Mô tả sản phẩm
Đánh giá Bulong Inox 304 DIN933 M8x50
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M8x50 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M8x50
- 3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M8x50 gồm những phần nào?
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
- 5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M8x50 (A2-70) là bao nhiêu?
- 6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
- 7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M8x50 là gì?
- 8. Bulong Inox 304 M8x50 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
- 9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
- 11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
- 12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M8x50 chính hãng ở đâu?
- 13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M8x50
- 14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
- 15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M8x50 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
Bulong Inox 304 DIN933 M8x50 là một chi tiết lắp xiết đa dụng, nổi bật với đầu lục giác và thân được tiện ren hoàn toàn (ren suốt), đáp ứng chuẩn mực kỹ thuật DIN 933. Sản phẩm này được chế tạo từ vật liệu thép không gỉ chất lượng cao là Inox 304 (mác thép A2).
Đặc trưng của sản phẩm là đường kính ren M8 (8mm) kết hợp với chiều dài thân rất lớn, lên đến 50mm. Chiều dài này là cực kỳ cần thiết cho các mối ghép xuyên qua các cấu kiện, vật liệu có độ dày lớn (ví dụ: trên 35mm), hoặc khi sử dụng nhiều lớp đệm, vòng đệm, và đai ốc khóa. M8x50 duy trì khả năng chống gỉ sét xuất sắc của Inox 304, lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp nặng hoặc ngoài trời có yêu cầu về độ dài liên kết.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M8x50
d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0058158 |
| Mã sản phẩm | B01M0801050TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ren suốt |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M8 |
| Bước ren | 1.25 mm |
| Chiều dài (l) | 50 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 5.3 mm |
| Size khóa (s) | 13 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Phân bố ren | Ren Suốt |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M8x50 gồm những phần nào?
Bulong Inox 304 M8x50 được cấu tạo đơn giản nhưng đáp ứng các yêu cầu lắp xiết phức tạp:
- Đầu bulong: Hình lục giác, sử dụng cờ lê 13mm để thao tác. Chiều cao đầu là 5.3mm. Ký hiệu cấp bền A2-70 được dập nổi hoặc chìm để nhận dạng chất lượng.
- Thân bulong: Phần trụ tròn có chiều dài ấn tượng 50mm. Ren M8 được tiện suốt toàn bộ thân theo tiêu chuẩn DIN 933. Thiết kế ren suốt giúp tối đa hóa chiều dài ăn khớp, đặc biệt quan trọng khi xuyên qua các cấu kiện rất dày.
4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
Ký hiệu A2-70 trên đầu bulong M8x50 là mã xác định chính xác vật liệu và tính chất cơ học theo tiêu chuẩn quốc tế.
- A2: Đại diện cho nhóm thép không gỉ Austenitic loại A2, đây là mã tương đương của mác thép Inox 304.
- 70: Chỉ thị giá trị giới hạn bền kéo tối thiểu, đạt 700 MPa (Megapascal). Con số này cho biết lực căng tối đa mà bulong có thể chịu được trước khi đứt gãy.
- Bulong A2-70 có giới hạn chảy tối thiểu là $ge 450text{ MPa}$ (tương đương với cấp bền 7.0).
5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M8x50 (A2-70) là bao nhiêu?
Bulong Inox 304 M8x50 có cường độ chịu lực được định mức bởi cấp bền A2-70. Giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý rằng với chiều dài thân lên tới 50mm, bulong M8 này có tỷ lệ chiều dài trên đường kính lớn. Điều này làm giảm độ cứng vững so với các bulong ngắn hơn, khiến nó dễ bị uốn cong hoặc biến dạng dọc trục khi siết mô-men xoắn quá lớn. Dù vậy, nó vẫn là lựa chọn hàng đầu cho các mối ghép dài, đòi hỏi khả năng chống ăn mòn tuyệt đối trong khi duy trì tải trọng vừa phải.
6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
Bulong làm từ vật liệu Inox 304 được phân loại chủ yếu dựa trên cấu tạo ren và thân.
Theo hình dạng thân:
- Ren suốt (DIN 933): Toàn bộ chiều dài 50mm được tiện ren (như sản phẩm M8x50 này). Loại này cho phép khả năng ăn khớp ren tối đa và linh hoạt sử dụng ở bất kỳ điểm nào trên thân bulong.
- Ren lửng (DIN 931): Chỉ tiện ren ở phần cuối thân. Loại này phù hợp hơn cho các bulong cực dài, nơi thân trơn giúp tăng cường độ chịu cắt.
Theo loại ren:
- Ren thô (Tiêu chuẩn): Có bước ren 1.25 mm cho M8. Đây là loại phổ biến, lắp đặt nhanh và ít bị hỏng ren.
- Ren mịn (Nhuyễn): Có bước ren nhỏ hơn. Được dùng trong các ứng dụng cần điều chỉnh chính xác và giảm nguy cơ tự tháo lỏng do rung động.
