Mô tả sản phẩm
Tổng Quan Kỹ Thuật: Bulong Inox 316 DIN933 M10x45 – Liên Kết Chống Ăn Mòn Tối Ưu
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 316 DIN933 M10x45 là gì? Sức mạnh kháng gỉ từ hợp kim A4
- 2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong M10x45
- 3. Phân tích thiết kế hình học và đặc tính ren suốt của size M10x45
- 4. Ý nghĩa ký hiệu A4-70 trên đỉnh đầu Bulong Inox 316
- 5. Đánh giá khả năng chịu tải và cấp bền cơ học của hệ ren M10
- 6. Cách phân loại các dòng Bulong Inox phổ biến trong công nghiệp
- 7. Ưu điểm và hạn chế khi sử dụng Bulong Inox 316 M10x45
- 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x45 trong các dự án trọng điểm
- 9. Độ trơ hóa học và giới hạn chịu nhiệt của thép không gỉ 316
- 10. Hướng dẫn kỹ thuật lắp đặt an toàn cho Bulong size M10
- 11. Cách thức nhận diện Bulong Inox 316 chính hãng chuẩn xác
- 12. Cập nhật báo giá và đơn vị cung cấp Bulong M10x45 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Bulong M10x45
- 14. Trung tâm hỗ trợ kỹ thuật và giải pháp linh kiện Mecsu
- 15. Lưu ý thực tế khi chọn lựa phụ kiện Inox 316 đồng bộ
1. Bulong Inox 316 DIN933 M10x45 là gì? Sức mạnh kháng gỉ từ hợp kim A4
Bulong Inox 316 DIN933 M10x45 là linh kiện cơ khí cao cấp, được sản xuất từ mác thép không gỉ Austenitic mác 316 (còn gọi là thép A4 hoặc SUS316). Đây là loại vật liệu đặc chủng có khả năng chống lại sự ăn mòn của hóa chất và muối biển vượt trội nhờ thành phần Molypden trong cấu trúc hợp kim, giúp bảo vệ mối ghép bền bỉ trong những môi trường khắc nghiệt nhất.
Sản phẩm mang quy cách đường kính ren 10mm (M10) và chiều dài thân 45mm. Theo tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ phần thân của bulong được tiện ren (ren suốt), tạo sự linh động tối đa cho việc lắp xiết các tấm vật liệu có độ dày đa dạng hoặc khi cần sử dụng đai ốc ở nhiều vị trí khác nhau trên đoạn thân 4.5cm của sản phẩm.
2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong M10x45
Chú dẫn: d: Đường kính ren | l: Chiều dài thân | k: Chiều cao mũ | s: Size khóa vặn
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0057827 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M1001045TK00 |
| Hệ đo lường | Met (Metric) |
| Chủng loại sản phẩm | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Cán ren toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Hệ ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài hữu dụng (l) | 45 mm |
| Độ dày mũ (k) | 6.4 mm |
| Kích thước cờ lê (s) | 17 mm |
| Kiểu dáng đầu | Lục giác 6 cạnh |
| Chất liệu cấu tạo | Inox 316 (A4) |
| Cấu trúc ren | Ren suốt (Full Thread) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Đóng Tàu – Dự Án Dầu Khí |
| Nguồn gốc nhập khẩu | Trung Quốc |
3. Phân tích thiết kế hình học và đặc tính ren suốt của size M10x45
Thiết kế của Bulong Inox 316 M10x45 mang tính thực tiễn cao cho các ứng dụng cơ khí nặng:
- Phần đầu (Head): Được dập hình lục giác đều với kích thước khóa vặn 17mm. Chiều cao đầu mũ là 6.4mm, đảm bảo độ bám chắc chắn cho cờ lê hoặc đầu tuýp, giúp truyền lực siết tối ưu mà không lo bị trượt cạnh.
- Phần thân (Body): Có đường kính ren chuẩn 10mm (thực tế dao động từ 9.78mm – 9.96mm). Chiều dài 45mm kết hợp với bước ren 1.5mm tạo nên diện tích tiếp xúc ren lớn, giúp mối liên kết cực kỳ ổn định và chống nới lỏng hiệu quả dưới tác động của rung động máy móc.
4. Ý nghĩa ký hiệu A4-70 trên đỉnh đầu Bulong Inox 316
Trên đỉnh mỗi chiếc bulong Inox 316 chất lượng thường được dập các thông tin kỹ thuật quan trọng:
- Ký hiệu A4: Định danh vật liệu thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic mác 316. So với dòng A2 (Inox 304), dòng A4 có khả năng chịu môi trường muối biển và hóa chất vượt trội hơn hẳn.
