Mô tả sản phẩm
Phân Tích Chi Tiết Kỹ Thuật Bulong Inox 316 DIN931 M10x100 Ren Lửng
Mục Lục
- 1. Khái niệm và những đặc tính ưu việt của Bulong Inox 316 DIN931 M10x100
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng Bulong Inox 316 M10x100
- 3. Tìm hiểu cấu trúc hình học Bulong M10x100 hệ ren lửng DIN 931
- 4. Giải mã ký hiệu kỹ thuật A4-70 dập trên đầu Bulong Inox 316
- 5. Khả năng gánh tải và cường độ kéo của mã M10x100 (A4-70)
- 6. Các phương thức phân loại Bulong Inox 316 phổ biến hiện nay
- 7. Đánh giá lợi thế và những lưu ý khi sử dụng Bulong Inox 316 M10x100
- 8. Các giải pháp ứng dụng thực tế của Bulong Inox 316 M10x100 Ren Lửng
- 9. Đặc tính chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 316 trong công nghiệp
- 10. Quy trình lắp ráp và bảo trì Bulong Inox 316 đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
- 11. Phương pháp nhận diện Bulong Inox 316 chính hãng so với hàng giả
- 12. Cập nhật báo giá và địa chỉ mua Bulong Inox 316 DIN931 M10x100 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong DIN 931 M10x100 Inox 316
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn giải pháp vật tư tại Mecsu
- 15. Những chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn từ đội ngũ kỹ sư Mecsu
1. Khái niệm và những đặc tính ưu việt của Bulong Inox 316 DIN931 M10x100
Bulong Inox 316 DIN931 M10x100 là dòng linh kiện lắp siết lục giác ngoài cao cấp, được chế tác từ mác thép không gỉ Inox 316 (hay còn gọi là SUS316 hoặc mác thép A4). So với dòng Inox 304 thông thường, sản phẩm này sở hữu khả năng chống ăn mòn hóa học và kháng muối biển vượt trội nhờ sự bổ sung nguyên tố Molypden trong thành phần.
Thông số M10x100 xác định đường kính thân ren danh nghĩa là 10mm (10 li) và tổng chiều dài thân đạt tới 100mm. Với thiết kế ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, phần ren chỉ chiếm 26mm ở cuối thân, đoạn thân trơn còn lại giúp sản phẩm gánh tải trọng cắt tốt hơn, đảm bảo độ ổn định cho các kết cấu có độ dày lớn trong các dự án đóng tàu và dầu khí.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng Bulong Inox 316 M10x100
d: Đường kính ren | l: Tổng chiều dài | k: Độ dày đầu | s: Kích thước cạnh vặn
| Hạng mục thông số | Giá trị kỹ thuật chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0627277 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M1001100PK00 |
| Hệ đơn vị đo | Met (Metric) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (Ren lửng) |
| Đường kính ren (d) | M10 |
| Bước ren (Pitch) | 1.5 mm (Loại ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 100 mm |
| Chiều dài phần ren (b) | 26 mm |
| Chiều cao đầu lục giác (k) | 6.4 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 17 mm |
| Chất liệu vật liệu | Thép không gỉ Inox 316 (A4) |
| Cấp bền vật liệu | A4-70 (Cấp 7.0) |
| Nguồn gốc hàng hóa | Trung Quốc |
3. Tìm hiểu cấu trúc hình học Bulong M10x100 hệ ren lửng DIN 931
Sản phẩm Bulong Inox 316 M10x100 ren lửng được cấu thành từ hai bộ phận chính theo chuẩn DIN 931:
- Đầu lục giác ngoài: Có thiết kế 6 cạnh đều sắc nét, chiều dày đầu (k) là 6.4mm. Mặt trên của đầu bulong thường được dập thông số vật liệu A4-70 để người dùng dễ dàng định danh chủng loại. Kích thước cạnh đối diện đạt 17mm, phù hợp với các loại cờ lê hoặc đầu tuýp 17 thông dụng.
