Mô tả sản phẩm
Đánh giá TOÀN DIỆN về Bulong Inox 304 DIN933 M12x40
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M12x40 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M12x40
- 3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M12x40 gồm những phần nào?
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
- 5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M12x40 (A2-70) là bao nhiêu?
- 6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
- 7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M12x40 là gì?
- 8. Bulong Inox 304 M12x40 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
- 9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
- 11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
- 12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M12x40 chính hãng ở đâu?
- 13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M12x40
- 14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
- 15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M12x40 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
Bulong Inox 304 DIN933 M12x40 là một thành phần cố định cơ khí với thiết kế đầu lục giác và thân ren tiện suốt theo tiêu chuẩn kỹ thuật DIN 933. Sản phẩm này được chế tạo từ loại thép không gỉ phổ biến và hiệu quả nhất, đó là Inox 304 (mác thép A2).
Kích thước M12x40 thể hiện đường kính ren M12 (12mm) và chiều dài thân là 40mm. Đây là một kích cỡ trung bình, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chịu tải trọng lớn (M12) và chiều dài linh hoạt cho các mối ghép có độ dày vật liệu tiêu chuẩn. Bulong M12x40 Inox 304 là giải pháp bền vững cho mọi liên kết cần độ tin cậy cơ học cao cùng với khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với thời tiết.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M12x40
d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0059817 |
| Mã sản phẩm | B01M1201040TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ren suốt |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M12 |
| Bước ren | 1.75 mm |
| Chiều dài (l) | 40 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 7.5 mm |
| Size khóa (s) | 19 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Phân bố ren | Ren Suốt |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M12x40 gồm những phần nào?
Bulong Inox 304 M12x40 có cấu tạo đơn giản, được thiết kế để chịu lực siết lớn.
- Đầu bulong: Hình lục giác, có kích thước khóa 19mm, lớn hơn M10, cho phép truyền lực siết mạnh mẽ hơn. Chiều cao đầu là 7.5mm. Trên đầu có dập chìm/nổi ký hiệu cấp bền A2-70.
- Thân bulong: Phần trụ tròn có chiều dài 40mm. Ren M12 được tiện suốt toàn bộ chiều dài theo tiêu chuẩn DIN 933, đảm bảo sự ăn khớp hoàn toàn với đai ốc.
4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
Ký hiệu A2-70 được in trên đầu bulong M12x40 nhằm xác định chính xác các đặc tính kỹ thuật quan trọng:
- A2: Chỉ định nhóm vật liệu là thép không gỉ thuộc họ Austenitic, mã A2, tương đương với mác thép Inox 304.
- 70: Là chỉ số thể hiện giới hạn bền kéo tối thiểu, đạt mức 700 MPa (Megapascal). Con số này đảm bảo khả năng chịu lực kéo của bulong trước khi bị phá hủy.
- Bulong A2-70 có giới hạn chảy tối thiểu là $ge 450text{ MPa}$ (xấp xỉ cấp bền 7.0).
5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M12x40 (A2-70) là bao nhiêu?
Bulong Inox 304 M12x40 có cường độ chịu lực được quy định theo cấp bền A2-70. Giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Với đường kính M12, bulong này có diện tích mặt cắt ngang lớn, mang lại khả năng chịu tải kéo và cắt mạnh mẽ. Chiều dài 40mm là độ dài tiêu chuẩn, vừa đủ dài để xuyên qua các vật liệu dày trung bình mà vẫn duy trì độ cứng vững. M12x40 là sự lựa chọn ưu tiên cho những liên kết cần độ bền lớn, ổn định và kháng ăn mòn lâu dài trong mọi điều kiện thời tiết.
6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
Bulong Inox 304 được phân loại dựa trên đặc điểm cấu tạo chính để phù hợp với các ứng dụng khác nhau.
Theo hình dạng thân:
- Ren suốt (DIN 933): Toàn bộ chiều dài 40mm được tiện ren (như M12x40). Loại này thích hợp cho các mối ghép cần linh hoạt trong chiều sâu ăn khớp ren.
- Ren lửng (DIN 931): Chỉ tiện ren ở phần cuối thân. Loại này thường dùng cho bulong dài hơn, trong đó phần thân trơn được đặt ở vị trí chịu lực cắt cao nhất.
Theo loại ren:
- Ren thô (Tiêu chuẩn): Có bước ren 1.75 mm cho M12. Đây là loại ren phổ biến nhất, cung cấp độ bền cơ học cao và dễ dàng thao tác.
- Ren mịn (Nhuyễn): Có bước ren nhỏ hơn. Được dùng cho các liên kết chịu rung động hoặc yêu cầu điều chỉnh độ chặt chính xác hơn.
7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M12x40 là gì?
Bulong M12x40 Inox 304 là một sản phẩm có tính ứng dụng rất cao cho tải trọng lớn, nhưng đi kèm với một số đặc điểm kỹ thuật cần lưu ý.
Ưu điểm:
- Kích thước phổ thông: Chiều dài 40mm là kích thước tiêu chuẩn, dễ dàng tìm kiếm phụ kiện và thay thế cho các mối ghép trung bình.
