Mô tả sản phẩm
Tất Tần Tật Về Bu Lông Mạ Kẽm 10.9 – Lựa Chọn Hàng Đầu Cho Kết Cấu Chịu Lực
Bu lông mạ kẽm 10.9 là gì?
Bu lông mạ kẽm 10.9, còn gọi là Grade 10.9 Zin Plated Steel Hex Bolt, là loại ốc vít cao cấp được gia công từ thép hợp kim cường lực. Trên thị trường, sản phẩm này thường được biết đến với các tên gọi như bu lông cấp bền 10.9, bù lon mạ kẽm, hoặc đơn giản là bulong 10.9. Bu lông được xử lý nhiệt theo tiêu chuẩn quốc tế như DIN 933, DIN 931, ISO 4014, đạt cấp bền 10.9 – đảm bảo khả năng chịu tải lớn và tính an toàn cao trong lắp đặt. Sản phẩm có thiết kế dạng thanh trụ tròn, ren chính xác, dễ dàng kết hợp với đai ốc hoặc lỗ ren âm.
Điểm nổi bật của bu lông mạ kẽm 10.9 nằm ở lớp mạ kẽm sáng bạc đặc trưng (khác với bu lông mạ đen có màu đen bóng), giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, hạn chế gỉ sét khi tiếp xúc với độ ẩm hoặc hóa chất nhẹ. Nhờ lớp mạ này, sản phẩm không chỉ có độ bền cơ học cao mà còn được bảo vệ tốt trước các yếu tố môi trường. Bu lông mạ kẽm 10.9 được ứng dụng phổ biến trong các công trình yêu cầu kết cấu chắc chắn, an toàn như xây dựng cầu đường, nhà xưởng thép, hệ thống cơ khí công nghiệp.
Cấu tạo chi tiết của Bu lông mạ kẽm 10.9
Bu lông mạ kẽm 10.9 bao gồm các bộ phận chính sau:
- Đầu bu lông: Thường có dạng lục giác ngoài, phù hợp với các tiêu chuẩn như DIN 931 (ren lửng) và DIN 933 (ren suốt).
- Thân bu lông: Có thể là ren suốt hoặc ren lửng, tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng.
- Ren bu lông: Được gia công chính xác, đảm bảo độ khớp nối chặt chẽ với đai ốc tương ứng.
Dưới đây là bản vẽ kỹ thuật mô tả cấu tạo của bu lông mạ kẽm 10.9:
Tiêu chuẩn kỹ thuật của Bu lông mạ kẽm 10.9
Bu lông mạ kẽm 10.9 được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, đảm bảo chất lượng và tính tương thích trong lắp ráp. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:
- DIN 931: Bu lông lục giác ren lửng, thường được sử dụng trong các kết cấu yêu cầu độ bền cao.
- DIN 933: Bu lông lục giác ren suốt, thích hợp cho các mối ghép cần siết chặt toàn diện.
- DIN 6914: Bu lông lục giác cường độ cao, chuyên dùng trong các kết cấu thép lớn như cầu và nhà xưởng.
Mỗi tiêu chuẩn quy định cụ thể về kích thước, hình dạng và yêu cầu kỹ thuật, giúp người dùng lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Vật liệu chế tạo và lớp mạ bề mặt
Bu lông cấp bền 10.9 được chế tạo từ thép hợp kim có hàm lượng carbon từ 0.15% đến 0.4%, đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực cao. Bề mặt bu lông thường được xử lý bằng các phương pháp sau:
- Mạ kẽm điện phân: Tạo lớp mạ kẽm mỏng, bóng, tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường không quá khắc nghiệt.
- Mạ kẽm nhúng nóng: Tạo lớp mạ kẽm dày hơn, thích hợp cho môi trường ngoài trời và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Việc lựa chọn lớp mạ phù hợp giúp tăng tuổi thọ và hiệu quả sử dụng của bu lông trong các điều kiện môi trường khác nhau.