- Thân bulong dài 100mm: Được chia làm hai đoạn rõ rệt. Đoạn thân trơn (Shank) nằm sát đầu chiếm phần lớn chiều dài giúp chịu lực cắt cực tốt. Đoạn ren (Thread) dài 26mm nằm ở cuối thân với bước ren 1.5mm đảm bảo khả năng xiết chặt vào các lỗ ren âm hoặc đai ốc M10.
4. Giải mã ký hiệu kỹ thuật A4-70 dập trên đầu Bulong Inox 316
Ký hiệu A4-70 dập chìm trên đầu bulong là ngôn ngữ kỹ thuật chuẩn hóa (theo ISO 3506) để mô tả tính chất cơ lý:
- A4: Đại diện cho nhóm thép không gỉ thuộc dòng Austenitic loại 4, chính là Inox 316. Vật liệu này có tính kháng axit và kháng muối mặn vượt trội so với dòng A2 (Inox 304).
- 70: Chỉ thị cường độ bền kéo tối thiểu đạt mức 700 MPa (Megapascal).
- Sản phẩm có giới hạn chảy đạt khoảng 450 MPa, đảm bảo sự liên kết vững chắc cho các hệ thống máy móc chịu áp lực cao.
5. Khả năng gánh tải và cường độ kéo của mã M10x100 (A4-70)
Với đường kính M10, mã bulong này sở hữu cấp bền 7.0, cung cấp lực liên kết mạnh mẽ cho các thiết bị công nghiệp nặng. Giới hạn bền kéo 700 MPa là nền tảng giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong các môi trường khắc nghiệt như giàn khoan dầu khí hay tàu biển.
Lợi thế của chiều dài 100mm ren lửng nằm ở phần thân không có ren chiếm tới 74mm. Trong các mối liên kết phải gánh tải trọng phương ngang (shear stress), phần thân trơn với tiết diện nguyên bản sẽ chịu lực tốt hơn nhiều so với phần lõi của thân có ren, giúp ngăn chặn tình trạng biến dạng hoặc đứt gãy bulong tại các khớp nối xung yếu.
6. Các phương thức phân loại Bulong Inox 316 phổ biến hiện nay
Trên thị trường vật tư cơ khí, Bulong Inox 316 được phân tách dựa trên đặc trưng thân ren và tiêu chuẩn hình học:
Phân loại theo cấu tạo thân ren:
- Ren lửng (DIN 931): Điển hình là sản phẩm M10x100 bạn đang tham khảo. Thân bulong có một đoạn trơn dài, phù hợp cho các kết cấu có độ dày lớn hoặc yêu cầu chịu lực cắt cao.
- Ren suốt (DIN 933): Toàn bộ thân được tiện ren, dùng khi cần điều chỉnh khoảng cách kẹp linh hoạt giữa các chi tiết mỏng.
Phân loại theo bước ren:
- Ren thô (Coarse Thread): Bước ren 1.5mm đối với size M10. Đây là loại thông dụng nhất vì dễ tháo lắp và bám dính cực tốt.
- Ren mịn (Fine Thread): Bước ren nhỏ hơn, dùng cho các vị trí yêu cầu độ chính xác cao hoặc môi trường có chấn động cực mạnh.
7. Đánh giá lợi thế và những lưu ý khi sử dụng Bulong Inox 316 M10x100
Lợi thế vượt trội:
- Kháng ăn mòn tuyệt hảo: Inox 316 giúp sản phẩm không bị gỉ sét ngay cả khi ngâm trong nước biển hoặc tiếp xúc với hóa chất axit nồng độ nhẹ.
- Chiều dài 100mm: Kích thước này rất đa năng, lý tưởng để xuyên qua các dầm thép dày, khung máy công nghiệp lớn hoặc hệ thống mặt bích ống dẫn.
