Mô tả sản phẩm
Phân Tích Kỹ Thuật Chi Tiết: Bulong Inox 304 DIN933 M14x120
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M14x120 là gì? Đặc tính nổi bật
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M14x120
- 3. Cấu trúc chi tiết của dòng Bulong lục giác Inox 304 M14x120
- 4. Giải mã ký hiệu A2-70 dập trên đầu mũ Bulong M14
- 5. Khả năng chịu tải của Bulong Inox 304 M14x120 (Cấp bền A2-70)
- 6. Các cách phân loại Bulong Inox 304 thông dụng nhất
- 7. Ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M14x120
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M14x120 trong công nghiệp
- 9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền vật liệu của Bulong Inox 304
- 10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M14
- 11. Cách nhận biết Bulong Inox 304 thật so với các loại thép khác
- 12. Thông tin giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M14x120 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M14x120
- 14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật vật tư lắp xiết
- 15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M14x120 là gì? Đặc tính nổi bật
Bulong Inox 304 DIN933 M14x120 là một giải pháp lắp xiết hạng nặng, được chế tạo từ mác thép không gỉ 304 (thường gọi là SUS304 hay thép A2). Với đường kính thân 14mm và chiều dài vượt trội lên tới 120mm, loại bulong này được thiết kế để kết nối các cấu kiện có độ dày lớn hoặc yêu cầu khoảng cách liên kết xa trong môi trường khắc nghiệt.
Ký hiệu M14x120 xác định các kích thước hình học quan trọng: đường kính ren danh nghĩa là 14mm và chiều dài phần thân (không tính đầu) là 120mm. Sản phẩm tuân theo tiêu chuẩn DIN 933, nghĩa là toàn bộ thân bulong được tiện ren suốt từ cuối thân đến sát mũ lục giác. Ưu điểm lớn nhất của dòng sản phẩm này chính là sự kết hợp giữa khả năng chống gỉ sét tuyệt đối và sức chịu tải cơ học mạnh mẽ cho các dự án đòi hỏi độ bền lâu dài.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M14x120
d: Đường kính ren | l: Chiều dài thân | k: Chiều cao đầu mũ | s: Kích thước cạnh lục giác
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0054476 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M1401120TH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (Ren suốt) |
| Size ren (d) | M14 |
| Bước ren | 2 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (l) | 120 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 8.8 mm |
| Size khóa (s) | 22 mm |
| Loại đầu | Lục giác đều |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 |
| Phân Bố Ren | Ren suốt toàn thân |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu – Dầu Khí – Xây Dựng |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu trúc chi tiết của dòng Bulong lục giác Inox 304 M14x120
Sản phẩm được gia công từ thép không gỉ nguyên khối, đảm bảo độ chuẩn xác cao với hai phần cấu thành chính:
- Phần mũ (Đầu lục giác): Hình khối 6 cạnh đều, tương ứng với size khóa (s) là 22mm. Đây là kích thước lớn, đòi hỏi cờ lê hoặc đầu tuýp tương ứng để tạo lực siết chắc chắn. Độ dày mũ 8.8mm giúp chống trượt giác khi tác động lực xoắn mạnh.
- Phần thân (Thân ren): Dạng trụ tròn với đường kính 14mm. Điểm đặc biệt của quy cách M14x120 này là chiều dài thân đạt 120mm và được tiện ren toàn bộ (ren suốt) theo chuẩn DIN 933. Thiết kế này cực kỳ linh hoạt cho các mối nối xuyên thấu hoặc khi cần điều chỉnh khoảng kẹp trên phạm vi rộng.
4. Giải mã ký hiệu A2-70 dập trên đầu mũ Bulong M14
Quan sát trên mặt đầu bulong, bạn sẽ thấy ký hiệu A2-70. Đây là thông số chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 3506:
- A2: Đại diện cho mác thép không gỉ Austenitic 304 (chứa 18% Crom và 8% Niken). Đây là nhóm thép phổ biến nhất với khả năng kháng gỉ xuất sắc trong môi trường nước và độ ẩm cao.
- 70: Chỉ số cấp bền kéo tối thiểu của vật liệu đạt 700 N/mm² (MPa).
- Sự kết hợp này đảm bảo bulong vừa có khả năng chống ăn mòn hóa học, vừa đáp ứng được yêu cầu chịu lực trong các kết cấu máy móc quan trọng.
5. Khả năng chịu tải của Bulong Inox 304 M14x120 (Cấp bền A2-70)
Với cấp bền A2-70, Bulong Inox 304 size M14 mang lại sự tin cậy vượt trội về mặt cơ học:
- Giới hạn bền đứt: Tối thiểu 700 MPa.
- Giới hạn bền chảy: Tối thiểu 450 MPa.
