Mô tả sản phẩm
Phân tích SÂU RỘNG về Bulong Inox 304 DIN933 M10x30
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 304 DIN933 M10x30 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M10x30
- 3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M10x30 gồm những phần nào?
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
- 5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M10x30 (A2-70) là bao nhiêu?
- 6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
- 7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M10x30 là gì?
- 8. Bulong Inox 304 M10x30 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
- 9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
- 11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
- 12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M10x30 chính hãng ở đâu?
- 13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M10x30
- 14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
- 15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
1. Bulong Inox 304 DIN933 M10x30 là gì và có đặc điểm gì nổi bật?
Bulong Inox 304 DIN933 M10x30 là một phần tử lắp xiết quan trọng, được nhận diện bởi đầu lục giác và thân ren suốt theo tiêu chuẩn công nghiệp DIN 933. Loại bulong này được gia công từ thép không gỉ chất lượng cao, cụ thể là mác thép Inox 304 (ký hiệu A2).
Sản phẩm có đường kính ren M10 (10mm) và chiều dài thân 30mm. Kích thước này đại diện cho sự cân bằng lý tưởng: đường kính M10 lớn mang lại khả năng chịu tải mạnh mẽ, trong khi chiều dài 30mm vừa phải giúp duy trì độ cứng vững vượt trội và giảm thiểu nguy cơ uốn cong. M10x30 là giải pháp tối ưu cho các liên kết có độ dày vật liệu trung bình, đòi hỏi cả về sức bền cơ học và tính năng chống ăn mòn của Inox 304.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M10x30
d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0060818 |
| Mã sản phẩm | B01M1001030TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ren suốt |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M10 |
| Bước ren | 1.5 mm |
| Chiều dài (l) | 30 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 6.4 mm |
| Size khóa (s) | 17 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Phân bố ren | Ren Suốt |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo của Bulong Inox 304 M10x30 gồm những phần nào?
Bulong Inox 304 M10x30 được thiết kế để đảm bảo liên kết chịu tải cao trong không gian vừa phải.
- Đầu bulong: Có hình lục giác, sử dụng cờ lê 17mm để siết, cho phép áp dụng mô-men xoắn lớn. Chiều cao đầu là 6.4mm. Ký hiệu cấp bền A2-70 được in rõ ràng.
- Thân bulong: Phần trụ tròn có chiều dài 30mm. Ren M10 được tiện suốt toàn bộ chiều dài theo tiêu chuẩn DIN 933, tối đa hóa khả năng ăn khớp ren trong vật liệu.
4. Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70 là gì?
Ký hiệu A2-70 trên đầu bulong M10x30 là mã xác định chính xác tính chất cơ học và vật liệu:
- A2: Đại diện cho nhóm thép không gỉ loại A2, tương đương mác thép Inox 304.
- 70: Chỉ thị giá trị giới hạn bền kéo tối thiểu, đạt 700 MPa (Megapascal). Con số này cho biết sức chịu đựng của bulong trước khi đứt gãy.
- Bulong A2-70 có giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa (tương đương với cấp bền 7.0).
5. Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M10x30 (A2-70) là bao nhiêu?
Bulong Inox 304 M10x30 có cường độ chịu lực được định mức bởi cấp bền A2-70. Giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Với đường kính M10 và chiều dài 30mm, bulong này có độ cứng vững và khả năng chịu tải rất cao (nhờ diện tích mặt cắt lớn) so với các bulong M8 dài hơn. Độ ngắn vừa phải của nó loại bỏ gần như hoàn toàn nguy cơ biến dạng dọc trục (buckling). Đây là giải pháp lắp xiết hiệu suất cao, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu lực siết lớn, độ an toàn cao và chống ăn mòn liên tục.
6. Phân loại Bulong Inox 304 theo hình dạng và loại ren như thế nào?
Việc phân loại bulong Inox 304 giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp với điều kiện lắp đặt.