- Độ ổn định cơ học: Thiết kế ren lửng (DIN 931) mang lại độ vững chắc cho thân bulong hơn hẳn các dòng ren suốt cùng chiều dài.
Điểm cần lưu ý:
- Nguy cơ cháy ren: Do tính dẻo của thép không gỉ, nếu siết quá nhanh bằng súng hơi có thể gây sinh nhiệt và dẫn đến kẹt ren (hàn lạnh).
- Giá thành: Chi phí đầu tư cho Inox 316 cao hơn Inox 304, nhưng đổi lại là tuổi thọ công trình được kéo dài đáng kể.
8. Các giải pháp ứng dụng thực tế của Bulong Inox 316 M10x100 Ren Lửng
Sự kết hợp giữa đường kính M10 mạnh mẽ, chiều dài 100mm và vật liệu kháng gỉ siêu hạng khiến sản phẩm trở thành lựa chọn ưu tiên trong:
- Công trình Hàng hải & Đóng tàu: Cố định các trang thiết bị trên boong tàu, hệ thống lan can cảng biển nơi chịu tác động trực tiếp từ nước mặn.
- Dự án Dầu khí & Năng lượng: Lắp ráp các khung giá đỡ mặt bích đường ống, hệ thống giàn khoan dầu ngoài khơi.
- Nhà máy Hóa chất & Thực phẩm: Sử dụng trong các dây chuyền sản xuất có môi trường axit nhẹ hoặc yêu cầu tẩy rửa bằng hóa chất sát khuẩn mạnh.
- Xây dựng hạ tầng ven biển: Thi công các khung thép ngoài trời, mái đón kính cao cấp tại các resort, tòa nhà sát biển.
9. Đặc tính chịu nhiệt của vật liệu thép không gỉ 316 trong công nghiệp
Inox 316 nổi tiếng với dải nhiệt độ vận hành rộng và ổn định. Nó có thể duy trì các tính chất vật lý khi làm việc liên tục ở mức nhiệt lên đến 925 độ C mà không bị oxy hóa bề mặt đáng kể.
Tuy nhiên, đối với các liên kết phải gánh tải trọng tĩnh và động lớn, giới hạn khuyến cáo là không nên để bulong làm việc trong môi trường trên 425 độ C trong thời gian dài để bảo toàn cường độ bền kéo thiết kế. Trong các điều kiện thông thường của nhà máy và công trình, Inox 316 vẫn là một trong những vật liệu chịu nhiệt tốt nhất hiện nay.
10. Quy trình lắp ráp và bảo trì Bulong Inox 316 đúng tiêu chuẩn kỹ thuật
Lắp ráp bulong inox đòi hỏi sự tỉ mỉ để tránh hỏng hóc mối nối ngay từ giai đoạn đầu.
Các bước lắp đặt:
- Sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp size 17mm chuẩn xác cho đầu lục giác M10.
- Sử dụng bôi trơn: Khuyên dùng mỡ chống kẹt (anti-seize) lên đoạn ren 26mm để quá trình siết diễn ra êm ái, tránh kẹt ren.
- Luôn vặn bằng tay cho đến khi ren vào khớp hoàn toàn trước khi dùng dụng cụ siết lực chuyên dụng.
Các bước tháo dỡ và bảo trì:
- Vệ sinh sạch rác bẩn bám trên phần ren lộ ra bên ngoài đai ốc.
- Nếu bulong bị kẹt cứng do lâu ngày, hãy nhỏ dung dịch phá rỉ sét (như RP7) và chờ vài phút trước khi tiến hành tháo.
11. Phương pháp nhận diện Bulong Inox 316 chính hãng so với hàng giả
Để đảm bảo mua đúng hàng Inox 316 (A4) tại Mecsu, khách hàng nên áp dụng các phương thức kiểm tra sau:
- Quan sát ký hiệu: Hàng chuẩn luôn có ký tự A4-70 dập rõ nét trên mặt đầu lục giác, bề mặt inox sáng mờ đồng nhất.
