Mô tả sản phẩm
Đánh Giá Toàn Diện Kỹ Thuật: Bulong Inox 304 DIN933 M20x90
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M20x90 là gì? Đặc tính nổi bật của vật liệu
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong M20x90
- 3. Chi tiết cấu tạo của Bulong lục giác Inox M20x90
- 4. Giải mã ký hiệu A2-70 trên đầu mũ Bulong M20
- 5. Phân tích khả năng chịu tải trọng của Bulong M20x90 (Cấp bền 70)
- 6. Các hình thức phân loại Bulong Inox phổ biến hiện nay
- 7. Ưu thế và những lưu ý khi sử dụng Bulong Inox 304 M20x90
- 8. Các ứng dụng thực tiễn của Bulong M20x90 trong thi công công nghiệp
- 9. Ngưỡng chịu nhiệt và độ bền vật lý của thép không gỉ 304
- 10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ Bulong M20 đúng tiêu chuẩn cơ khí
- 11. Hướng dẫn nhận diện Bulong Inox 304 chất lượng cao
- 12. Thông tin giá bán và địa chỉ cung ứng Bulong Inox 304 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong M20x90
- 14. Trung tâm hỗ trợ và tư vấn kỹ thuật vật tư lắp xiết
- 15. Chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ kỹ sư Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M20x90 là gì? Đặc tính nổi bật của vật liệu
Bulong Inox 304 DIN933 M20x90 là loại phụ kiện liên kết hạng trung – nặng, sở hữu kích thước đường kính lớn (20mm) cùng chiều dài thân 90mm. Được sản xuất từ mác thép không gỉ SUS304 (hay còn gọi là thép A2), dòng bulong này nổi tiếng với sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chống gỉ sét trong môi trường ẩm ướt và sức bền kéo vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong lắp ráp máy móc và xây dựng kết cấu.
Quy cách M20x90 thể hiện các chỉ số: đường kính thân ren là 20mm và chiều dài phần thân tính từ dưới mũ là 90mm. Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN 933, tức là phần ren được tiện suốt từ đầu đến sát mặt dưới của mũ lục giác. Với chiều dài 90mm, đây là lựa chọn lý tưởng để liên kết các mặt bích dày, khung dầm thép hoặc chân máy yêu cầu độ ổn định cao.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong M20x90
d: Đường kính | l: Chiều dài | k: Độ dày mũ | s: Size khóa cờ lê
| Chỉ số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt đặt hàng | 0054522 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M2001090TH00 |
| Hệ đơn vị đo | Met (Metric) |
| Dòng sản phẩm | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | DIN 933 (Ren suốt) |
| Đường kính ren (d) | M20 |
| Bước ren tiêu chuẩn | 2.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 90 mm |
| Độ dày đầu mũ (k) | 12.5 mm |
| Kích thước khóa (s) | 30 mm |
| Kiểu dáng mũ | Đầu Lục Giác |
| Thành phần chất liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp độ bền | A2-70 |
| Kiểu tiện ren | Ren suốt toàn thân |
| Ngành ưu tiên | Đóng Tàu – Hạ tầng Dầu Khí |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Chi tiết cấu tạo của Bulong lục giác Inox M20x90
Sản phẩm Bulong M20x90 được đúc nguyên khối với độ hoàn thiện tinh xảo, cấu tạo bao gồm:
- Đầu mũ lục giác: Thiết kế 6 cạnh đều giúp phân bổ lực siết đồng nhất. Kích thước cạnh (size khóa) là 30mm và chiều cao mũ đạt 12.5mm, cung cấp điểm tỳ vững chãi cho các dụng cụ siết lực như cờ lê hay đầu tuýp.
- Thân bulong: Hình trụ đặc với đường kính chính xác 20mm. Toàn bộ chiều dài 90mm được cán ren suốt với bước ren thô 2.5mm. Kết cấu này giúp bulong dễ dàng luồn qua các lỗ khoan và liên kết chặt chẽ với các đai ốc hoặc lỗ ren âm.
4. Giải mã ký hiệu A2-70 trên đầu mũ Bulong M20
Khi kiểm tra bề mặt mũ bulong M20x90, bạn sẽ thấy các ký hiệu A2-70. Đây là thông số chất lượng quốc tế:
- A2: Phân loại nhóm thép không gỉ thuộc dòng Austenitic 304. Đây là loại thép có khả năng chống ăn mòn hóa học và chịu được tác động của môi trường ngoài trời rất tốt.
- 70: Đại diện cho giới hạn bền kéo tối thiểu, đạt mức 700 N/mm² (MPa).
- Các con số này đảm bảo rằng bulong có đủ độ dẻo dai để không bị đứt gãy đột ngột khi chịu áp lực kéo lớn.
5. Phân tích khả năng chịu tải trọng của Bulong M20x90 (Cấp bền 70)
Bulong M20 thuộc nhóm linh kiện chịu tải nặng. Với cấp bền 70, các thông số kỹ thuật ấn tượng bao gồm:
- Sức bền kéo đứt: Tối thiểu 700 MPa.
