Mô tả sản phẩm
Phân Tích Kỹ Thuật Chuyên Sâu: Bulong Inox 304 DIN933 M18x80
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M18x80 là gì? Đặc tính kỹ thuật nổi bật
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M18x80
- 3. Phân tích cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M18x80
- 4. Giải mã ký hiệu A2-70 dập trên đầu mũ Bulong M18
- 5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M18x80 (A2-70)
- 6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
- 7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M18x80
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M18x80 trong công nghiệp
- 9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền của Bulong Inox 304
- 10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M18
- 11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M18x80 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M18x80
- 14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp
- 15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M18x80 là gì? Đặc tính kỹ thuật nổi bật
Bulong Inox 304 DIN933 M18x80 là dòng sản phẩm lắp xiết cơ khí hạng nặng (Heavy Duty), nổi bật với kích thước đường kính lớn (M18) và chiều dài đáng kể (80mm). Được sản xuất hoàn toàn từ thép không gỉ Inox 304 (tương đương mác thép A2 hoặc SUS304), sản phẩm này là sự lựa chọn tối ưu cho các mối ghép cần khả năng chịu tải trọng cực lớn và chống ăn mòn bền bỉ trong các môi trường khắc nghiệt như hóa chất, dầu khí hay hàng hải.
Mã sản phẩm M18x80 biểu thị đường kính ren là 18mm (M18) và chiều dài phần thân là 80mm. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933, nghĩa là toàn bộ phần thân bulong được tiện ren suốt từ đầu đến sát mũ lục giác. Với chiều dài 80mm, loại bulong này thường được sử dụng để xuyên qua các kết cấu dày, liên kết các mặt bích áp lực cao, hoặc làm chốt neo trong các công trình xây dựng kiên cố.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M18x80
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0054507 |
| Mã sản phẩm | B01M1801080TH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (Ren suốt) |
| Size ren (d) | M18 |
| Bước ren | 2.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (l) | 80 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 11.5 mm |
| Size khóa (s) | 27 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt toàn thân |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu – Dự Án Dầu Khí |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Phân tích cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M18x80
Bulong Inox 304 M18x80 được thiết kế nguyên khối mạnh mẽ, bao gồm hai thành phần chính:
- Phần mũ (Đầu bulong): Được dập hình lục giác đều 6 cạnh, kích thước khóa (size s) lên tới 27mm. Đây là kích thước khóa lớn, yêu cầu dụng cụ cầm tay hạng nặng (cờ lê 27) hoặc máy siết lực chuyên dụng. Chiều dày mũ 11.5mm đảm bảo khả năng chịu lực vặn xoắn cực đại mà không bị biến dạng.
- Phần thân (Thân bulong): Là khối trụ có đường kính 18mm và chiều dài 80mm. Theo chuẩn DIN 933, ren được tiện suốt chiều dài thân với bước ren thô 2.5mm. Thiết kế ren suốt này cho phép lắp đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân, mang lại sự linh hoạt cao khi cần kẹp các vật liệu có độ dày lớn hoặc thay đổi.
4. Giải mã ký hiệu A2-70 dập trên đầu mũ Bulong M18
Trên đầu bulong M18x80 thường dập nổi ký hiệu A2-70. Đây là thông số kỹ thuật quan trọng theo tiêu chuẩn ISO 3506:
- A2: Chỉ định nhóm vật liệu thép không gỉ Austenitic 304. “A” là Austenitic, “2” là loại hợp kim phổ biến nhất (chứa Crom và Niken), mang lại khả năng chống ăn mòn tốt và tính dẻo dai cao trong nhiều môi trường.
- 70: Biểu thị cấp bền (Tensile Strength). Số 70 nghĩa là giới hạn bền đứt tối thiểu của bulong đạt 700 N/mm² (MPa).
- Giới hạn chảy (Yield Strength) của bulong A2-70 thường đạt khoảng 450 MPa, đảm bảo khả năng chịu tải trọng lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn dưới tác động lực.
5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M18x80 (A2-70)
Với cấp bền A2-70, Bulong Inox 304 M18x80 sở hữu các thông số chịu lực ấn tượng:
- Giới hạn bền kéo: Tối thiểu 700 MPa.
- Giới hạn chảy: Tối thiểu 450 MPa.
Kích thước M18 thuộc nhóm bulong chịu lực rất lớn trong công nghiệp. Với chiều dài 80mm, bulong này có tỷ lệ chiều dài trên đường kính (L/D) khoảng 4.4, mang lại sự ổn định tốt. Nó có khả năng chịu lực cắt ngang (shear strength) và lực kéo dọc trục rất lớn, phù hợp cho các kết cấu máy móc rung động mạnh hoặc chịu áp lực cao.
