Mô tả sản phẩm
Đánh giá CHUYÊN SÂU về Bulong Inox 304 DIN933 M8x25
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M8x25 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M8x25
- 3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M8x25 gồm những phần nào?
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
- 5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M8x25 (A2-70) là bao nhiêu?
- 6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
- 7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M8x25 là gì?
- 8. Bulong Inox 304 M8x25 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
- 9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
- 11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
- 12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M8x25 chính hãng ở đâu?
- 13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M8x25
- 14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
- 15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M8x25 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
Bulong Inox 304 DIN933 M8x25 là một linh kiện liên kết có đầu lục giác, được gia công ren suốt (ren trên toàn bộ thân) theo tiêu chuẩn kỹ thuật DIN 933. Sản phẩm này được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 (mác thép A2).
Bulong M8x25 được đặc trưng bởi đường kính ren M8 (8mm) và chiều dài thân 25mm. Kích thước này rất phù hợp cho các mối ghép có độ dày vật liệu trung bình hoặc cần sử dụng thêm các loại vòng đệm (long đền) mà bulong M8x20 không đáp ứng được. Nhờ tính chất chống oxy hóa tuyệt vời của Inox 304, bulong này là lựa chọn tin cậy để duy trì sự chắc chắn và thẩm mỹ trong các môi trường ẩm ướt và yêu cầu vệ sinh cao.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M8x25
d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0060151 |
| Mã sản phẩm | B01M0801025TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ren suốt |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M8 |
| Bước ren | 1.25 mm |
| Chiều dài (l) | 25 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 5.3 mm |
| Size khóa (s) | 13 mm |
| Loại đầu | Lục giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Bề mặt | Bóng/Sáng (Không gỉ) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M8x25 gồm những phần nào?
Bulong Inox 304 M8x25 được thiết kế với ba phần chính để tạo ra một mối ghép chắc chắn.
- Đầu bulong: Có hình sáu cạnh, được thiết kế để sử dụng với cờ lê kích thước 13mm. Chiều cao đầu là 5.3mm. Ký hiệu cấp bền A2-70 được dập trên bề mặt.
- Thân bulong: Phần trụ có chiều dài 25mm, được tiện ren M8 suốt toàn bộ (DIN 933). Ren suốt giúp tối đa hóa chiều dài ăn khớp ren và đặc biệt hữu ích khi dùng nhiều phụ kiện (long đền). Bước ren thô tiêu chuẩn là 1.25 mm.
4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
Ký hiệu A2-70 được khắc trên đầu bulong Inox 304 là tiêu chuẩn hóa, xác định rõ ràng loại vật liệu và cơ tính của bulong.
- A2: Chỉ định nhóm vật liệu là thép không gỉ Austenitic loại A2, tương đương với mác thép Inox 304.
- 70: Đại diện cho giới hạn bền kéo tối thiểu, có giá trị là 700 MPa (Megapascal). Đây là thước đo khả năng chịu lực căng tối đa của bulong.
- Giới hạn chảy của bulong A2-70 là $ge 450text{ MPa}$ (tương đương cấp bền 7.0).
5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M8x25 (A2-70) là bao nhiêu?
Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M8x25 được xác định bởi cấp bền A2-70, với giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Do có đường kính M8, khả năng chịu lực kéo và lực cắt của bulong này vượt trội so với các loại bulong M6 cùng cấp bền. Chiều dài 25mm là một chiều dài trung bình, đảm bảo độ cứng vững cho thân bulong, giảm thiểu nguy cơ uốn dọc trục dưới tải trọng. Cường độ này là lý tưởng cho các liên kết chịu tải vừa và cần độ bền vững lâu dài trong môi trường ăn mòn.
6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
Bulong Inox 304 được phân loại dựa trên đặc điểm của thân và ren, tối ưu cho mục đích sử dụng.
Theo hình dạng thân:
- Ren suốt (DIN 933): Toàn bộ chiều dài thân (25mm) được tiện ren (như M8x25), mang lại tính linh hoạt cao cho các mối ghép có độ dày thay đổi hoặc cần nhiều phụ kiện.
- Ren lửng (DIN 931): Chỉ có ren ở phần cuối thân. Loại này ít dùng cho chiều dài ngắn như 25mm.
Theo loại ren:
- Ren thô (Tiêu chuẩn): Với bước ren 1.25 mm cho M8, đây là loại ren phổ biến nhất, đảm bảo lắp đặt nhanh và có độ bền cơ học cao.
- Ren mịn (Nhuyễn): Có bước ren nhỏ hơn. Được sử dụng để tăng độ ma sát và khả năng chống tự tháo lỏng do rung động mạnh.
7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M8x25 là gì?
Bulong M8x25 Inox 304 là sự kết hợp hoàn hảo giữa kích thước chịu tải và khả năng chống ăn mòn.
