Mô tả sản phẩm
Phân Tích Thông Số Kỹ Thuật Bulong Inox 304 DIN931 M16x70 Ren Lửng
Mục Lục
- 1. Tổng quan và đặc tính cơ lý của Bulong Inox 304 DIN931 M16x70
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của dòng Bulong M16x70
- 3. Tìm hiểu cấu trúc hình học Bulong Inox 304 M16x70 Ren Lửng
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu kỹ thuật A2-70 trên đầu Bulong
- 5. Khả năng chịu tải trọng và độ bền kéo của Bulong M16x70 (A2-70)
- 6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến hiện nay
- 7. Đánh giá ưu thế và mặt hạn chế của Bulong Inox 304 DIN931 M16x70
- 8. Các giải pháp ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M16x70 Ren Lửng
- 9. Khả năng chịu nhiệt của vật liệu Inox 304 trong vận hành công nghiệp
- 10. Quy trình lắp ráp và bảo trì Bulong Inox 304 đúng tiêu chuẩn
- 11. Cách thức nhận diện Bulong Inox 304 thật so với hàng kém chất lượng
- 12. Cập nhật báo giá và đơn vị cung cấp Bulong Inox 304 M16x70 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 DIN931 M16x70
- 14. Hệ thống tư vấn và giải pháp vật tư kỹ thuật tại Mecsu
- 15. Những chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn từ chuyên gia kỹ thuật Mecsu
1. Tổng quan và đặc tính cơ lý của Bulong Inox 304 DIN931 M16x70
Bulong Inox 304 DIN931 M16x70 là linh kiện cơ khí hạng nặng với thiết kế đầu lục giác ngoài, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ mác Inox 304 (ký hiệu quốc tế là SUS304 hoặc A2). Sản phẩm này nổi bật với quy cách ren lửng tuân thủ tiêu chuẩn DIN 931, mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học xuất sắc và độ bền bỉ trong các môi trường khắc nghiệt.
Thông số M16x70 chỉ rõ đường kính thân ren là 16mm và tổng chiều dài hữu dụng đạt 70mm. Với kích cỡ M16 lớn, đây là giải pháp lý tưởng cho các kết cấu yêu cầu lực liên kết cực mạnh. Thiết kế ren lửng giúp phần thân trơn sát đầu bulong gánh tải trọng cắt hiệu quả hơn, đảm bảo sự ổn định tuyệt đối cho các công trình lớn.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của dòng Bulong M16x70
d: Đường kính ren | l: Tổng chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Kích thước cạnh lục giác
| Chỉ số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0043223 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M1601070PH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Ren lửng) |
| Đường kính ren (d) | M16 |
| Bước ren chuẩn | 2.0 mm (Loại ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 70 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 38 mm |
| Độ dày đầu lục giác (k) | 10 mm |
| Kích thước khóa siết (s) | 24 mm |
| Chất liệu cấu thành | Thép không gỉ Inox 304 |
| Cấp bền vật liệu | A2-70 (Cấp bền 7.0) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Tìm hiểu cấu trúc hình học Bulong Inox 304 M16x70 Ren Lửng
Sản phẩm Bulong Inox 304 M16x70 được chế tác theo tiêu chuẩn DIN 931 với cấu trúc hai phần tách biệt rõ rệt:
- Đầu bulong lục giác: Có hình dạng 6 cạnh đều, chiều cao đầu lục giác là 10mm. Mặt trên thường được dập nổi mác thép A2-70. Kích thước cạnh đối diện đạt 24mm, phù hợp với các loại cờ lê hoặc tuýp size 24 chuyên dụng.
- Thân bulong dài 70mm: Được phân chia thành đoạn thân trơn 32mm sát đầu giúp định vị và chịu lực cắt tốt. Đoạn còn lại là phần ren dài 38mm với bước ren 2.0mm giúp bắt chặt vào đai ốc M16 hoặc các lỗ ren kỹ thuật.
4. Ý nghĩa các ký hiệu kỹ thuật A2-70 trên đầu Bulong
Ký hiệu A2-70 là chuẩn nhận diện chất lượng quốc tế theo ISO 3506, giúp người dùng phân biệt hiệu suất của bulong inox:
- Ký tự A2: Đại diện cho dòng thép Austenitic Inox 304. Đây là vật liệu có hàm lượng Crom và Niken cân đối, mang lại tính năng chống rỉ sét vượt trội trong môi trường độ ẩm cao.