- Kiểm tra từ tính: Inox 316 thực tế hầu như không hút nam châm (có thể hít cực nhẹ ở đầu bulong do quá trình dập tạo hình nguội, nhưng phần thân sẽ hoàn toàn không hít).
- Sử dụng thuốc thử axit: Khi nhỏ dung dịch axit thử chuyên dụng, Inox 316 sẽ không đổi màu hoặc chuyển sang xanh lá đặc trưng (tùy loại thuốc thử), khác biệt hoàn toàn với Inox 201 hoặc Inox 304.
12. Cập nhật báo giá và địa chỉ mua Bulong Inox 316 DIN931 M10x100 uy tín
Giá bán niêm yết tại hệ thống Mecsu: 14,116 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Đơn giá có thể được tối ưu tốt hơn dựa trên quy mô đơn hàng hoặc các chương trình ưu đãi dành riêng cho nhà thầu dự án.
Lợi ích khi mua hàng tại Mecsu:
- Sản phẩm cam kết đúng chuẩn DIN 931 và chất liệu Inox 316 chính gốc.
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO, CQ) cho các đối tác công trình.
- Hệ thống giao hàng nhanh toàn quốc cùng đội ngũ kỹ sư hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong DIN 931 M10x100 Inox 316
1. Quy cách DIN 931 M10x100 ren lửng nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là bulong lục giác đường kính 10mm, tổng dài 100mm, nhưng chỉ có 26mm ren ở phía cuối thân, 74mm còn lại là thân trơn giúp chịu lực cắt tốt hơn.
2. Tại sao tôi nên chọn Inox 316 thay vì Inox 304 cho dự án ven biển?
Inox 316 có khả năng kháng muối và chống ăn mòn lỗ chỗ cao hơn hẳn Inox 304, giúp công trình của bạn không bị rỉ vàng dưới tác động của hơi muối biển.
3. Tôi cần dùng cờ lê cỡ bao nhiêu cho bulong M10?
Bạn hãy sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp kích thước 17mm.
4. Tại sao lại dùng ren lửng cho chiều dài tới 100mm?
Với chiều dài 100mm, ren lửng giúp phần thân bulong cứng cáp hơn, ít bị giãn nở khi siết và gánh tải trọng ngang tốt hơn loại ren suốt toàn bộ thân.
5. Inox 316 có thật sự không bao giờ gỉ?
Inox 316 chống gỉ cực tốt trong hầu hết môi trường. Tuy nhiên, nó vẫn có thể bị xỉn màu nếu tiếp xúc lâu dài với các hóa chất cực mạnh vượt quá giới hạn hóa học của vật liệu.
6. Bulong M10x100 Inox 316 tại Mecsu có xuất xứ từ đâu?
Sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín tại Trung Quốc với tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
7. Có cần phải dùng đai ốc Inox 316 cùng loại không?
Rất cần thiết. Việc dùng đồng bộ Bulong – Đai ốc – Long đền Inox 316 giúp tránh hiện tượng ăn mòn điện hóa và đảm bảo tính bền vững lâu dài cho mối nối.
8. Bulong inox có bị giòn khi gặp nhiệt độ cao không?
Inox 316 duy trì độ dẻo dai cực tốt ở nhiệt độ cao, không bị giòn gãy như các dòng thép carbon thông thường.
9. Tôi mua số lượng lớn cho công ty có được xuất hóa đơn VAT không?
Chắc chắn có. Mecsu hỗ trợ xuất hóa đơn tài chính đầy đủ và chính xác cho mọi đơn hàng doanh nghiệp.
10. Làm thế nào để mua được Bulong Inox 316 chính hãng nhanh nhất?
Bạn có thể đặt trực tiếp tại website Mecsu.vn hoặc liên hệ hotline 1800 8137 để được hỗ trợ giao hàng siêu tốc.
