Mô tả sản phẩm
Phân Tích Thông Số Kỹ Thuật: Bulong Inox 304 DIN933 M12x110
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M12x110 là gì? Đặc điểm nổi bật
- 2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết Bulong M12x110
- 3. Tìm hiểu cấu tạo chi tiết của Bulong Inox M12x110
- 4. Giải mã các ký hiệu kỹ thuật A2-70 trên mũ Bulong M12
- 5. Khả năng chịu lực và tải trọng của Bulong Inox 304 M12x110
- 6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox phổ biến hiện nay
- 7. Đánh giá ưu điểm và mặt hạn chế của Bulong M12x110
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M12x110 trong đời sống
- 9. Giới hạn chịu nhiệt độ và độ bền của chất liệu Inox 304
- 10. Quy trình lắp đặt Bulong Inox M12 đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách phân biệt Bulong Inox 304 thật và hàng kém chất lượng
- 12. Cập nhật bảng giá & địa chỉ cung cấp Bulong M12x110 uy tín
- 13. Những câu hỏi thường gặp về dòng Bulong Inox 304 M12x110
- 14. Hệ thống hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong chuyên nghiệp
- 15. Chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ kỹ thuật Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M12x110 là gì? Đặc điểm nổi bật
Bulong Inox 304 DIN933 M12x110 là linh kiện lắp xiết sở hữu chiều dài vượt trội (110mm) cùng đường kính ren 12mm. Được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ mác SUS304 (A2), loại bulong này nổi tiếng với khả năng chống lại sự oxy hóa từ môi trường và đảm bảo tính liên kết bền vững cho các cấu trúc có độ dày lớn.
Ký hiệu M12x110 xác định các kích thước cốt yếu: đường kính vòng ren danh nghĩa là 12mm và chiều dài phần thân đạt 110mm. Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN 933, đặc trưng bởi phần thân được tiện ren suốt từ đầu đến sát mũ lục giác. Đây là giải pháp tối ưu khi cần kết nối các chi tiết máy dày hoặc các vị trí yêu cầu khoảng cách lắp ghép dài mà vẫn đảm bảo độ chắc chắn tuyệt đối.
2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết Bulong M12x110
d: Đường kính ren | l: Tổng chiều dài thân | k: Chiều cao mũ | s: Kích thước cạnh khóa
| Hạng mục kỹ thuật | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0626881 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M1201110TH00 |
| Hệ đơn vị | Met (Metric) |
| Dòng sản phẩm | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Kích thước ren (d) | M12 |
| Bước ren | 1.75 mm (Hệ ren thô) |
| Chiều dài (l) | 110 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 7.5 mm |
| Kích thước cờ lê (s) | 19 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác |
| Chất liệu | Inox 304 (SUS304) |
| Cấp bền vật liệu | A2-70 |
| Phân bố ren | Ren suốt (Full Thread) |
| Lĩnh vực chuyên dụng | Đóng Tàu – Dầu Khí – Xây Dựng |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Tìm hiểu cấu tạo chi tiết của Bulong Inox M12x110
Sản phẩm Bulong Inox 304 M12x110 được chế tác tỉ mỉ với cấu trúc cơ bản gồm hai phần liền mạch:
- Phần mũ (Đầu bulong): Có hình lục giác đều sáu cạnh với kích thước cạnh đối diện (size s) là 19mm. Chiều cao mũ 7.5mm cung cấp độ bám tốt cho cờ lê hoặc đầu khẩu, cho phép thực hiện lực siết đủ lớn mà không lo biến dạng bề mặt.
- Phần thân (Thân bulong): Là một trục hình trụ tròn đường kính 12mm và dài 110mm. Toàn bộ chiều dài này được tiện ren thô chuẩn 1.75mm, mang lại khả năng tùy chỉnh vị trí đai ốc linh hoạt trên suốt thân bulong, đặc biệt hữu ích cho các liên kết xuyên thấu qua vật liệu dày.
