Mô tả sản phẩm
Phân Tích Chuyên Môn: Bulong Inox 316 DIN933 M6x35 – Giải Pháp Cho Liên Kết Dày
Mục Lục
- 1. Bulong Inox 316 DIN933 M6x35 là gì? Sức mạnh của thép A4
- 2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 316 M6x35
- 3. Đặc điểm cấu tạo và kích thước hình học của Bulong M6x35
- 4. Giải thích ký hiệu A4-70/A4-80 trên mũ Bulong
- 5. Đánh giá khả năng chịu tải trọng của size M6 dài 35mm
- 6. Phân loại các dòng Bulong Inox phổ biến
- 7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 316 M6x35
- 8. Ứng dụng đặc thù của Bulong M6x35 trong môi trường biển
- 9. Khả năng chịu nhiệt và độ bền hóa học của Inox 316
- 10. Quy trình lắp đặt chuẩn kỹ thuật để tránh kẹt ren
- 11. Cách nhận biết Bulong Inox 316 thật và giả
- 12. Cập nhật giá bán & Nơi mua Bulong Inox 316 M6x35 uy tín
- 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M6x35
- 14. Trung tâm hỗ trợ và tư vấn kỹ thuật Mecsu
- 15. Kinh nghiệm thực tế & Góc kỹ thuật
1. Bulong Inox 316 DIN933 M6x35 là gì? Sức mạnh của thép A4
Bulong Inox 316 DIN933 M6x35 là dòng vật tư liên kết chất lượng cao, được gia công từ thép không gỉ Austenitic mác 316 (hay còn gọi là SUS316, A4). Điểm vượt trội của dòng sản phẩm này so với các loại Inox thông thường (như 304) là khả năng kháng lại sự ăn mòn của muối biển và hóa chất công nghiệp nhờ thành phần hợp kim chứa Niken và Molypden cao.
Sản phẩm có kích thước danh nghĩa M6x35, nghĩa là đường kính thân ren 6mm và chiều dài thân đạt 35mm. Được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 933, bulong này có phần ren được tiện suốt chiều dài thân. Với chiều dài 35mm, nó đặc biệt phù hợp để liên kết các chi tiết có độ dày lớn, hoặc xuyên qua nhiều lớp vật liệu (như kẹp, long đền, tấm đệm) mà vẫn đảm bảo đủ chiều dài để bắt đai ốc chắc chắn.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 316 M6x35
d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao giác | s: Kích thước cờ lê
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0057797 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B01M0601035TK00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Dòng sản phẩm | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 35 mm |
| Chiều cao giác (k) | 4.0 mm |
| Size dụng cụ (s) | 10 mm |
| Kiểu đầu | Đầu Lục Giác |
| Chất liệu | Inox 316 (A4) |
| Cấu trúc ren | Ren suốt (Full Thread) |
| Ứng dụng chính | Đóng Tàu – Dự Án Dầu Khí |
| Nguồn gốc | Nhập khẩu Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo và kích thước hình học của Bulong M6x35
Bulong Inox 316 M6x35 được thiết kế chính xác để đảm bảo khả năng lắp lẫn:
- Phần mũ (Head): Dạng lục giác đều, kích thước 10mm (khoảng cách giữa 2 cạnh đối diện). Chiều cao mũ 4mm được vát mép nhẹ để đảm bảo an toàn và thẩm mỹ. Kích thước này tương thích hoàn toàn với cờ lê số 10 hoặc đầu tuýp 10mm thông dụng.
- Phần thân (Body): Là trụ tròn đường kính 6mm, dài 35mm. Theo chuẩn DIN 933, ren được cán suốt chiều dài thân. Điều này cực kỳ hữu ích cho size 35mm vì nó cho phép bạn tùy chỉnh vị trí đai ốc linh hoạt trên quãng đường dài, thích hợp cho các mối ghép cần khoảng hở hoặc lắp qua lớp vật liệu dày.
4. Giải thích ký hiệu A4-70/A4-80 trên mũ Bulong
Trên đầu bulong, bạn sẽ tìm thấy các ký tự dập nổi, đây là “chứng minh thư” của sản phẩm:
- A4: Ký hiệu đại diện cho thép không gỉ nhóm Austenitic mác 316. Chữ “A” là Austenitic, số “4” chỉ ra hợp kim chứa Molybdenum – yếu tố then chốt giúp chống ăn mòn lỗ trong môi trường biển. (Lưu ý: A2 là Inox 304).
- 70 hoặc 80: Đây là cấp bền (Tensile Strength Grade).
- Số 70: Chịu lực kéo đứt tối thiểu 700 MPa (N/mm²).
- Số 80: Loại cường độ cao, chịu lực kéo đứt tối thiểu 800 MPa.
5. Đánh giá khả năng chịu tải trọng của size M6 dài 35mm
Dù đường kính M6 khiêm tốn, nhưng vật liệu Inox 316 mang lại cơ tính ấn tượng:
- Độ bền kéo: Tối thiểu 700 N/mm².
