Mô tả sản phẩm
Đánh giá Kỹ Thuật Chi Tiết về Bulong Inox 304 DIN933 M6x70
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M6x70 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M6x70
- 3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M6x70 gồm những phần nào?
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
- 5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M6x70 (A2-70) là bao nhiêu?
- 6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
- 7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M6x70 là gì?
- 8. Bulong Inox 304 M6x70 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
- 9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
- 11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
- 12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M6x70 chính hãng ở đâu?
- 13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M6x70
- 14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
- 15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M6x70 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
Bulong Inox 304 DIN933 M6x70 là một loại linh kiện lắp xiết cơ bản có đầu lục giác bên ngoài, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 (còn được biết đến là SUS304 hoặc mác thép A2). Đây là loại bulong nổi bật với khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, thường được ưu tiên trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu vệ sinh.
Các ký hiệu M6x70 xác định thông số: đường kính ren danh nghĩa là 6mm (M6) và chiều dài thân bulong là 70mm (L). Tiêu chuẩn DIN 933 xác nhận đây là loại bulong ren suốt (toàn bộ thân 70mm đều có ren). Đặc điểm nổi bật của nó là sự kết hợp giữa kích thước M6 thông dụng, chiều dài 70mm (cho phép kẹp các chi tiết dày hoặc tạo khoảng đệm xa) và khả năng chống gỉ sét tuyệt vời.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M6x70
d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0054412 |
| Mã sản phẩm | B01M0601070TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ren suốt |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M6 |
| Bước ren | 1 mm |
| Chiều dài (l) | 70 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 4 mm |
| Size khóa (s) | 10 mm |
| Loại đầu | Lục giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M6x70 gồm những phần nào?
Bulong Inox 304 M6x70 có cấu tạo gồm 2 phần cơ bản, tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933:
- Đầu bulong: Có hình dạng lục giác 6 cạnh, kích thước khóa (s) là 10mm, được thiết kế để sử dụng với cờ lê hoặc tuýp 10. Chiều cao đầu (k) là 4mm. Trên đầu thường được dập chìm ký hiệu A2-70.
- Thân bulong: Có đường kính 6mm (M6) và dài 70mm (L). Theo tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ thân M6x70 này được gia công ren (ren suốt) với bước ren 1mm, cho phép vặn sâu và kẹp chặt các chi tiết.
4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
Ký hiệu A2-70 dập trên đầu bulong M6 là một hệ thống phân loại quốc tế (ISO 3506) cho các loại bulong thép không gỉ.
- A2: Là mã vật liệu. “A” là thép Austenitic, “2” là loại 304. Do đó, A2 chính là Inox 304.
- 70: Là cấp độ bền của bulong. Số “70” cho biết giới hạn bền kéo tối thiểu của vật liệu là 700 MPa (Megapascal).
- Giới hạn chảy của bulong A2-70 là 450MPa (tương đương cấp bền 7.0).
5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M6x70 (A2-70) là bao nhiêu?
Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M6x70 được quy định bởi cấp bền A2-70. Thông số này chỉ rõ giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
M6 là kích thước bulong rất phổ biến, và cấp bền 7.0 này cung cấp độ bền tin cậy cho các ứng dụng cơ khí và lắp ráp thông thường, mạnh hơn các loại thép 4.8. Ưu điểm chính của nó không nằm ở sức mạnh tuyệt đối, mà ở khả năng duy trì sự ổn định và không bị gỉ sét trong môi trường làm việc khắc nghiệt, ngay cả với chiều dài 70mm.
6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
Bulong Inox 304 có thể được phân loại dựa trên nhiều yếu tố, nhưng hai yếu tố chính là cấu trúc thân ren và loại ren.
Theo cấu trúc ren (Tiêu chuẩn):
- Ren suốt (DIN 933): Là loại M6x70 này. Ren được tiện trên toàn bộ chiều dài 70mm của thân. Loại này rất lý tưởng khi cần kẹp các chi tiết mỏng lại với nhau bằng đai ốc.
- Ren lửng (DIN 931): Thân bulong có một phần trơn (không ren) và một phần có ren ở cuối. Thiết kế này giúp tăng khả năng chịu lực cắt (shear strength) và thường dùng cho các kích thước bulong lớn hơn.
Theo loại ren:
- Ren thô (Ren tiêu chuẩn): Có bước ren lớn (1 mm cho M6). Đây là loại phổ biến nhất, dễ lắp ráp và ít bị kẹt ren.