7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M8x50 là gì?
Bulong M8x50 Inox 304 mang lại nhiều lợi thế về chiều dài liên kết nhưng cũng có những thách thức kỹ thuật riêng.
Ưu điểm:
- Khả năng xuyên vật liệu lớn: Chiều dài 50mm lý tưởng để cố định các cấu kiện dày, hoặc nhiều lớp đệm và phụ kiện (ví dụ: tổng độ dày 35-40mm).
- Chống ăn mòn tuyệt đối: Bảo vệ mối ghép khỏi gỉ sét trong môi trường độ ẩm cao, hơi nước và hóa chất ăn mòn yếu.
- Độ bền ổn định: Cấp bền A2-70 đảm bảo cường độ chịu lực kéo tốt cho các liên kết chịu tải vừa.
Nhược điểm:
- Dễ bị uốn: Do thân bulong dài và tương đối mảnh (M8), có nguy cơ bị uốn cong nếu siết lực quá mạnh hoặc không đồng đều.
- Nguy cơ kẹt ren rất cao: Chiều dài ren 50mm làm tăng đáng kể diện tích tiếp xúc, dễ dẫn đến hiện tượng hàn lạnh (kẹt ren) khi siết nhanh.
- Chi phí đầu tư: Giá thành cao hơn đáng kể so với bulong thép mạ kẽm cùng kích thước.
8. Bulong Inox 304 M8x50 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Bulong Inox 304 M8x50 được ứng dụng cho các mối ghép có khoảng cách lớn hoặc cần khả năng chống ăn mòn đặc biệt.
- Lắp đặt Tấm cách nhiệt và Cách âm công nghiệp: Cố định các lớp cách nhiệt/cách âm dày (thường là bông thủy tinh hoặc foam) lên vỏ bọc thiết bị hoặc tường nhà xưởng, cần chiều dài 50mm để xuyên qua lớp vật liệu dày.
- Kết cấu trong Hệ thống Xử lý Nước và Môi trường: Lắp ráp các chi tiết bên trong bể chứa, bồn lọc, nơi vật liệu thường xuyên ngập trong nước hoặc tiếp xúc với hóa chất tẩy rửa nhẹ, yêu cầu chống ăn mòn liên tục.
- Công nghiệp Thực phẩm và Dược phẩm: Cố định các bộ phận của băng tải, vỏ máy chiết rót, nơi cần vệ sinh thường xuyên bằng hóa chất và yêu cầu vật liệu không gỉ, dễ làm sạch.
9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
Inox 304 có khả năng chịu nhiệt ổn định và kháng oxy hóa tốt. Vật liệu này có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiệt độ không liên tục lên đến 870°C (1600°F) và nhiệt độ liên tục lên đến 925°C (1700°F).
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng cường độ chịu lực cơ học của bulong sẽ bắt đầu giảm khi nhiệt độ làm việc vượt ngưỡng 300°C. Với các ứng dụng tải nặng và nhiệt độ cao liên tục, kỹ sư thường ưu tiên các mác thép không gỉ được cải tiến để chịu nhiệt tốt hơn, nhằm duy trì tính chất cơ học ở mức tối ưu.
10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
Đối với bulong dài M8x50 Inox 304, quy trình lắp đặt cần đặc biệt chú trọng đến việc ngăn chặn hiện tượng kẹt ren (galling).
Lắp đặt:
- Bôi trơn bắt buộc: Phải sử dụng chất chống kẹt (anti-seize) lên ren để giảm ma sát nhiệt độ cao. Đây là bước then chốt cho bulong dài. Sử dụng cờ lê 13mm để siết.
- Siết lực kiểm soát: Thực hiện siết bulong rất chậm, đều và tuân thủ mô-men xoắn khuyến nghị. Tránh dùng súng siết tốc độ cao, vì ma sát nhanh sẽ làm nhiệt độ tăng đột ngột và gây ra hàn lạnh (kẹt ren) ngay lập tức.
Tháo gỡ:
- Dụng cụ chất lượng: Luôn dùng dụng cụ chính xác để tránh làm tròn (tước) cạnh đầu bulong.
- Xử lý kẹt: Nếu bulong bị kẹt, có thể làm mát khu vực bị kẹt và thử nới lỏng nhẹ, sau đó siết chặt lại một chút trước khi tháo hoàn toàn.
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Phân biệt bulong Inox 304 (A2) chính hãng là điều cần thiết để đảm bảo độ bền và an toàn cho kết cấu dài.
- Hàng thật (Inox 304):
- Ký hiệu cấp bền A2-70 được dập nổi/chìm rõ nét, chính xác trên đầu bulong.
- Thử bằng nam châm: Lực hút nam châm rất yếu hoặc gần như không hút (đặc điểm phi từ tính của Inox 304).
- Bề mặt hoàn thiện phải sáng bóng, không có vết gỉ, ố vàng ngay cả khi được lưu kho lâu.
- Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
- Ký hiệu thiếu hoặc mờ, không đúng chuẩn A2-70.