- Giới hạn chảy: Tối thiểu 450 N/mm².
Với chiều dài 35mm, tỷ lệ chiều dài/đường kính (L/d) gần bằng 6. Ở tỷ lệ này, bulong chịu lực kéo rất tốt. Tuy nhiên, cần lưu ý khi chịu lực cắt ngang (shear force), hãy đảm bảo lỗ khoan không quá rộng để tránh thân bulong bị uốn cong cục bộ. Việc sử dụng long đền phẳng ở cả hai đầu là giải pháp tốt để phân bố lực cho size dài này.
6. Phân loại các dòng Bulong Inox phổ biến
Để chọn đúng vật tư, cần phân biệt rõ:
Theo vật liệu:
- Inox 304 (A2): Chống rỉ tốt trong môi trường thường, giá rẻ hơn.
- Inox 316 (A4): Chuyên trị môi trường khắc nghiệt, biển đảo, hóa chất (Sản phẩm M6x35 này).
Theo quy cách ren:
- DIN 933 (Ren suốt): Tiện ren hết 35mm thân. Đa năng, dễ lắp đặt đai ốc ở mọi vị trí.
- DIN 931 (Ren lửng): Có đoạn thân trơn. Thường dùng cho các size rất dài để tăng khả năng chịu lực cắt tại phần không ren.
7. Ưu và nhược điểm của Bulong Inox 316 M6x35
Hiểu rõ sản phẩm giúp bạn sử dụng hiệu quả nhất:
Ưu điểm:
- Độ bền vĩnh cửu: Gần như không bị ăn mòn trong suốt vòng đời dự án, tiết kiệm chi phí bảo trì thay thế.
- Chiều dài 35mm linh hoạt: Đủ dài để lắp ghép các vật liệu dày (20-25mm) mà vẫn dư ren an toàn, giải quyết được hạn chế của các size ngắn 20-25mm.
- Thẩm mỹ & Vệ sinh: Bề mặt sáng bóng, không bám rêu mốc, phù hợp y tế và thực phẩm.
Nhược điểm:
- Giá thành: Cao hơn do hàm lượng Niken/Molybdenum và chi phí gia công ren dài.
- Dễ kẹt ren: Chiều dài ren 35mm đồng nghĩa với quãng đường ma sát lớn, dễ sinh nhiệt gây cháy ren nếu siết nhanh không bôi trơn.
8. Ứng dụng đặc thù của Bulong M6x35 trong môi trường biển
Kích thước M6x35 Inox 316 mở rộng khả năng ứng dụng cho các kết cấu phức tạp hơn:
- Điện mặt trời (Solar): Dùng để bắt xuyên qua các thanh ray nhôm dày, hoặc kẹp giữ tấm pin loại dày kèm theo long đền vênh và phẳng.
- Công nghiệp Tàu thủy: Lắp ráp các thiết bị có chân đế dày, hoặc bắt xuyên qua vách ngăn composite, kẹp giữ đường ống nhiên liệu trên tàu.
- Xử lý nước thải & Hóa chất: Liên kết mặt bích bơm, van, hoặc lắp đặt các thanh gạt bùn, nơi yêu cầu bulong phải dài để xuyên qua các lớp đệm cao su dày.
- Tủ điện ngoài trời: Dùng để bắt các thiết bị nặng lên tấm gá (mounting plate), cần bulong dài để lắp thêm đệm cách điện hoặc long đền giảm chấn.
9. Khả năng chịu nhiệt và độ bền hóa học của Inox 316
Inox 316 là vật liệu chịu đựng môi trường cực tốt:
- Nhiệt độ: Hoạt động ổn định từ -196°C (khí hóa lỏng) đến 800°C. Ở nhiệt độ cao, nó giữ cơ tính tốt hơn Inox 304.
- Hóa chất: Chịu được axit axetic, axit photphoric, nước biển mặn, khí Clo ẩm và nhiều dung môi công nghiệp. Lưu ý: Không dùng cho axit Clohydric đậm đặc.
10. Quy trình lắp đặt chuẩn kỹ thuật để tránh kẹt ren
Với bulong dài như M6x35, nguy cơ kẹt ren (galling) là rất cao. Hãy tuân thủ:
Các bước lắp đặt:
- Vệ sinh: Làm sạch bụi bẩn, cát trên ren trước khi vặn.
- Bôi trơn (Bắt buộc): Bôi mỡ chống kẹt (Anti-seize compound) lên toàn bộ chiều dài ren 35mm. Đây là chìa khóa để bảo vệ ren Inox 316.
- Thao tác: Vặn bằng tay càng nhiều càng tốt. Khi dùng cờ lê, siết chậm và đều. Tuyệt đối không dùng súng bắn ốc tốc độ cao.
Tháo gỡ bảo trì:
- Nếu bulong bị kẹt cứng, dùng dung dịch thẩm thấu (RP7, WD-40) xịt và chờ 15 phút để dung dịch len lỏi vào các bước ren dài.