Theo hình dạng thân:
- Ren suốt (DIN 933): Toàn bộ chiều dài 30mm được tiện ren (như M10x30). Loại này rất linh hoạt cho các mối ghép có độ dày thay đổi hoặc cần tối đa hóa chiều dài ăn khớp ren.
- Ren lửng (DIN 931): Chỉ tiện ren ở phần cuối thân. Thường được sử dụng cho các bulong rất dài, nơi thân trơn giúp tăng cường độ chịu cắt.
Theo loại ren:
- Ren thô (Tiêu chuẩn): Có bước ren 1.5 mm cho M10. Đây là loại ren thông dụng, cung cấp độ bền cao và dễ dàng lắp đặt.
- Ren mịn (Nhuyễn): Có bước ren nhỏ hơn. Được dùng trong các ứng dụng cần điều chỉnh chính xác và giảm thiểu rủi ro tự tháo lỏng do rung động.
7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 304 DIN933 M10x30 là gì?
Bulong M10x30 Inox 304 là sản phẩm có hiệu suất cân bằng, phục vụ đa dạng nhu cầu công nghiệp.
Ưu điểm:
- Chịu tải trọng tốt: Đường kính M10 đảm bảo khả năng chịu lực kéo và cắt mạnh mẽ.
- Độ ổn định cao: Chiều dài 30mm vừa phải, mang lại độ cứng vững cơ học tuyệt vời, chống uốn cong khi siết lực lớn.
- Kháng môi trường: Chống ăn mòn tuyệt đối trong môi trường ẩm, hóa chất nhẹ, nước sinh hoạt.
- Ít nguy cơ kẹt ren: Chiều dài ren ngắn giúp giảm diện tích ma sát, hạn chế đáng kể nguy cơ hàn lạnh (kẹt ren) so với bulong Inox dài.
Nhược điểm:
- Giới hạn độ dày vật liệu: Không phù hợp cho các liên kết có tổng độ dày vật liệu vượt quá 20-22mm.
- Chi phí: Giá thành cao hơn đáng kể so với bulong thép mạ cùng kích thước, nhưng đổi lại là khả năng chống ăn mòn vượt trội.
8. Bulong Inox 304 M10x30 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Bulong M10x30 Inox 304 là lựa chọn hàng đầu cho các mối ghép chịu tải và phải đối mặt với môi trường khắc nghiệt.
- Hệ thống Ống nước Công nghiệp và Flange: Lắp ráp các mặt bích, van và khớp nối đường ống Inox trong các nhà máy hóa chất nhẹ, thực phẩm, hoặc xử lý nước, nơi cần chịu lực M10 và chống rỉ sét hoàn toàn.
- Lắp đặt Cửa và Khung Công nghiệp: Cố định các bản lề, tay nắm cửa, hoặc các thanh giằng chịu tải nặng của các cửa ra vào công nghiệp hoặc cửa thoát hiểm, yêu cầu độ bền cao và kháng môi trường.
- Thiết bị Năng lượng Tái tạo (Điện gió, Mặt trời): Gắn các bộ phận chịu tải chính lên tháp, trụ đỡ hoặc các kết cấu ngoài trời khác, đảm bảo độ bền M10 và khả năng chống ăn mòn lâu dài dưới tác động của thời tiết.
- Chế tạo Máy móc Chịu độ ẩm: Lắp ráp các chi tiết của máy bơm, máy nén khí, hoặc các thiết bị hoạt động trong môi trường nhà máy thường xuyên có hơi nước.
9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
Inox 304 là vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt, cho phép nó chịu được nhiệt độ không liên tục lên tới 870°C (1600°F) và duy trì ổn định ở nhiệt độ liên tục lên đến 925°C (1700°F) mà không bị gỉ sét.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng ở nhiệt độ trên 300°C, cường độ chịu lực cơ học của bulong sẽ bắt đầu suy giảm. Trong các ứng dụng nhiệt độ cao liên tục đòi hỏi tải trọng lớn, các kỹ sư nên xem xét các mác thép không gỉ được tối ưu hóa cho nhiệt độ cao hơn như Inox 310, nhằm đảm bảo khả năng chịu lực không bị ảnh hưởng.