Bảng thông số kích thước Bu lông mạ kẽm 10.9
Dưới đây là bảng thông số kích thước phổ biến của bu lông mạ kẽm cấp bền 10.9:
|
Tên sản phẩm |
Kích thước (M) |
Chiều dài (mm) |
Bước ren (mm) |
Vật liệu |
Giá mỗi sản phẩm |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M6 |
M6 |
1.0 |
10 – 100 |
Thép hợp kim |
Liên hệ nhà cung cấp |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M8 |
M8 |
1.25 |
10 – 150 |
Thép hợp kim |
Liên hệ nhà cung cấp |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M10 |
M10 |
1.5 |
20 – 200 |
Thép hợp kim |
Liên hệ nhà cung cấp |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M12 |
M12 |
1.75 |
25 – 250 |
Thép hợp kim |
Liên hệ nhà cung cấp |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M14 |
M14 |
2.0 |
30 – 300 |
Thép hợp kim |
1.855 – 34.876 |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M16 |
M16 |
2.0 |
35 – 300 |
Thép hợp kim |
3.256 – 36.904 |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M18 |
M18 |
2.5 |
40 – 300 |
Thép hợp kim |
6.140 – 53.420 |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M20 |
M20 |
2.5 |
45 – 300 |
Thép hợp kim |
7.718 – 55.000 |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M22 |
M22 |
2.5 |
50 – 300 |
Thép hợp kim |
9.539 – 71.709 |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M24 |
M24 |
3.0 |
55 – 300 |
Thép hợp kim |
11.280 – 63.891 |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M27 |
M27 |
3.0 |
60 – 300 |
Thép hợp kim |
66.798 |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M30 |
M30 |
3.5 |
65 – 300 |
Thép hợp kim |
Liên hệ nhà cung cấp |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M33 |
M33 |
3.5 |
70 – 300 |
Thép hợp kim |
Liên hệ nhà cung cấp |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M36 |
M36 |
4.0 |
75 – 300 |
Thép hợp kim |
Liên hệ nhà cung cấp |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M42 |
M42 |
4.5 |
80 – 300 |
Thép hợp kim |
Liên hệ nhà cung cấp |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M45 |
M45 |
4.5 |
85 – 300 |
Thép hợp kim |
Liên hệ nhà cung cấp |
|
Bu lông mạ kẽm 10.9 M48 |
M48 |
5.0 |
90 – 300 |
Thép hợp kim |
Liên hệ nhà cung cấp |
Lưu ý: Các kích thước trên có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất.
Phân loại Bu lông mạ kẽm 10.9
Phân loại theo kiểu ren:
- Bu lông mạ kẽm 10.9 ren suốt: Là loại bu lông có phần thân được tiện ren suốt toàn bộ chiều dài. Sản phẩm này thường được sử dụng trong các mối ghép yêu cầu độ siết chặt cao và có khả năng điều chỉnh linh hoạt.

- Bu lông mạ kẽm 10.9 ren lửng: Phần thân chỉ có một đoạn ren, phần còn lại là trơn, giúp chịu cắt tốt hơn và tăng độ bền trong các kết cấu chịu tải trọng nặng.

Phân loại theo tiêu chuẩn sản xuất:
- DIN 933 – Bu lông lục giác ren suốt
- DIN 931 – Bu lông lục giác ren lửng
- DIN 6914 – Bu lông lục giác cường độ cao, chuyên dùng trong kết cấu thép.
Phân loại theo kích thước:
Bu lông mạ kẽm 10.9 thường sản xuất từ size M6 đến M48, chiều dài từ 20mm đến 300mm tùy thuộc vào tiêu chuẩn DIN và yêu cầu kỹ thuật.
Phân loại theo lớp mạ:
- Mạ kẽm điện phân
- Mạ kẽm nhúng nóng
Ưu và Nhược điểm của Bu lông mạ kẽm 10.9
Ưu điểm:
Cường độ chịu lực cao
- Đạt cấp bền 10.9 (tương đương độ bền kéo tối thiểu 1.040 MPa) theo tiêu chuẩn quốc tế như DIN 933, ISO 898-1.
- Khả năng chịu tải lớn, phù hợp cho các công trình đòi hỏi an toàn và chắc chắn.
Chống ăn mòn tốt
- Lớp mạ kẽm điện phân (Zinc Plated) giúp chống gỉ sét, chống oxy hóa bề mặt khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ.
- Giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong điều kiện làm việc thông thường, đặc biệt là môi trường trong nhà, nhà xưởng, không tiếp xúc trực tiếp với mưa axit, nước biển.
Dễ thi công & lắp đặt
- Ren chuẩn xác, dễ dàng lắp đặt với đai ốc, lỗ ren âm.
- Có thể tháo lắp, bảo trì thuận tiện trong quá trình sử dụng.