- Ren mịn (nhuyễn): Có bước ren nhỏ hơn. Loại này có khả năng chống tự lỏng tốt hơn trong môi trường rung động, nhưng cũng dễ bị hỏng ren hơn.
7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M6x70 là gì?
Bulong Inox 304 M6x70 mang lại nhiều lợi ích cân bằng cho các ứng dụng cụ thể:
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn xuất sắc: Khả năng chống gỉ sét tuyệt vời trong môi trường ẩm, nước, hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ.
- Thẩm mỹ và Vệ sinh: Bề mặt sáng bóng, sạch sẽ, không bị ố, lý tưởng cho thiết bị y tế, thực phẩm và các ứng dụng lộ thiên.
- Chiều dài 70mm: Cung cấp khả năng liên kết cho các chi tiết có độ dày rất lớn, hoặc cần khoảng đệm xa.
Nhược điểm:
- Dễ bị uốn cong: Tỷ lệ chiều dài (70mm) so với đường kính (6mm) rất lớn, khiến bulong rất yếu khi chịu lực tác động ngang (lực cắt) và dễ bị cong.
- Chi phí cao: Đắt hơn đáng kể so với bulong thép mạ kẽm cùng kích thước M6.
- Nguy cơ kẹt ren (Galling): Vật liệu Inox có thể bị “hàn lạnh” nếu siết quá nhanh hoặc quá mạnh do ma sát trên chiều dài 70mm.
8. Bulong Inox 304 M6x70 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Với chiều dài 70mm, bulong M6 Inox 304 lý tưởng cho các mối ghép cần độ xuyên sâu hơn trong môi trường yêu cầu vệ sinh và độ bền:
- Ngành Xây dựng & Trang trí: Dùng để lắp đặt các kết cấu phụ trợ, tay vịn, hoặc các chi tiết trang trí cần khoảng cách xa so với tường.
- Hệ thống ống nước và HVAC: Cố định các giá đỡ ống, kẹp ống (pipe clamps) vào trần hoặc tường, nơi cần bulong dài để xuyên qua các lớp vật liệu cách nhiệt.
- Lắp ráp đồ nội thất: Dùng trong các thiết kế đồ gỗ hoặc kim loại đòi hỏi liên kết xuyên qua các thanh dày (ví dụ: chân bàn, khung giường) và cần chống gỉ.

9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
Vật liệu Inox 304 có khả năng chịu nhiệt độ cao rất tốt. Nó duy trì khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 925°C (1700°F) và không liên tục ở 870°C (1600°F).
Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là độ bền cơ học. Cường độ chịu lực của Inox 304 sẽ bắt đầu giảm khi nhiệt độ môi trường vượt quá 300°C – 400°C. Đối với các ứng dụng chịu tải nặng ở nhiệt độ cao, cần phải có tính toán kỹ thuật hoặc sử dụng các mác thép chịu nhiệt chuyên dụng (như Inox 310S).
10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
Lắp đặt bulong Inox 304 M6 đòi hỏi sự tỉ mỉ để tránh hỏng ren hoặc gây kẹt ren (galling).
Lắp đặt:
- Dụng cụ: Yêu cầu cờ lê hoặc đầu tuýp 10mm. Đối với M6, nên dùng cờ lê lực để kiểm soát lực siết.
- Chống kẹt ren: Nên bôi một lượng nhỏ chất bôi trơn chống kẹt (anti-seize) lên phần ren, đặc biệt là với bulong dài 70mm do ma sát tích tụ lớn.
- Thao tác: Vặn ren bằng tay trước để đảm bảo ren vào khớp. Do bulong dài (70mm), cần đảm bảo vặn thẳng trục để tránh làm hỏng ren. Siết chậm rãi, tránh dùng máy siết tốc độ cao.
Tháo gỡ:
- Dụng cụ: Sử dụng đúng dụng cụ 10mm.
- Xử lý kẹt: Nếu bulong bị kẹt (galling), không cố vặn mạnh. Thử nhỏ một ít dầu phá rỉ (penetrating oil) và chờ vài phút. Có thể thử siết vào một chút rồi mới vặn ra để phá vỡ mối hàn lạnh.
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Để đảm bảo chất lượng, việc phân biệt Inox 304 (A2) với Inox 201 hoặc thép mạ là rất quan trọng.
- Hàng thật (Inox 304):
- Ký hiệu A2-70 được dập rõ nét trên đầu bulong.