10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách?
Lắp đặt Bulong M10x30 Inox 304 yêu cầu sự kiểm soát mô-men xoắn để tối ưu hóa lực siết và tránh biến dạng vật liệu.
Lắp đặt:
- Áp dụng chống kẹt: Mặc dù M10x30 ngắn, vẫn khuyến nghị sử dụng một lớp mỏng chất chống kẹt (anti-seize) lên ren để ngăn ngừa kẹt ren do siết lực lớn. Sử dụng cờ lê 17mm.
- Kiểm soát lực siết: Siết bulong theo đúng mô-men xoắn khuyến nghị cho M10 Inox 304 để đạt được độ căng cần thiết, đảm bảo độ chặt mà không gây hỏng ren hoặc biến dạng.
Tháo gỡ:
- Dụng cụ chuẩn: Sử dụng dụng cụ siết/mở có kích thước 17mm chính xác để bảo vệ đầu bulong.
- Thao tác nhẹ nhàng: Nếu bulong đã lắp đặt đúng kỹ thuật, việc tháo gỡ sẽ dễ dàng. Tránh dùng lực quá mạnh, đặc biệt khi bulong đã bị kẹt nhẹ.
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Nhận diện bulong Inox 304 (A2) chính hãng là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng liên kết lâu dài.
- Hàng thật (Inox 304):
- Ký hiệu cấp bền A2-70 phải được dập nổi/chìm rõ nét, chính xác trên đầu.
- Thử bằng nam châm: Lực hút nam châm rất yếu, gần như không hút (đặc điểm phi từ tính của Inox 304).
- Bề mặt hoàn thiện sáng bóng, không có bất kỳ dấu hiệu rỉ sét, ố màu nào.
- Hàng giả (Thường là Inox 201 hoặc thép mạ):
- Ký hiệu thiếu, mờ hoặc không tuân thủ A2-70.
- Thử bằng nam châm: Nam châm hút mạnh (đặc trưng của Inox 201 hoặc thép carbon).
- Giá bán thấp hơn đáng kể và dễ bị ăn mòn, gỉ sét trong môi trường ẩm.
12. Giá bán & gợi ý mua Bulong Inox 304 DIN933 M10x30 chính hãng ở đâu?
a. Giá Bulong Inox 304 DIN933 M10x30 tại Mecsu: 3,080 đ / Cái (đã có VAT)
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
b. Gợi ý mua bulong chính hãng uy tín
- Chọn nhà cung cấp có chứng nhận: Ưu tiên các đơn vị cung cấp đầy đủ chứng nhận chất lượng vật liệu (CO/CQ) và có khả năng tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về các sản phẩm M10.
- Mua tại Mecsu: Mecsu cam kết cung cấp bulong Inox 304 M10x30 chính hãng, đảm bảo chất lượng vật liệu với giá thành cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. FAQ về Bulong Inox 304 DIN933 M10x30
a. Lực siết (Torque) lý tưởng cho M10 Inox 304 (A2-70) là bao nhiêu để không bị biến dạng?
Lực siết lý tưởng cho M10 Inox 304 (A2-70) thường nằm trong khoảng an toàn từ 30-40 Nm (Newton-mét). Đây là mức siết giúp tạo ra độ căng cần thiết trong bulong mà không vượt quá giới hạn chảy ($sim 450text{ MPa}$), đảm bảo bulong hoạt động trong vùng đàn hồi và giữ được độ chặt lâu dài.
b. Bulong này có thể dùng cho liên kết chịu tải trọng động (rung lắc) không?