- Con số 70: Chỉ thị giới hạn bền kéo tối thiểu lên tới 700 MPa (tương đương 70 kg/mm2).
- Với mã ký hiệu này, bulong đảm bảo khả năng chịu lực siết và tải trọng lớn trong các kết cấu hạ tầng công nghiệp.
5. Khả năng chịu tải trọng và độ bền kéo của Bulong M16x70 (A2-70)
Bulong size M16 là một trong những kích cỡ có cường độ chịu lực đáng nể nhất trong dòng dân dụng và công nghiệp nhẹ, đạt cấp bền vật liệu 7.0. Với giới hạn bền kéo 700 MPa, mã M16x70 đáp ứng hoàn hảo cho các hệ thống máy móc chịu áp lực rung chấn mạnh.
Thiết kế ren lửng theo chuẩn DIN 931 mang lại lợi thế lớn về khả năng chịu lực cắt phương ngang. Phần thân nhẵn 32mm không bị cắt khía bởi các đường ren nên có tiết diện đặc hoàn toàn, giúp mối liên kết giữa các tấm thép dày không bị võng hoặc gãy đột ngột dưới tác động của tải trọng trọng trường lớn.
6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến hiện nay
Để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng, Bulong Inox 304 thường được chia nhóm dựa trên cấu trúc thân và hệ bước ren:
Phân loại theo cấu tạo thân ren:
- Loại ren lửng (DIN 931): Như sản phẩm M16x70 này. Thân bulong chỉ được tiện ren một phần, tối ưu cho việc chịu lực và lắp ghép các chi tiết có độ dày lớn.
- Loại ren suốt (DIN 933): Thân bulong được tiện ren từ đầu đến cuối, linh hoạt cho nhiều vị trí lắp đai ốc trên thân.
Phân loại theo hệ bước ren:
- Ren thô chuẩn Met: Bước ren 2.0mm cho size M16. Đây là loại thông dụng nhất, dễ lắp ráp và khó bị tuôn ren khi siết mạnh.
- Ren mịn: Bước ren nhỏ hơn, chuyên dùng cho các thiết bị yêu cầu độ chính xác cực cao hoặc tinh chỉnh lực siết nhỏ.
7. Đánh giá ưu thế và mặt hạn chế của Bulong Inox 304 DIN931 M16x70
Ưu điểm:
- Chống oxy hóa: Vật liệu Inox 304 giúp linh kiện bền bỉ trước tác động của thời tiết mưa gió và hóa chất nhẹ.
- Sức chịu tải lớn: Đường kính M16 kết hợp với cấp bền A2-70 tạo nên sự vững chắc cho các mối nối quan trọng.
- Tiết kiệm bảo trì: Không cần xi mạ hay sơn phủ thêm lớp bảo vệ, giảm thiểu chi phí vận hành lâu dài.
Nhược điểm:
- Hiện tượng dính ren: Inox có tính dẻo, nếu siết bằng máy tốc độ cao có thể gây sinh nhiệt làm cháy ren. Cần sử dụng mỡ bôi trơn chuyên dụng.
- Khối lượng: Bulong M16 có kích thước và trọng lượng khá lớn, yêu cầu dụng cụ siết hạng nặng.
8. Các giải pháp ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M16x70 Ren Lửng
Với kích cỡ M16 mạnh mẽ và thiết kế ren lửng dài 70mm, sản phẩm này được tin dùng trong các dự án đòi hỏi độ an toàn kỹ thuật cao:
- Ngành đóng tàu & Giàn khoan: Sử dụng để lắp ráp các chi tiết bệ máy, lan can bảo vệ trên boong tàu và các cấu kiện tiếp xúc trực tiếp với hơi muối biển.
- Xây dựng hạ tầng cầu đường: Dùng trong lắp đặt hệ thống khe co giãn, lan can cầu thang bộ hoặc cố định các biển báo giao thông tấm lớn.
- Hệ thống Dầu khí & Hóa chất: Lắp ráp các mặt bích đường ống lớn và thiết bị bồn chứa yêu cầu khả năng kháng ăn mòn cao.
- Năng lượng tái tạo: Cố định khung đỡ cho các trạm điện mặt trời công suất lớn hoặc chân đế trụ đèn năng lượng gió.
- Cơ khí chế tạo: Lắp đặt khung máy dập, máy cán thép và các dây chuyền sản xuất tự động có rung động lớn.