11. Bulong M10x100 tại Mecsu có đạt chuẩn DIN 931 không?
Tất cả sản phẩm tại Mecsu đều đạt chuẩn DIN 931 chính xác về hình học, bước ren và dung sai lắp ghép.
12. Có thể tái sử dụng loại bulong này không?
Nếu sau khi tháo ra ren không bị biến dạng hay mòn vẹt, bạn hoàn toàn có thể tái sử dụng để tiết kiệm chi phí vật tư.
13. Tại sao giá Bulong M10x100 lại cao hơn mã M10x50?
Giá thành phụ thuộc vào khối lượng vật liệu inox. Với chiều dài 100mm, lượng inox tiêu tốn gấp đôi mã 50mm nên giá thành cao hơn là tất yếu.
14. Mecsu có hỗ trợ cắt ngắn bulong nếu tôi cần chiều dài 90mm không?
Mecsu cung cấp hàng theo quy cách chuẩn từ nhà máy. Nếu bạn cần kích thước đặc thù, hãy liên hệ kỹ thuật để được tư vấn mã hàng phù hợp nhất.
15. Tôi có được kiểm tra hàng trước khi thanh toán không?
Mecsu hỗ trợ chính sách kiểm tra hàng khi nhận để đảm bảo quý khách nhận đúng loại vật tư đã đặt.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn giải pháp vật tư tại Mecsu
Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật của Mecsu luôn sẵn lòng hỗ trợ quý khách hàng trong việc tính toán thông số liên kết và chọn lựa chủng loại vật liệu tối ưu nhất cho từng hạng mục công trình. Chúng tôi cam kết mang lại giải pháp vật tư “Đúng – Đủ – Kịp thời” cho mọi nhu cầu cơ khí của bạn.
Văn phòng: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline tư vấn: 1800 8137
Email liên hệ: [email protected]
Trang chủ chính thức: mecsu.vn
15. Những chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn từ đội ngũ kỹ sư Mecsu
a. Bài học từ các công trình dầu khí ngoài khơi
Trong các dự án lắp đặt khung kết cấu tại giàn khoan ngoài khơi, việc sử dụng M10x100 ren lửng Inox 316 giúp các kỹ sư dễ dàng định vị các khối dầm dày 60-70mm một cách chính xác, đồng thời phần thân trơn dài giúp giảm thiểu sự mài mòn mặt tiếp xúc của chi tiết máy.
b. Lời khuyên từ chuyên gia cơ khí
“Khi làm việc với bulong inox mác A4-70 dài 100mm, yếu tố sạch sẽ của ren là then chốt. Chỉ cần một hạt cát nhỏ bám vào ren khi siết cũng có thể làm cháy ren ngay lập tức do ma sát sinh nhiệt cực lớn giữa các bề mặt thép không gỉ.”
— Kỹ sư trưởng tại Mecsu Việt Nam với hơn 10 năm kinh nghiệm ngành vật tư
c. Cơ sở dữ liệu và Tài liệu tham khảo
Thông tin bài viết được biên soạn dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực nghiệm:
- DIN 931 Fastener Standards (Tài liệu tiêu chuẩn châu Âu).
- Thông số cơ lý tính thép không gỉ nhóm A4 theo ISO 3506.
- Báo cáo kết quả thử nghiệm thực tế tại kho hàng Mecsu.
Nội dung được biên tập bởi: Ban Kỹ thuật Mecsu.vn
Mecsu – Tự hào đồng hành cùng sự phát triển của cộng đồng cơ khí Việt Nam.
(Khám phá thêm về chúng tôi tại trang Liên hệ Mecsu)
Ghi chú: Các thông số kỹ thuật và hình ảnh mang tính chất minh họa, thực tế có thể có sai số nhỏ tùy theo từng lô hàng sản xuất. Quý khách vui lòng liên hệ hotline để nhận tư vấn chính xác nhất cho ứng dụng của mình.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.