M10x30 Inox 304 có thể dùng cho liên kết chịu tải trọng động. Tuy nhiên, do rung lắc dễ làm lỏng mối ghép, bạn bắt buộc phải sử dụng các biện pháp chống lỏng như long đen vênh (vòng đệm lò xo), long đen khóa hoặc đai ốc tự hãm (nylock nut) để tăng độ an toàn và độ bền của liên kết.
c. Nguy cơ kẹt ren trên M10 có cao hơn các kích thước nhỏ không? Làm sao để xử lý?
Nguy cơ kẹt ren không phụ thuộc vào kích thước ren mà là chiều dài ren và tốc độ siết. Do M10x30 là bulong ngắn (30mm), nguy cơ kẹt ren của nó thấp hơn nhiều so với các bulong Inox dài (ví dụ: M10x80). Để xử lý nguy cơ kẹt ren: 1) Bôi trơn bằng sáp hoặc chất chống kẹt; 2) Siết chậm và kiểm soát mô-men xoắn; 3) Sử dụng đai ốc có mác thép khác (ví dụ: Inox 316 hoặc đai ốc đồng) để giảm ma sát đồng nhất.
d. Chiều dài 30 mm có đủ để liên kết hai tấm dày tổng cộng 18 mm cùng với long đen và đai ốc không?
Có, 30 mm là hoàn toàn đủ và an toàn cho tổng độ dày vật liệu 18 mm. Sau khi xuyên qua 18 mm, bạn còn dư 12 mm. Trừ đi chiều cao đai ốc M10 tiêu chuẩn (khoảng 8 mm) và hai long đền phẳng (khoảng 3 mm), bạn vẫn còn khoảng 1 mm ren dư an toàn, đảm bảo đai ốc được siết chặt hoàn toàn.
e. Sản phẩm có được xử lý bề mặt thụ động (passivation) để tăng cường khả năng chống gỉ không?
Các sản phẩm bulong Inox 304 chất lượng cao (như M10x30) thường được xử lý bề mặt thụ động (passivation). Xử lý này loại bỏ sắt tự do và các tạp chất khỏi bề mặt, giúp hình thành và củng cố lớp màng oxit crom bảo vệ tự nhiên, từ đó **tăng cường tối đa khả năng chống ăn mòn của Inox 304.
14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Bulong Công Nghiệp
Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu về giới hạn lực siết, lựa chọn biện pháp chống lỏng cho bulong M10x30 Inox 304, hoặc bất kỳ vấn đề kỹ thuật nào khác, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư của Mecsu. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp lắp xiết chính xác và hiệu quả cho mọi yêu cầu của bạn.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh Nghiệm Thực Tế từ Mecsu
a. Kinh Nghiệm Thực Tế & Câu Chuyện Thành Công
Bulong M10x30 Inox 304 được ứng dụng rộng rãi trong việc lắp đặt các hệ thống giá đỡ năng lượng mặt trời (solar panel) trên mái nhà. Chiều dài 30mm vừa đủ để xuyên qua thanh ray và cố định tấm pin chắc chắn, đồng thời kích thước M10 đảm bảo khả năng chịu được tải trọng gió lớn trong suốt vòng đời dự án (thường là 20-25 năm).
b. Trích Dẫn Chuyên Gia
“M10x30 Inox 304 là sự lựa chọn an toàn tuyệt đối cho các liên kết chịu lực trung bình-lớn trong môi trường ngoài trời. Độ cứng vững của nó gần như không bị ảnh hưởng bởi tải trọng siết, cho phép kỹ sư tập trung vào việc lựa chọn long đen chống lỏng phù hợp để kéo dài tuổi thọ của mối ghép.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) – Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
c. Tài Liệu Tham Khảo và Nghiên Cứu
Nội dung chi tiết trong bài viết này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN chính thức).
- Tài liệu kỹ thuật về nhóm vật liệu Thép không gỉ Austenitic (A2-70).
- Kinh nghiệm thực tế từ các dự án và khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.