Mô tả sản phẩm
Phân Tích Kỹ Thuật Chuyên Sâu: Bulong Inox 304 DIN933 M10x80
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M10x80 là gì? Đặc tính nổi bật
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M10x80
- 3. Cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M10x80
- 4. Giải mã ký hiệu A2-70 trên đầu mũ Bulong M10
- 5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M10x80 (A2-70)
- 6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
- 7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M10x80
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M10x80 trong công nghiệp
- 9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền của Bulong Inox 304
- 10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M10
- 11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M10x80 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M10x80
- 14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp
- 15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M10x80 là gì? Đặc tính kỹ thuật nổi bật
Bulong Inox 304 DIN933 M10x80 là sản phẩm lắp xiết cơ khí chất lượng cao, được thiết kế với đầu lục giác ngoài và chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ Inox 304 (tương đương mác thép A2 hoặc SUS304). Đây là giải pháp lý tưởng cho các liên kết yêu cầu độ bền cơ học tốt cùng khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt.
Mã sản phẩm M10x80 cho biết sản phẩm có đường kính ren danh nghĩa là 10mm (M10) và chiều dài phần thân là 80mm. Tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ thân bulong được tiện ren suốt từ đầu đến sát mũ. Với chiều dài 80mm, loại bulong này đặc biệt hữu ích cho các mối ghép xuyên qua các kết cấu có độ dày lớn, cần độ bám sâu hoặc cần khoảng đệm rộng trong các dự án đóng tàu, dầu khí và cơ khí chế tạo.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M10x80
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0059659 |
| Mã sản phẩm | B01M1001080TH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (Ren suốt) |
| Size ren (d) | M10 |
| Bước ren | 1.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (l) | 80 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 6.4 mm |
| Size khóa (s) | 17 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt toàn thân |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu – Dự Án Dầu Khí |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M10x80
Bulong Inox 304 M10x80 có thiết kế tiêu chuẩn bao gồm hai phần chính:
- Phần mũ (Đầu bulong): Được dập hình lục giác đều, sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp kích thước 17mm để thao tác. Chiều cao mũ là 6.4mm, bề mặt thường dập nổi các thông số như A2-70 và ký hiệu nhà sản xuất.
- Phần thân (Thân bulong): Là hình trụ tròn có đường kính 10mm và chiều dài 80mm. Theo chuẩn DIN 933, toàn bộ phần thân này được tiện ren (ren suốt) với bước ren thô 1.5mm. Thiết kế ren suốt giúp đai ốc có thể di chuyển dọc theo toàn bộ chiều dài thân, mang lại sự linh hoạt tối đa khi lắp ráp các chi tiết có độ dày khác nhau.
4. Giải mã ký hiệu A2-70 dập trên đầu mũ Bulong M10
Ký hiệu A2-70 là chỉ số quan trọng xác định chất lượng và cơ tính của bulong theo tiêu chuẩn ISO 3506:
- A2: Mã vật liệu cho thép không gỉ Austenitic, cụ thể là mác thép 304. “A” là Austenitic, “2” là loại hợp kim phổ biến nhất, cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và gia công.
- 70: Cấp bền (Tensile Strength Grade). Số 70 chỉ ra rằng giới hạn bền đứt tối thiểu của bulong là 700 N/mm² (MPa) sau khi gia công nguội.
- Giới hạn chảy (Yield Strength) của bulong A2-70 thường đạt khoảng 450 MPa.
5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M10x80 (A2-70)
Với cấp bền A2-70, Bulong Inox 304 M10x80 sở hữu các thông số chịu lực đáng tin cậy:
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Tối thiểu 700 MPa.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Tối thiểu 450 MPa.
Kích thước M10 cung cấp khả năng chịu tải vượt trội so với các size nhỏ hơn. Nó đủ sức chịu đựng trong các kết cấu khung máy, đường ống áp lực trung bình. Mặc dù độ cứng không bằng thép hợp kim cường độ cao (như 8.8), nhưng độ dẻo dai và khả năng duy trì cơ tính trong môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ, hóa chất) là ưu điểm lớn nhất của Inox 304.
6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
Việc phân loại giúp người dùng chọn đúng sản phẩm cho nhu cầu cụ thể:
Phân loại theo cấu trúc thân ren:
- Ren suốt (DIN 933): Sản phẩm M10x80 này thuộc loại ren suốt. Ren được tiện toàn bộ thân, thích hợp cho các liên kết cần đai ốc chạy sâu hoặc xuyên qua vật liệu dày.
