Mô tả sản phẩm
Phân Tích Kỹ Thuật: Bulong Inox 316 DIN933 M20x160 – Giải Pháp Liên Kết Siêu Dài Chịu Tải Trọng Cực Hạn
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 316 DIN933 M20x160 là gì? Sức mạnh kháng rỉ từ thép A4
- 2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong M20x160
- 3. Chi tiết cấu tạo và tỷ lệ hình học của dòng Bulong M20 siêu dài
- 4. Giải mã các ký hiệu A4-70 dập nổi trên đỉnh mũ Bulong M20
- 5. Đánh giá tải trọng kéo và cấp bền của Bulong M20x160 ren suốt
- 6. Các phương pháp phân cấp Bulong thép không gỉ phổ dụng hiện nay
- 7. Phân tích lợi thế và hạn chế khi sử dụng Bulong Inox 316 M20x160
- 8. Những ứng dụng trọng yếu của Bulong M20x160 trong công nghiệp nặng
- 9. Tính chất hóa lý và giới hạn chịu nhiệt của vật liệu SUS316
- 10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ an toàn cho dòng Bulong thân siêu dài
- 11. Bí quyết nhận diện Bulong Inox 316 thật và hàng kém chất lượng
- 12. Thông tin giá bán và địa chỉ cung cấp Bulong M20x160 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Bulong lục giác M20x160
- 14. Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ Mecsu
- 15. Kinh nghiệm thực tế khi thiết kế các mối liên kết xuyên thấu siêu dày
1. Bulong Inox 316 DIN933 M20x160 là gì? Sức mạnh kháng rỉ từ thép A4
Bulong Inox 316 DIN933 M20x160 là linh kiện liên kết đặc dụng dành cho các kết cấu khổng lồ, yêu cầu khả năng chịu tải siêu trọng trong môi trường khắc nghiệt. Được sản xuất từ thép không gỉ Austenitic mác 316 (hay còn được biết đến là thép A4), sản phẩm này sở hữu đặc tính kháng ăn mòn hóa học tuyệt vời nhờ thành phần Molypden, giúp bảo vệ các mối nối khỏi sự tàn phá của nước biển mặn và các axit công nghiệp nồng độ cao.
Sản phẩm mang quy cách kích thước M20x160, tương ứng với đường kính ren 20mm và chiều dài thân hữu dụng đạt tới 160mm. Tuân thủ hệ tiêu chuẩn quốc tế DIN 933, toàn bộ đoạn thân dài 16cm này được tiện ren suốt từ đỉnh thân đến sát mặt dưới mũ lục giác. Thiết kế này mang lại sự linh hoạt tối đa cho kỹ sư khi cần lắp ghép xuyên qua các cấu trúc siêu dày hoặc các hệ thống chân đế máy móc hạng nặng trong ngành dầu khí.
2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong M20x160
Ký hiệu: d: Đường kính ren | l: Chiều dài thân | k: Chiều cao mũ | s: Size dụng cụ tháo lắp
| Hạng mục thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0135272 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M2001160TK00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Chủng loại | Bulong lục giác ngoài đầu bít |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Cấu trúc ren suốt) |
| Đường kính ren (d) | M20 |
| Bước ren tiêu chuẩn (P) | 2.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài hữu dụng (l) | 160 mm |
| Chiều cao giác (k) | 12.5 mm |
| Kích thước cờ lê (s) | 30 mm |
| Kiểu dáng đầu | Lục giác 6 cạnh |
| Chất liệu cấu tạo | Inox 316 (Thép A4) |
| Trạng thái ren | Ren suốt (Full Threaded) |
| Lĩnh vực ứng dụng | Đóng Tàu – Dầu Khí – Hạ Tầng Biển |
| Nguồn gốc hàng hóa | Trung Quốc |
3. Chi tiết cấu tạo và tỷ lệ hình học của dòng Bulong M20 siêu dài
Sản phẩm Bulong Inox 316 M20x160 mang hình thể vô cùng cứng cáp và bề thế:
- Phần mũ lục giác: Có chiều cao lên đến 12.5mm, đảm bảo diện tích tì đè lực siết vô cùng lớn. Size khóa dụng cụ là 30mm, yêu cầu sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp số 30 tiêu chuẩn. Độ dày mũ này giúp kỹ sư thực hiện các momen xoắn cực đại mà không lo tròn cạnh mũ.