Ưu điểm:
- Lý tưởng cho liên kết phụ kiện: Chiều dài 25mm đủ chỗ cho các liên kết có vật liệu dày hơn hoặc cần sử dụng nhiều lớp vòng đệm (phẳng, vênh).
- Chống gỉ tuyệt đối: Đảm bảo không bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ, thích hợp cho ứng dụng ngoài trời.
- Độ bền cao: Đường kính M8 (A2-70) cung cấp khả năng chịu tải tốt, vượt trội hơn các bulong M6.
Nhược điểm:
- Cường độ cơ học hạn chế: Cấp bền A2-70 vẫn không thể sánh được với bulong thép cường độ cao (10.9) trong các ứng dụng chịu tải cực đại.
- Giá thành cao: Cao hơn so với các loại bulong thép carbon có lớp mạ bảo vệ.
- Nguy cơ kẹt ren (Galling): Mặc dù ngắn, vật liệu Inox vẫn cần siết cẩn thận hoặc sử dụng chất bôi trơn để tránh hiện tượng hàn lạnh.
8. Bulong Inox 304 M8x25 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Bulong Inox 304 M8x25 là giải pháp tối ưu cho các liên kết cần độ dài vừa phải để chứa phụ kiện, chịu tải vừa và cần chống ăn mòn.
- Lắp đặt trong Công nghiệp Thực phẩm & Đồ uống: Cố định các thanh giằng, mặt bích và vỏ bảo vệ của máy móc chế biến, nơi phải tiếp xúc thường xuyên với nước và chất tẩy rửa để đảm bảo vệ sinh.
- Thiết bị Nông nghiệp Thủy sản: Gắn các bộ phận của máy bơm, hệ thống sục khí, hoặc khung đỡ trong môi trường nước ngọt và độ ẩm cao.
- Xây dựng Công trình ngoài trời: Lắp đặt biển báo, đèn chiếu sáng, và các cấu kiện kiến trúc cần chống chịu thời tiết mà vẫn giữ được độ sáng bóng thẩm mỹ.
- Hệ thống Ống nước & Điều hòa không khí: Cố định các chi tiết van, giá đỡ ống, và các bộ phận chịu nhiệt độ thay đổi hoặc môi trường ẩm ướt trong các tòa nhà thương mại.

Chiều dài 25mm cho phép sử dụng bulong M8 này linh hoạt trong nhiều loại kết cấu mỏng đến trung bình.
9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
Bulong Inox 304 thể hiện khả năng chịu nhiệt đáng tin cậy. Nó có thể duy trì hoạt động tốt ở môi trường có nhiệt độ không liên tục lên tới 870°C (1600°F) và nhiệt độ liên tục lên đến 925°C (1700°F) mà không bị oxy hóa nghiêm trọng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng chịu lực cơ học của bulong Inox 304 sẽ giảm dần khi nhiệt độ vượt quá 300°C. Đối với các ứng dụng yêu cầu duy trì độ bền cơ học cao ở nhiệt độ cực nóng, người ta thường phải cân nhắc sử dụng mác thép không gỉ 310 hoặc các hợp kim chịu nhiệt chuyên dụng khác.
10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
Quy trình lắp đặt bulong Inox 304 M8x25 cần được thực hiện cẩn thận để tránh hiện tượng kẹt ren (galling), giúp đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của mối ghép.
Lắp đặt:
- Chuẩn bị: Mặc dù M8x25 là bulong ngắn, nên sử dụng chất bôi trơn chống kẹt (anti-seize) trên ren để tối ưu hóa mô-men siết. Đảm bảo dùng đúng dụng cụ siết lực có kích thước đầu khóa 13mm.
- Thao tác: Siết bulong phải được thực hiện chậm rãi, đều và ổn định. Tránh siết quá nhanh hoặc dùng lực đột ngột để ngăn ma sát tạo nhiệt độ cao gây ra hiện tượng hàn lạnh.
Tháo gỡ:
- Dụng cụ: Luôn sử dụng dụng cụ chính xác và có độ bền cao để tránh làm hỏng đầu bulong.
- Xử lý: Nếu bulong bị kẹt, có thể dùng chất bôi trơn dạng lỏng. Trong trường hợp kẹt ren nghiêm trọng, có thể cần siết thêm một chút trước khi tháo ngược để phá vỡ liên kết hàn lạnh.
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Phân biệt bulong Inox 304 (A2) chính hãng với các loại thép kém chất lượng là rất quan trọng để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cam kết.
- Hàng thật (Inox 304):
- Ký hiệu A2-70 trên đầu bulong phải rõ nét, sắc sảo.
- Thử bằng nam châm: Lực hút nam châm rất yếu hoặc không hút (Inox 304 chất lượng cao).
- Bề mặt hoàn thiện sáng bóng, đồng nhất, không có dấu hiệu rỉ sét hay ố màu.
- Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
- Ký hiệu mờ nhạt, thiếu thông tin cấp bền.
- Thử bằng nam châm: Nam châm hút mạnh (đặc trưng của Inox 201).