11. Cách nhận biết Bulong Inox 316 thật và giả
Đừng để bị lừa bởi bề mặt sáng bóng. Hãy kiểm tra:
- Ký hiệu đầu mũ: Phải dập chữ A4 (A4-70/A4-80). Nếu là A2, đó là Inox 304.
- Thuốc thử Molybden: Nhỏ dung dịch thử lên bề mặt. Inox 316 sẽ phản ứng đổi màu (đỏ gạch hoặc đen) do có Mo. Inox 304 không phản ứng.
- Phân tích quang phổ: Mang mẫu đi test thành phần tại các trung tâm uy tín để xác định chính xác % Niken và Molypden.
12. Cập nhật giá bán & Nơi mua Bulong Inox 316 M6x35 uy tín
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 2,049 đ / Cái (Đã bao gồm VAT)
Lưu ý: Mức giá 2,049 đ là giá bán lẻ đề xuất. Khách hàng doanh nghiệp, dự án mua số lượng lớn sẽ được hưởng mức chiết khấu thương mại hấp dẫn. Giá có thể thay đổi tùy biến động giá Niken thế giới.
b. Tại sao Mecsu là đối tác tin cậy?
- Chuẩn A4 100%: Cam kết đúng vật liệu Inox 316, hoàn tiền nếu sai sót.
- Tồn kho phong phú: Sẵn sàng các size dài hiếm gặp như M6x35, M6x40…
- Tư vấn tận tâm: Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, giúp chọn giải pháp tối ưu chi phí.
XEM KHO BULONG INOX 316 ĐẦY ĐỦ KÍCH THƯỚC TẠI ĐÂY
13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M6x35
a. Bulong M6x35 kẹp được độ dày bao nhiêu?
Với chiều dài 35mm, sau khi trừ đi đai ốc (~5mm), long đền phẳng và vênh (~3.2mm) và phần ren thừa an toàn (3mm), bulong này kẹp được vật liệu có tổng độ dày khoảng 23-24mm. Đây là khoảng kẹp lý tưởng cho các khung máy hoặc thanh ray nhôm.
b. Tại sao giá size 35mm lại đắt hơn size 30mm?
Giá thành tỷ lệ thuận với trọng lượng vật liệu. Size 35mm dài hơn, tiêu tốn nhiều phôi thép Inox 316 (vốn đắt đỏ do chứa Niken và Mo) hơn, đồng thời chi phí gia công cán ren dài hơn cũng cao hơn.
c. Tôi khoan lỗ bao nhiêu để dùng bulong này?
Nếu bạn taro ren M6 trên chi tiết máy, hãy khoan lỗ mồi 5.0mm. Nếu bạn khoan lỗ chờ để xỏ bulong qua và bắt đai ốc, hãy khoan lỗ 6.5mm hoặc 7.0mm để dễ dàng lắp đặt.
d. Có cần dùng long đền cho size dài này không?
Rất cần thiết. Bulong càng dài càng dễ bị nới lỏng do rung động. Long đền vênh (Spring washer) giúp chống trôi, còn long đền phẳng (Flat washer) giúp phân bố lực siết đều, bảo vệ bề mặt vật liệu không bị lõm.
14. Trung tâm hỗ trợ và tư vấn kỹ thuật Mecsu
Nếu bạn cần tư vấn chọn size, tính toán lực siết hay báo giá dự án, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
Văn phòng & Kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Kinh nghiệm thực tế & Góc kỹ thuật
a. Quy tắc “3 ren thừa”
Để đảm bảo an toàn và thẩm mỹ, sau khi siết chặt đai ốc, phần thân bulong nên nhô ra khoảng 2-3 bước ren (tương đương 2-3mm). Với size M6x35, hãy tính toán độ dày vật liệu kẹp sao cho thỏa mãn quy tắc này. Việc nhô ra quá dài có thể gây vướng víu và tăng nguy cơ rỉ sét tại phần ren thừa.
b. Lưu ý về lực siết
“Với bulong Inox 316 size M6, lực siết khuyến nghị tối đa là khoảng 9.6 Nm (khi có bôi trơn). Đừng siết quá lực bằng tay đòn dài vì Inox 316 tuy bền nhưng dẻo, dễ bị giãn dài hoặc đứt cổ nếu quá tải.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu.
c. Nguồn tham khảo
Thông tin kỹ thuật được tổng hợp từ:
- DIN 933 Specification (Kích thước hình học).
- ISO 3506-1:2020 (Cơ tính vật liệu thép không gỉ).
- Kinh nghiệm cung ứng vật tư cho ngành dầu khí và đóng tàu của Mecsu.
Biên tập: Phòng Kỹ thuật Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm là ảnh đại diện chung cho dòng Bulong DIN 933. Kích thước thực tế M6x35 sẽ có tỷ lệ thân dài cân đối đúng theo thông số kỹ thuật.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.