- Phần thân ren: Đường kính ren lên tới 20mm mang lại tiết diện chịu tải cực lớn. Với chiều dài lên tới 160mm (16 phân), toàn bộ đoạn thân này được cán ren suốt theo bước ren thô 2.5mm. Đây là kích thước hiếm gặp, cho phép xuyên thấu qua các vách ngăn, dầm thép hộp hoặc các lớp cách nhiệt dày trong các dự án công nghiệp nặng.
4. Giải mã các ký hiệu A4-70 dập nổi trên đỉnh mũ Bulong M20
Trên đỉnh mũ của những chiếc bulong Inox 316 chuẩn chính gốc luôn mang những ký hiệu kỹ thuật đặc thù:
- Ký hiệu A4: Xác nhận vật liệu thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic nhóm 4 (tức Inox 316). Đây là cấp vật liệu có tính năng chịu môi trường muối biển và axit xâm thực tốt nhất trong phân khúc bulong phổ thông.
- Con số 70: Đại diện cho giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 N/mm2. Với diện tích thân ren M20, sức mạnh thực tế mà sản phẩm M20x160 này cung cấp đủ để bảo vệ các kết cấu chịu lực siêu tải trọng trong những điều kiện vận hành áp lực nhất.
5. Đánh giá tải trọng kéo và cấp bền của Bulong M20x160 ren suốt
Dòng Bulong M20x160 vật liệu SUS316 là biểu tượng của sự bền bỉ trong các liên kết chịu ứng suất kéo siêu hạng:
- Ứng suất kéo danh nghĩa: 700 MPa.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Tối thiểu 450 MPa.
Cảnh báo kỹ thuật: Do chiều dài lên đến 160mm trong khi đường kính là 20mm (tỷ lệ L/d = 8), bulong có độ ổn định rất cao nhưng cần lưu ý kiểm soát lực uốn ngang. Sản phẩm này tối ưu nhất cho lực kéo căng dọc trục. Với bước ren 2.5mm dày đặc trên 16cm thân, bulong duy trì sự ổn định hoàn hảo, chống hiện tượng nới lỏng ren dưới tác động của các rung động mạnh.
6. Các phương pháp phân cấp Bulong thép không gỉ phổ dụng hiện nay
Việc chọn đúng chủng loại bulong sẽ giúp dự án đạt hiệu năng tối đa với chi phí đầu tư hợp lý:
Phân loại theo mác vật liệu:
- Inox 304 (A2): Phù hợp cho các ứng dụng dân dụng, trong nhà, giá thành tiết kiệm.
- Inox 316 (A4): Lựa chọn bắt buộc cho môi trường axit, ven biển và tàu bè (Sản phẩm M20x160 hiện tại).
Phân loại theo quy cách ren:
- DIN 933 (Ren suốt): Thân bulong tiện ren từ đầu đến cuối 160mm, mang lại sự linh động cực cao cho các mối nối xuyên vách dày (Sản phẩm hiện tại).
- DIN 931 (Ren lửng): Có đoạn thân trơn, thường dùng cho các liên kết yêu cầu độ chịu lực cắt (Shear force) cao hơn tại vị trí không có ren.
7. Phân tích lợi thế và hạn chế khi sử dụng Bulong Inox 316 M20x160
Lợi thế vượt trội:
- Kháng ăn mòn vĩnh cửu: Chống chịu được sự tàn phá của nước muối và hóa chất axit nồng độ cao hàng chục năm mà không gỉ sét.
- Chiều dài 160mm siêu hạng: Giải quyết bài toán liên kết cho các vách ngăn sandwich, dầm hộp lớn hoặc các lớp bảo ôn bồn khí hóa lỏng.
- Chịu tải siêu nặng: Size ren M20 đảm bảo lực kẹp cực mạnh cho các cấu trúc máy móc và dàn khung khổng lồ.