- Giá bán thấp bất thường và nhanh chóng xuất hiện rỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt.
12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M8x25 chính hãng ở đâu?
a. Giá Bulong Inox 304 DIN933 M8x25 tại Mecsu: Liên hệ
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng). (Giá bán có thể tham khảo tại bảng thông số kỹ thuật là 1,375 đ / Cái (đã có VAT) cho M8x20, giá M8x25 sẽ cao hơn một chút).
b. Gợi ý mua bulong chính hãng uy tín
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Nên ưu tiên các đơn vị có uy tín lâu năm trên thị trường, cung cấp đầy đủ chứng nhận chất lượng vật liệu (Material Certificate – CO/CQ) rõ ràng, và có chính sách bảo hành, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về vật liệu.
- Mua tại Mecsu: Mecsu cam kết cung cấp các sản phẩm bulong Inox 304 chính hãng, đảm bảo chất lượng vật liệu với giá cả cạnh tranh và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M8x25
a. Chiều dài 25 mm có đủ để dùng hai vòng đệm (phẳng + vênh) và một đai ốc cho vật liệu dày 15 mm không?
Chiều dài 25 mm là hoàn toàn đủ. Nếu vật liệu dày 15 mm, cộng thêm độ dày của đai ốc M8 (khoảng 6.4 mm) và hai vòng đệm (khoảng 2.5-3.0 mm), tổng cộng là 23.9-24.4 mm. Bulong M8x25 sẽ dư ra một khoảng nhỏ (0.6-1.1 mm) để đảm bảo đai ốc bắt đủ ren và siết chặt an toàn.
b. Với chiều dài 25 mm, nguy cơ kẹt ren (cháy ren) có thấp hơn các bulong Inox dài hơn không?
Nguy cơ kẹt ren trên bulong M8x25 (25 mm) chắc chắn thấp hơn so với các bulong Inox rất dài (ví dụ M8x50 hoặc M8x80). Tuy nhiên, vì bulong Inox 304 có xu hướng hàn lạnh, bạn vẫn nên siết **chậm và đều** hoặc sử dụng chất bôi trơn nhẹ, đặc biệt khi siết với tốc độ cao.
c. Có thể thay thế bulong thép mạ kẽm cấp bền 4.8 bằng M8x25 Inox 304 được không?
Hoàn toàn có thể. Bulong Inox 304 có cấp bền **A2-70** (tương đương cấp bền 7.0), có giới hạn bền kéo (700 MPa) **cao hơn đáng kể** so với bulong thép mạ kẽm cấp 4.8 (giới hạn bền kéo 400 MPa). Đồng thời, Inox 304 mang lại khả năng chống gỉ vượt trội, là sự nâng cấp về cả cơ tính lẫn độ bền môi trường.
d. Bề mặt Inox có bị ố vàng sau một thời gian sử dụng ngoài trời không?
Bulong Inox 304 chất lượng cao sẽ không bị gỉ sét, nhưng có thể xuất hiện hiện tượng ố vàng hoặc mất độ sáng bóng (gọi là “tea staining”) sau một thời gian dài sử dụng ngoài trời, đặc biệt trong khu vực có độ ẩm cao, ô nhiễm hoặc không khí mặn nhẹ. Việc vệ sinh định kỳ bằng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa nhẹ sẽ giúp duy trì vẻ ngoài của bulong.
14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về bulong Inox 304 M8x25, các vấn đề về vật liệu chống ăn mòn hoặc cần tư vấn kỹ thuật về lực siết, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của Mecsu để được hỗ trợ chuyên sâu. Chúng tôi luôn sẵn lòng giúp bạn tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho ứng dụng kỹ thuật của mình.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
a. Kinh Nghiệm Thực Tế & Câu Chuyện Thành Công
Bulong Inox 304 M8x25 đã được Mecsu cung cấp thường xuyên cho các dự án lắp đặt khung máy móc trong nhà máy hóa chất nhẹ và khu vực phòng sạch. Kích thước này rất được ưa chuộng vì cung cấp đủ chiều dài để xuyên qua các tấm thép 15mm cùng với đầy đủ phụ kiện, đồng thời đảm bảo không bị gỉ sét trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
b. Trích Dẫn Chuyên Gia
“Đối với các liên kết M8, việc chọn chiều dài 25mm thay vì 20mm là một chiến lược an toàn, đặc biệt khi cần lắp thêm vòng đệm vênh hoặc đệm cao su. Bulong M8x25 đảm bảo mối ghép không bị thiếu ren và tận dụng tối đa cấp bền A2-70 mà không lo lắng về vấn đề uốn cong.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) – Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
c. Tài Liệu Tham Khảo và Nghiên Cứu
Nội dung chi tiết trong bài viết này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN chính thức).
- Tài liệu kỹ thuật về nhóm vật liệu Inox Austenitic (A2-70).
- Kinh nghiệm thực tế từ các dự án và khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.