9. Khả năng chịu nhiệt của vật liệu Inox 304 trong vận hành công nghiệp
Inox 304 là vật liệu chịu nhiệt ấn tượng, có thể duy trì đặc tính không gỉ ở nhiệt độ lên đến 870 độ C. Trong các quy trình sản xuất thực phẩm hoặc dệt nhuộm, bulong M16x70 vẫn hoạt động ổn định mà không bị biến chất bề mặt.
Tuy nhiên, đối với các ứng dụng chịu tải trọng cơ học lớn, nhiệt độ làm việc tối ưu nên được duy trì dưới 425 độ C. Vượt quá mức này, độ bền kéo của thép không gỉ sẽ bắt đầu suy giảm, cần sự tính toán kỹ thuật của các kỹ sư chuyên ngành.
10. Quy trình lắp ráp và bảo trì Bulong Inox 304 đúng tiêu chuẩn
Việc lắp ráp đúng phương pháp giúp phát huy tối đa công năng của bulong M16:
Các bước thi công:
- Sử dụng cờ lê, mỏ lết hoặc đầu tuýp kích cỡ 24mm chuẩn xác để tránh làm hỏng các cạnh đầu lục giác.
- Làm sạch cát đá hoặc rác bẩn bám trên phần ren dài 38mm.
- Sử dụng mỡ bôi trơn: Luôn bôi một lớp mỡ chống kẹt ren chuyên dụng để quá trình siết diễn ra trơn tru.
- Thực hiện siết bằng tay cho đến khi chặt rồi mới dùng dụng cụ siết lực để đảm bảo ren đã vào khớp.
Bảo trì định kỳ:
- Kiểm tra độ chặt của bulong tại các vị trí máy móc có độ rung cao sau mỗi 6 tháng vận hành.
11. Cách thức nhận diện Bulong Inox 304 thật so với hàng kém chất lượng
Để đảm bảo mua đúng hàng Inox 304 chuẩn A2-70, quý khách có thể thực hiện nhanh các bước kiểm chứng:
- Kiểm tra dập nổi: Hàng chính hãng tại Mecsu luôn có ký hiệu A2-70 được dập sắc nét trên đầu bulong.
- Phương pháp nam châm: Inox 304 hầu như không hút nam châm. Nếu phần thân bulong bị nam châm hút mạnh, đó có thể là Inox 201 hoặc sắt mạ.
- Sử dụng dung dịch thử: Nhỏ thuốc thử inox chuyên dụng lên bề mặt. Inox 304 sẽ không chuyển màu hoặc chuyển xanh lá nhạt, trong khi Inox 201 sẽ chuyển sang màu đỏ gạch ngay lập tức.
12. Cập nhật báo giá và đơn vị cung cấp Bulong Inox 304 M16x70 uy tín
Giá niêm yết tại hệ thống Mecsu: 17,069 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)
Đơn giá có thể được điều chỉnh ưu đãi dựa trên số lượng đặt hàng cho các dự án lớn hoặc khách hàng đại lý.
Tại sao bạn nên chọn mua hàng tại Mecsu?
- Sản phẩm cam kết đúng chuẩn DIN 931, mác thép Inox 304 chuẩn xác 100%.
- Đầy đủ chứng chỉ CO, CQ cho các nhà thầu và doanh nghiệp dự án.
- Dịch vụ giao hàng hỏa tốc và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm sau bán hàng.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 DIN931 M16x70
a. Tại sao cùng size M16 mà DIN 931 lại đắt hơn DIN 933?
DIN 931 là ren lửng, quy trình chế tạo phần thân trơn đòi hỏi sự chính xác cao về phôi và gia công để đảm bảo đường kính thân nhẵn đạt chuẩn, mang lại khả năng chịu tải cắt tốt hơn nên giá thành thường nhỉnh hơn.
b. Tôi có thể dùng bulong này trong nước biển ngâm trực tiếp không?
Inox 304 kháng gỉ rất tốt nhưng nếu ngâm trực tiếp trong nước biển lâu ngày sẽ có nguy cơ bị ăn mòn lỗ (pitting). Đối với môi trường này, Mecsu khuyến nghị bạn dùng dòng Inox 316.
c. Size khóa siết 24mm có áp dụng cho tất cả các loại bulong M16?
Hầu hết các bulong hệ Met M16 theo chuẩn DIN 931/933 đều sử dụng size khóa 24mm. Tuy nhiên, một số loại bulong đặc chủng hoặc theo hệ Inch sẽ có kích thước khác.
d. Bước ren 2.0mm có bị tuột khi gặp rung động mạnh không?