4. Giải mã các ký hiệu kỹ thuật A2-70 trên mũ Bulong M12
Thông thường, phía trên mặt mũ của Bulong M12x110 sẽ được dập chìm ký hiệu A2-70 theo quy định của tiêu chuẩn quốc tế ISO 3506:
- A2: Đại diện cho nhóm thép không gỉ Austenitic loại 304. Đây là vật liệu chứa lượng Crom và Niken cân đối, mang lại khả năng chống rỉ sét tuyệt vời trong hầu hết các điều kiện môi trường thông thường.
- 70: Biểu thị thông số về cấp bền kéo (Tensile Strength). Số 70 có nghĩa là bulong chịu được lực kéo đứt tối thiểu là 700 N/mm² (MPa).
- Sự kết hợp này khẳng định sản phẩm không chỉ bền bỉ trước sự ăn mòn mà còn có khả năng chịu tải cơ học đáng tin cậy cho các công trình trọng điểm.
5. Khả năng chịu lực và tải trọng của Bulong Inox 304 M12x110
Dòng Bulong M12x110 với cấp bền A2-70 sở hữu những thông số kỹ thuật ấn tượng về mặt chịu tải:
- Giới hạn kéo bền: Tối thiểu đạt 700 MPa.
- Giới hạn chảy ( Yield Strength): Khoảng 450 MPa.
Với chiều dài lớn 110mm, bulong M12 đảm bảo tính ổn định cao khi lắp ráp các cấu kiện máy móc hoặc dầm thép dày. Khả năng chịu lực cắt và lực kéo dọc trục của size M12 rất phù hợp cho các vị trí liên kết chịu tải trọng trung bình đến lớn, nơi yêu cầu sự an toàn và độ bền kéo dài theo thời gian.
6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox phổ biến hiện nay
Việc hiểu rõ cách phân loại sẽ giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm cho từng mục đích sử dụng cụ thể:
Dựa trên kiểu thân ren:
- Ren suốt (Tiêu chuẩn DIN 933): Là loại bulong M12x110 này, với vòng ren phủ kín toàn thân, cho phép siết đai ốc từ bất kỳ điểm nào, rất linh hoạt trong thi công.
- Ren lửng (Tiêu chuẩn DIN 931): Thân bulong có một đoạn trơn không có ren. Loại này thường được ưu tiên cho các mối nối yêu cầu lực chịu cắt cao tại phần thân trơn.
Dựa trên độ mịn của bước ren:
- Ren thô: Bước ren 1.75mm (phổ biến nhất cho M12). Dễ dàng tháo lắp và ít bị ảnh hưởng bởi bụi bẩn trong môi trường công nghiệp.
- Ren mịn: Có bước ren nhỏ hơn (như 1.25mm), dùng cho các chi tiết cần sự tinh chỉnh chính xác hoặc nơi có rung động liên tục để chống tự tháo.
7. Đánh giá ưu điểm và mặt hạn chế của Bulong M12x110
Sản phẩm mang lại những lợi ích riêng biệt đồng thời cũng có những lưu ý cần thiết:
Lợi thế:
- Khả năng xuyên thấu tuyệt vời: Chiều dài 110mm cho phép kết nối các mặt bích hoặc vật liệu siêu dày một cách dễ dàng.
- Chống gỉ sét vượt trội: Vật liệu Inox 304 giúp bulong luôn sáng bóng và bền bỉ trong môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ.
- Tính kinh tế: Là sự cân bằng tốt giữa giá thành và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Hạn chế:
- Nguy cơ cháy ren: Do thân dài, ma sát khi siết đai ốc diễn ra lâu hơn, dễ sinh nhiệt gây kẹt ren nếu không bôi trơn.
- Độ cứng: Tuy dẻo dai nhưng Inox 304 không cứng bằng các dòng thép cường độ cao (8.8, 10.9), nên tránh dùng cho các vị trí chịu tải quá khắc nghiệt.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M12x110 trong đời sống
Nhờ kích thước dài đặc biệt, Bulong M12x110 Inox 304 thường xuất hiện trong các dự án quy mô:
- Xây dựng cầu cảng và giàn khoan: Sử dụng để lắp ghép các thanh dầm thép hoặc phụ kiện chịu tác động trực tiếp từ nước muối và hơi biển.
- Lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trời: Kết nối các khung giá đỡ xuyên qua các lớp vật liệu cách nhiệt và xà gồ dày.
- Chế tạo bồn bể công nghiệp: Lắp ráp các mặt bích bồn chứa hóa chất hoặc thực phẩm nhờ tính vệ sinh và kháng ăn mòn cao.
- Hệ thống xử lý nước thải: Cố định các máy bơm lớn và đường ống dẫn trong môi trường có độ ẩm và tính axit nhẹ.
9. Giới hạn chịu nhiệt độ và độ bền của chất liệu Inox 304
Thép không gỉ 304 có khả năng làm việc ổn định dưới tác động của nhiệt độ:
- Ngưỡng oxy hóa liên tục: Có thể lên đến 925°C.
- Ngưỡng oxy hóa không liên tục: Lên đến 870°C.
Mặc dù chịu nhiệt tốt về mặt hóa học, nhưng về mặt cơ học, cường độ chịu tải của bulong sẽ giảm dần khi nhiệt độ tăng cao vượt mức 400°C. Do đó, người dùng cần tính toán hệ số an toàn khi lắp đặt tại các khu vực gần nguồn nhiệt lớn như lò hơi hoặc ống xả công nghiệp.
10. Quy trình lắp đặt Bulong Inox M12 đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
Thực hiện đúng quy trình lắp đặt giúp tăng tối đa hiệu quả sử dụng cho Bulong M12x110:
Các bước lắp đặt:
- Chuẩn bị dụng cụ: Cần cờ lê hoặc đầu khẩu size 19mm. Ưu tiên sử dụng dụng cụ đo lực (cờ lê lực) để đảm bảo độ chặt vừa đủ theo thiết kế.
- Sử dụng hóa chất bôi trơn: Đây là bước bắt buộc với bulong inox dài như M12x110 để tránh hiện tượng dính ren (galling) do ma sát nhiệt.
- Thao tác siết: Đưa bulong vào lỗ khoan đã làm sạch, vặn đai ốc bằng tay trước khi dùng dụng cụ để đảm bảo ren không bị lệch.
Các bước tháo gỡ:
- Xịt dung dịch phá rỉ (như RP7) nếu bulong đã sử dụng lâu ngày trong môi trường khắc nghiệt.
- Dùng lực đều và từ từ để nới lỏng đai ốc, tránh dùng lực quá mạnh đột ngột làm gãy thân bulong.
11. Cách phân biệt Bulong Inox 304 thật và hàng kém chất lượng
Đảm bảo chất lượng vật tư bằng một vài mẹo kiểm tra nhanh sau đây:
- Kiểm tra ký tự dập nổi: Hàng chất lượng cao luôn có chữ A2-70 dập rõ nét trên mũ kèm theo logo nhà sản xuất uy tín.
- Thử nghiệm với nam châm: Inox 304 chuẩn thường không hút hoặc hút cực nhẹ (do quá trình dập nguội tạo từ tính ở đầu mũ). Nếu hút mạnh như sắt thông thường, đó có thể là inox 201 hoặc thép mạ.
- Sử dụng axit thử chuyên dụng: Nhỏ thuốc thử inox lên bề mặt, nếu giữ màu xanh/xám là chuẩn 304, nếu chuyển đỏ là inox 201.
12. Cập nhật bảng giá & địa chỉ cung cấp Bulong M12x110 uy tín
a. Giá bán tham khảo tại hệ thống Mecsu: 11,292 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Đơn giá có thể biến động tùy theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Quý khách mua số lượng lớn cho dự án sẽ nhận được mức chiết khấu ưu đãi hơn.
b. Tại sao khách hàng nên tin dùng sản phẩm tại Mecsu?
- Cam kết chất lượng: 100% sản phẩm đạt chuẩn Inox 304, có chứng nhận CO/CQ rõ ràng.