- Chỉ số 70: Đại diện cho cấp độ bền kéo tối thiểu là 700 MPa (tương đương 700 N/mm2). Thông số này khẳng định khả năng chịu tải kéo của bulong, giúp các kỹ sư tính toán an toàn cho hệ thống khung giàn và bệ máy.
5. Đánh giá khả năng chịu tải và cấp bền cơ học của hệ ren M10
Size ren M10 là một trong những kích thước phổ biến nhất trong lắp máy nhờ sự cân bằng giữa kích thước và sức chịu tải:
- Giới hạn kéo đứt: Tối thiểu 700 N/mm2.
- Giới hạn chảy: Đạt mức 450 N/mm2.
Với chiều dài 45mm, bulong M10x30 có độ cứng vững cao, chống lại các lực cắt ngang cực tốt. Sản phẩm này đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các mối nối quan trọng trong kết cấu thép, nơi yêu cầu lực xiết lớn để duy trì sự ổn định của toàn bộ công trình.
6. Cách phân loại các dòng Bulong Inox phổ biến trong công nghiệp
Việc hiểu rõ phân loại giúp bạn chọn đúng vật tư, tránh lãng phí chi phí dự án:
Phân loại theo mác thép:
- Inox 201: Dùng cho trang trí nội thất, giá rẻ, dễ gỉ nếu gặp ẩm.
- Inox 304 (A2): Dùng cho môi trường ngoài trời thông thường, chống rỉ khá tốt.
- Inox 316 (A4): Cao cấp, chuyên dụng cho biển và hóa chất ăn mòn mạnh (Sản phẩm hiện tại).
Phân loại theo cấu trúc ren:
- DIN 933: Tiện ren xuyên suốt toàn thân 45mm, tăng tính đa dụng khi lắp ghép.
- DIN 931: Chỉ tiện ren một đoạn, phần còn lại là thân trơn, thường dùng khi yêu cầu chịu lực cắt tại vị trí thân không ren.
7. Ưu điểm và hạn chế khi sử dụng Bulong Inox 316 M10x45
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn tuyệt đối: Hoạt động bền bỉ trong môi trường nước biển và hóa chất công nghiệp.
- Chiều dài 45mm linh hoạt: Rất phù hợp để lắp xuyên qua các tấm mặt bích dày hoặc cấu kiện thép hộp lớn.
- Thẩm mỹ và vệ sinh: Bề mặt sáng bóng, không sinh rỉ sét bụi bẩn, lý tưởng cho thực phẩm và y tế.
Hạn chế:
- Giá thành: Cao hơn dòng Inox 304 do thành phần Molypden đắt đỏ.
- Nguy cơ cháy ren: Nếu siết lực quá nhanh bằng máy mà không có dầu bôi trơn, ren dễ bị dính và kẹt cứng.
8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x45 trong các dự án trọng điểm
Nhờ độ dài 45mm vừa vặn và sức chịu tải của hệ ren M10, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong:
- Công nghiệp đóng tàu: Liên kết các phụ kiện trên boong tàu, vách ngăn và hệ thống ống dẫn nước biển.
- Xây dựng mặt dựng (Facade): Lắp đặt hệ thống khung xương nhôm kính cho các tòa nhà cao tầng khu vực ven biển.
- Hệ thống xử lý nước thải: Cố định các giá đỡ thiết bị, máy khuấy và van trong các bể chứa hóa chất.
- Năng lượng tái tạo: Dùng trong các trạm điện gió ngoài khơi hoặc khung đỡ pin mặt trời tại bãi bồi ven biển.
9. Độ trơ hóa học và giới hạn chịu nhiệt của thép không gỉ 316
Vật liệu Inox 316 nổi tiếng với tính ổn định cao:
- Chịu nhiệt độ: Làm việc ổn định từ môi trường âm sâu đến 800 độ C.
- Kháng hóa chất: Chịu được axit axetic, axit photphoric và hầu hết các dung dịch kiềm, muối clorua.
10. Hướng dẫn kỹ thuật lắp đặt an toàn cho Bulong size M10
Để đảm bảo chất lượng mối ghép và tuổi thọ sản phẩm:
Thao tác lắp đặt:
- Vệ sinh: Lau sạch cát bụi bẩn bám trên rãnh ren trước khi lắp đai ốc.
- Bôi trơn: Sử dụng mỡ chống kẹt ren (Anti-seize) để giảm ma sát sinh nhiệt khi siết lực lớn.
- Dụng cụ: Sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp 17mm chuẩn để tránh làm trầy xước bề mặt bulong.