6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến
Hiểu rõ phân loại giúp chọn đúng sản phẩm cho ứng dụng cụ thể:
Phân loại theo cấu trúc thân ren:
- Ren suốt (DIN 933): Sản phẩm M18x80 này là ren suốt. Ren phủ kín toàn bộ thân bulong, thích hợp cho các liên kết cần sự linh hoạt tối đa trong vị trí đai ốc hoặc lắp xuyên qua các khối vật liệu dày tới 50-60mm.
- Ren lửng (DIN 931): Thân bulong có một đoạn trơn gần đầu mũ. Loại này thường được ưu tiên cho các bulong dài hơn (thường > 90-100mm đối với M18) để tận dụng phần thân trơn chịu lực cắt tốt hơn.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (Coarse Thread): Bước ren 2.5mm (đối với M18). Đây là chuẩn thông dụng nhất, chịu lực tốt, lắp đặt nhanh và ít bị kẹt ren trong môi trường công nghiệp.
- Ren mịn (Fine Thread): Bước ren nhỏ hơn (ví dụ M18x1.5). Dùng cho các ứng dụng cần tinh chỉnh chính xác cao hoặc chịu rung động mạnh để chống tự tháo.
7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M18x80
Đặc điểm của bulong này mang lại những lợi thế và hạn chế riêng:
Ưu điểm:
- Độ bền và cứng vững: Thân M18 to, chắc chắn, chịu được tải trọng rất lớn và va đập mạnh.
- Chống ăn mòn xuất sắc: Bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ, dầu khí nhờ vật liệu Inox 304.
- Kích thước lớn, đa dụng: Chiều dài 80mm cho phép liên kết các cấu kiện dày, các mặt bích lớn hoặc xuyên qua các dầm gỗ/thép.
Hạn chế:
- Yêu cầu không gian lắp đặt: Đầu lục giác 27mm cần không gian đủ rộng để đưa cờ lê lớn vào thao tác.
- Trọng lượng: Nặng hơn đáng kể so với các size nhỏ, cần lưu ý trong các ứng dụng nhạy cảm về trọng lượng tổng thể.
- Giá thành: M18 tiêu tốn nhiều vật liệu, giá thành cao hơn.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M18x80 trong công nghiệp
Bulong M18x80 thường được dùng trong các ứng dụng công nghiệp nặng, đặc biệt là các lĩnh vực yêu cầu độ bền và chống ăn mòn:
- Ngành Đóng tàu & Hàng hải: Liên kết các cấu kiện chính trên boong tàu, hệ thống neo, tời kéo và các thiết bị chịu sự ăn mòn của hơi muối biển.
- Công nghiệp Dầu khí & Hóa chất: Lắp ráp các mặt bích đường ống dẫn dầu/khí áp lực cao, van điều khiển lớn, bồn bể áp lực.
- Chế tạo máy hạng nặng: Cố định chân máy nén khí công nghiệp, máy phát điện, hệ thống băng tải tải trọng lớn, máy ép thủy lực.
- Hệ thống xử lý nước: Lắp đặt các bơm công suất lớn, hệ thống lọc nước quy mô công nghiệp nơi có độ ẩm cao thường xuyên.

9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền của Bulong Inox 304
Inox 304 duy trì khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao:
- Hoạt động liên tục: Lên tới 925°C.
- Hoạt động không liên tục: Lên tới 870°C.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độ bền cơ học (Yield Strength) của Inox 304 sẽ giảm đi khi nhiệt độ tăng. Đối với M18 chịu tải lớn, nếu làm việc ở nhiệt độ trên 400°C, cần tính toán lại hệ số an toàn hoặc chuyển sang các vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng như Inox 310S để đảm bảo an toàn.
10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M18
Để đảm bảo hiệu suất tối đa và an toàn cho bulong M18x80, việc lắp đặt cần chú ý:
Quy trình Lắp đặt:
- Chuẩn bị: Cờ lê hoặc đầu khẩu (tuýp) size 27mm. Bắt buộc dùng cờ lê lực (torque wrench) để đảm bảo đạt đủ mô-men xoắn chuẩn cho size lớn này (thường > 200 Nm).
- Bôi trơn: Bôi mỡ bò hoặc chất chống kẹt (anti-seize) là bắt buộc đối với size lớn M18 để tránh hiện tượng “cháy ren” (galling) do ma sát nhiệt lớn khi siết với lực mạnh.
- Thao tác: Siết thẳng tay, dùng lực đều. Đảm bảo bulong không bị chạm đáy lỗ nếu lắp vào lỗ ren kín.