Kích thước M14 thuộc nhóm bulong chịu tải lớn. Khi kết hợp với chiều dài 120mm, bulong có độ ổn định cực cao khi kẹp các mặt bích dày hoặc dầm thép. Nó có khả năng chống lại lực cắt ngang và lực kéo dọc trục đáng kể, phù hợp cho các thiết bị công nghiệp có độ rung động mạnh.
6. Các cách phân loại Bulong Inox 304 thông dụng nhất
Việc hiểu cách phân loại giúp người dùng chọn đúng sản phẩm cho từng hạng mục công việc:
Phân loại theo cấu trúc ren:
- Ren suốt (DIN 933): Là mẫu M14x120 này, ren phủ kín toàn bộ 120mm thân. Thích hợp cho các mối nối yêu cầu linh hoạt vị trí đai ốc.
- Ren lửng (DIN 931): Chỉ có một phần thân được tiện ren. Thường dùng cho các liên kết yêu cầu phần thân trơn chịu lực cắt tại vị trí tiếp giáp giữa hai vật liệu.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (Coarse Thread): Bước ren 2.0mm (cho size M14). Đây là chuẩn phổ thông, lắp đặt nhanh và khó bị kẹt ren trong môi trường bụi bẩn.
- Ren mịn (Fine Thread): Bước ren nhỏ hơn (ví dụ 1.5mm), dùng cho các ứng dụng cần tinh chỉnh chính xác hoặc chống tự tháo trong môi trường rung động cực cao.
7. Ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M14x120
Quy cách M14x120 mang trong mình những đặc trưng riêng của dòng sản phẩm hạng nặng:
Ưu điểm:
- Kháng gỉ vượt trội: Bền bỉ trong môi trường nước biển, hóa chất nhẹ và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Chắc chắn và cứng vững: Thân M14 dày dặn, chịu lực nén và kéo tốt cho các cấu kiện lớn.
- Chiều dài lý tưởng: 120mm cho phép kết nối các mặt bích tiêu chuẩn loại cực dày hoặc xuyên qua các dầm thép hộp lớn.
Hạn chế:
- Yêu cầu lực siết lớn: Đầu 22mm cần dụng cụ chuyên dụng và không gian thao tác đủ rộng để đạt mô-men xoắn chuẩn.
- Nguy cơ cháy ren: Do thân ren dài (120mm), ma sát sinh nhiệt khi siết nhanh dễ làm hỏng bề mặt inox (hiện tượng galling).
- Giá thành: Do tiêu tốn nhiều vật liệu Inox 304 chất lượng cao, giá mỗi đơn vị sẽ cao hơn các size nhỏ.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M14x120 trong công nghiệp
Nhờ sự bền bỉ và kích thước lớn, Bulong M14x120 là lựa chọn hàng đầu cho:
- Ngành Hàng Hải & Đóng Tàu: Lắp ráp các chi tiết trên boong, hệ thống máy móc tiếp xúc trực tiếp với hơi muối biển.
- Dự án Dầu khí: Liên kết các mặt bích đường ống áp lực cao, giá đỡ hệ thống van trong các nhà máy lọc dầu.
- Xây dựng công nghiệp: Cố định khung nhà thép tiền chế, lắp đặt hệ thống thang máng cáp chịu tải trọng lớn.
- Chế tạo máy: Lắp chân đế cho các loại máy phát điện công nghiệp, máy nén khí hoặc hệ thống bơm công suất lớn.
9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền vật liệu của Bulong Inox 304
Thép không gỉ 304 duy trì tính chất vật lý ổn định trong dải nhiệt độ rộng:
- Nhiệt độ hoạt động liên tục: Lên đến 925°C.
- Nhiệt độ hoạt động gián đoạn: Lên đến 870°C.
Lưu ý kỹ thuật: Mặc dù chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao, nhưng sức bền cơ học (Yield Strength) của Inox 304 bắt đầu giảm khi nhiệt độ vượt quá 400°C. Với các ứng dụng chịu tải nặng ở môi trường nhiệt cao, cần tính toán kỹ hệ số an toàn.
10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M14
Đảm bảo hiệu suất tối đa cho bulong M14x120 bằng cách tuân thủ quy trình sau:
Thao tác lắp đặt:
- Dụng cụ: Sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp size 22mm. Khuyến khích dùng cờ lê lực (torque wrench) để kiểm soát mô-men siết chuẩn cho size M14.
- Bôi trơn: Bắt buộc bôi mỡ bò hoặc chất chống kẹt (anti-seize) lên ren trước khi siết, đặc biệt là với chiều dài 120mm để tránh hiện tượng dính chết ren do nhiệt.
- Kỹ thuật: Vặn bằng tay cho ren vào khớp trước khi dùng máy. Siết đều tay, không giật cục.