Thao tác tháo gỡ:
- Xịt dầu bôi trơn hỗ trợ nếu bulong đã được lắp lâu năm trong môi trường khắc nghiệt.
- Vặn ngược chiều kim đồng hồ với lực tay đều đặn.
11. Cách thức nhận diện Bulong Inox 316 chính hãng chuẩn xác
Tránh mua phải hàng giả mác thép, hãy kiểm tra bằng:
- Thuốc thử chuyên dụng: Nhỏ dung dịch thử Molybdenum lên bề mặt sáng của sản phẩm. Inox 316 sẽ phản ứng đổi màu đặc trưng (đỏ gạch).
- Kiểm tra từ tính: Inox 316 thật không hít nam châm (tính từ trường cực thấp).
- Kiểm tra ký hiệu: Phải có chữ A4 dập sắc nét trên đầu bulong cùng với tên nhà sản xuất.
12. Cập nhật báo giá và đơn vị cung cấp Bulong M10x45 uy tín
Giá bán lẻ tham khảo tại Mecsu: 7,865 đ / Cái (Đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Mức giá 7,865 đ là đơn giá tham khảo cho bán lẻ. Quý khách hàng mua số lượng lớn cho công trình hoặc đại lý sẽ nhận được mức chiết khấu cực kỳ hấp dẫn. Giá có thể biến động theo thị trường nguyên liệu thép không gỉ thế giới.
MUA THÊM CÁC LOẠI BULONG INOX 316 KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Bulong M10x45
a. Bulong M10x45 có dùng được cho mặt bích tiêu chuẩn không?
Rất phù hợp. Với chiều dài 45mm, bạn có thể thoải mái lắp xuyên qua hai mặt bích thép dày 10mm kèm theo đầy đủ long đền và đai ốc mà vẫn đảm bảo độ dư ren an toàn.
b. Tại sao cùng là M10 mà giá size 45mm lại cao hơn size 30mm?
Giá thành phụ thuộc vào trọng lượng vật liệu Inox 316 tiêu tốn. Bulong dài hơn đòi hỏi nhiều phôi thép hơn và thời gian gia công cán ren lâu hơn, do đó giá sẽ cao hơn tương ứng.
c. Tôi cần khoan lỗ mồi bao nhiêu để dùng bulong này?
Nếu bạn luồn bulong qua lỗ chờ, hãy khoan lỗ 10.5mm hoặc 11mm. Nếu bạn muốn taro ren trực tiếp vào vật liệu thép dày, hãy dùng mũi khoan mồi 8.5mm trước khi taro ren M10.
d. Bulong Inox 316 có lắp vừa với đai ốc Inox 304 không?
Về kỹ thuật là lắp vừa vì cùng hệ ren mét 1.5mm. Tuy nhiên, khuyến cáo nên dùng đồng bộ đai ốc Inox 316 để tránh hiện tượng đai ốc bị rỉ trước làm hỏng liên kết của bulong 316.
14. Trung tâm hỗ trợ kỹ thuật và giải pháp linh kiện Mecsu
Mecsu là đối tác tin cậy cung cấp linh kiện cơ khí chính hãng cho hàng ngàn dự án tại Việt Nam.
Văn phòng & Kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lưu ý thực tế khi chọn lựa phụ kiện Inox 316 đồng bộ
Tính toán chiều dài kẹp (Grip Length)
Một quy tắc lắp đặt chuyên nghiệp: Tổng độ dày vật liệu kẹp + Độ dày 2 long đền phẳng + Độ dày đai ốc + 3-5mm phần dư = Chiều dài bulong. Với size 45mm, tổng độ dày kẹp tối ưu nhất nên nằm trong khoảng 25-30mm.
Tránh nhiễm từ và gỉ lây lan
Khi lắp đặt Bulong Inox 316, hãy hạn chế sử dụng dụng cụ siết bằng thép thường đã bị rỉ. Các hạt sắt nhỏ từ dụng cụ có thể bám vào bề mặt inox và gây ra hiện tượng rỉ sét giả, làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ và bề mặt bảo vệ của sản phẩm.
Tài liệu tham cứu
Dữ liệu được trích xuất từ:
- Tiêu chuẩn quốc tế DIN 933 cho Bulong lục giác.
- Thông số cơ lý tính vật liệu ốc vít thép không gỉ ISO 3506-1.
- Hồ sơ kỹ thuật sản phẩm tại tổng kho Mecsu.
Biên soạn: Mecsu Technical Team
Lưu ý: Hình ảnh minh họa cho dòng sản phẩm DIN 933. Kích thước thực tế M10x45 sẽ có tỷ lệ thân và ren đúng theo bảng thông số kỹ thuật đính kèm.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.