- Giới hạn chảy ( Yield Strength): Tối thiểu 450 MPa.
Nhờ đường kính 20mm, bulong này có diện tích mặt cắt ngang lớn, giúp nó chịu được lực cắt ngang và lực kéo dọc trục cực mạnh. Chiều dài 90mm mang lại hành trình ren đủ dài để đảm bảo sự chắc chắn cho các mối ghép chịu rung động thường xuyên.
6. Các hình thức phân loại Bulong Inox phổ biến hiện nay
Việc hiểu rõ phân loại giúp bạn chọn đúng loại vật tư cho mục đích cụ thể:
Phân loại theo cấu trúc ren:
- Ren suốt (DIN 933): Thân bulong có ren bao phủ hoàn toàn từ đầu đến cuối, giúp tăng tính linh động khi thi công các chi tiết có độ dày khác nhau.
- Ren lửng (DIN 931): Chỉ có một phần thân được tiện ren. Loại này thường được ưu tiên khi cần tối ưu lực chịu cắt tại phần thân trơn không có ren.
Phân loại theo mật độ bước ren:
- Ren thô (Coarse): Bước ren 2.5mm trên size M20 là chuẩn thông dụng nhất, cho khả năng lắp ráp nhanh và chống kẹt ren tốt.
- Ren mịn (Fine): Bước ren nhỏ hơn (như 1.5mm), dùng trong các ứng dụng cơ khí chính xác hoặc yêu cầu lực siết tinh chỉnh cao.
7. Ư ưu thế và những lưu ý khi sử dụng Bulong Inox 304 M20x90
Sản phẩm này sở hữu những đặc tính riêng biệt mà người dùng cần nắm rõ:
Ưu điểm nổi bật:
- Kháng gỉ tuyệt vời: Hoạt động bền bỉ trong môi trường nước mưa, độ ẩm cao mà không bị hoen ố bề mặt.
- Khả năng chịu lực ổn định: Kích thước M20 rất chắc chắn, tạo cảm giác an tâm cho các công trình lớn.
- Thẩm mỹ cao: Màu trắng bạc sáng đặc trưng của Inox 304 mang lại vẻ chuyên nghiệp cho thiết bị.
Điểm cần lưu ý:
- Hiện tượng cháy ren: Do kích thước ren lớn, nếu siết quá nhanh bằng máy sẽ dễ gây sinh nhiệt và kẹt cứng ren (galling).
- Giá thành: Chi phí cho vật liệu Inox 304 size M20 cao hơn so với thép mạ kẽm cùng kích thước.
8. Các ứng dụng thực tiễn của Bulong M20x90 trong thi công công nghiệp
Sản phẩm M20x90 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề kỹ thuật trọng điểm:
- Ngành Hàng Hải & Đóng Tàu: Sử dụng để cố định các vách ngăn, sàn tàu hoặc hệ thống giá đỡ thiết bị chịu tác động của hơi muối biển.
- Lắp Đặt Mặt Bích Đường Ống: Với chiều dài 90mm, đây là quy cách phổ biến để kết nối hai mặt bích ống dẫn dầu, khí hoặc nước trong các dự án năng lượng.
- Xây Dựng Kết Cấu Thép: Dùng làm bulong liên kết cho hệ khung kèo, các nút dầm thép hộp trong nhà xưởng công nghiệp.
- Chế Tạo Máy Nặng: Cố định chân đế các loại máy nén khí lớn, máy phát điện công nghiệp vào sàn bê tông hoặc hệ khung đỡ.
9. Ngưỡng chịu nhiệt và độ bền vật lý của thép không gỉ 304
Bulong Inox 304 duy trì được các tính chất vật lý ổn định ngay cả trong điều kiện nhiệt độ biến đổi:
- Khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ lên tới 870°C.
- Giữ được độ dẻo dai ở nhiệt độ cực thấp (nhiệt độ âm), không bị giòn gãy như thép cacbon thông thường.
Tuy nhiên, cần chú ý rằng tại nhiệt độ cao liên tục (trên 450°C), giới hạn bền chảy sẽ giảm dần. Với các mối ghép M20 chịu lực lớn trong lò nhiệt, quý khách cần tính toán lại hệ số an toàn.
10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ Bulong M20 đúng tiêu chuẩn cơ khí
Để đảm bảo mối ghép đạt hiệu quả tối ưu, hãy thực hiện theo các bước sau:
Kỹ thuật lắp đặt:
- Lựa chọn dụng cụ: Sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp size 30mm. Khuyến khích dùng cờ lê lực để đạt mô-men xoắn chuẩn.
- Bôi trơn: Đây là bước bắt buộc cho size M20. Hãy bôi một lớp mỡ bò hoặc hợp chất chống kẹt (Anti-seize) lên bề mặt ren để tránh cháy ren khi siết.
- Thao tác: Vặn đều tay, không nên dùng súng hơi bắn trực tiếp ở tốc độ tối đa từ đầu.
Kỹ thuật tháo gỡ:
- Xịt dầu bôi trơn chuyên dụng (như RP7) và chờ khoảng 5-10 phút trước khi tháo đối với các bulong đã lắp lâu ngày trong môi trường bẩn.