- Khả năng chịu tải cực tốt: Đường kính M12 đảm bảo chịu tải trọng lớn, vượt trội so với các loại M10.
- Chống ăn mòn toàn diện: Vật liệu Inox 304 giữ cho mối ghép không bị gỉ sét, ngay cả khi lắp đặt ngoài trời.
- Độ bền cơ học cao: Cấp bền A2-70 cung cấp độ bền kéo cao và độ dẻo tốt.
Nhược điểm:
- Nguy cơ kẹt ren cao: Với đường kính M12 và lực siết lớn, nguy cơ kẹt ren (hàn lạnh) cao hơn so với bulong nhỏ hơn. Yêu cầu siết chậm và bôi trơn.
- Giới hạn chảy thấp hơn thép: Giới hạn chảy (Yield Strength) thấp hơn đáng kể so với bulong thép carbon cấp bền cao (như 8.8) cùng kích thước.
8. Bulong Inox 304 M12x40 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Bulong M12x40 Inox 304 là lựa chọn hàng đầu cho các liên kết chịu tải trọng nặng, cần độ chống ăn mòn và có độ dày vật liệu trung bình.
- Lắp đặt Cột Lưới điện và Trạm biến áp: Cố định các thanh đỡ, tấm chắn, hoặc thiết bị trong môi trường ngoài trời, cần chịu lực M12 và chống ăn mòn do mưa, sương muối.
- Công nghiệp Khai thác và Lọc dầu: Sử dụng trong các khu vực chịu ẩm cao, như lắp ráp các khung đỡ, sàn thao tác, hoặc hệ thống ống dẫn phụ trợ. Cần độ bền M12 và khả năng chống gỉ.
- Thiết bị Chịu rung động trong Xây dựng: Cố định các máy móc, động cơ, hoặc thiết bị sản xuất tạo ra rung động lớn lên khung đế. Độ bền M12 giúp duy trì lực siết lâu dài.
- Ngành Dược phẩm và Hóa mỹ phẩm: Lắp ráp các bồn trộn, máy nghiền, hoặc thiết bị vận chuyển cần vật liệu không gỉ, dễ vệ sinh và chịu được hóa chất tẩy rửa ở nồng độ nhẹ.
9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
Về mặt chống gỉ, vật liệu Inox 304 có khả năng chống oxy hóa rất tốt, hoạt động ổn định ở nhiệt độ liên tục lên đến 925°C (1700°F) và chịu nhiệt độ không liên tục lên tới 870°C (1600°F) mà không bị ăn mòn bề mặt.
Tuy nhiên, cần lưu ý về khả năng chịu lực: cường độ chịu lực cơ học của bulong M12x40 Inox 304 sẽ bắt đầu suy giảm đáng kể khi nhiệt độ môi trường vượt quá 300°C. Đối với các ứng dụng yêu cầu duy trì tải trọng lớn ở nhiệt độ rất cao, các kỹ sư cần xem xét chuyển sang các mác thép không gỉ chuyên dụng chịu nhiệt khác.
10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
Việc lắp đặt Bulong M12x40 Inox 304 cần quy trình cẩn thận để đạt được lực siết tối ưu và giảm thiểu rủi ro kẹt ren, đặc biệt với kích thước chịu tải lớn này.
Lắp đặt:
- Bôi trơn chống kẹt: Đây là bước bắt buộc đối với M12x40 Inox 304. Sử dụng chất chống kẹt (anti-seize) lên ren. Sử dụng cờ lê 19mm.
- Siết bằng cờ lê lực: M12 nên được siết bằng cờ lê lực (torque wrench) để kiểm soát mô-men xoắn, tránh siết quá mức gây cháy ren hoặc biến dạng dẻo không mong muốn.
Tháo gỡ:
- Dụng cụ chuẩn: Luôn sử dụng dụng cụ siết/mở có kích thước 19mm chính xác để tránh làm hỏng đầu bulong.
- Xử lý kẹt: Nếu bulong bị kẹt, nới lỏng từ từ. Có thể sử dụng chất làm lỏng hoặc áp dụng nhiệt (nếu an toàn) để phá vỡ mối hàn lạnh.
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Phân biệt bulong Inox 304 (A2) chính hãng là điều kiện tiên quyết để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của liên kết chịu tải lớn.
- Hàng thật (Inox 304):
- Ký hiệu cấp bền A2-70 phải được dập nổi/chìm rõ nét, chính xác, và đúng quy chuẩn.
- Thử bằng nam châm: Lực hút nam châm rất yếu hoặc không có (Inox 304 chất lượng là vật liệu phi từ tính).
- Bề mặt hoàn thiện phải sáng bóng, không có dấu hiệu ố vàng, rỉ sét sớm.
- Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
- Ký hiệu mờ, thiếu hoặc sai tiêu chuẩn.
- Thử bằng nam châm: Nam châm hút mạnh (đặc trưng của Inox 201 hoặc thép carbon).