- Bề mặt sáng mờ, đồng nhất.
- Kiểm tra từ tính: Nam châm thông thường sẽ không hút hoặc hút rất yếu. (Lưu ý: Đầu bulong có thể hút nhẹ do bị nhiễm từ trong quá trình dập nguội).
- Thử nghiệm hóa học: Dùng thuốc thử chuyên dụng, Inox 304 sẽ cho màu xanh lá cây hoặc không đổi màu (tùy loại thuốc thử).
- Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
- Không có ký hiệu hoặc ký hiệu mờ, không sắc nét.
- Kiểm tra từ tính: Nam châm sẽ hút mạnh.
- Thử nghiệm hóa học: Inox 201 sẽ chuyển sang màu đỏ gạch. Thép mạ sẽ phản ứng sủi bọt.
12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M6x70 chính hãng ở đâu?
a. Giá Bulong Inox 304 DIN933 M6x70 tại Mecsu: 1,705 đ / Cái (đã có VAT)
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
b. Gợi ý mua bulong chính hãng uy tín
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Hãy ưu tiên các đơn vị có uy tín trên thị trường, có chứng nhận vật liệu (Material Certificate) rõ ràng và có chính sách bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật về vật liệu.
- Mua tại Mecsu: Mecsu cam kết cung cấp các sản phẩm bulong Inox 304 chính hãng, đảm bảo chất lượng vật liệu với giá cả cạnh tranh và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M6x70
a. Tại sao lại dùng M6 mà dài đến 70mm?
Bulong M6x70 được dùng cho các ứng dụng tải nhẹ nhưng cần xuyên qua các vật liệu rất dày, ví dụ như kẹp các tấm panel, các lớp vật liệu cách nhiệt, hoặc các khung hộp, nơi mà các bulong ngắn hơn không thể vươn tới.
b. Bulong M6x70 này có bị “võng” (sagging) không?
Có. Với tỉ lệ chiều dài (70mm) gấp hơn 11 lần đường kính (6mm), bulong này rất dễ bị uốn cong hoặc “võng” nếu chịu tải trọng ngang (lực cắt), ngay cả ở mức độ nhẹ. Nó được thiết kế chủ yếu để chịu lực kéo dọc trục.
c. A2-70 có phải là Inox 316 không?
Không. A2-70 là Inox 304. Vật liệu Inox 316 được ký hiệu là A4 (ví dụ A4-70 hoặc A4-80). Inox 316 (A4) có khả năng chống ăn mòn (đặc biệt là clorua) cao hơn Inox 304 (A2).
d. Tôi có thể cắt ngắn bulong M6x70 này không?
Bạn có thể cắt, nhưng không nên. Việc cắt (đặc biệt là bằng máy cắt nhiệt) sẽ làm hỏng ren ở đầu, gây khó khăn khi vặn đai ốc. Hơn nữa, nhiệt độ cao khi cắt có thể làm thay đổi cấu trúc vật liệu tại vết cắt, làm giảm khả năng chống ăn mòn tại điểm đó.
14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào về bulong Inox 304 M6x70 hoặc cần tư vấn lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng đặc biệt, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn lòng giúp bạn tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho ứng dụng của mình.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Kinh Nghiệm Thực Tế & Thông Tin Bổ Sung từ Mecsu
a. Kinh Nghiệm Thực Tế & Câu Chuyện Thành Công
Bulong Inox 304 M6x70 là một chi tiết đặc biệt, thường được khách hàng của Mecsu sử dụng trong việc lắp đặt các hệ thống vách ngăn panel, nơi cần bulong đủ dài để xuyên qua lõi xốp (dày 50-60mm) và vẫn còn đủ ren để bắt vào khung sườn.
b. Trích Dẫn Chuyên Gia
“Với bulong dài như M6x70, nguy cơ kẹt ren (galling) tăng lên đáng kể do ma sát. Chúng tôi luôn khuyên khách hàng bôi trơn ren và siết ở tốc độ chậm. Lực siết cũng cần được kiểm soát để tránh làm uốn bulong.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) – Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
c. Tài Liệu Tham Khảo và Nghiên Cứu
Nội dung bài viết này được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chính thức về thép không gỉ, đảm bảo tính chính xác và chuyên môn cao.
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN chính thức).
- Tài liệu kỹ thuật về vật liệu thép không gỉ Inox 304 (A2).
- Trải nghiệm thực tế từ các dự án khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.