầu khí – Xây dựng |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Chi tiết cấu tạo đặc thù của dòng Bulong Inox M18
Dòng Bulong Inox 304 M18x150 được chế tác tỉ mỉ với độ chính xác cơ khí cao, cấu thành từ hai phần rõ rệt:
- Phần đầu (Mũ bulong): Thiết kế hình lục giác đều sáu cạnh, yêu cầu sử dụng cờ lê hoặc đầu khẩu size 27mm. Chiều cao mũ đạt 11.5mm giúp tạo ra một điểm tựa vô cùng chắc chắn, cho phép chịu lực siết mô-men xoắn cực lớn mà không bị biến dạng hay trượt dụng cụ khi lắp đặt thủ công hoặc dùng máy.
- Phần thân (Thân trụ ren): Là một khối hình trụ tròn đồng nhất có đường kính 18mm và chiều dài đạt mức 150mm. Tuân theo tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ chiều dài thân được cán ren suốt với bước ren thô 2.5mm. Kiểu ren này mang lại sự linh hoạt tối đa trong việc điều chỉnh vị trí của đai ốc, đặc biệt hữu ích khi lắp ghép các vật liệu có độ dày không đồng nhất.
4. Ý nghĩa thông số kỹ thuật A2-70 trên mũ Bulong M18
Ký hiệu A2-70 dập nổi trên đầu mỗi sản phẩm là mã định danh kỹ thuật quan trọng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 3506:
- A2: Đại diện cho nhóm vật liệu thép không gỉ Austenitic loại 304. Đây là dòng inox phổ thông nhưng cực kỳ hiệu quả trong việc kháng lại các tác nhân ăn mòn từ môi trường ngoài trời, nước mưa và hóa chất nồng độ thấp.
- 70: Chỉ số cấp bền cơ học. Con số này biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu mà bulong có thể chịu được là 700 N/mm² (700 MPa).
- Giới hạn chảy của mác thép này thường đạt khoảng 450 MPa, cho phép bulong giữ được tính đàn hồi và độ an toàn cao dưới các lực tác động tĩnh và động.
5. Đánh giá sức bền và khả năng chịu tải của Bulong M18x150
Với kích thước đường kính lên tới 18mm và cấp bền A2-70, Bulong Inox 304 M18x150 thuộc nhóm vật tư liên kết chịu tải trọng cao:
- Độ bền kéo định mức: Tối thiểu 700 MPa.
- Độ bền uốn và cắt ngang: Rất tốt nhờ thân trụ dày dặn và mác thép dẻo dai.
Đặc biệt với chiều dài 150mm, sản phẩm có khả năng duy trì lực kẹp ổn định trên một khoảng cách lớn. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các hệ thống đường ống lớn hoặc khung dầm nhà xưởng nơi áp lực kéo dọc trục luôn duy trì ở mức cao.
6. Hệ thống phân loại Bulong Inox 304 thông dụng hiện nay
Việc hiểu rõ các cách phân loại sẽ giúp bạn lựa chọn đúng giải pháp cho công trình:
Phân loại theo đặc điểm bước ren:
- Hệ ren thô (Coarse Thread): Bước ren 2.5mm (như sản phẩm M18 hiện tại). Đây là loại ren thông dụng nhất trong xây dựng và công nghiệp nặng nhờ khả năng tháo lắp nhanh và ít bị kẹt ren bởi bụi bẩn.
- Hệ ren mịn (Fine Thread): Bước ren nhỏ hơn (ví dụ M18x1.5). Dùng cho các chi tiết cần tinh chỉnh cực kỳ chính xác hoặc các máy móc chịu rung động mạnh liên tục.
Phân loại theo quy cách thân ren:
- Ren suốt (DIN 933): Thân ren chạy dài toàn bộ 150mm. Thích hợp cho các mối ghép cần linh hoạt điều chỉnh khoảng cách hoặc dùng với lỗ ren sâu.
- Ren lửng (DIN 931): Thân bulong có một đoạn trơn gần đầu mũ. Loại này thường được ưu tiên khi cần tối ưu khả năng chịu lực cắt tại vị trí mặt phẳng phân cách giữa hai chi tiết.
7. Những ưu điểm cốt lõi và hạn chế của Bulong M18x150 Inox 304
Mỗi loại vật tư đều có những đặc tính riêng biệt cần lưu ý trong quá trình thi công:
Ưu điểm nổi bật:
- Chống gỉ sét tuyệt đối: Inox 304 bảo vệ liên kết khỏi sự phá hủy của quá trình oxy hóa, giữ cho bề mặt luôn sáng bóng và sạch sẽ.
- Chịu tải hạng nặng: Thân M18 rất dày, cung cấp sự tin cậy tuyệt đối cho các kết cấu chịu lực lớn.