Quy trình Tháo gỡ:
- Sử dụng dụng cụ 27mm tương ứng có tay đòn dài để tạo đủ lực mô-men xoắn mở.
- Dùng dầu thấm (penetrating oil) trước 15-20 phút nếu bulong có dấu hiệu bị rỉ sét hoặc kẹt cứng để bảo vệ ren.
11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả
Để đảm bảo chất lượng công trình, hãy kiểm tra bulong theo các bước:
- Kiểm tra ký hiệu: Đầu mũ phải có chữ A2-70 và logo nhà sản xuất dập chìm rõ nét, sâu.
- Kiểm tra từ tính: Inox 304 chuẩn thường không hút hoặc hút rất nhẹ nam châm (do gia công nguội đầu mũ M18 lớn). Nếu hút mạnh như sắt, có thể là thép thường hoặc Inox 201.
- Dùng thuốc thử: Dung dịch axit thử Inox sẽ cho màu xám/xanh với Inox 304, và màu đỏ gạch với Inox 201.
12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M18x80 uy tín
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 23,812 đ / Cái (đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tham khảo. Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi và chiết khấu tốt nhất.
b. Tại sao nên chọn mua Bulong tại Mecsu?
- Chất lượng đảm bảo: Cam kết 100% Inox 304 chuẩn, có đầy đủ CO/CQ.
- Tồn kho sẵn có: Đáp ứng nhanh chóng các size lớn như M18, M20…
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn kỹ thuật tận tâm, giao hàng nhanh chóng toàn quốc.
KHÁM PHÁ KHO BULONG INOX CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M18x80
a. Bulong M18x80 dùng cờ lê bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn DIN 933, bulong M18 sử dụng khóa (cờ lê/tuýp) kích thước 27mm.
b. Bulong M18x80 có thể kẹp vật liệu dày bao nhiêu?
Chiều dài thân là 80mm. Nếu dùng đai ốc, bạn cần trừ đi chiều dày đai ốc M18 (khoảng 15mm), long đền phẳng (3mm), long đền vênh (4.5mm) và phần ren thừa ra (khoảng 6-8mm). Vậy độ dày kẹp tối đa an toàn là khoảng 50mm – 52mm. Nếu vặn vào lỗ ren có sẵn thì phụ thuộc vào độ sâu của lỗ.
c. Tại sao cần dùng mỡ chống kẹt cho M18?
M18 có diện tích tiếp xúc ren rất lớn. Khi siết, ma sát sinh nhiệt rất nhanh, dễ làm bề mặt Inox nóng chảy và dính vào nhau (hiện tượng galling). Mỡ bôi trơn là bắt buộc để ngăn chặn điều này.
d. Có cần long đền cho bulong M18 không?
Rất cần thiết. Với lực siết cực lớn của M18, long đền phẳng dày (DIN 125A) là bắt buộc để phân bố áp lực, tránh làm lún bề mặt chi tiết, đặc biệt là các bề mặt sơn hoặc mềm hơn thép.
14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp
Mọi thắc mắc về thông số kỹ thuật, lựa chọn vật liệu hay quy cách lắp đặt, quý khách hàng đừng ngần ngại liên hệ với Mecsu. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ Mecsu
a. Bài học thực tế: Vấn đề “cháy ren” (Galling) ở size lớn
M18 là kích thước có nguy cơ cháy ren rất cao khi dùng Inox. Ma sát lớn sinh nhiệt nhanh. Mecsu khuyến nghị khách hàng tuyệt đối không dùng súng bắn ốc tốc độ cao để siết bulong M18 Inox khi chưa bôi trơn. Hãy siết bằng tay hoặc máy có kiểm soát tốc độ/lực để tránh làm hỏng mối ghép đắt tiền.
b. Lời khuyên chuyên gia
“Khi thiết kế lỗ chờ cho bulong M18, hãy khoan lỗ có đường kính khoảng 20mm (lỗ thông). Điều này giúp việc lắp đặt dễ dàng hơn và tránh ứng suất cắt không mong muốn lên thân bulong nếu các lỗ không thẳng hàng tuyệt đối, đặc biệt với bulong chịu lực lớn.”
— Kỹ sư Cơ khí, Chuyên gia Ứng dụng tại Mecsu.
c. Nguồn tham khảo
Thông tin trong bài viết được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN 933).
- ISO 3506: Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners.
- Dữ liệu kỹ thuật và phản hồi từ khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm trong bài viết mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế có thể có sự khác biệt nhỏ về màu sắc hoặc chi tiết bề mặt tùy theo lô sản xuất, nhưng luôn đảm bảo đúng thông số kỹ thuật cam kết.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.