11. Hướng dẫn nhận diện Bulong Inox 304 chất lượng cao
Bạn có thể kiểm tra nhanh chất lượng sản phẩm bằng các phương pháp sau:
- Quan sát ký hiệu: Chữ dập nổi A2-70 và logo nhà sản xuất trên đầu mũ phải rõ ràng, không bị nhòe hay mờ nhạt.
- Thử nghiệm từ tính: Inox 304 chuẩn hầu như không hút nam châm (hoặc hút cực nhẹ ở phần đầu mũ do biến dạng cơ nguội). Nếu nam châm hút mạnh, đó có thể là inox 201 hoặc thép mạ.
- Sử dụng dung dịch thử: Thuốc thử inox chuyên dụng sẽ giúp phân biệt nhanh chóng mác thép 304 với các loại inox cấp thấp khác.
12. Thông tin giá bán và địa chỉ cung ứng Bulong Inox 304 uy tín
Giá bán tham khảo tại Mecsu: 29,744 đ / Cái (Đã bao gồm VAT)
Ghi chú: Giá bán có thể dao động tùy theo khối lượng đơn hàng và tình hình thị trường nguyên liệu. Quý khách mua số lượng lớn cho dự án vui lòng liên hệ để nhận mức giá ưu đãi và chiết khấu đặc biệt.
Tại sao nên chọn mua Bulong tại Mecsu?
- Chất lượng cam kết: 100% hàng chuẩn Inox 304, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Tồn kho sẵn có: Đáp ứng nhanh chóng các quy cách lớn như M20, M24, M30.
- Hỗ trợ chuyên nghiệp: Tư vấn kỹ thuật tận tâm, giao hàng hỏa tốc trên toàn quốc.
KHÁM PHÁ KHO BULONG INOX CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong M20x90
a. Bulong M20x90 dùng cờ lê bao nhiêu là chuẩn?
Theo tiêu chuẩn DIN 933, bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu khẩu có kích thước 30mm.
b. Chiều dài 90mm có thể kẹp vật liệu dày tối đa bao nhiêu?
Với thân dài 90mm, sau khi trừ đi độ dày đai ốc M20 (khoảng 16mm), hai long đền phẳng và một long đền vênh (khoảng 8mm), cùng phần ren thừa an toàn (6mm), bạn có thể kẹp vật liệu có tổng độ dày khoảng 60mm.
c. Inox 304 có bị rỉ sét khi dùng gần biển không?
Inox 304 chống rỉ tốt trong môi trường ẩm. Tuy nhiên, nếu tiếp xúc trực tiếp với nước biển thường xuyên, bề mặt có thể xuất hiện các đốm vàng liti (ố vàng). Trong trường hợp đó, Inox 316 sẽ là lựa chọn tối ưu hơn.
d. Tại sao nên dùng long đền phẳng cho bulong M20?
Với lực siết rất lớn của M20, long đền phẳng giúp phân phối áp lực lên bề mặt chi tiết, tránh làm hỏng hoặc móp méo vật liệu kẹp, đặc biệt là các chi tiết bằng nhôm hoặc gỗ.
14. Trung tâm hỗ trợ và tư vấn kỹ thuật vật tư lắp xiết
Mọi thắc mắc về lựa chọn vật liệu, tính toán lực tải hoặc báo giá dự án cho Bulong Inox 304, quý khách đừng ngần ngại liên hệ với Mecsu. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.
Địa chỉ văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Đường dây nóng: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ kỹ sư Mecsu
a. Vấn đề ma sát nhiệt ở Bulong size lớn
M20 là kích thước bắt đầu phát sinh nhiệt rất lớn khi siết. Kinh nghiệm thực tế cho thấy 80% trường hợp kẹt ren ở size này là do không bôi trơn hoặc siết bằng máy quá tốc độ. Hãy luôn siết thủ công ở những vòng cuối để đảm bảo an toàn cho ren.
b. Lời khuyên từ chuyên gia
“Khi lắp đặt các mặt bích chịu áp lực bằng Bulong M20x90, hãy thực hiện siết theo sơ đồ hình sao (chéo nhau). Việc này đảm bảo độ kín khít đồng đều cho gioăng mặt bích và bảo vệ bulong không bị cong vênh do lực siết lệch.”
— Kỹ sư Ứng dụng tại Mecsu.
c. Nguồn tư liệu tham khảo
Thông tin trong bài viết được đối chiếu dựa trên:
- Tiêu chuẩn quốc tế DIN 933 cho Bulong lục giác ngoài ren suốt.
- Thông số vật liệu thép không gỉ theo chuẩn ISO 3506.
- Dữ liệu kiểm định thực tế tại phòng Lab của Mecsu.
Biên soạn chuyên môn: Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu
Lưu ý: Các hình ảnh trong bài mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế có thể có sự khác biệt nhỏ về độ bóng bề mặt tùy theo lô sản xuất nhưng luôn đảm bảo chuẩn xác về thông số kỹ thuật.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.