- Ren lửng (DIN 931): Thân bulong có một đoạn trơn gần đầu mũ. Loại này chịu lực cắt tốt hơn tại phần thân trơn và thường dùng cho các bulong có chiều dài rất lớn (thường > 80mm).
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (Coarse Thread): Bước ren 1.5mm (đối với M10). Đây là chuẩn thông dụng nhất, dễ lắp đặt, ít bị kẹt và bền bỉ hơn trong môi trường công nghiệp.
- Ren mịn (Fine Thread): Bước ren nhỏ hơn (ví dụ M10x1.25). Dùng trong các ứng dụng cần độ chính xác cao về lực siết hoặc chống rung động tốt hơn.
7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M10x80
Hiểu rõ đặc điểm sản phẩm giúp tối ưu hóa việc sử dụng:
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn xuất sắc: Bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, ngoài trời, hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ.
- Chiều dài 80mm đa dụng: Đủ dài để liên kết các cấu kiện dày, kẹp nhiều lớp vật liệu hoặc lắp đặt các thiết bị có chân đế sâu.
- Lực kẹp lớn: Kích thước M10 đảm bảo sự chắc chắn và an toàn cho mối ghép.
Hạn chế:
- Cường độ thấp hơn thép cường độ cao: Không thay thế được cho bulong 8.8 hoặc 10.9 trong các ứng dụng chịu tải trọng động cực lớn.
- Nguy cơ kẹt ren (Galling): Với chiều dài ren 80mm, ma sát sinh ra khi siết lớn, dễ gây cháy ren nếu không bôi trơn và siết đúng cách.
- Giá thành: Cao hơn so với các loại bulong thép mạ kẽm thông thường.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M10x80 trong công nghiệp
Với chiều dài 80mm, bulong M10 Inox 304 được ứng dụng rộng rãi trong các tình huống cần độ xuyên sâu và chống ăn mòn:
- Ngành Đóng tàu & Hàng hải: Lắp đặt các giá đỡ, thiết bị trên sàn tàu hoặc giàn khoan nơi tiếp xúc với hơi muối và độ ẩm cao.
- Công nghiệp Hóa chất & Thực phẩm: Kết nối các mặt bích (flange), bồn chứa, hệ thống băng tải cần đảm bảo vệ sinh và không gỉ sét.
- Cơ khí & Xây dựng: Cố định chân máy, động cơ lên bệ đỡ, hoặc lắp đặt các kết cấu gỗ ngoài trời cần xuyên qua các thanh đà lớn.
- Hệ thống năng lượng: Lắp đặt khung giàn pin năng lượng mặt trời, các kết cấu chịu lực ngoài trời.
9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền của Bulong Inox 304
Inox 304 có khả năng chịu nhiệt ấn tượng. Nó chống lại sự oxy hóa bề mặt ở nhiệt độ làm việc liên tục lên tới 925°C và không liên tục ở 870°C.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độ bền cơ học của Inox 304 sẽ giảm dần khi nhiệt độ tăng. Trong các ứng dụng chịu áp lực lớn ở nhiệt độ trên 500°C, nên cân nhắc sử dụng các vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng như Inox 310S để đảm bảo an toàn.
10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M10
Để đảm bảo tuổi thọ và tránh hiện tượng kẹt ren (galling) thường gặp ở Inox, cần tuân thủ quy trình sau:
Quy trình Lắp đặt:
- Dụng cụ: Sử dụng cờ lê hoặc đầu khẩu (tuýp) 17mm. Nên dùng cờ lê lực (torque wrench) để kiểm soát lực siết.
- Bôi trơn (Quan trọng): Với chiều dài ren 80mm, ma sát là rất lớn. Bắt buộc bôi mỡ bò hoặc chất chống kẹt (anti-seize) lên ren trước khi siết.
- Thao tác: Siết đều tay với tốc độ chậm. Tránh dùng súng bắn ốc tốc độ cao vì nhiệt ma sát sẽ gây cháy ren ngay lập tức.
Quy trình Tháo gỡ:
- Sử dụng dụng cụ 17mm tương ứng.
- Nếu gặp khó khăn do rỉ sét hoặc kẹt, dùng dầu thấm (penetrating oil) và chờ 10-15 phút trước khi vặn. Tránh dùng lực đột ngột quá mạnh.