- Kho hàng đa dạng: Luôn sẵn sàng cung ứng các quy cách dài như M12x110, M12x150…
- Giao hàng siêu tốc: Hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng đến tận chân công trình trên toàn quốc.
KHÁM PHÁ KHO BULONG INOX CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Những câu hỏi thường gặp về dòng Bulong Inox 304 M12x110
a. Bulong M12x110 phù hợp với loại khóa bao nhiêu?
Để lắp đặt chính xác loại bulong này, bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu khẩu size 19mm.
b. Chiều dài 110mm có thể kẹp được vật liệu dày tối đa bao nhiêu?
Sau khi trừ đi độ dày của đai ốc M12 (khoảng 10mm), hai vòng đệm phẳng và một vòng đệm vênh (khoảng 5mm), cùng với phần ren thừa ra ngoài đai ốc để đảm bảo an toàn (5-10mm), khoảng kẹp hữu dụng sẽ rơi vào khoảng 85mm đến 90mm.
c. Có thể sử dụng Bulong M12x110 cho môi trường nước biển không?
Mặc dù Inox 304 chống rỉ tốt, nhưng trong môi trường ngập nước biển trực tiếp, sản phẩm có thể bị ăn mòn rỗ. Đối với ứng dụng này, chúng tôi khuyên bạn nên chuyển sang sử dụng Inox 316 để đạt hiệu quả tối ưu.
d. Tại sao nên dùng long đền khi lắp bulong dài?
Với thân dài 110mm, lực kéo khi siết là rất lớn. Long đền giúp phân bổ áp lực đều lên bề mặt chi tiết, ngăn chặn việc đầu bulong hoặc đai ốc lún sâu vào vật liệu, bảo vệ tính toàn vẹn cho kết cấu.
14. Hệ thống hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong chuyên nghiệp
Mecsu luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng về thông số kỹ thuật, cách lựa chọn vật liệu và quy trình thi công lắp máy. Hãy liên hệ với chúng tôi để nhận được giải pháp tối ưu nhất.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline tư vấn: 1800 8137
Thư điện tử: [email protected]
Trang web: mecsu.vn
15. Chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ kỹ thuật Mecsu
a. Bài học về ma sát: Hiện tượng dính ren ở bulong inox thân dài
Với những sản phẩm có chiều dài trên 100mm như M12x110, diện tích tiếp xúc ren là rất lớn. Nếu bạn dùng máy siết với tốc độ quá nhanh, nhiệt lượng sinh ra do ma sát sẽ khiến bề mặt inox bị nóng chảy cục bộ và dính chặt vào nhau. Mecsu khuyến cáo khách hàng nên siết bằng tay hoặc dùng máy tốc độ chậm kết hợp với mỡ bôi trơn chuyên dụng.
b. Lời khuyên khi thi công khung dầm thép
“Khi lắp đặt các thanh dầm thép dày bằng M12x110, hãy luôn kiểm tra độ đồng tâm của các lỗ khoan trước khi đưa bulong vào. Việc cố tình đóng bulong qua các lỗ lệch tâm sẽ làm hỏng vòng ren và giảm khả năng chịu lực của mối ghép.”
— Kỹ sư tư vấn dự án tại Mecsu.
c. Nguồn thông tin tham khảo
Nội dung bài viết được tổng hợp và biên soạn dựa trên các quy chuẩn quốc tế:
- Hệ thống tiêu chuẩn DIN 933 (Đức) cho vật tư lắp xiết.
- Thông số cơ tính vật liệu theo tiêu chuẩn ISO 3506.
- Dữ liệu thực tế từ phòng thử nghiệm chất lượng sản phẩm của Mecsu.
Nội dung được biên soạn bởi: Ban kỹ thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh trong bài viết chỉ mang tính chất minh họa cho chủng loại sản phẩm. Chi tiết bề mặt và màu sắc thực tế có thể khác biệt nhẹ theo từng lô sản xuất nhưng thông số kỹ thuật luôn đảm bảo chính xác theo cam kết.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.