- Khả năng xuyên thấu: Chiều dài 150mm giải quyết tốt các bài toán liên kết cấu kiện dày hoặc nhiều lớp vật liệu chồng lên nhau.
Hạn chế cần lưu ý:
- Khối lượng lớn: Trọng lượng của một chiếc bulong M18x150 là khá nặng, cần tính toán tải trọng tổng thể khi sử dụng số lượng lớn.
- Yêu cầu lực siết lớn: Đòi hỏi dụng cụ chuyên dụng và nhân công có tay nghề để đảm bảo đạt mô-men xoắn thiết kế.
8. Các ứng dụng thực tiễn quan trọng của Bulong M18x150 trong đời sống
Bulong M18x150 Inox 304 là thành phần không thể thiếu trong các dự án yêu cầu sự kết hợp giữa sức mạnh cơ học và tính bền vững:
- Công nghiệp hóa chất và thực phẩm: Lắp ráp các bồn chứa dung tích lớn, hệ thống đường ống dẫn lưu chất nơi yêu cầu vệ sinh an toàn cao và chống ăn mòn hóa học.
- Xây dựng cầu đường và cảng biển: Sử dụng trong các hệ thống lan can cầu, các cấu kiện thép ngoài cảng chịu tác động của hơi nước muối và gió biển.
- Thi công điện gió và năng lượng: Lắp đặt hệ thống khung giá đỡ cho các tua-bin gió hoặc trạm biến áp, nơi các bulong phải chịu lực kéo cực lớn từ sức gió.
- Hạ tầng giao thông ngầm: Dùng trong các dự án tàu điện ngầm hoặc đường hầm xuyên núi nhờ khả năng làm việc bền bỉ trong môi trường thiếu không khí và độ ẩm cao.
9. Khả năng chống chịu nhiệt độ của vật liệu thép không gỉ 304
Thép không gỉ 304 nổi tiếng với khả năng giữ vững các tính chất lý hóa trong dải nhiệt độ rộng:
- Hoạt động an toàn liên tục: Lên đến 925°C.
- Khả năng làm việc không liên tục: Lên tới 870°C.
Lưu ý kỹ thuật: Mặc dù chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao, nhưng sức bền cơ học (giới hạn bền kéo) của M18 sẽ bị suy giảm khi làm việc trên ngưỡng 425°C. Trong các lò đốt hoặc nồi hơi áp suất lớn, kỹ sư cần tính toán lại hệ số an toàn hoặc chuyển sang dùng mác thép chịu nhiệt Inox 310S.
10. Phương pháp lắp đặt Bulong Inox M18 chuẩn an toàn kỹ thuật
Để đảm bảo mối nối Bulong M18x150 đạt hiệu quả tối ưu, quy trình lắp đặt cần chú trọng:
Quy trình thi công:
- Chuẩn bị dụng cụ: Cờ lê hoặc đầu tuýp 27mm loại chịu lực. Khuyến khích sử dụng cờ lê lực để kiểm soát mô-men siết (thường yêu cầu trên 180 Nm cho size M18).
- Sử dụng mỡ bôi trơn: Bắt buộc bôi mỡ chống kẹt (Anti-seize) lên bề mặt ren trước khi siết. Điều này ngăn chặn hiện tượng cháy ren do ma sát nhiệt sinh ra bởi bề mặt inox lớn.
- Thao tác: Đảm bảo bulong đi thẳng vào lỗ, không bị lệch tâm để tránh làm hỏng các bước ren thô.
Quy trình tháo gỡ:
- Sử dụng dầu thấm chuyên dụng nếu bulong đã được lắp lâu ngày trong môi trường nhiều cặn bẩn.
- Dùng lực đều và tăng dần, tránh giật đột ngột có thể làm biến dạng mũ lục giác.
11. Cách kiểm tra chất lượng Bulong Inox 304 thật so với hàng giả
Bảo vệ công trình của bạn bằng cách nhận diện chính xác vật liệu chuẩn:
- Kiểm tra cảm quan: Ký hiệu A2-70 và tên nhà sản xuất phải được dập chìm hoặc nổi cực kỳ rõ ràng, đồng đều trên bề mặt mũ.
- Phép thử nam châm: Inox 304 chuẩn thường không hút nam châm (tính phi từ). Lưu ý, do quá trình dập nguội thân M18 dài 150mm, phần đầu và đuôi có thể hút nhẹ nam châm, nhưng phần giữa thân sẽ hoàn toàn không hút.
- Thử nghiệm hóa học: Sử dụng dung dịch axit thử chuyên dụng. Inox 304 sẽ không đổi màu hoặc chuyển sang màu xám nhạt, trong khi inox 201 rẻ tiền sẽ chuyển sang màu đỏ gạch ngay lập tức.