Đây là bước ren thô tiêu chuẩn cho size M16, lực ma sát lớn giúp mối nối rất chắc chắn. Để an toàn tuyệt đối, bạn nên kết hợp với long đền vê hoặc đai ốc chống tuột (ecu khóa).
e. Phần ren 38mm có đủ để bắt xuyên qua dầm thép dày 20mm không?
Hoàn toàn đủ. Tổng chiều dài 70mm trừ đi phần thân trơn 32mm còn lại 38mm ren. Nếu dầm thép dày 20mm, bạn còn dư 18mm ren để lắp đai ốc và long đền (tổng độ dày phụ kiện khoảng 15mm).
f. Mecsu có bán lẻ số lượng ít không?
Có. Mecsu phục vụ từ khách hàng lẻ mua sửa chữa dân dụng đến các đơn hàng sỉ số lượng lớn cho công trình dự án.
g. Tại sao bulong inox 304 mới mua về lại có vết dầu đen?
Đó là lớp dầu gia công trong quá trình cán ren để bảo vệ ren không bị trầy xước. Bạn chỉ cần lau sạch trước khi lắp đặt là có thể sử dụng bình thường.
h. Cách tháo bulong M16x70 nếu bị kẹt cứng?
Hãy sử dụng dầu phá rỉ sét RP7, xịt vào kẽ ren và chờ khoảng 15 phút. Nếu vẫn khó tháo, có thể gia nhiệt nhẹ vào phần đai ốc để giãn nở và tháo ra dễ dàng hơn.
i. Sản phẩm này có xuất xứ từ đâu?
Dòng sản phẩm này hiện được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín tại Trung Quốc, đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng DIN khắt khe nhất.
j. Làm thế nào để đặt hàng nhanh nhất tại Mecsu?
Bạn có thể đặt trực tiếp trên website Mecsu.vn hoặc liên hệ Tổng đài 1800 8137 để được nhân viên kinh doanh hỗ trợ ngay lập tức.
14. Hệ thống tư vấn và giải pháp vật tư kỹ thuật tại Mecsu
Tại Mecsu, chúng tôi không chỉ cung cấp linh kiện mà còn mang đến giải pháp tối ưu cho từng bài toán kỹ thuật của khách hàng. Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lực siết, chọn lựa quy cách bulong và mác thép phù hợp nhất với điều kiện công trình.
Văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài tư vấn: 1800 8137
Email: [email protected]
Trang chủ: mecsu.vn
15. Những chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn từ chuyên gia kỹ thuật Mecsu
a. Kinh nghiệm thi công dự án đóng tàu
Trong các dự án đóng tàu tại Hải Phòng, chúng tôi nhận thấy việc sử dụng bulong M16x70 ren lửng DIN 931 giúp tăng độ bền mỏi cho hệ thống bệ máy bơm, nhờ phần thân trơn chịu lực rung động dọc và ngang tốt hơn hẳn so với việc dùng ren suốt truyền thống.
b. Lời khuyên vàng cho kỹ sư lắp ráp
“Lực siết của bulong M16 là rất lớn. Luôn sử dụng cờ lê lực để kiểm soát đúng thông số thiết kế, đồng thời tuyệt đối không bỏ qua bước bôi trơn ren để tránh hiện tượng hàn lạnh phổ biến của vật liệu inox.”
— Trưởng phòng Kỹ thuật tại Mecsu Việt Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm trong ngành vật tư phụ trợ.
c. Cơ sở dữ liệu tài liệu tham khảo
Nội dung trên được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và kinh nghiệm thực tế tại thị trường Việt Nam.
- DIN 931 Standard Technical Data (Tiêu chuẩn Bulong ren lửng quốc tế).
- Thông số mác thép không gỉ nhóm Austenitic theo ISO 3506.
- Báo cáo kết quả thử nghiệm thực tế tại phòng Lab của các đối tác sản xuất.
Nội dung được biên tập bởi: Đội ngũ Biên tập Kỹ thuật Mecsu
Mecsu cam kết cung cấp kiến thức vật tư chính xác và giá trị thực cho cộng đồng kỹ thuật Việt Nam.
(Khám phá thêm về chúng tôi tại trang Liên hệ Mecsu)
Ghi chú: Thông số kỹ thuật và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo, thực tế sản phẩm có thể có sai số nhỏ tùy theo lô hàng sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận tư vấn chính xác nhất cho từng ứng dụng cụ thể.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.