- Thử bằng nam châm: Nam châm hút mạnh (đặc trưng của Inox 201 hoặc thép mạ).
- Giá bán rất thấp và dễ bị ăn mòn, rỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm.
12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M8x50 chính hãng ở đâu?
a. Giá Bulong Inox 304 DIN933 M8x50 tại Mecsu: 2,402 đ / Cái (đã có VAT)
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
b. Gợi ý mua bulong chính hãng uy tín
- Chọn nhà cung cấp đáng tin cậy: Luôn tìm kiếm các nhà cung cấp có kinh nghiệm, có khả năng cung cấp đầy đủ các chứng nhận chất lượng vật liệu (CO/CQ) và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về quản lý kẹt ren cho bulong Inox dài.
- Mua tại Mecsu: Mecsu cam kết cung cấp sản phẩm bulong Inox 304 M8x50 chính hãng, đảm bảo chất lượng vật liệu với giá cả cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M8x50
a. Bulong M8x50 có bị uốn (bending) khi siết mô-men xoắn cao không?
Có, nguy cơ uốn cong (bending) hoặc biến dạng dọc trục (buckling) là cao hơn đối với bulong M8x50 so với các phiên bản ngắn hơn (M8x30, M8x40). Chiều dài 50mm làm giảm độ cứng vững, vì vậy, khi siết mô-men xoắn gần giới hạn chảy (450 MPa), cần đảm bảo lực siết phải đồng đều và vật liệu liên kết phải có độ cứng hỗ trợ tốt cho thân bulong.
b. Nguy cơ kẹt ren (cháy ren) có tăng cao hơn đáng kể so với M8x40 không?
Tuyệt đối là Có. Chiều dài ren 50mm tạo ra một diện tích tiếp xúc ren lớn hơn so với 40mm. Diện tích tiếp xúc càng lớn thì khả năng ma sát sinh nhiệt và dẫn đến hiện tượng hàn lạnh (kẹt ren) càng cao khi siết. Bôi trơn chuyên dụng là biện pháp phòng ngừa bắt buộc cho bulong M8x50.
c. Tôi cần liên kết qua một tấm vật liệu dày 35 mm. Bulong 50 mm có đủ dài và hiệu quả không?
Bulong 50 mm là vừa đủ và rất hiệu quả cho vật liệu dày 35 mm. Sau khi xuyên qua 35 mm, bạn còn dư 15 mm. Trừ đi chiều cao đai ốc M8 (khoảng 6.4 mm) và long đền (khoảng 2-3 mm), bạn vẫn còn khoảng 5.6 – 6.6 mm ren dư. Đây là khoảng an toàn tuyệt vời, thậm chí đủ để sử dụng thêm long đền vênh hoặc đai ốc khóa mỏng.
d. Có cần phải kiểm tra độ thẳng của bulong trước khi lắp đặt không?
Đối với bulong dài như M8x50, việc kiểm tra độ thẳng là cần thiết (thường bằng mắt thường hoặc rà trên bề mặt phẳng). Nếu bulong bị cong nhẹ do quá trình vận chuyển hoặc lưu kho, khi siết lực có thể gây ra ứng suất không đồng đều, làm hỏng ren hoặc biến dạng liên kết.
14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
Nếu bạn đang đối diện với các thách thức kỹ thuật khi sử dụng bulong Inox 304 M8x50, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến chống ăn mòn hoặc quản lý kẹt ren trên chiều dài lớn, đừng ngần ngại liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi sẵn lòng cung cấp các giải pháp và kiến thức chuyên sâu để đảm bảo thành công cho dự án của bạn.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
a. Kinh Nghiệm Thực Tế & Câu Chuyện Thành Công
Bulong M8x50 Inox 304 thường được các nhà thầu HVAC sử dụng để lắp đặt các hệ thống ống gió có lớp cách nhiệt dày. Chiều dài 50mm giúp họ dễ dàng xuyên qua cả tấm kim loại, lớp đệm cao su và vật liệu cách nhiệt, đảm bảo mối ghép được nén chặt và kín khí, đồng thời cung cấp khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường hơi ẩm.
b. Trích Dẫn Chuyên Gia
“Trong ngành công nghiệp, khi chiều dài bulong Inox đạt 50mm, yếu tố kiểm soát mô-men xoắn còn quan trọng hơn cả việc chọn mác thép. Với M8x50, luôn ưu tiên siết lực thấp hơn mức tối đa một chút và sử dụng chất chống kẹt, vì việc thay thế một bulong bị kẹt ở vị trí cao hoặc khó tiếp cận là rất tốn kém.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) – Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
c. Tài Liệu Tham Khảo và Nghiên Cứu
Nội dung chi tiết trong bài viết này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN chính thức).
- Tài liệu kỹ thuật về nhóm vật liệu Thép không gỉ Austenitic (A2-70).
- Kinh nghiệm thực tế từ các dự án và khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.