Hạn chế cần lưu ý:
- Giá thành đầu tư: Thuộc phân khúc giá cao do khối lượng vật liệu lớn và giá trị nguyên vật liệu quý Molypden.
- Hiện tượng cháy ren: Với chiều dài ren 160mm, ma sát tích lũy khi siết là rất lớn. Nếu thao tác bằng máy tốc độ cao mà không bôi trơn, ren cực kỳ dễ bị kẹt cứng (cháy ren).
8. Những ứng dụng trọng yếu của Bulong M20x160 trong công nghiệp nặng
Sản phẩm M20x160 Inox 316 là linh kiện then chốt trong các dự án hạ tầng đòi hỏi sự an toàn và chiều dài xuyên thấu:
- Năng lượng tái tạo & Gió ngoài khơi: Liên kết các thành phần chân đế turbine gió hoặc các hệ thống phao điện mặt trời trên biển, nơi cần bulong xuyên qua các khung dầm thép dày.
- Hệ thống Bảo ôn & LNG: Sử dụng để xiết giữ các lớp vỏ bọc cách nhiệt siêu dày (trên 100mm) cho các đường ống dẫn khí hóa lỏng hoặc bồn chứa kho lạnh ven cảng.
- Dầu khí & Dàn khoan: Cố định các cụm máy bơm, thiết bị boong tàu và các giàn khung kỹ thuật chịu va đập liên tục của sóng biển và hóa chất.
- Xây dựng Cầu cảng: Kết nối các dầm gỗ hoặc dầm thép lớn trong các công trình cầu tàu, bến bãi tiếp xúc trực tiếp với môi trường nước mặn.
9. Tính chất hóa lý và giới hạn chịu nhiệt của vật liệu SUS316
Vật liệu Inox 316 duy trì sự ổn định cấu trúc ngay cả trong điều kiện nhiệt độ biến động khắc nghiệt nhất:
- Chịu nhiệt độ cực đoan: Vận hành bền bỉ từ môi trường âm sâu của khí LNG (-196°C) đến mức nhiệt độ cao 800°C mà không bị oxy hóa bề mặt.
- Độ trơ hóa học: Khả năng kháng lại ion Clorua tốt nhất trong các dòng thép không gỉ phổ thông, ngăn chặn triệt để tình trạng ăn mòn lỗ (pitting corrosion).
10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ an toàn cho dòng Bulong thân siêu dài
Để mối liên kết đạt tuổi thọ lâu dài và đảm bảo tính tháo lắp sau này cho đoạn ren 160mm:
Kỹ thuật lắp ráp:
- Dụng cụ: Sử dụng cờ lê số 30mm hoặc đầu khẩu chuyên dụng sạch để tránh lây nhiễm hạt sắt carbon lên bề mặt inox.
- Bôi trơn chống cháy ren (Bắt buộc): Với chiều dài ren siêu dài 160mm, ma sát khi siết là vô cùng lớn. Hãy luôn bôi mỡ chống kẹt ren (Anti-seize) lên toàn bộ thân ren trước khi lắp.
- Kiểm soát lực siết: Nên siết đều tay bằng dụng cụ cầm tay hoặc máy siết có chế độ kiểm soát momen xoắn thấp. Tuyệt đối không siết tốc độ cao.
11. Bí quyết nhận diện Bulong Inox 316 thật và hàng kém chất lượng
Hãy bảo vệ dự án của bạn bằng các phương pháp kiểm định thực tế sau:
- Thuốc thử Molybdenum: Nhỏ một giọt dung dịch thử lên mũ bulong; nếu vết thử chuyển màu đỏ thẫm đặc trưng, đó là Inox 316 thật.
- Kiểm tra nam châm: Inox 316 chuẩn thường không hút nam châm. Sau quá trình cán ren nguội có thể hít rất nhẹ nhưng không bao giờ hít mạnh như Inox 201 hay thép thường.
- Hồ sơ chứng từ: Luôn yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) đi kèm.
12. Thông tin giá bán và địa chỉ cung cấp Bulong M20x160 uy tín
Giá bán tham khảo tại hệ thống Mecsu: 91,504 đ / Cái (Đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Đơn giá 91,504 đ phản ánh giá trị của một linh kiện kích thước lớn và mác thép cao cấp. Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng thực tế và biến động giá niken thế giới. Đối với các đơn vị nhà thầu dự án lớn, Mecsu luôn có chính sách chiết khấu linh hoạt.