Tính thẩm mỹ
- Bề mặt sáng bạc đặc trưng của lớp mạ kẽm, dễ phân biệt với loại mạ đen, giúp tăng tính chuyên nghiệp và nhận diện sản phẩm.
Nhược điểm:
Khả năng chống ăn mòn hạn chế so với các lớp mạ cao cấp khác
- Lớp mạ kẽm điện phân chỉ đạt độ dày từ 5 – 12 µm, phù hợp với môi trường không quá khắc nghiệt.
- Không phù hợp cho môi trường ngoài trời lâu dài, môi trường biển, môi trường có hóa chất ăn mòn mạnh → Dễ bị oxy hóa sau thời gian dài.
Độ dẻo thấp hơn so với bu lông cấp bền thấp
- Do thuộc nhóm bu lông cường độ cao, nên có đặc tính giòn hơn, dễ gãy nếu lắp đặt sai kỹ thuật (vặn quá lực) hoặc chịu tải trọng động lớn, va đập mạnh.
Chi phí cao hơn bu lông cấp bền thấp (4.8, 5.6, 8.8)
- Giá thành nhỉnh hơn do yêu cầu vật liệu thép hợp kim và quy trình xử lý nhiệt – mạ kẽm.
Ứng dụng của Bu lông mạ kẽm 10.9
Xây dựng và kết cấu thép
Bulong mạ kẽm 10.9 đóng vai trò quan trọng trong lắp ráp khung nhà thép, nhà xưởng, cầu vượt, cầu đường, và các công trình kết cấu chịu lực cao.
Cơ khí, lắp ráp máy móc
Bu lông mạ kẽm cấp bền 10.9 lắp đặt trong máy móc hạng nặng như máy nghiền, dây chuyền sản xuất, hệ thống khung gầm công nghiệp.
Ngành ô tô, đóng tàu và vận tải
Cố định động cơ, gầm xe, bánh xe, khung chịu lực của các phương tiện vận chuyển như ô tô tải, container, tàu thuyền.
Ứng dụng trong nội thất, lắp đặt thiết bị
Trong nội thất và thiết bị dân dụng, bu lông 10.9 được sử dụng cho các chi tiết cần độ bền cơ học cao.
Cách lắp đặt và sử dụng Bu lông mạ kẽm 10.9
- Chuẩn bị bu lông và đai ốc đúng tiêu chuẩn.
- Làm sạch bề mặt lắp đặt, kiểm tra bước ren và độ chính xác của bu lông.
- Siết chặt theo đúng lực siết quy định bằng dụng cụ chuyên dụng (cờ lê lực, tay vặn).
- Đảm bảo mối ghép đạt độ chặt và không làm biến dạng vật liệu ghép.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Bu lông mạ kẽm 10.9
- Bulong 10.9 chịu lực bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn, cấp bền 10.9 chịu được lực kéo tối đa từ 1.040 – 1.220 MPa, đảm bảo an toàn trong các kết cấu chịu tải nặng.
- Bulong 10.9 có chống rỉ không?
Nếu được mạ kẽm đúng tiêu chuẩn (điện phân hoặc nhúng nóng), bu lông có khả năng chống rỉ tốt trong nhiều môi trường khác nhau.
- Bulong 10.9 dùng ngoài trời có bền không?
Rất bền, đặc biệt khi sử dụng loại mạ kẽm nhúng nóng, chống lại tác động từ mưa, nắng, và môi trường khắc nghiệt.
- Bulong 10.9 có dùng được trong ngành thực phẩm không?
Không khuyến khích, nên sử dụng bu lông inox (304 hoặc 316) cho môi trường thực phẩm vì có khả năng chống ăn mòn cao và an toàn vệ sinh.
✅ Đặt Ngay Tại Mecsu – Hàng Có Sẵn, Giao Siêu Tốc!
Xem Thêm:
- Bulong M22 giá tốt nhất thị trường, chuyên phân phối chính hãng bulong giá tốt
- Tìm Hiểu Bu lông M10: Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng và Giá Cả 2025
- Bu lông M6 là gì? Bu lông M6 nghĩa là gì, có những loại nào?
- Bulong M14 Và Những Thông Tin Bạn Cần Biết
- Bu lông Đai Ốc Là Gì? Đặc Điểm, Ứng Dụng và Bảng Tra Bu Lông Đai Ốc Tiêu Chuẩ












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.