Mô tả sản phẩm
Phân tích Kỹ Thuật về Bulong Inox 304 DIN933 M5x16
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M5x16 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M5x16
- 3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M5x16 gồm những phần nào?
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
- 5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M5x16 (A2-70) là bao nhiêu?
- 6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
- 7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M5x16 là gì?
- 8. Bulong Inox 304 M5x16 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
- 9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
- 11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
- 12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M5x16 chính hãng ở đâu?
- 13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M5x16
- 14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
- 15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M5x16 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
Bulong Inox 304 DIN933 M5x16 là một loại chi tiết lắp xiết cơ khí có đầu lục giác bên ngoài, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 (còn gọi là SUS304 hoặc mác thép A2). Đây là loại bulong có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, thường được ưu tiên trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu vệ sinh.
Các ký hiệu M5x16 chỉ rõ thông số: đường kính ren danh nghĩa là 5mm (M5) và chiều dài của thân bulong là 16mm (L). Tiêu chuẩn DIN 933 quy định đây là loại bulong ren suốt (toàn bộ thân 16mm đều có ren). Đặc điểm nổi bật của nó là sự kết hợp giữa kích thước M5 thông dụng, chiều dài 16mm đa dụng, và khả năng chống gỉ sét tuyệt vời.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M5x16
d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0062516 |
| Mã sản phẩm | B01M0501016TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M5 |
| Bước ren | 0.8 mm |
| Chiều dài (l) | 16 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 3.5 mm |
| Size khóa (s) | 8 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M5x16 gồm những phần nào?
Bulong Inox 304 M5x16 có cấu tạo 2 phần rõ rệt, tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933:
- Đầu bulong: Có hình dạng lục giác 6 cạnh, kích thước khóa (s) là 8mm, được thiết kế để sử dụng với cờ lê hoặc tuýp 8. Chiều cao đầu (k) là 3.5mm. Trên đầu thường được dập chìm ký hiệu A2-70.
- Thân bulong: Có đường kính 5mm (M5) và dài 16mm (L). Theo tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ thân M5x16 này được gia công ren (ren suốt) với bước ren 0.8mm, cho phép vặn sâu và kẹp chặt nhiều chi tiết.
4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
Ký hiệu A2-70 (thường được dập trên đầu bulong) là một hệ thống phân loại quốc tế (ISO 3506) cho các loại bulong thép không gỉ.
- A2: Là mã vật liệu. “A” là thép Austenitic, “2” là loại 304. Do đó, A2 chính là Inox 304.
- 70: Là cấp độ bền của bulong. Số “70” cho biết giới hạn bền kéo tối thiểu của vật liệu là 700 MPa (Megapascal).
- Giới hạn chảy của bulong A2-70 là 450MPa (tương đương cấp bền 7.0).
5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M5x16 (A2-70) là bao nhiêu?
Khả năng chịu lực của Bulong Inox 304 M5x16 được định nghĩa bởi cấp bền A2-70, với hai thông số quan trọng: giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Mặc dù M5 là kích thước nhỏ, cấp bền 7.0 này cung cấp đủ sức mạnh cho các ứng dụng liên kết hạng nhẹ và trung bình. Ưu điểm chính của nó không nằm ở sức mạnh tuyệt đối, mà ở khả năng duy trì sự ổn định và không bị gỉ sét trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
Bulong Inox 304 có thể được phân loại dựa trên nhiều yếu tố, nhưng hai yếu tố chính là cấu trúc thân ren và loại ren.
Theo cấu trúc ren (Tiêu chuẩn):
- Ren suốt (DIN 933): Đây là loại M5x16 đang được đề cập. Ren được tiện trên toàn bộ chiều dài 16mm của thân. Loại này rất lý tưởng khi cần kẹp các chi tiết mỏng lại với nhau bằng đai ốc.
- Ren lửng (DIN 931): Chỉ có một phần thân được tiện ren, phần còn lại là thân trơn. Thiết kế này giúp tăng khả năng chịu lực cắt (shear strength) và thường dùng cho các kích thước bulong lớn hơn.
Theo loại ren:
- Ren thô (Ren tiêu chuẩn): Có bước ren lớn (0.8 mm cho M5). Đây là loại phổ biến nhất, dễ lắp ráp và ít bị kẹt ren.