MUA THÊM CÁC LOẠI BULONG INOX 316 KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm Bulong lục giác M20x160
a. Tôi có thể dùng Bulong M20x160 xuyên qua dầm gỗ dày 140mm không?
Rất tốt. Với chiều dài 160mm, khi xuyên qua dầm 140mm, bulong vẫn còn dư ra khoảng 20mm. Đoạn dư này hoàn toàn đủ để lắp lông đền và đai ốc, đảm bảo liên kết an toàn cho các công trình cầu tàu hoặc nhà gỗ ven biển.
b. Tại sao bước ren của size M20 lại là 2.5mm mà không phải mịn hơn?
Bước ren 2.5mm là ren Thô tiêu chuẩn. Ở size lớn và chiều dài 160mm, ren thô giúp việc tháo lắp nhanh hơn, giảm nguy cơ cháy ren và có khả năng chịu tải trọng kéo tốt hơn trong các môi trường thi công công nghiệp bám bẩn.
c. Bulong siêu dài này có dễ bị cong khi vận chuyển không?
Dù đường kính 20mm rất cứng vững, nhưng với chiều dài 16cm, bulong vẫn có thể bị cong nếu bị va đập mạnh hoặc chèn ép sai cách. Mecsu luôn đóng gói cẩn thận để đảm bảo sản phẩm thẳng tuyệt đối khi đến tay khách hàng.
d. Có nhất thiết phải dùng long đền phẳng cho size khổng lồ này không?
Rất cần thiết. Với lực siết cực mạnh của size M20, lông đền phẳng sẽ giúp phân bổ lực ép đều lên bề mặt vật liệu kẹp (đặc biệt là gỗ hoặc thép mềm), tránh làm lún hoặc hư hại bề mặt tiếp xúc của bản mã.
14. Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật từ chuyên gia Mecsu
Mecsu tự hào là đối tác cung ứng linh kiện cơ khí hàng đầu, cam kết mang lại chất lượng chuẩn kỹ thuật cho mọi công trình trọng điểm tại Việt Nam.
Địa chỉ văn phòng & kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline tư vấn: 1800 8137
Email báo giá: [email protected]
Truy cập chính thức: mecsu.vn
15. Kinh nghiệm thực tế khi thiết kế các mối liên kết xuyên thấu siêu dày
Quy tắc chiều dài ren dư
Một quy tắc an toàn khi lắp Bulong M20x160: Sau khi xuyên qua các lớp vật liệu và xiết chặt đai ốc, phần thân bulong nhô ra phải đạt ít nhất 3 bước ren (tương đương 7.5mm). Điều này đảm bảo toàn bộ các bước ren của đai ốc đều tham gia chịu tải, tránh rủi ro tuột ren.
Xử lý hiện tượng cong vênh
“Khi sử dụng bulong dài 160mm xuyên qua nhiều lớp vật liệu, hãy đảm bảo các lỗ khoan được thực hiện bằng máy khoan từ hoặc máy CNC để đạt độ đồng tâm tuyệt đối. Việc lỗ lệch tâm sẽ tạo ra ứng suất uốn cực lớn lên thân bulong khi siết, làm giảm 50% khả năng chịu tải thực tế.”
— Chia sẻ từ đội ngũ kỹ thuật Mecsu.
Tài liệu tham khảo chuyên ngành
Dữ liệu kỹ thuật được tổng hợp từ:
- Hệ thống tiêu chuẩn DIN 933 quốc tế.
- Thông số cơ tính thép không gỉ theo ISO 3506-1.
- Dữ liệu đo đạc thực tế tại kho hàng Mecsu.
Biên soạn nội dung: Ban Kỹ Thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh chỉ mang tính minh họa cho dòng bulong lục giác DIN 933. Bulong thực tế M20x160 có thân ren siêu dày và chiều dài 16 phân khổng lồ, phản ánh đúng sức mạnh kỹ thuật của dòng sản phẩm đặc chủng này.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.