- Giá bán thấp bất thường so với thị trường và rất nhanh chóng bị gỉ sét khi sử dụng ngoài trời.
12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M12x40 chính hãng ở đâu?
a. Giá Bulong Inox 304 DIN933 M12x40 tại Mecsu: 5,282 đ / Cái (đã có VAT)
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
b. Gợi ý mua bulong chính hãng uy tín
- Chọn nhà cung cấp đáng tin cậy: Nên mua hàng tại các đơn vị có uy tín, có khả năng cung cấp đầy đủ các chứng nhận chất lượng vật liệu (CO/CQ) và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về các sản phẩm M12.
- Mua tại Mecsu: Mecsu cam kết cung cấp bulong Inox 304 M12x40 chính hãng, đảm bảo chất lượng vật liệu, cấp bền với giá thành cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M12x40
a. Giới hạn chảy (Yield Strength) của M12 Inox 304 là bao nhiêu? So với M12 thép đen 8.8 thì chịu lực kém hơn bao nhiêu phần trăm?
Giới hạn chảy tối thiểu của bulong M12 Inox 304 (A2-70) là $450 MPA. Trong khi đó, thép đen 8.8 có giới hạn chảy tối thiểu là 640Mpa. Như vậy, về khả năng chịu tải tĩnh (trước khi biến dạng dẻo), M12 Inox 304 kém hơn thép 8.8 khoảng
b. Kẹt ren (cháy ren) có phải là rủi ro lớn khi siết M12 không? Biện pháp phòng ngừa tốt nhất là gì?
Kẹt ren là rủi ro lớn khi siết bulong M12 Inox 304 do đường kính lớn đòi hỏi lực siết mạnh hơn, tạo ra ma sát và nhiệt lượng cao. Biện pháp phòng ngừa tốt nhất là:
- Sử dụng chất chống kẹt (anti-seize) chuyên dụng.
- Siết chậm và kiểm soát bằng cờ lê lực.
- Cân nhắc dùng đai ốc Inox 316 (khác mác thép) để giảm ma sát giữa hai vật liệu.
c. Chiều dài 40 mm có đủ để liên kết các mặt bích tiêu chuẩn có lớp đệm (gasket) không?
Chiều dài 40 mm thường đủ cho hầu hết các liên kết mặt bích tiêu chuẩn có độ dày trung bình. Nó cho phép xuyên qua hai mặt bích mỏng hơn hoặc một mặt bích dày cùng với lớp đệm (gasket) và đai ốc tiêu chuẩn, đảm bảo đủ phần ren dư để khóa chặt.
d. Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao 200 độ C trong thời gian dài mà không bị giảm cường độ không?
Ở nhiệt độ 200 độ, Inox 304 hoàn toàn ổn định và không bị giảm cường độ đáng kể. Vật liệu này chỉ bắt đầu suy giảm khả năng chịu lực cơ học khi nhiệt độ vượt quá
e. Cần dùng cờ lê lực hay cờ lê thường để siết chặt M12 Inox 304?
Bạn nên dùng cờ lê lực (torque wrench) để siết chặt bulong M12 Inox 304. Kích thước M12 đòi hỏi mô-men xoắn lớn, và việc kiểm soát mô-men xoắn bằng cờ lê lực là cách duy nhất để:
- Ngăn ngừa kẹt ren do siết quá nhanh hoặc quá lực.
- Đảm bảo lực căng đồng đều, tối ưu trên bulong để đạt tải trọng thiết kế.
14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về việc lựa chọn mô-men xoắn siết tối ưu, các biện pháp chống lỏng hoặc so sánh vật liệu cho bulong M12x40 Inox 304 chịu tải nặng, vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm ra giải pháp lắp xiết chính xác và đáng tin cậy nhất.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
a. Kinh Nghiệm Thực Tế & Câu Chuyện Thành Công
Bulong M12x40 Inox 304 là sự lựa chọn phổ biến cho việc lắp đặt các hệ thống xử lý nước và bể chứa công nghiệp. Khả năng chịu tải M12 kết hợp với độ dài 40mm giúp cố định chắc chắn các mặt bích, van và ống dẫn, trong khi Inox 304 chống lại sự ăn mòn của các hóa chất xử lý nước có nồng độ thấp.
b. Trích Dẫn Chuyên Gia
“Bulong M12x40 là kích thước cầu nối giữa độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn. Khi siết bulong Inox lớn, chúng tôi luôn khuyên khách hàng áp dụng mô-men xoắn theo giai đoạn: siết $50%$, sau đó $80%$, rồi cuối cùng $100%$ mô-men xoắn mục tiêu. Điều này giúp phân tán nhiệt và lực, làm giảm đáng kể rủi ro kẹt ren mà vẫn đảm bảo được lực căng mối ghép.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) – Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
c. Tài Liệu Tham Khảo và Nghiên Cứu
Nội dung chi tiết trong bài viết này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN chính thức).
- Tài liệu kỹ thuật về nhóm vật liệu Thép không gỉ Austenitic (A2-70).
- Kinh nghiệm thực tế từ các dự án và khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.