Thao tác tháo gỡ:
- Dùng dầu thấm (WD-40 hoặc RP7) xịt vào mối nối nếu bulong đã lắp lâu ngày trong môi trường bụi bẩn.
- Sử dụng dụng cụ có tay đòn dài để tăng lực mở mà không làm hỏng góc mũ lục giác.
11. Cách nhận biết Bulong Inox 304 thật so với các loại thép khác
Để đảm bảo mua đúng sản phẩm chất lượng, khách hàng nên lưu ý:
- Kiểm tra ký hiệu: Trên mũ phải có dập nổi rõ ràng chữ A2-70 và tên nhà sản xuất.
- Kiểm tra từ tính: Inox 304 nguyên bản không hút nam châm. (Lưu ý: Sau khi gia công nguội, đầu mũ M14 có thể hút nhẹ do bị nhiễm từ, nhưng thân ren sẽ không hút).
- Dùng thuốc thử: Axit thử Inox sẽ cho kết quả màu xám/xanh nhạt đối với 304, trong khi Inox 201 sẽ chuyển sang màu đỏ gạch.
12. Thông tin giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M14x120 uy tín
Giá bán lẻ tham khảo tại Mecsu: 18,398 đ / Cái (Đã có VAT)
Ghi chú: Đơn giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đơn hàng. Khách hàng dự án vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi và chiết khấu cao nhất.
Tại sao nên chọn Bulong tại Mecsu?
- Chất lượng cam kết: 100% Inox 304 chuẩn mác, có đầy đủ giấy tờ CO/CQ.
- Tồn kho sẵn có: Đáp ứng ngay các size lớn và dài như M14, M16…
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn kỹ thuật tận tâm, giao hàng nhanh toàn quốc.
KHÁM PHÁ KHO BULONG CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M14x120
a. Bulong M14x120 dùng cờ lê bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 933, bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp kích thước 22mm cho dòng bulong M14.
b. Bulong M14x120 có thể kẹp vật liệu dày tối đa bao nhiêu?
Chiều dài thân là 120mm. Nếu dùng kèm đai ốc M14 (dày ~11mm), 2 long đền phẳng (~5mm) và phần ren dư an toàn (~10mm), độ dày kẹp tối ưu (grip length) sẽ rơi vào khoảng 90mm – 95mm.
c. Tại sao bulong inox dài thường bị kẹt ren khi siết máy?
Inox có hệ số ma sát cao. Khi siết máy tốc độ cao trên quãng đường dài 120mm, nhiệt sinh ra cực lớn làm các đỉnh ren dính chặt vào nhau (hiện tượng cháy ren). Luôn luôn bôi trơn và siết tốc độ chậm với dòng bulong dài này.
d. Có cần dùng long đền cho bulong M14 không?
Cực kỳ cần thiết. Với lực siết của size M14, long đền phẳng sẽ giúp phân bổ áp lực đồng đều, bảo vệ bề mặt vật liệu kẹp và tránh lỏng lẻo mối nối theo thời gian.
14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật vật tư lắp xiết
Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào về thông số kỹ thuật hoặc cần báo giá dự án, đừng ngần ngại liên hệ với Mecsu. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.
Văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ Mecsu
a. Bài học thực tế: Sai lầm khi siết máy Bulong M14 dài
Nhiều thợ thi công thường dùng súng bắn bu-lông tốc độ cao để siết M14x120 cho nhanh. Kết quả là hơn 50% số bulong bị dính chết ren trước khi chạm tới mặt bích. Lời khuyên từ Mecsu: Tuyệt đối phải bôi mỡ bò và siết tay ở 5 vòng cuối để cảm nhận lực và tránh hư hỏng linh kiện đắt tiền này.
b. Lời khuyên của chuyên gia
“Khi lắp các mặt bích đường ống lớn bằng M14x120, hãy luôn thực hiện siết theo sơ đồ đối xứng (hình ngôi sao). Điều này đảm bảo đệm làm kín (gasket) được ép phẳng đều, tránh rò rỉ và phân bổ ứng suất lên các bulong một cách đồng nhất.”
— Kỹ sư Cơ khí, Chuyên gia Tư vấn tại Mecsu.
c. Nguồn tài liệu tham khảo
Nội dung được tổng hợp từ các tiêu chuẩn kỹ thuật uy tín:
- Tiêu chuẩn DIN 933 (Hexagon head bolts with thread up to head).
- ISO 3506 (Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners).
- Phản hồi thực tế từ các nhà thầu cơ điện và đóng tàu là đối tác của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm mang tính chất minh họa. Thực tế bề mặt sản phẩm có thể khác đôi chút tùy theo công nghệ gia công của từng lô hàng nhưng chất lượng và thông số luôn được đảm bảo chuẩn ISO/DIN.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.