- Ren mịn (nhuyễn): Có bước ren nhỏ hơn. Loại này có khả năng chống tự lỏng tốt hơn trong môi trường rung động, nhưng cũng dễ bị hỏng ren hơn.
7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M5x16 là gì?
Bulong Inox 304 M5x16 mang lại nhiều lợi ích cân bằng cho các ứng dụng cụ thể:
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn xuất sắc: Khả năng chống gỉ sét tuyệt vời trong môi trường ẩm, nước, hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ.
- Thẩm mỹ và Vệ sinh: Bề mặt sáng bóng, sạch sẽ, không bị ố, lý tưởng cho thiết bị y tế, thực phẩm và các ứng dụng lộ thiên.
- Kích thước đa dụng: Chiều dài 16mm rất phổ biến, phù hợp cho nhiều mối ghép tấm mỏng và trung bình.
Nhược điểm:
- Cường độ chịu lực trung bình: Cấp bền A2-70 không phù hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng cơ học quá lớn (nên dùng thép 8.8 hoặc 10.9).
- Chi phí cao: Đắt hơn đáng kể so với bulong thép mạ kẽm cùng kích thước M5.
- Nguy cơ kẹt ren (Galling): Vật liệu Inox có thể bị “hàn lạnh” nếu siết quá nhanh hoặc quá mạnh.
8. Bulong Inox 304 M5x16 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Với chiều dài 16mm, bulong M5 Inox 304 lý tưởng cho các mối ghép mỏng trong môi trường yêu cầu vệ sinh và độ bền:
- Ngành Hàng hải: Lắp đặt các phụ kiện, bản lề, kẹp cáp trên boong tàu thuyền, nơi thường xuyên tiếp xúc với hơi ẩm và nước.

- Lắp ráp tủ điện: Cố định các thanh ray, terminal, vỏ tủ trong các tủ điện công nghiệp đặt ngoài trời hoặc trong nhà xưởng ẩm ướt.

- Sản xuất thiết bị y tế: Lắp ráp các bộ phận của xe đẩy, giường bệnh, tủ dụng cụ y khoa.

9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
Inox 304 sở hữu khả năng chịu nhiệt ấn tượng. Nó có thể chống oxy hóa (scaling) ở nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 925°C (1700°F) và không liên tục ở 870°C (1600°F).
Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là độ bền cơ học. Cường độ chịu lực của Inox 304 sẽ bắt đầu giảm khi nhiệt độ môi trường vượt quá 300°C – 400°C. Đối với các ứng dụng chịu tải nặng ở nhiệt độ cao, cần phải có tính toán kỹ thuật hoặc sử dụng các mác thép chịu nhiệt chuyên dụng (như Inox 310S).
10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
Lắp đặt bulong Inox 304 M5 đòi hỏi sự tỉ mỉ để tránh hỏng ren hoặc gây kẹt ren (galling).
Lắp đặt:
- Dụng cụ: Sử dụng cờ lê hoặc tuýp có kích thước chính xác 8mm. Đối với M5, nên dùng tua vít siết lực (torque screwdriver) để kiểm soát lực.
- Chống kẹt ren: Nên bôi một lượng nhỏ chất bôi trơn chống kẹt (anti-seize) lên phần ren.
- Thao tác: Vặn ren bằng tay trước để đảm bảo ren vào khớp. Siết chậm rãi, tránh dùng máy siết tốc độ cao. Dừng lại khi cảm thấy lực siết vừa đủ.
Tháo gỡ:
- Dụng cụ: Sử dụng đúng dụng cụ 8mm.
- Xử lý kẹt: Nếu bulong bị kẹt (galling), không cố vặn mạnh. Thử nhỏ một ít dầu phá rỉ (penetrating oil) và chờ vài phút. Có thể thử siết vào một chút rồi mới vặn ra để phá vỡ mối hàn lạnh.
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Việc xác thực Inox 304 (A2) là rất quan trọng để tránh mua phải Inox 201 hoặc thép mạ.
- Hàng thật (Inox 304):
- Ký hiệu A2-70 được dập rõ nét trên đầu bulong.
- Bề mặt sáng mờ, đồng nhất.