12. Thông tin giá bán và địa chỉ cung ứng Bulong M18x150 tin cậy
Bảng giá tham khảo tại Mecsu: 39,822 đ / Cái (Giá đã gồm VAT)
Lưu ý quan trọng: Mức giá trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Đối với khách hàng dự án mua số lượng lớn, vui lòng liên hệ trực tiếp để được áp dụng chính sách giá sỉ và chiết khấu ưu đãi nhất.
Tại sao khách hàng nên lựa chọn mua sắm tại Mecsu?
- Chứng nhận đầy đủ: Cam kết 100% hàng chuẩn Inox 304, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và hóa đơn tài chính.
- Kho hàng sẵn có: Luôn dự trữ sẵn số lượng lớn các size hạng nặng như M18, M20, M24…
- Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ kỹ sư tư vấn tận tâm về khả năng chịu tải và lựa chọn vật liệu tối ưu.
XEM KHO BULONG INOX CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm Bulong M18x150
a. Bulong M18 dùng cờ lê hoặc đầu tuýp bao nhiêu?
Theo quy chuẩn DIN 933, bạn cần trang bị dụng cụ size 27mm để tháo lắp bulong M18.
b. Chiều dài 150mm phù hợp để kẹp vật liệu dày tối đa bao nhiêu?
Sau khi trừ đi độ dày của đai ốc (15mm), 2 long đền phẳng (8mm), long đền vênh (4mm) và phần ren dư bắt buộc (10mm), độ dày kẹp tối ưu sẽ nằm trong khoảng 110mm đến 115mm.
c. Có cần thiết phải dùng đai ốc chống tự tháo cho size M18 không?
Rất cần thiết nếu mối nối của bạn đặt trong môi trường có rung động liên tục (như động cơ tàu thủy). Sự kết hợp giữa bulong M18 và đai ốc khóa sẽ đảm bảo an toàn tuyệt đối.
d. Có thể sử dụng Bulong Inox 304 dưới nước biển không?
Mặc dù Inox 304 chống rỉ rất tốt, nhưng nếu ngâm hoàn toàn trong nước biển lâu ngày, hiện tượng ăn mòn lỗ (pitting) có thể xảy ra. Với môi trường đặc thù này, chúng tôi khuyên bạn nên chuyển sang dùng Inox 316.
14. Dịch vụ tư vấn giải pháp liên kết Bulong công nghiệp
Mecsu không chỉ cung cấp sản phẩm, chúng tôi mang đến giải pháp lắp xiết toàn diện cho doanh nghiệp. Mọi thắc mắc về kỹ thuật hay yêu cầu báo giá đặc biệt đều được đội ngũ chuyên viên xử lý nhanh chóng.
Văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Đường dây nóng: 1800 8137
Email hỗ trợ: [email protected]
Trang web: mecsu.vn
15. Kiến thức kỹ thuật và chia sẻ thực tế từ chuyên gia Mecsu
a. Cảnh báo thực tế về hiện tượng cháy ren trên size lớn
Với đường kính ren 18mm, diện tích tiếp xúc mặt ren là cực kỳ lớn. Kinh nghiệm tại Mecsu cho thấy, việc sử dụng máy vặn ốc xung lực mà không bôi mỡ bôi trơn sẽ làm cháy ren ngay lập tức sau 3-5 vòng quay. Đừng tiết kiệm mỡ bôi trơn nếu bạn không muốn phải cưa bỏ một chiếc bulong đắt tiền.
b. Lời khuyên cho các kỹ sư hiện trường
“Khi lắp đặt các hệ thống giá đỡ bằng Bulong M18x150, hãy luôn sử dụng kèm theo Long đền phẳng dày (DIN 125). Do lực siết của M18 là rất lớn, nếu không có long đền, đầu bulong sẽ lún sâu vào bề mặt chi tiết, làm hỏng lớp bảo vệ của vật liệu nền.”
— Trưởng phòng kỹ thuật tại Mecsu.
c. Nguồn tra cứu tham khảo
Toàn bộ thông số trong bài viết được trích xuất từ các tài liệu chuẩn hóa:
- Tiêu chuẩn DIN 933 cho các linh kiện lục giác ren suốt.
- Sổ tay vật liệu thép không gỉ SUS304 theo tiêu chuẩn JIS và ASTM.
- Dữ liệu thực nghiệm từ bộ phận kiểm định chất lượng Mecsu.
Người soạn thảo: Ban biên tập nội dung Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh minh họa có thể có sự khác biệt nhỏ về độ bóng hoặc bao bì tùy thuộc vào lô sản xuất của nhà máy, nhưng luôn cam kết đạt đúng các chỉ số kỹ thuật đã công bố.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.