11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả
Để tránh mua phải hàng kém chất lượng, hãy kiểm tra theo các cách sau:
- Kiểm tra ký hiệu: Hàng thật luôn có ký hiệu A2-70 và logo nhà sản xuất dập chìm rõ nét trên đầu mũ.
- Kiểm tra từ tính: Inox 304 chuẩn thường không nhiễm từ hoặc nhiễm từ rất nhẹ (hút yếu) do gia công nguội. Nếu nam châm hút mạnh, có thể là thép thường hoặc Inox 201.
- Kiểm tra bằng thuốc thử: Sử dụng dung dịch thử Inox chuyên dụng. Inox 304 sẽ giữ màu xám hoặc xanh nhẹ, trong khi Inox 201 sẽ chuyển sang màu đỏ gạch.
12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M10x75 uy tín
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 5,564 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tham khảo. Quý khách hàng có nhu cầu mua số lượng lớn hoặc cho dự án vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi và chiết khấu tốt nhất.
b. Tại sao nên chọn mua Bulong tại Mecsu?
- Chất lượng đảm bảo: 100% sản phẩm đúng vật liệu Inox 304, có chứng nhận CO/CQ.
- Kho hàng lớn: Đa dạng kích thước từ M3 đến M30, đáp ứng mọi nhu cầu.
- Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M10x75
a. Sự khác biệt giữa ren suốt và ren lửng ở chiều dài 80mm?
Ren suốt (DIN 933) cho phép vặn đai ốc đến sát đầu mũ, mang lại sự linh hoạt cao cho nhiều độ dày vật liệu khác nhau. Ren lửng (DIN 931) có một phần thân trơn, phần này chịu lực cắt tốt hơn một chút. Với chiều dài 80mm, ren suốt phổ biến hơn nhờ tính đa dụng.
b. Tôi có thể sử dụng bulong này thay thế cho bulong 8.8 được không?
Chỉ khi ứng dụng không yêu cầu tải trọng quá lớn. Cấp bền A2-70 (700MPa) thấp hơn cấp bền 8.8 (800MPa). Nếu ưu tiên khả năng chống gỉ thì Inox 304 là lựa chọn tốt, nhưng nếu ưu tiên độ cứng và chịu lực cực đại thì nên dùng thép 8.8.
c. Làm sao để tránh gãy bulong khi siết?
Sử dụng cờ lê lực để đảm bảo không siết quá mô-men xoắn cho phép (khoảng 30-45 Nm cho M10 A2-70). Đảm bảo lỗ khoan thẳng hàng để tránh lực cắt ngang làm cong gãy thân bulong.
d. Bulong này có dùng được cho nước biển không?
Inox 304 chịu được môi trường ven biển. Tuy nhiên, nếu ngâm trực tiếp trong nước biển lâu dài, nó vẫn có nguy cơ bị ăn mòn rỗ. Đối với ứng dụng ngâm nước biển, Inox 316 (A4) là lựa chọn ưu việt hơn.
14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp
Mọi thắc mắc về thông số kỹ thuật, lựa chọn vật liệu hay quy cách lắp đặt, quý khách hàng đừng ngần ngại liên hệ với Mecsu. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ Mecsu
a. Bài học thực tế: Chống rung cho bulong dài
Với bulong dài 80mm như M10x80, khi lắp đặt trong môi trường rung động (như máy phát điện, motor), nguy cơ tự tháo lỏng là rất cao. Mecsu khuyến nghị khách hàng luôn sử dụng kèm theo Long đền vênh (Spring Washer), đai ốc khóa (Nyloc Nut) hoặc sử dụng keo khóa ren để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
b. Lời khuyên chuyên gia
“Đừng bao giờ dùng búa để đóng bulong M10x80 vào lỗ nếu thấy chặt. Việc này sẽ làm hỏng đầu ren và cong thân bulong. Hãy kiểm tra lại lỗ khoan và đảm bảo dung sai phù hợp trước khi lắp đặt.”
— Kỹ sư Cơ khí, Chuyên gia Ứng dụng tại Mecsu.
c. Nguồn tham khảo
Thông tin trong bài viết được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN 933).
- ISO 3506: Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners.
- Dữ liệu kỹ thuật và phản hồi từ khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm trong bài viết mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế có thể có sự khác biệt nhỏ về màu sắc hoặc chi tiết bề mặt tùy theo lô sản xuất, nhưng luôn đảm bảo đúng thông số kỹ thuật cam kết.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.