- Thử bằng nam châm: Nam châm thông thường sẽ không hút hoặc hút rất yếu. (Lưu ý: Đầu bulong có thể hút nhẹ do bị nhiễm từ trong quá trình dập nguội).
- Thử bằng hóa chất: Dùng thuốc thử chuyên dụng, Inox 304 sẽ cho màu xanh lá cây hoặc không đổi màu (tùy loại thuốc thử).
- Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
- Không có ký hiệu hoặc ký hiệu mờ, không sắc nét.
- Thử bằng nam châm: Nam châm sẽ hút mạnh.
- Thử bằng hóa chất: Inox 201 sẽ chuyển sang màu đỏ gạch. Thép mạ sẽ phản ứng sủi bọt.
12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M5x16 chính hãng ở đâu?
a. Giá Bulong Inox 304 DIN933 M5x16 tại Mecsu: 561 đ / Cái (đã có VAT)
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
b. Gợi ý mua bulong chính hãng uy tín
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Hãy ưu tiên các đơn vị có uy tín trên thị trường, có chứng nhận vật liệu (Material Certificate) rõ ràng và có chính sách bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật về vật liệu.
- Mua tại Mecsu: Mecsu cam kết cung cấp các sản phẩm bulong Inox 304 chính hãng, đảm bảo chất lượng vật liệu với giá cả cạnh tranh và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M5x16
a. Sự khác biệt giữa M5x16 và M5x10 là gì?
Sự khác biệt duy nhất là chiều dài. Cả hai đều có đường kính M5, bước ren 0.8mm và dùng khóa 8mm. Bulong M5x16 dài hơn 6mm, cho phép nó kẹp các vật liệu có tổng độ dày lớn hơn (ví dụ, kẹp hai tấm 5mm lại với nhau và còn đủ ren cho đai ốc và long đền).
b. Inox 304 (A2-70) có phải là vật liệu nhiễm từ không?
Về bản chất, Inox 304 (Austenitic) là không nhiễm từ. Tuy nhiên, khi được gia công nguội (như dập đầu bulong, tiện ren), cấu trúc của nó thay đổi, làm cho nó bị nhiễm từ nhẹ. Do đó, việc bulong A2-70 hút nam châm nhẹ là bình thường.
c. Tôi có thể dùng bulong M5x16 này cho bảng hiệu ngoài trời không?
Rất tốt. Inox 304 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời. Nó sẽ không bị gỉ sét do mưa, nắng, hoặc độ ẩm, đảm bảo bảng hiệu của bạn giữ được vẻ thẩm mỹ và sự chắc chắn lâu dài.
d. Kích thước cờ lê chính xác cho bulong M5x16 là bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 933, bulong M5 sử dụng kích thước khóa (s) là 8mm. Bạn cần sử dụng cờ lê hoặc tuýp 8mm để lắp đặt.
14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về bulong Inox 304 M5x16 hoặc cần tư vấn lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng đặc biệt, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn lòng giúp bạn tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho ứng dụng của mình.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
a. Kinh Nghiệm Thực Tế & Câu Chuyện Thành Công
Bulong Inox 304 M5x16 là lựa chọn phổ biến cho các khách hàng lắp ráp tủ điện và khung nhôm định hình. Chiều dài 16mm là vừa đủ để bắt các phụ kiện, bản lề và tay nắm, trong khi vật liệu Inox 304 đảm bảo không bị gỉ sét trong môi trường nhà xưởng.
b. Trích Dẫn Chuyên Gia
“Khi làm việc với bulong Inox size nhỏ như M5, vấn đề không phải là lực siết mà là độ chính xác. Nhiều người dùng lực quá mạnh gây tuôn ren. Hãy luôn siết vừa tay và tập trung vào khả năng chống gỉ của vật liệu, đó mới là giá trị lớn nhất của Inox 304.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) – Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
c. Tài Liệu Tham Khảo và Nghiên Cứu
Nội dung bài viết này được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chính thức về thép không gỉ, đảm bảo tính chính xác và chuyên môn cao.
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN chính thức).
- Tài liệu kỹ thuật về vật liệu thép không gỉ Inox 304 (A2).
- Trải nghiệm thực tế từ các dự án khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.